Bỏ qua nội dung
Long TrungLong Trung
  • Giới thiệu
  • Tin tức
  • Liên hệ
    • Chưa có sản phẩm trong giỏ hàng.

      Quay trở lại cửa hàng

  • Giỏ hàng

    Chưa có sản phẩm trong giỏ hàng.

    Quay trở lại cửa hàng

  • Bảng giá
  • Tấm lợp
    • Tấm poly đặc
    • Tấm poly rỗng
    • Tấm poly sóng
    • Tấm lợp composite
    • Tôn nhựa giả ngói
  • La phông
    • Tấm Nhựa Nano
    • Lam Sóng Nhựa
    • Tấm Thạch Cao
  • Tấm ốp
    • Tấm Nhựa Pvc Giả Đá
    • Tấm Nhựa Nano
    • Lam Sóng Nhựa
    • Tấm Than Tre
    • Tấm Alumex
  • Vách ngăn
    • Tấm Panel
    • Vách Ngăn Nhựa
    • Ván Plywood
    • Gỗ Ghép Cao Su
    • Gỗ Thông Ghép
    • Tấm Thạch Cao
    • Tấm Xi Măng
    • Tấm Poly Đặc
    • Tấm Nhựa Mica Acrylic
  • Sàn chịu lực
    • Tấm Nhựa Lót Sàn Chịu Lực
    • Sàn Nhựa Ngoài Trời
    • Ván Plywood
    • Gỗ Ghép Cao Su
    • Gỗ Thông Ghép
    • Tấm xi măng
  • Sàn hoàn thiện
    • Sàn Nhựa Hèm Khóa
    • Sàn Nhựa Dán Keo
    tấm thạch cao mẫu
    Trang chủ / Vách ngăn / Vách ngăn thạch cao

    Tấm Thạch Cao

    • Mẫu vách ngăn nhựa
    • mẫu lam sóng nhựa

    • Mẫu vách ngăn nhựa
    • mẫu lam sóng nhựa
    • Mô tả
    • Đánh giá (0)

    Tấm thạch cao giờ gần như là vật liệu “quốc dân” cho việc làm trần và vách ngăn nội thất tại TP.HCM. Nó giải quyết được bài toán thi công nhanh, bề mặt phẳng đẹp, dễ trang trí và chi phí hợp lý. Tuy nhiên, thị trường có đủ loại tấm: tấm thường, tấm chống ẩm, tấm chống cháy… với độ dày và thương hiệu khác nhau. Bài viết này sẽ bóc tách mọi thứ anh em nhà thầu cần biết: từ cấu tạo, thông số kỹ thuật chi tiết, cách nhận biết từng loại, cho đến các phụ kiện đi kèm không thể thiếu để ra một công trình chất lượng.

    Mục lục Ẩn
    1 ⚙️ Thông số kỹ thuật
    1.1 Cấu tạo & phương pháp sản xuất
    1.2 Phân loại
    1.3 Đặc tính vật liệu
    1.4 Kiểu dáng, hình dạng
    1.5 Kích thước
    1.6 Màu sắc
    1.7 Khối lượng
    1.8 Nguồn gốc xuất xứ
    1.8.1 Dòng nhập khẩu
    1.8.2 Dòng sản xuất tại Việt Nam
    1.9 Bảo hành
    2 💍 Phụ kiện thi công
    3 💰Bảng giá
    3.1 Bảng giá sản phẩm
    3.2 Bảng giá phụ kiện
    4 🏗️ Ứng dụng
    5 🔧 Hướng dẫn vận chuyển, bảo quản & thi công
    5.1 Hướng dẫn vận chuyển
    5.2 Hướng dẫn bảo quản
    5.3 Hướng dẫn thi công
    6 ❓ Câu hỏi thường gặp (FAQs)

    ⚙️ Thông số kỹ thuật

    Cấu tạo & phương pháp sản xuất

    Nói đơn giản cho dễ hiểu, tấm thạch cao có cấu tạo dạng “sandwich”:

    • Lõi: Là phần bột thạch cao đã được xử lý (CaSO4​⋅2H2​O). Phần này quyết định các đặc tính cơ bản của tấm như độ cứng, khả năng chống cháy.
    • Vỏ bọc: Gồm 2 lớp giấy chuyên dụng bọc bên ngoài. Lớp giấy này vừa có tác dụng giữ hình dạng tấm, vừa tạo ra bề mặt phẳng mịn để sơn bả.

    Về sản xuất, họ sẽ trộn bột thạch cao với nước và các phụ gia, đổ lên một lớp giấy, sau đó ép lớp giấy còn lại lên trên. Băng chuyền sẽ đưa tấm qua lò sấy để làm khô, cuối cùng là cắt theo kích thước tiêu chuẩn.

    Phân loại

    Trên công trường, anh em mình chủ yếu phân loại theo tính năng và độ dày:

    • Phân loại theo tính năng (dựa vào màu sắc lớp giấy):
      • Tấm thạch cao tiêu chuẩn: Mặt giấy màu trắng ngà hoặc xám. Dùng cho các khu vực thông thường như phòng khách, phòng ngủ.
      • Tấm thạch cao chống ẩm: Mặt giấy màu xanh lá. Lõi thạch cao có thêm phụ gia chống thấm, giấy cũng được xử lý đặc biệt. Chuyên dùng cho khu vực ẩm ướt như nhà vệ sinh, nhà bếp.
      • Tấm thạch cao chống cháy: Mặt giấy màu hồng hoặc đỏ. Lõi có thêm sợi thủy tinh và phụ gia micro silica để tăng thời gian chịu lửa. Dùng cho lối thoát hiểm, vách ngăn phòng máy, những nơi có yêu cầu PCCC cao.
    • Phân loại theo độ dày:
      • Tấm dày 9mm – 9.5mm: Phổ biến nhất để làm trần chìm, trần giật cấp. Nhẹ, dễ thi công.
      • Tấm dày 12.7mm: Thường dùng làm vách ngăn một lớp hoặc trần ở nơi cần cách âm tốt hơn.
      • Tấm dày 15.9mm: Dùng cho vách ngăn yêu cầu độ cứng cáp, cách âm, chống cháy cao.

    Đặc tính vật liệu

    • Độ chịu lực: Ở mức trung bình, không phải vật liệu chịu lực chính. Dễ bị vỡ, mẻ góc nếu va đập mạnh.
    • Khả năng cách nhiệt, chống ồn: Đây là điểm ăn tiền của thạch cao. Nó giúp giảm nhiệt từ mái tôn và cách âm giữa các phòng khá tốt. Kết hợp với bông thủy tinh hoặc rockwool thì hiệu quả tăng lên nhiều lần.
    • Khả năng chống thấm: Tấm tiêu chuẩn kỵ nước tuyệt đối, gặp nước là rã. Chỉ có tấm thạch cao chống ẩm (màu xanh) mới chịu được ở môi trường ẩm, nhưng nó chỉ là “chịu ẩm” chứ không phải “chống nước” như xi măng.
    • Độ uốn cong: Có thể uốn cong nhẹ để tạo hình vòm, lượn sóng nhưng đòi hỏi thợ có tay nghề và phải làm ẩm tấm đúng kỹ thuật.
    • Độ bền: Rất bền trong môi trường khô ráo, ổn định. Tuổi thọ công trình có thể lên đến 20-30 năm nếu thi công đúng kỹ thuật và không bị thấm dột.

    Kiểu dáng, hình dạng

    Chuẩn là tấm phẳng hình chữ nhật. Cạnh tấm thường được làm vát (cạnh vát) để khi ghép 2 tấm lại với nhau sẽ tạo ra một rãnh nhỏ, giúp xử lý mối nối bằng bột trét dễ dàng và thẩm mỹ hơn.

    Kích thước

    Kích thước tiêu chuẩn và phổ biến nhất trên thị trường hiện nay:

    • Chiều rộng: 1220mm (hoặc 1200mm tùy hệ)
    • Chiều dài: 2440mm (hoặc 2400mm)
    • Độ dày: 9mm, 9.5mm, 12.7mm, 15.9mm.

    Màu sắc

    Màu sắc của lớp giấy bọc ngoài chính là dấu hiệu nhận biết nhanh nhất:

    • Màu xám ngà/trắng: Tấm tiêu chuẩn.
    • Màu xanh lá: Tấm chịu ẩm.
    • Màu hồng/đỏ: Tấm chống cháy.

    Khối lượng

    Khối lượng ảnh hưởng trực tiếp đến việc vận chuyển và tính toán kết cấu khung xương. Anh em có thể tham khảo bảng ước tính dưới đây cho tấm kích thước chuẩn 1220x2440mm:

    Loại tấmĐộ dàyKhối lượng trung bình/tấm
    Tấm tiêu chuẩn9mmKhoảng 19 – 21 kg
    Tấm chịu ẩm9mmKhoảng 21 – 23 kg
    Tấm chống cháy12.7mmKhoảng 30 – 33 kg

    Lưu ý: Khối lượng có thể chênh lệch một chút tùy nhà sản xuất.

    Nguồn gốc xuất xứ

    Dòng nhập khẩu

    • Thương hiệu Gyproc (Saint-Gobain – Pháp): Rất mạnh và phổ biến tại Việt Nam. Chất lượng tấm đồng đều, hệ thống giải pháp đồng bộ từ tấm, khung xương đến phụ kiện.
    • Thương hiệu Knauf (Đức): Một ông lớn khác trên thế giới. Tấm Knauf nổi tiếng về độ cứng và chất lượng tiêu chuẩn châu Âu.

    Dòng sản xuất tại Việt Nam

    • Thương hiệu Vĩnh Tường: Đây là thương hiệu “quốc dân” tại Việt Nam. Vĩnh Tường cực kỳ mạnh về hệ thống khung xương và có cả tấm thạch cao riêng. Hệ sinh thái sản phẩm của họ gần như bao phủ mọi công trình. Độ phủ sóng rộng, dễ tìm hàng.

    Bảo hành

    Anh em cần lưu ý, các hãng lớn thường bảo hành theo hệ thống, nghĩa là phải sử dụng đồng bộ sản phẩm của họ: khung xương + tấm + phụ kiện.

    • Bảo hành những gì: Thường bảo hành các lỗi từ nhà sản xuất như tấm bị võng, nứt ở mối nối (với điều kiện thi công đúng kỹ thuật khuyến cáo).
    • Thời gian bảo hành: Tùy hãng, có thể từ 5 đến 10 năm cho hệ thống.
    • Điều kiện bảo hành: Thi công đúng quy trình, không bị tác động bởi ngoại lực, không bị thấm dột hay thay đổi kết cấu.

    💍 Phụ kiện thi công

    Làm thạch cao mà thiếu phụ kiện thì coi như hỏng. Đây là những thứ không thể thiếu:

    • Hệ khung xương: Gồm các thanh U, V, C (thanh chính, thanh phụ, thanh viền tường). Phải chọn loại có độ dày phù hợp với tải trọng của trần/vách.
    • Vít bắn thạch cao: Loại vít màu đen, có đầu sắc bén để xuyên qua tấm và bám vào khung xương. Có nhiều độ dài khác nhau tùy vào số lớp tấm.
    • Bột xử lý mối nối: Quan trọng bậc nhất để có bề mặt phẳng đẹp. Dùng để trét vào các khe hở giữa hai tấm thạch cao.
    • Băng keo giấy / Băng keo lưới: Dán dọc theo mối nối trước khi trét bột. Giúp chống nứt mối nối cực kỳ hiệu quả. Anh em thợ quen gọi là “dán băng keo chống nứt”.
    • Phụ kiện treo: Gồm ty ren, pát treo, ecu, tắc kê đạn… để treo hệ khung xương trần vào trần bê tông.

    Tuyệt vời, tôi sẽ viết tiếp các phần còn lại theo đúng tinh thần và dàn ý đã thống nhất. Thông tin sẽ tiếp tục được trình bày một cách thẳng thắn, ngắn gọn và thực tế cho anh em nhà thầu.

    💰Bảng giá

    Lưu ý quan trọng: Giá dưới đây là giá tham khảo trên thị trường TP.HCM, chưa bao gồm VAT và chi phí vận chuyển. Giá thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào thương hiệu (Vĩnh Tường, Gyproc, Knauf…), khối lượng mua và chính sách của từng nhà phân phối. Anh em nên liên hệ trực tiếp để có báo giá chính xác nhất.

    Bảng giá sản phẩm

    Loại tấm thạch caoĐộ dàyKích thướcĐơn giá tham khảo (VNĐ/tấm)
    Tấm Tiêu Chuẩn9mm1220 x 2440mm145.000 – 160.000
    Tấm Chịu Ẩm9mm1220 x 2440mm210.000 – 235.000
    Tấm Chống Cháy12.7mm1220 x 2440mm260.000 – 290.000
    Tấm Tiêu Chuẩn12.7mm1220 x 2440mm190.000 – 210.000

    Bảng giá phụ kiện

    Tên phụ kiệnĐơn vị tínhĐơn giá tham khảo (VNĐ)
    Thanh viền tường VTC VCây (3m)18.000 – 25.000
    Thanh chính VTC CCây (3m)28.000 – 40.000
    Thanh phụ (Thanh U gai)Cây (3m)20.000 – 32.000
    Bột xử lý mối nốiBao (20kg)250.000 – 350.000
    Băng keo lưới/giấyCuộn25.000 – 40.000
    Vít đen thạch caoHộp (kg)50.000 – 70.000
    Ty ren M6Cây (3m)15.000 – 22.000

    🏗️ Ứng dụng

    Tấm thạch cao cực kỳ đa năng trong nội thất, anh em mình có thể dùng cho các hạng mục:

    • Làm trần nhà (phổ biến nhất):
      • Trần chìm (trần phẳng, giật cấp): Tạo ra bề mặt trần phẳng tuyệt đối, che đi dầm, xà và hệ thống M&E. Có thể tạo hình, giật cấp, làm hộp đèn trang trí cho nhà phố, căn hộ, biệt thự.
      • Trần thả: Dùng khung xương nổi và các tấm thạch cao kích thước nhỏ (thường là 60x60cm hoặc 60x120cm). Thi công cực nhanh, dễ sửa chữa điện nước phía trên. Rất hợp cho văn phòng, nhà xưởng, siêu thị.
    • Làm vách ngăn phòng:
      • Dùng để chia không gian lớn thành các phòng nhỏ hơn.
      • Ưu điểm là thi công nhanh, sạch sẽ, không cần tô trát, trọng lượng nhẹ hơn nhiều so với tường gạch, giúp giảm tải cho kết cấu móng.
      • Rất dễ đi hệ thống điện, nước, internet âm bên trong.
    • Ốp tường trang trí (Dry-lining):
      • Dùng để ốp trực tiếp lên bề mặt tường gạch cũ, tường bị lồi lõm, ẩm mốc… để tạo ra một bề mặt phẳng mới, đẹp mắt mà không cần phải đục phá, tô trát lại.
    • Làm hộp kỹ thuật, che cột:
      • Tạo các hộp vuông vức để che đi đường ống nước, ống máy lạnh, cột bê tông… một cách thẩm mỹ.

    🔧 Hướng dẫn vận chuyển, bảo quản & thi công

    Đây là kinh nghiệm thực tế, anh em chú ý để đỡ bao hao hụt vật tư.

    Hướng dẫn vận chuyển

    • Kỵ nhất là nước: Luôn che chắn kỹ, không để tấm bị dính nước mưa.
    • Đặt tấm nằm ngang: Khi vận chuyển bằng xe tải, ba gác, phải đặt tấm nằm trên một mặt phẳng. Tuyệt đối không dựng đứng tấm hoặc cho tựa vào thành xe vì sẽ làm cong, gãy tấm.
    • Cẩn thận góc cạnh: Góc và cạnh tấm rất dễ bị mẻ. Khiêng vác, lên xuống hàng phải nhẹ nhàng. Tốt nhất là có 2 người khiêng mỗi tấm.

    Hướng dẫn bảo quản

    • Lưu kho trong nhà: Phải để ở nơi khô ráo, có mái che.
    • Kê lót cẩn thận: Dùng pallet hoặc thanh gỗ để kê các chồng tấm cách mặt đất ít nhất 10cm, tránh hơi ẩm từ nền bốc lên.
    • Không dựa vào tường: Luôn đặt tấm nằm ngang. Việc dựng tấm dựa vào tường trong thời gian dài sẽ làm tấm bị võng.

    Hướng dẫn thi công

    Nói nhanh mấy điểm cốt lõi anh em thợ cần nắm:

    1. Khung xương là số 1: Khung xương phải thẳng, phẳng, khoảng cách chia xương phải đúng theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất (thường là 406mm hoặc 610mm). Khung có chắc thì trần/vách mới bền.
    2. Bắn vít đúng cách: Vít phải được bắn lún sâu vào tấm nhưng không được làm rách lớp giấy. Nếu rách giấy, vít đó coi như mất tác dụng giữ tấm. Khoảng cách vít tiêu chuẩn là 25-30cm.
    3. So le mối nối: Khi ghép tấm cho vách hoặc trần diện tích lớn, các mối nối ngang của tấm phải được đặt so le nhau (giống như xây gạch) để tránh tạo ra một đường nứt dài.
    4. Xử lý mối nối là tay nghề: Đây là công đoạn quyết định độ đẹp. Phải dán băng keo (giấy hoặc lưới) trước, sau đó trét bột xử lý mối nối ít nhất 2 lớp. Lớp sau rộng hơn lớp trước. Chờ bột khô hoàn toàn mới được xả nhám.

    ❓ Câu hỏi thường gặp (FAQs)

    • Tường thạch cao có treo được tivi, tủ bếp không?
      • Trả lời thẳng: Treo được, nhưng phải làm đúng cách. Ngay từ lúc thi công khung xương, phải gia cố thêm khung thép hoặc gỗ tại vị trí dự định treo vật nặng. Nếu không gia cố trước, phải dùng loại tắc kê chuyên dụng cho tường thạch cao (tắc kê bướm, tắc kê dù).
    • Tấm thạch cao có bị mối mọt không?
      • Mối không ăn lõi thạch cao vì nó là vật liệu vô cơ. Tuy nhiên, mối có thể ăn lớp giấy bọc bên ngoài. Vì vậy, công trình vẫn cần có biện pháp chống mối nền móng hiệu quả.
    • Trần thạch cao bị ố vàng phải làm sao?
      • 99% nguyên nhân là do bị thấm dột từ sàn tầng trên hoặc mái. Việc cần làm đầu tiên là phải xử lý triệt để nguồn thấm. Sau khi trần khô hoàn toàn, cạo lớp sơn cũ, sơn 1 lớp sơn lót gốc dầu (sơn chống ố) rồi mới sơn lại màu như cũ.
    • Nên dùng băng keo giấy hay băng keo lưới để xử lý mối nối?
      • Băng keo giấy cho độ bền và khả năng chống nứt tốt hơn, đặc biệt ở các mối nối phẳng. Tuy nhiên thi công đòi hỏi tay nghề cao hơn.
      • Băng keo lưới có keo sẵn, dễ thi công hơn cho anh em không chuyên. Nhưng nếu trét bột không kỹ, khả năng chống nứt sẽ kém hơn băng giấy.

    Đánh giá

    Chưa có đánh giá nào.

    Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.

    Sản phẩm tương tự

    mẫu tấm formex
    +
    Sản phẩm này có nhiều biến thể. Các tùy chọn có thể được chọn trên trang sản phẩm

    Tấm Formex

    76k – 440kKhoảng giá: từ 76k đến 440k
    mẫu tấm nhựa nano
    +
    Sản phẩm này có nhiều biến thể. Các tùy chọn có thể được chọn trên trang sản phẩm

    Tấm Nhựa Nano

    97k – 170kKhoảng giá: từ 97k đến 170k
    gỗ thông ghép
    +
    Sản phẩm này có nhiều biến thể. Các tùy chọn có thể được chọn trên trang sản phẩm

    Gỗ Thông Ghép

    575k – 699kKhoảng giá: từ 575k đến 699k
    Mẫu vách ngăn nhựa
    +
    Sản phẩm này có nhiều biến thể. Các tùy chọn có thể được chọn trên trang sản phẩm

    Vách Ngăn Nhựa

    134k – 299kKhoảng giá: từ 134k đến 299k
    Tấm Nhựa Mica Acrylic
    +
    Sản phẩm này có nhiều biến thể. Các tùy chọn có thể được chọn trên trang sản phẩm

    Tấm Nhựa Mica Acrylic

    186k – 2.019kKhoảng giá: từ 186k đến 2.019k
    mẫu lam sóng nhựa
    +
    Sản phẩm này có nhiều biến thể. Các tùy chọn có thể được chọn trên trang sản phẩm

    Lam Sóng Nhựa

    75k – 214kKhoảng giá: từ 75k đến 214k
    tấm xi măng
    +
    Sản phẩm này có nhiều biến thể. Các tùy chọn có thể được chọn trên trang sản phẩm

    Tấm Xi Măng

    130k – 746kKhoảng giá: từ 130k đến 746k
    mẫu tấm panel
    +
    Sản phẩm này có nhiều biến thể. Các tùy chọn có thể được chọn trên trang sản phẩm

    Tấm Panel

    212k – 275kKhoảng giá: từ 212k đến 275k
    Visa
    PayPal
    Stripe
    MasterCard
    Cash On Delivery
    • Bảng giá
    • Tấm lợp
      • Tấm poly đặc
      • Tấm poly rỗng
      • Tấm poly sóng
      • Tấm lợp composite
      • Tôn nhựa giả ngói
    • La phông
      • Tấm Nhựa Nano
      • Lam Sóng Nhựa
      • Tấm Thạch Cao
    • Tấm ốp
      • Tấm Nhựa Pvc Giả Đá
      • Tấm Nhựa Nano
      • Lam Sóng Nhựa
      • Tấm Than Tre
      • Tấm Alumex
    • Vách ngăn
      • Tấm Panel
      • Vách Ngăn Nhựa
      • Ván Plywood
      • Gỗ Ghép Cao Su
      • Gỗ Thông Ghép
      • Tấm Thạch Cao
      • Tấm Xi Măng
      • Tấm Poly Đặc
      • Tấm Nhựa Mica Acrylic
    • Sàn chịu lực
      • Tấm Nhựa Lót Sàn Chịu Lực
      • Sàn Nhựa Ngoài Trời
      • Ván Plywood
      • Gỗ Ghép Cao Su
      • Gỗ Thông Ghép
      • Tấm xi măng
    • Sàn hoàn thiện
      • Sàn Nhựa Hèm Khóa
      • Sàn Nhựa Dán Keo
    • Đăng nhập
      • Liên hệ
      • 08:00 - 17:00
      • 0999.999.999

    Đăng nhập

    Quên mật khẩu?