✍️ Tấm lợp là gì? Các thông số kỹ thuật cần biết
Định nghĩa
Nói đơn giản,
tấm lợp là lớp vật liệu phủ trên cùng của mái nhà. Nó là tuyến phòng thủ cuối cùng, trực tiếp hứng chịu mọi thứ từ mưa, nắng, gió, bão. Chức năng chính là
bảo vệ và
cách nhiệt cho toàn bộ cấu trúc bên dưới.
Giải thích các thông số kỹ thuật cần biết
Mấy thông số này anh em phải nắm trong lòng bàn tay để không bị nhà cung cấp "dắt mũi" và chọn hàng cho chuẩn.
- Độ chịu lực: Là khả năng chịu tải trọng gió, bão, và cả trọng lượng người đi lại phía trên khi thi công, sửa chữa. Yếu là móp méo, thủng ngay.
- Tuổi thọ trung bình: Số năm vật liệu chịu được thời tiết khắc nghiệt của Sài Gòn. Tôn tốt có thể 15-20 năm. Ngói có thể trên 20 năm. Hàng rẻ tiền thì 3-5 năm là xuống cấp.
- Khả năng chống nước: Gần như loại nào cũng chống nước bề mặt. Nhưng điểm ăn tiền là ở các mối nối, vị trí bắn vít có bị thấm dột theo thời gian không.
- Khả năng chống UV: Tia cực tím từ mặt trời làm tấm lợp bị phai màu, giòn, và mục nát. Lớp sơn hoặc lớp phủ bề mặt quyết định khả năng này.
- Độ lão hóa ngoài trời: Tổng hợp của việc chịu nắng, mưa, thay đổi nhiệt độ. Vật liệu có bị biến dạng, co ngót, nứt gãy hay không.
- Khả năng chống ồn: Cực kỳ quan trọng với nhà ở. Mái tôn thường rất ồn khi mưa lớn. Tấm lợp có lớp xốp (PU, EPS) hay ngói thì chống ồn số 1.
- Khả năng chống nóng: Quyết định trực tiếp chi phí điện của chủ nhà. Độ dày, màu sắc và vật liệu cách nhiệt (nếu có) là yếu tố chính. Màu sáng luôn mát hơn màu tối.
- Khả năng chống trầy: Quan trọng lúc vận chuyển và thi công. Trầy xước không chỉ làm mất thẩm mỹ mà còn làm giảm tuổi thọ lớp mạ, gây rỉ sét sớm.
📋 Giới thiệu các loại tấm lợp
Tấm lợp lấy sáng
- Vật liệu: Tấm lợp lấy sáng chủ yếu là nhựa Polycarbonate (PC) và nhựa Composite (FRP - Fibreglass Reinforced Plastic).
- Ưu điểm:
- Cho ánh sáng tự nhiên đi qua, tiết kiệm tiền điện ban ngày.
- Nhẹ hơn kính rất nhiều, dễ vận chuyển và thi công.
- Polycarbonate có khả năng chịu va đập cực tốt, gần như không vỡ.
- Nhược điểm:
- Khả năng cách nhiệt kém, gây hiệu ứng nhà kính, làm không gian bên dưới rất nóng.
- Nếu mua hàng rẻ tiền, sẽ bị đục và ố vàng nhanh chóng sau vài năm sử dụng.
- Giãn nở vì nhiệt khá lớn, cần kỹ thuật thi công đúng cách.
- Sản phẩm nổi bật: Tấm Polycarbonate đặc ruột. Tuy giá cao hơn loại rỗng ruột nhưng bền hơn, trong hơn và tuổi thọ cao hơn hẳn.
Tấm lợp chống nóng - chống ồn
- Vật liệu: Là tấm tôn mạ hợp kim nhôm kẽm, ở giữa có thêm lớp cách nhiệt PU (Polyurethane) hoặc EPS (Polystyrene), dưới cùng là lớp giấy bạc hoặc tôn mỏng.
- Ưu điểm:
- Giải pháp 2 trong 1: vừa lợp, vừa cách nhiệt, cách âm hiệu quả.
- Giảm tiếng ồn mưa rõ rệt so với tôn 1 lớp.
- Giúp không gian bên dưới mát hơn đáng kể, giảm tải cho máy lạnh.
- Nhược điểm:
- Giá thành cao hơn tôn thường.
- Nặng và dày hơn, đòi hỏi hệ khung kèo chắc chắn hơn.
- Lớp xốp EPS rẻ tiền có thể bắt lửa. Ưu tiên dùng lõi PU chống cháy lan.
- Sản phẩm nổi bật: Tôn PU của các thương hiệu lớn như Bluescope, Hoa Sen, Đông Á.
Tấm lợp chống ăn mòn
- Vật liệu: Có thành phần từ nhựa tổng hợp như nhựa PVC, composite,...
- Ưu điểm:
- Trơ với hóa chất, hơi muối biển, axit.
- Lựa chọn hoàn hảo cho các công trình ven biển, nhà xưởng hóa chất, trại chăn nuôi.
- Không bao giờ bị rỉ sét.
- Nhược điểm:
- Giá thành thường cao.
- Một số loại nhựa PVC rẻ tiền có thể bị bạc màu, giòn gãy dưới nắng gắt.
- Sản phẩm nổi bật: Tôn nhựa giả ngói và tấm lợp composite (FRP) có khả năng chống chịu thời tiết và giữ màu rất tốt, thẩm mỹ cao.
Tấm lợp truyền thống
- Vật liệu: Tấm lợp truyền thống được sản xuất từ vật liệu địa phương có tuổi đời lớn như đất nung, lá cây tự nhiên như tranh, tre,
- Ưu điểm:
- Giá thành hợp lý, dễ tìm mua.
- Rất mát, cách âm, cách nhiệt tốt.
- Thợ nào cũng biết thi công.
- Ngói có khả năng cách nhiệt và chống ồn tự nhiên rất tốt.
- Nhược điểm:
- Lá cây tự nhiên: Tuổi thọ thấp, khả năng chống bão kém.
- Ngói rất nặng, đòi hỏi kết cấu mái và chi phí khung kèo cao hơn. Thi công cũng chậm hơn.
- Sản phẩm nổi bật:
Tấm lợp năng lượng mặt trời
- Vật liệu: Thực chất là các tế bào quang điện (solar cells) được tích hợp thẳng vào hình dạng của một viên ngói hoặc một tấm lợp.
- Ưu điểm:
- Vừa lợp vừa tạo ra điện, giảm hóa đơn tiền điện về lâu dài.
- Thẩm mỹ cao, hiện đại, là một khoản đầu tư cho tương lai.
- Tăng giá trị cho công trình như cách nhiệt...
- Nhược điểm:
- Chi phí đầu tư ban đầu cực kỳ cao.
- Yêu cầu đội ngũ lắp đặt chuyên nghiệp, có kiến thức cả về xây dựng và điện mặt trời.
- Hiệu suất phụ thuộc vào hướng nắng và thời tiết.
- Sản phẩm nổi bật: Công nghệ này còn khá mới ở Việt Nam, thường được biết đến với tên gọi ngói năng lượng mặt trời.
Tấm lợp giá rẻ
- Vật liệu: Tấm lợp giá rẻ có các loại tôn kẽm mỏng (dưới 3 zem), tấm lợp xi măng amiăng (fibro-cement), tấm nhựa PVC tái chế.
- Ưu điểm:
- Ưu điểm duy nhất và lớn nhất là giá cực rẻ.
- Nhược điểm:
- Tuổi thọ rất ngắn, chỉ 1-3 năm là xuống cấp, thủng dột.
- Rất mỏng manh, không chịu được gió lớn.
- Nóng và ồn kinh khủng.
- Cảnh báo: tấm lợp amiăng đã bị cấm ở nhiều nơi vì gây ung thư, tuyệt đối cẩn trọng khi sử dụng hoặc tháo dỡ.
- Sản phẩm nổi bật: Không có sản phẩm nào đáng để gọi là "nổi bật". Phân khúc này chỉ nên dùng cho các công trình siêu tạm bợ, che chắn tạm thời. Tôn kẽm là loại phổ biến nhất.
⭐ Các thương hiệu tấm lợp đang được kinh doanh tại thị trường Việt Nam
Thị trường giờ thượng vàng hạ cám đủ cả. Tôi chỉ điểm mặt mấy thương hiệu lớn, có tên tuổi mà anh em hay gặp ngoài công trình thôi, cho dễ tham khảo.
- Về tôn (thép mạ):
- Hàng cao cấp: Bluescope Zacs (Úc) nổi tiếng với công nghệ mạ và sơn chất lượng cao, bảo hành dài hạn.
- Hàng "quốc dân": Hoa Sen, Đông Á, Nam Kim, Phương Nam. Đây là những cái tên quen thuộc, chất lượng ổn định, giá cả hợp lý và mạng lưới phân phối rộng khắp.
- Về ngói:
- Ngói xi măng/Ngói màu: SCG (Thái Lan) là thương hiệu mạnh, chất lượng đồng đều. Hàng nội địa có Đồng Tâm, Fuji (công nghệ Nhật Bản) cũng rất phổ biến.
- Ngói đất nung: Các thương hiệu truyền thống như Phan Thanh Giản, Đất Việt được nhiều người ưa chuộng cho các công trình kiến trúc cổ điển, nhà vườn.
- Về tấm lợp lấy sáng Polycarbonate:
- Ngành hàng này có rất nhiều thương hiệu cả nhập khẩu lẫn nội địa. Điểm ăn tiền anh em cần quan tâm không phải là tên thương hiệu, mà là chế độ bảo hành và cam kết có lớp phủ chống tia UV. Không có lớp phủ này, tấm lợp sẽ ố vàng và giòn vỡ chỉ sau 1-2 năm.
🎯 Các tiêu chí chọn mua tấm lợp
Không có loại tấm lợp nào tốt nhất, chỉ có loại phù hợp nhất. Anh em dựa vào 3 tiêu chí này để tư vấn cho chủ nhà là không bao giờ sai.
Theo nhu cầu sử dụng
| Khu vực sử dụng | Đặc điểm | Vật liệu đề xuất |
|---|
| Nhà ở dân dụng, biệt thự | Cần thẩm mỹ, chống nóng, chống ồn tốt. | Ngói (xi măng, đất nung), Tôn giả ngói, Tôn PU/EPS 3 lớp. |
| Nhà xưởng, nhà kho | Cần diện tích lợp lớn, thoát nước nhanh, tiết kiệm chi phí. | Tôn lạnh 1 lớp, Tôn PU (chống nóng). |
| Công trình ven biển, trại chăn nuôi | Yêu cầu chống ăn mòn, chống hóa chất tuyệt đối. | Ngói nhựa ASA/PVC, tấm lợp Composite (FRP). |
| Sân thượng, giếng trời, mái hiên | Cần lấy sáng tự nhiên. | Tấm lợp Polycarbonate (đặc hoặc rỗng ruột). |
| Nhà cấp 4, công trình tạm | Ưu tiên chi phí thấp nhất. | Tôn kẽm mỏng, Tôn lạnh loại mỏng. |
Theo thông số kỹ thuật
- Độ dày tôn: Với nhà ở, độ dày tôn nên từ 4 zem (0.4mm) đến 5 zem (0.5mm). Mỏng hơn sẽ ọp ẹp, đi lại dễ bị móp. Dày hơn thì không cần thiết, tốn chi phí.
- Độ dày lớp mạ (cho tôn lạnh): Đây là yếu tố quyết định độ bền chống rỉ sét. Ký hiệu là AZ... (ví dụ: AZ70, AZ100, AZ150). Chỉ số AZ càng cao càng bền. Nhà ở nên chọn từ AZ100 trở lên.
- Loại sơn bề mặt: Sơn SMP hoặc PVDF sẽ bền màu và chống chịu thời tiết tốt hơn loại sơn PE thông thường.
- Độ dốc mái yêu cầu: Mỗi vật liệu có yêu cầu độ dốc tối thiểu khác nhau để thoát nước tốt, tránh bị dột. Luôn hỏi rõ nhà sản xuất về thông số này.
Theo chi phí
- Tiết kiệm (Dưới 150.000đ/m² vật tư): Tôn kẽm, tôn lạnh 1 lớp loại mỏng (dưới 4 zem). Phù hợp cho công trình tạm, nhà kho không yêu cầu cao.
- Trung bình (150.000đ - 350.000đ/m² vật tư): Tôn lạnh 1 lớp (4-5 zem), tôn PU/EPS, ngói xi măng màu. Đây là phân khúc phổ biến và cân bằng nhất.
- Cao cấp (Trên 350.000đ/m² vật tư): Tôn mạ cao cấp (AZ150 trở lên), tôn giả ngói, ngói đất nung cao cấp, ngói nhựa ASA.
⏳ Kinh nghiệm sử dụng tấm lợp bền lâu
Vật liệu tốt mà thi công ẩu, sử dụng sai cách thì cũng vứt. Anh em dặn dò kỹ đội thợ và chủ nhà mấy điểm này.
Khi thiết kế
- Tính toán độ dốc: Độ dốc mái phải đủ để thoát nước nhanh. Tôn cần độ dốc tối thiểu 10%. Ngói thì cần dốc hơn, khoảng 30-40%. Dốc quá thấp là nguyên nhân hàng đầu gây thấm dột.
- Khoảng cách xà gồ: Phải tuân thủ đúng khuyến nghị của nhà sản xuất tấm lợp. Xà gồ quá thưa sẽ làm tôn bị võng, tạo vũng nước và yếu đi khi gặp gió lớn.
Khi thi công
- Vít bắn tôn: Bắt buộc phải dùng vít bắn chuyên dụng có gioăng cao su còn mới. Bắn vít phải vuông góc với mặt tôn, lực bắn vừa đủ để gioăng ép chặt nhưng không bị rách.
- Vận chuyển và cắt: Khi đưa tôn lên mái, không được kéo lê làm trầy lớp sơn bảo vệ. Khi cắt tôn phải quay mặt bụi sắt ra ngoài, tránh làm cháy lớp sơn.
- Giẫm đạp: Chỉ đi vào những vị trí có xà gồ đỡ bên dưới, và đi bằng chân trần hoặc giày đế mềm.
Khi sử dụng
- Vệ sinh định kỳ: Khoảng 6 tháng/lần, nên kiểm tra và dọn dẹp lá cây, rác thải trên mái và trong máng xối. Rác đọng lại sẽ giữ ẩm và gây ăn mòn, rỉ sét cục bộ.
- Tránh tiếp xúc hóa chất: Không để vôi, vữa, xi măng, hoặc các hóa chất ăn mòn khác dính lên bề mặt tấm lợp. Nếu có, phải xịt rửa sạch ngay lập tức.
❓ Câu hỏi thường gặp về tấm lợp
Cách mua hàng không lãng phí?
Đo chính xác diện tích mái theo
mặt phẳng nghiêng, không phải mặt bằng nhà. Sau đó, cộng thêm
3-5% tổng diện tích cho phần
hao hụt khi cắt ghép, lợp các góc xéo.
Độ dày bao nhiêu là đủ?
Với nhà ở dân dụng,
tôn dày 4.0 - 4.5 zem (0.40mm - 0.45mm) là tiêu chuẩn vàng, vừa đủ cứng cáp, vừa tối ưu chi phí.
Có nên mua loại cũ không?
Tuyệt đối không. Tôn cũ lớp mạ đã xuống cấp, lỗ vít đã bị "lão hóa", nguy cơ thấm dột cực kỳ cao. Chi phí sửa chữa sau này còn tốn hơn tiền mua mới.
Có cần phụ kiện không?
Bắt buộc. Một mái nhà hoàn chỉnh tối thiểu phải có:
úp nóc, diềm mái, máng xối, và vít bắn chuyên dụng. Thiếu những thứ này, mái vừa xấu, vừa chắc chắn sẽ bị dột.
Nên chọn mua loại rẻ hay đắt?
Nguyên tắc là "tiền nào của nấy". Loại quá rẻ tuổi thọ rất ngắn. Lời khuyên của tôi là nên chọn sản phẩm
tầm trung của thương hiệu có uy tín, có bảo hành rõ ràng.
Chi phí bao nhiêu là đủ?
Tổng chi phí hoàn thiện 1m² mái =
Giá vật tư (tấm lợp + phụ kiện) +
Giá khung kèo (sắt hộp) +
Chi phí nhân công. Anh em phải bóc tách rõ 3 khoản này khi báo giá.
Có tự thi công được không?
Nếu không phải thợ chuyên nghiệp thì
không nên. Lợp mái là công việc trên cao, rất nguy hiểm và đòi hỏi kỹ thuật để đảm bảo an toàn và chống dột tuyệt đối.
Có hỗ trợ đổi, trả hàng không?
Hầu hết các nơi chỉ chấp nhận đổi trả hàng hóa khi còn
nguyên đai, nguyên kiện. Tôn đã được cắt theo yêu cầu riêng hoặc đã vận chuyển lên công trình thì gần như
100% không thể đổi trả. Hỏi kỹ chính sách này trước khi xuống tiền.