Anh em thầu đang tìm vật liệu ốp mặt tiền, làm bảng quảng cáo hay trang trí nội thất mà vừa đẹp, vừa nhẹ lại “trâu bò”? Tấm ốp hợp kim nhôm nhựa aluminium (hay anh em mình hay gọi tắt là tấm alu) chính là câu trả lời. Nó giải quyết được bài toán về trọng lượng, thi công nhanh và thẩm mỹ đa dạng. Trong bài này, tôi sẽ bóc tách tất cả thông số kỹ thuật quan trọng, chỉ cách phân biệt từng loại và lên danh sách phụ kiện đi kèm để anh em ra quyết định nhanh, chính xác, không sợ mua hớ.
⚙️Thông số kỹ thuật
Cấu tạo & phương pháp sản xuất
Nói đơn giản cho anh em dễ hình dung, tấm alumex có cấu trúc kiểu “bánh mì kẹp”.
- Lớp 1 (Lớp phim bảo vệ): Một lớp phim mỏng dán bên ngoài để chống trầy xước trong quá trình vận chuyển và thi công. Anh em làm xong thì lột bỏ đi.
- Lớp 2 & 4 (Lớp nhôm mặt trước & sau): Đây là hai tấm hợp kim nhôm, quyết định độ cứng và độ bền của sản phẩm. Độ dày lớp nhôm này là thông số ăn tiền, ảnh hưởng trực tiếp đến giá và chất lượng.
- Lớp 3 (Lớp lõi nhựa): Nằm giữa hai lớp nhôm là lõi bằng nhựa tái chế Polyethylene (PE). Lớp này giúp tấm có khả năng cách âm, cách nhiệt và giảm trọng lượng đáng kể. Với các dòng chống cháy cao cấp, lõi này được thay bằng nhựa chống cháy hoặc lõi nhôm.
Tất cả các lớp này được liên kết với nhau bằng một loại keo cao phân tử và công nghệ ép nhiệt, tạo thành một tấm đồng nhất, không bong tróc.
Phân loại
Thị trường giờ có nhiều loại, nhưng chủ yếu anh em thầu mình phân loại theo công năng sử dụng là nhanh nhất.
Phân loại theo vị trí lắp đặt
- Tấm alu trong nhà (PET coating):
- Dùng để ốp tường, vách ngăn, trần nhà, trang trí showroom…
- Lớp nhôm mỏng hơn (thường từ 0.05mm – 0.18mm).
- Bề mặt phủ lớp sơn PET (Polyester), màu sắc tươi sáng nhưng chịu thời tiết kém hơn.
- Giá mềm hơn đáng kể.
- Tấm alu ngoài trời (PVDF coating):
- Chuyên dùng ốp mặt dựng, mái che, làm bảng hiệu, billboard…
- Lớp nhôm dày hơn (từ 0.20mm – 0.50mm) để đảm bảo độ cứng, chống chịu va đập, gió bão.
- Bề mặt phủ sơn PVDF (Polyvinylidene Fluoride), chống phai màu cực tốt, chống ăn mòn, tia UV.
- Giá cao hơn nhưng “đắt xắt ra miếng”.
Phân loại theo đặc tính bề mặt
- Alu thường: Bề mặt sơn màu thông thường (bóng hoặc mờ).
- Alu vân đặc biệt: Giả vân gỗ, vân đá hoa cương, alu xước, alu gương. Mấy loại này dùng để tạo điểm nhấn trang trí.
- Alu chống cháy: Lõi nhựa được làm từ vật liệu chống cháy theo tiêu chuẩn, thường dùng cho các công trình yêu cầu an toàn PCCC cao như toà nhà văn phòng, trung tâm thương mại.
Đặc tính vật liệu
- Trọng lượng nhẹ: So với tấm nhôm đặc cùng độ dày, tấm alu nhẹ hơn khoảng một nửa. Cái này giúp anh em giảm tải trọng cho kết cấu móng, vận chuyển và thi công cũng dễ thở hơn.
- Độ bền cao: Chống ăn mòn, oxy hóa tốt. Đặc biệt hàng ngoài trời PVDF thì bao mưa nắng sài gòn, độ bền màu có thể lên tới 10-20 năm.
- Dễ uốn cong, tạo hình: Đây là điểm “ăn tiền” nhất. Anh em có thể dễ dàng soi rãnh, uốn góc, bo cong theo các thiết kế phức tạp mà không bị gãy hay biến dạng.
- Cách âm, cách nhiệt: Nhờ có lớp lõi nhựa ở giữa, nó có khả năng tiêu âm và cản nhiệt tốt hơn so với tôn hay nhôm đặc.
- Chống thấm: Bề mặt nhôm và hệ thống keo silicone khi thi công đúng kỹ thuật đảm bảo chống thấm tuyệt đối cho tường.
- Chống phai màu: Hàng PVDF cao cấp có khả năng chống lại tia cực tím, giữ màu sắc công trình luôn mới.
Kiểu dáng, hình dạng
Tấm alumex chủ yếu có dạng tấm phẳng. Sự khác biệt nằm ở bề mặt hoàn thiện:
- Bóng (Glossy): Tạo cảm giác hiện đại, sáng sủa.
- Mờ (Matt): Mang lại vẻ sang trọng, tinh tế.
- Xước (Brushed): Bề mặt có các đường xước ngang hoặc dọc, thường có màu kim loại như inox, vàng…
- Gương (Mirror): Bề mặt phản chiếu như gương, dùng tạo hiệu ứng không gian.
Kích thước
- Kích thước tiêu chuẩn: Tấm chuẩn nhất trên thị trường là 1220mm x 2440mm. Một số hãng có thể sản xuất kích thước lớn hơn theo đơn đặt hàng.
- Độ dày tấm:
- Trong nhà (PET): 2mm, 3mm.
- Ngoài trời (PVDF): 3mm, 4mm, 5mm.
- Độ dày lớp nhôm: Đây là thông số quan trọng nhất quyết định giá.
- Hàng trong nhà: 0.06mm, 0.1mm, 0.12mm, 0.18mm.
- Hàng ngoài trời: 0.21mm, 0.3mm, 0.4mm, 0.5mm.
- Lưu ý: Anh em phải kiểm tra kỹ thông số này, nhiều khi tấm dày 3mm nhưng nhôm chỉ 0.06mm thì chỉ dùng trong nhà được thôi.
Màu sắc
Bảng màu cực kỳ đa dạng, từ các màu cơ bản (trắng, đen, xám, bạc, xanh, đỏ…) cho đến các màu đặc biệt (nhũ, gương vàng, vân gỗ, vân đá…). Hầu hết các nhà sản xuất lớn đều có bảng màu vài chục mã cho anh em lựa chọn.
Khối lượng
Rất nhẹ, giúp việc thi công trên cao trở nên an toàn và nhanh chóng hơn.
| Độ dày tấm (mm) | Độ dày nhôm (mm) | Trọng lượng trung bình (tấm 1.22×2.44m) |
3 | 0,06 | Khoảng 10 – 12 kg |
| 0,10 | Khoảng 11 – 13 kg | |
| 0,21 | Khoảng 12 – 14 kg |
Nguồn gốc xuất xứ
Dòng nhập khẩu
- Hàn Quốc, Đức: Nổi tiếng với chất lượng vượt trội, đặc biệt là lớp sơn PVDF cực bền màu và độ dày nhôm chuẩn. Giá thường cao hơn nhưng đảm bảo cho các công trình lớn, yêu cầu cao về thẩm mỹ và độ bền.
- Trung Quốc, Đài Loan: Đa dạng chủng loại, giá cả cạnh tranh. Anh em cần kiểm tra kỹ thông số, chứng chỉ chất lượng (CQ) khi chọn hàng này.
Dòng sản xuất tại Việt Nam
- Nhiều thương hiệu lớn đã có nhà máy tại Việt Nam như Alcorest, Trieu Chen…
- Ưu điểm: Hàng hóa sẵn có, giá thành cạnh tranh hơn hàng nhập khẩu, chất lượng ngày càng được cải thiện và kiểm soát tốt. Nhiều dòng sản phẩm đã đạt tiêu chuẩn để thi công cho các dự án lớn.
Bảo hành
- Bảo hành kỹ thuật: Thường là 5-10 năm cho lỗi bong tróc lớp keo, rộp bề mặt.
- Bảo hành độ bền màu: Đây là phần quan trọng.
- Tấm alu trong nhà (PET): Bảo hành 1-5 năm.
- Tấm alu ngoài trời (PVDF): Bảo hành 10-20 năm tùy vào độ dày nhôm và thương hiệu.
- Điều kiện: Anh em lưu ý, hãng chỉ bảo hành khi thi công đúng kỹ thuật, dùng đúng loại keo và phụ kiện được khuyến cáo.
💍Phụ kiện thi công
Chuẩn bị đủ đồ nghề giúp anh em thi công nhanh và đảm bảo chất lượng.
- Khung xương chịu lực: Thường dùng sắt hộp mạ kẽm (20x20mm, 25x25mm…) hoặc khung nhôm định hình. Sắt hộp phổ biến và kinh tế hơn.
- Keo dán chuyên dụng:
- Keo silicone trung tính: Dùng để đi ron, làm kín các khe nối giữa hai tấm. Phải dùng loại chịu được thời tiết, chống nấm mốc.
- Keo dán titebond / xbond: Dùng để dán tấm alu vào khung xương sắt.
- Vít: Vít tự khoan (vít dù) để bắn cố định tấm vào khung xương.
- Vật tư phụ:
- Băng keo giấy: Dán hai bên mép khe nối trước khi bơm silicone để đường keo thẳng và sạch sẽ.
- Ron cao su: Có thể dùng chèn vào khe hở trước khi bắn silicone để tiết kiệm keo và đảm bảo độ đàn hồi.
- Mũi phay rãnh: Dụng cụ không thể thiếu để tạo rãnh gấp góc cho tấm alu.
💰Bảng giá
Lưu ý quan trọng: Bảng giá dưới đây chỉ mang tính chất tham khảo tại thị trường tp.hcm. Đơn giá thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào thương hiệu, khối lượng mua và biến động giá nguyên vật liệu. Anh em nên liên hệ trực tiếp nhiều nơi để có báo giá chính xác nhất.
Bảng giá sản phẩm
Bảng giá alu phổ thông
| BẢNG GIÁ ALU PHỔ THÔNG (1,22×2,44m) | ||
| Độ dày (mm) | Độ nhôm (mm) | Giá (NVND/tấm) |
2 | 0,05 đơn sắc | 142 |
| 0,06 gỗ | 192 | |
3 | 0,05 đơn sắc | 167 |
| 0,06 gỗ | 212 | |
Bảng giá alu alcorest trong nhà và ngoài trời
| BẢNG GIÁ ALU ALCOREST (1,22×2,44m) | ||
| Độ dày (mm) | Độ nhôm (mm) | Giá (NVND/tấm) |
3 | 0.06 đơn sắc | 352 |
| 0.06 gỗ | 407 | |
| 0,08 bóng | 372 | |
| 0,1 đơn sắc | 452 | |
| 0,10 xước | 482 | |
| 0,15 gương | 722 | |
| 0,21 ngoài trời | 852 | |
Bảng giá alu alcorest bóng
| Bảng giá Alu Alcorest Màu Bóng (1,22×2,44m) | ||
| Độ dày (mm) | Độ nhôm (mm) | Giá (NVND) |
| 3,0 | 0,08 | 472 |
Bảng giá alu alrado
| BẢNG GIÁ TẤM ALU ALRADO (1,22×2,44m) | ||
| Độ dày (mm) | Độ nhôm (mm) | Giá (NVND) |
| 1,8 | 0,05 đơn sắc | 176 |
| 2,0 | 184 | |
| 2,8 | 223 | |
| 3,0 | 228 | |
| 1,8 | 0,06 gỗ | 223 |
| 2,0 | 228 | |
| 2,8 | 262 | |
| 3,0 | 269 | |
| 1,8 | 0,05 sữa, bạc AG | 168 |
| 2,8 | 201 | |
| 1,8 | 0,06 gỗ AG | 209 |
| 2,8 | 242 | |
| 3,0 | 0,15 gương | 540 |
Bảng giá phụ kiện
| Tên phụ kiện | Đơn vị tính | Đơn giá tham khảo (NVND) |
| Keo silicone trung tính | Chai 300ml | 55 – 80 |
| Keo Titebond / Xbond | Chai 300ml | 45 – 70 |
| Vít dù tự khoan | Bịch 100 con | 25 – 40 |
🏗️Ứng dụng
Tấm alumex rất đa năng, anh em có thể dùng cho nhiều hạng mục:
- Làm mặt dựng, ốp ngoại thất: Đây là ứng dụng phổ biến nhất. Dùng alu PVDF để ốp mặt tiền toà nhà, showroom, ngân hàng, cây xăng… vừa tạo vẻ hiện đại, vừa bảo vệ lớp tường bên trong.
- Làm bảng hiệu, quảng cáo: Trọng lượng nhẹ, dễ tạo hình, màu sắc đa dạng làm cho alu trở thành vật liệu số 1 để làm billboard, hộp đèn, chữ nổi.
- Trang trí nội thất: Dùng alu PET để ốp tường, ốp cột, làm vách ngăn, ốp trần, trang trí quầy lễ tân, ốp tủ kệ…với ưu điểm nhẹ, đa dạng màu sắc, chống nước nước, mối mọt.
- Ốp buồng thang máy, cửa cuốn: Bề mặt alu sạch sẽ, sang trọng và bền.
- Làm thân xe tải, vỏ máy móc: Nhờ đặc tính nhẹ và cứng, nó cũng được dùng trong ngành công nghiệp đóng thùng xe, làm vỏ bảo vệ cho các thiết bị.
🔧Hướng dẫn vận chuyển, bảo quản & thi công
Hướng dẫn vận chuyển
- Luôn để tấm nằm phẳng trên xe, không dựng đứng hoặc cuộn tròn.
- Lót vật liệu mềm (vải, xốp) ở các góc và bề mặt để tránh va đập, trầy xước.
- Khi bốc dỡ phải có 2 người khiêng ở hai đầu, tuyệt đối không kéo lê tấm trên mặt đất.
- Nếu vận chuyển dưới trời mưa, cần che chắn kỹ bằng bạt để nước không lọt vào giữa các tấm.
Hướng dẫn bảo quản
- Lưu kho ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và mưa tạt.
- Đặt tấm trên pallet hoặc kệ phẳng, không kê trực tiếp xuống sàn đất ẩm ướt.
- Không chất quá cao, mỗi chồng chỉ nên cao tối đa 1.5m.
- Giữ nguyên lớp phim bảo vệ trên bề mặt cho đến khi thi công hoàn thiện.
Hướng dẫn thi công
Đây là quy trình chuẩn 5 bước cho anh em tham khảo:
- Bước 1: Dựng khung xương sắt hộp
- Hàn khung sắt hộp (thường là 25x25mm) lên tường theo bản vẽ kỹ thuật.
- Khoảng cách các đố sắt phải chuẩn, thường là 600x600mm.
- Toàn bộ khung xương phải được sơn chống gỉ cẩn thận.
- Bước 2: Gia công tấm alu
- Đo đạc, lấy dấu và cắt tấm theo kích thước thực tế.
- Dùng máy phay để soi rãnh ở mặt sau của tấm tại các vị trí cần gấp góc. Lưu ý: Chỉ phay đứt lớp nhôm và một phần lõi nhựa, không được phay thủng tấm.
- Bước 3: Gắn tấm vào khung xương
- Bơm keo Titebond/Xbond lên bề mặt khung xương.
- Đặt tấm alu đã gia công lên, căn chỉnh chính xác.
- Bắn vít dù để cố định chắc chắn tấm vào khung sắt.
- Bước 4: Hoàn thiện khe nối
- Dán băng keo giấy dọc theo 2 mép của khe nối giữa các tấm.
- Bơm keo silicone trung tính đều vào khe.
- Dùng que gạt miết cho đường keo phẳng đẹp rồi lột băng keo giấy ra ngay.
- Bước 5: Vệ sinh và bàn giao
- Sau khi keo khô hoàn toàn, tiến hành lột lớp phim bảo vệ trên bề mặt tấm.
- Dùng khăn mềm và nước sạch lau lại bề mặt. Tuyệt đối không dùng dung môi hay vật cứng để chà lên bề mặt sơn.
❓Câu hỏi thường gặp (faqs)
- Tấm alu ngoài trời dùng lâu có bị bay màu không?
- Có, nếu dùng sai loại. Tấm alu trong nhà (sơn PET) nếu đem ra ngoài trời chỉ 1-2 năm là bay màu, bong tróc. Anh em phải dùng đúng loại sơn PVDF cho ngoại thất, nó được bảo hành độ bền màu từ 10-20 năm.
- Keo silicone axit có dán được tấm alu không?
- Tuyệt đối không. Keo silicone gốc axit sẽ ăn mòn lớp sơn và lớp nhôm của tấm, gây ra hiện tượng loang lổ, mất màu. Bắt buộc phải dùng keo silicone trung tính.
- Khi thi công alu màu nhũ (metallic), cần chú ý gì đặc biệt?
- Phải chú ý chiều của tấm. Các tấm alu màu nhũ có các hạt màu xếp theo một chiều nhất định. Khi cắt và lắp đặt, anh em phải để các tấm theo cùng một chiều mũi tên được ghi ở mặt sau. Nếu không, khi nhìn tổng thể công trình sẽ thấy hiện tượng loang màu, chỗ đậm chỗ nhạt.
- Tấm alu có chống cháy được không?
- Loại thường thì không. Lõi nhựa PE của tấm alu thông thường sẽ cháy khi gặp lửa. Muốn chống cháy, anh em phải đặt hàng loại alu chống cháy (FR), có lõi làm từ hợp chất khoáng chống cháy, đạt các tiêu chuẩn PCCC theo quy định của Bộ Xây dựng.

















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.