Anh em nhà thầu đang đau đầu tìm vật liệu lợp mái vừa đẹp như ngói truyền thống, vừa nhẹ, bền, mà giá lại phải chăng? Tôn nhựa giả ngói chính là câu trả lời. Vật liệu này đang là “hàng quốc dân” cho các công trình từ nhà dân dụng, biệt thự đến các khu nghỉ dưỡng.
Bài viết này sẽ mổ xẻ tất tần tật: cấu tạo ra sao, có bao nhiêu loại, ưu nhược điểm thế nào so với các vật liệu khác. Đặc biệt, tôi sẽ chỉ ra những điểm “ăn tiền” của nó và những phụ kiện đi kèm không thể thiếu để thi công chuẩn chỉnh, giúp anh em ra quyết định nhanh và chính xác nhất.
⚙️ Thông số kỹ thuật
Cấu tạo & phương pháp sản xuất
Tôn nhựa giả ngói thường được sản xuất bằng công nghệ đùn nhiều lớp, ép chặt các lớp vật liệu lại với nhau để tạo thành một tấm thống nhất, cực kỳ bền bỉ. Về cơ bản, nó có cấu tạo 3-4 lớp chính:
- Lớp bề mặt (ASA): Đây là lớp “áo giáp” ngoài cùng, quyết định độ bền màu và khả năng chống chọi thời tiết. Nhựa ASA (Acrylonitrile Styrene Acrylate) là loại nhựa kỹ thuật cao cấp, chịu được tia UV, chống hóa chất ăn mòn và chống phai màu cực tốt. Lớp này giúp mái nhà giữ được màu sắc tươi mới sau nhiều năm phơi nắng, phơi mưa ở Sài Gòn.
- Lớp chịu lực (PVC): Lớp giữa là “xương sống” của tấm làm từ nhựa PVC (Polyvinyl Chloride) nguyên sinh hoặc tái chế. Lớp này có tác dụng chịu lực chính, cách âm và cách nhiệt. Độ dày và chất lượng của lớp PVC này quyết định độ “trâu bò” của sản phẩm.
- Lớp gia cường (PVC/ABS): Một số dòng cao cấp có thêm lớp này để tăng khả năng chống va đập, chống xuyên thủng.
- Lớp đế (PVC): Lớp dưới cùng thường có màu trắng hoặc xám, giúp chống hấp thụ nhiệt từ bên dưới, tăng hiệu quả cách nhiệt và tạo bề mặt phẳng đẹp cho nội thất.
Kiểu dáng, hình dạng
- Hình dạng: Thiết kế dạng sóng ngói giống hệt ngói lợp truyền thống, tạo cảm giác sang trọng. Các sóng được thiết kế khoa học để thoát nước nhanh.
- Bề mặt: Thường là bóng hoặc bóng mờ, tạo hiệu ứng thị giác đẹp mắt. Một số dòng có bề mặt hơi sần nhẹ để chống trơn trượt.
Màu sắc
Màu sắc đa dạng, mô phỏng gần như y hệt màu ngói truyền thống:
- Màu cơ bản: Xanh dương, xanh tím than, xanh rêu, xám đen, Socola, đỏ ngói, đỏ đô.
- Màu khác: Một số nhà sản xuất còn có màu: hồng, cam,..
Kích thước
Kích thước tiêu chuẩn thường gặp để anh em dễ tính toán khối lượng:
- Chiều rộng : Khổ tiêu chuẩn khi sản xuất 1,07m. Chiều rộng thực tế sau khi đã lắp chồng các tấm lên nhau thường là 1m – 1,05m.
- Chiều dài: Cắt theo yêu cầu của công trình.
- Độ dày: Phổ biến nhất là 2,5mm
Khối lượng
Trọng lượng mái tôn giả ngói ưu điểm vượt trội so với ngói thật:
- Tỷ trọng: Với độ dày chúng tôi đang cung cấp 2,5mm trọng lượng rất nhẹ chỉ 5,5 kg/m² (Dung sai ±0,1kg)
- So sánh: Trong khi đó, ngói đất nung nặng khoảng 40-45 kg/m².
- Lợi ích: Giúp giảm tải trọng lên hệ khung kèo và móng, tiết kiệm đáng kể chi phí kết cấu thép, đặc biệt hữu ích khi cải tạo nhà cũ có kết cấu yếu.
Chỉ số an toàn & sức khỏe
Nhiều anh em nghĩ tấm lợp thì không cần quan tâm sức khỏe. Sai lầm. Tôn nhựa kém chất lượng khi gặp nắng gắt Sài Gòn sẽ bốc mùi độc hại, đặc biệt chúng có thể hòa vào nước mưa sẽ dễ dàng tiếp xúc trực tiếp hoặc gián tiếp qua cây trồng hơn.
Nồng độ phát thải Formaldehyde (Chỉ số E)
- Tiêu chuẩn: Nên chọn loại đạt chuẩn E1 hoặc E0 (tương đương tiêu chuẩn châu Âu).
- Thực tế: Tôn nhựa sử dụng nhựa nguyên sinh (chưa qua tái chế bẩn) sẽ có nồng độ Formaldehyde gần như bằng 0.
- Mẹo nhận biết: Ngửi trực tiếp. Hàng tốt không có mùi hắc. Hàng nhựa tái chế kém chất lượng sẽ có mùi khét nhẹ ngay cả khi ở nhiệt độ thường.
Hàm lượng VOCs (Hợp chất hữu cơ dễ bay hơi)
- Vấn đề: VOCs cao gây chóng mặt, buồn nôn cho thợ khi thi công dưới trời nắng.
- Yêu cầu: Chọn sản phẩm có chứng nhận Green Building hoặc cam kết Low VOCs.
- Lợi ích: Đảm bảo an toàn cho thợ thầu và nguồn nước mưa (nếu chủ nhà có thói quen hứng nước mưa dùng).
Chỉ số Độ bền & thích nghi
Đây là phần “ăn tiền” nhất. Sản phẩm có bền hay không phụ thuộc hoàn toàn vào 3 yếu tố này.
Độ bền màu (UV Resistance)
Quyết định bởi lớp phủ nhựa ASA (Acrylonitrile Styrene Acrylate) trên bề mặt.
- Yêu cầu kỹ thuật: Lớp ASA phải dày tối thiểu 0.4mm – 0.5mm.
- Thực tế:
- Hàng xịn: Phủ ASA dày, độ bền màu trên 10 năm, chống tia UV làm giòn nhựa.
- Hàng chợ: Phủ ASA mỏng hoặc pha màu trực tiếp vào nhựa PVC. Chỉ sau 1 mùa nắng Sài Gòn là bay màu, trắng bệch.
- Cách test: Lấy máy mài hoặc dao cạo nhẹ góc tấm. Nếu thấy lộ ra lớp nhựa khác màu ngay lập tức -> Lớp ASA quá mỏng (Hàng kém).
Độ hút nước / trương nở (Water Absorption / Swelling)
- Đặc tính: Tôn nhựa PVC/ASA chất lượng có cấu trúc đặc khít, độ hút nước < 0.1%.
- Ưu điểm: “Trâu bò” hơn ngói đất nung. Không bị rêu mốc bám, không tăng trọng lượng mái khi mưa dầm kéo dài.
- Lưu ý: Tuyệt đối không bị trương nở hay cong vênh khi thay đổi nhiệt độ đột ngột (mưa rào giữa trưa nắng).
Độ cứng & chịu lực (Hardness/Load Bearing)
Anh em thầu quan tâm nhất cái này để biết đường đi xà gồ.
- Khả năng chịu tải: Tiêu chuẩn (dày 2.5mm – 3.0mm) chịu được tải trọng > 100kg/m2.
- Thực tế thi công:
- Người lớn đi lại trên mái thoải mái, không lo nứt vỡ.
- Có thể chịu được xe bán tải cán qua (trong các bài test của hãng).
- Khoảng cách xà gồ: Khuyến cáo an toàn từ 660mm – 800mm (tùy độ dày). Đừng tiết kiệm đi thưa quá (trên 1m) dễ bị võng mái.
Chỉ số quy chuẩn kỹ thuật (Pháp lý tại Việt Nam)
Để nghiệm thu công trình dễ dàng, anh em cần yêu cầu nhà cung cấp đưa ra các giấy tờ sau:
- TCVN (Tiêu chuẩn Việt Nam): Các tiêu chuẩn về độ bền cơ lý.
- ISO 9001:2015: Chứng nhận hệ thống quản lý chất lượng.
- Chống cháy lan (Quan trọng nhất): Phải đạt chuẩn chống cháy lan cấp độ B1. Khi đốt, nhựa sẽ tự tắt khi rời nguồn lửa, không bùng lên như nhựa thông thường. Rất quan trọng cho các công trình nhà xưởng, kho bãi.
Nguồn gốc xuất xứ
Thị trường tôn nhựa hiện nay chia làm 2 phe rõ rệt.
Dòng nhập khẩu (Trung Quốc cao cấp)
- Thương hiệu/Xuất xứ: Đa phần là hàng nội địa Trung Quốc chất lượng cao (công nghệ đùn 4 lớp).
- Đặc điểm nổi bật:
- Mẫu mã cực đẹp, màu sắc sắc nét, lớp ASA rất dày và bóng.
- Công nghệ lõi nhựa PVC nguyên sinh tốt, độ dẻo dai cao.
- Điểm trừ: Thời gian đặt hàng có thể lâu nếu mã màu độc lạ. Bảo hành đôi khi phụ thuộc vào nhà nhập khẩu.
Dòng sản xuất tại Việt Nam
- Thương hiệu: Các nhà máy nhựa lớn tại Việt Nam (Ví dụ: Santiago, Tôn Thành Công,…).
- Đặc điểm nổi bật:
- “Ăn chắc mặc bền”: Sản xuất theo điều kiện khí hậu Việt Nam.
- Bảo hành: Cực tốt, lỗi là đổi, nhà máy ngay trong nước nên xử lý sự cố nhanh gọn.
- Giá thành: Thường mềm hơn hàng nhập khẩu do không mất phí vận chuyển quốc tế và thuế nhập khẩu.
- Kích thước cắt theo yêu cầu linh hoạt, đỡ hao hụt cho thầu.
Phân loại
Trên thị trường, anh em có thể phân loại tôn nhựa pvc theo hai cách chính:
- Theo độ dày:
- Loại phổ thông: 2.5 mm.
- Loại dày: 3.0 mm.
- Loại dày hơn (ít phổ biến): 3.5 mm – 4.0 mm.
- Lời khuyên: Loại 3.0 mm chịu lực và cách âm tốt hơn hẳn, phù hợp cho nhà ở, công trình đòi hỏi độ bền cao. Loại 2.5 mm kinh tế hơn, dùng cho mái hiên, nhà kho, công trình phụ.
- Theo chất liệu bề mặt:
- Phủ ASA: Đây là dòng phổ biến và chất lượng nhất, bền màu vượt trội.
- Phủ PMMA (Polymethyl methacrylate): Cũng là một loại nhựa kỹ thuật tốt, cho bề mặt bóng đẹp nhưng độ bền màu và chống chịu thời tiết thường kém hơn ASA một chút.
Bảo hành
- Thời gian bảo hành: 10 năm không vỡ, nứt chống phai màu.
- Điều kiện bảo hành: Anh em cần lưu ý, hãng chỉ bảo hành khi thi công đúng kỹ thuật, sử dụng đồng bộ phụ kiện chính hãng và không có tác động ngoại lực bất thường (ví dụ: bão lớn cấp độ nguy hiểm, vật nặng rơi…).
💍 Phụ kiện thi công
Để đảm bảo mái lợp kín khít, bền đẹp và không bị dột, tuyệt đối không thể bỏ qua các phụ kiện đồng bộ đi kèm. Thiếu hoặc dùng sai phụ kiện sẽ phá hỏng cả công trình.
Nhóm xử lý đỉnh mái (nóc)
Đây là vị trí “hứng nắng mưa” nhiều nhất, yêu cầu tiên quyết là kín nước.
- Tấm úp nóc 5 & 6 sóng
- Công dụng: Dùng để liên kết hai mái tôn trái và phải tại đỉnh. Loại này thiết kế khớp hoàn toàn với sóng dương của tấm lợp (loại 5 sóng hoặc 6 sóng công nghiệp).
- Đặc điểm: Vuông vức, cứng cáp.
- Lưu ý: Phải chọn đúng loại (5 sóng lắp cho loại 5 sóng, 6 sóng lắp cho 6 sóng). Lệch sóng là nước tạt ngược ngay.
- Tấm úp nóc mái ngói
- Công dụng: Tương tự tấm trên nhưng dùng cho dòng sóng ngói dân dụng (Ruby, sóng ngói tây).
- Đặc điểm: Bo tròn, mềm mại, nhìn y hệt viên ngói úp nóc truyền thống.
- Thẩm mỹ: Giúp mái nhìn “khôn” hơn, liền lạc, đứng dưới đất nhìn lên khó phân biệt là nhựa hay ngói thật.
Nhóm xử lý viền và cạnh mái
Xử lý gió lùa và nước tạt ngang.
- Viền trái – phải (Diềm hồi)
- Vị trí: Lắp ở hai cạnh bên của mái nhà (phần tường hồi).
- Công dụng cốt tử:
- Chống tốc mái: Khóa chặt mép tấm, gió bão không luồn vào giật tung tấm lợp được.
- Chống nước tạt ngang: Che khe hở giữa tôn và xà gồ/tường.
- Thi công: Bắn vít ghim chặt vào xà gồ dọc.
- Úp sườn mái (Máng xối dương)
- Vị trí: Dùng cho mái kiểu bánh ú (mái dốc 4 chiều), lắp ở các đường chéo (đường hông) nơi hai mái giao nhau.
- Lưu ý: Cần cắt chéo tấm lợp thật khít, sau đó đặt tấm úp sườn lên. Bắn keo silicon kỹ ở mép tiếp giáp để tránh nước luồn.
- Diềm hiên (Diềm mái)
- Vị trí: Lắp ở mép dưới cùng của mái tôn (chỗ nước chảy xuống).
- Phân loại:
- Diềm hiên trơn: Đơn giản, hiện đại, thoát nước nhanh.
- Diềm hiên hoa: Có họa tiết uốn lượn, tăng độ sang trọng cho mái (thường dùng cho biệt thự, nhà mái Thái).
- Tác dụng: Chống nước hắt ngược vào xà gồ (đòn tay) cuối và tăng tính thẩm mỹ cho phần đuôi mái.
Nhóm thoát nước & tiếp giáp tường
Khu vực này anh em thầu lưu ý kỹ, Sài Gòn mưa to hay bị tràn nước ở đây.
- Máng xối và ống thoát nước
- Máng gia công (như hình): Loại máng vuông, kích thước phổ biến 20-20cm hoặc theo yêu cầu.
- Chất liệu: Thường làm cùng chất liệu nhựa ASA/PVC để đồng bộ màu và tuổi thọ.
- Lưu ý sống còn: Phải tính toán độ dốc hợp lý về phía ống thoát. Máng nhựa chịu lực kém hơn inox, nên hệ khung đỡ bên dưới phải dày dặn (khoảng cách quang treo dày hơn).
- Vị trí: Dùng khi mái tôn tiếp giáp với bức tường nhà bên cạnh hoặc tường tầng trên.
- Ốp tường trái/phải: Cho cạnh dọc theo chiều dốc mái.
- Ốp đầu tường: Cho cạnh ngang ở đỉnh mái (dạng mái 1 mái dốc).
- Thi công: Một cánh bắn vào tường (dùng tắc kê + keo), một cánh phủ lên sóng tôn. Bắt buộc phải đi keo silicon kỹ ở mép tường để chặn nước chảy dọc tường xuống.
Nhóm phụ kiện liên kết (góc & ngã ba)
Đây là những món “nhỏ nhưng có võ”, giải quyết các điểm chết mà tôn thẳng không làm được.
- Úp góc nóc mái & Úp góc 5/6 sóng
- Vị trí: Điểm kết thúc của đường nóc hoặc các góc cạnh.
- Tác dụng: Bịt kín đầu tấm úp nóc, ngăn chim chuột chui vào và nước mưa tạt.
- Chặt 3 (Ngã 3) & Chặt 4 (Ngã 4)
- Vị trí: Đỉnh chóp của mái bánh ú hoặc mái lều. Nơi giao nhau của 3 hoặc 4 đường úp sườn/úp nóc.
- Giá trị: Thay vì anh em phải cắt gọt, chắp vá vất vả mà vẫn dễ dột, dùng cái này ụp vào là kín bưng, vừa nhanh vừa đẹp.
- Tấm úp đuôi mái
- Vị trí: Điểm cuối cùng của đường sườn mái (góc nhọn phía dưới).
- Tác dụng: Bịt đầu sườn mái, tạo độ bo tròn thẩm mỹ.
- Tấm chữ T
- Vị trí: Ngã ba giao nhau giữa đường nóc chính và đường sườn mái phụ (thường gặp ở nhà chữ L hoặc nhà có mái hiên phụ).
Phụ kiện nhỏ
- Nắp chụp đầu vít
- Bộ phận: Gồm nắp nhựa và long đền (gioăng).
- Cực kỳ quan trọng:
- Bảo vệ đầu vít khỏi rỉ sét do axit nước mưa (đặc biệt vùng ven biển hay KCN).
- Chống dột qua lỗ đinh (lỗi này rất phổ biến sau 2-3 năm sử dụng).
- Đồng bộ màu sắc với mái tôn, nhìn lên không thấy “lốm đốm” vết đinh.
- Vít bắn tôn (ốc vít):
- Loại chuyên dụng: Phải dùng vít có long đền (ron) cao su EPDM chống thấm, chịu được nhiệt độ cao và không bị lão hóa.
- Chiều dài: Phụ thuộc vào độ cao sóng tôn và loại xà gồ (thép hay gỗ).
- Lưu ý: Bắn vít đúng kỹ thuật (vuông góc, lực vừa đủ) là yếu tố sống còn để chống dột.
💰Bảng giá tôn giả ngói
| Phân loại | Giá (k/m-dài) | Màu sắc |
|---|---|---|
| Vật liệu chính | 132 | Đỏ đô, Đỏ ngói, Socola, Xám đen, Xanh dương, Xanh rêu, Xanh tím than |
| Phụ kiện | 135 | Cùng màu tôn |
| Phụ kiện | 124 | Cùng màu tôn |
| Phụ kiện | 115 | Cùng màu tôn |
| Phụ kiện | 117 | Cùng màu tôn |
| Phụ kiện | 110 | Cùng màu tôn |
| Phụ kiện | 110 | Cùng màu tôn |
| Phụ kiện | 110 | Cùng màu tôn |
| Phụ kiện | 110 | Cùng màu tôn |
| Phụ kiện | 121 | Cùng màu tôn |
| Phụ kiện | 85 | Cùng màu tôn |
| Phụ kiện | 85 | Cùng màu tôn |
| Phụ kiện | 111 | Cùng màu tôn |
| Phụ kiện | 157 | Cùng màu tôn |
| Phụ kiện | 90 | Cùng màu tôn |
| Phụ kiện | 110 | Cùng màu tôn |
| Phụ kiện | 23 | Cùng màu tôn |
🏗️ Ứng dụng
Với các đặc tính vượt trội, tôn nhựa giả ngói rất đa năng và được ứng dụng cho nhiều loại công trình:
- Mái lợp chính: Đây là ứng dụng phổ biến nhất cho biệt thự, nhà phố, nhà dân dụng yêu cầu thẩm mỹ cao.
- Khu nghỉ dưỡng, resort, homestay: Tấm lợp chống ăn mòn kiểu dáng ngói truyền thống nhưng lại bền bỉ, chống nóng tốt, rất phù hợp với các công trình du lịch ven biển (vì chống ăn mòn muối biển).
- Mái che sân thượng, ban công, nhà xe: Trọng lượng nhẹ, thi công nhanh, không gây áp lực lớn lên kết cấu hiện hữu.
- Công trình công cộng: Mái che trường học, bệnh viện, nhà văn hóa… cần độ bền và khả năng cách âm, cách nhiệt.
- Nhà xưởng, trang trại: Đặc biệt hiệu quả cho các nhà xưởng gần biển hoặc trong môi trường có hóa chất ăn mòn, cũng như các trang trại chăn nuôi cần môi trường mát mẻ, yên tĩnh.
- Vách ngăn ngoại thất: Một số kiến trúc sư còn dùng vật liệu này để làm vách ngăn trang trí mặt ngoài, tạo điểm nhấn độc đáo.
🔧 Hướng dẫn vận chuyển, bảo quản & thi công
Đây là khâu quan trọng, làm sai một ly là đi một dặm. Anh em cẩn thận để tránh “hao hụt” không đáng có.
Hướng dẫn vận chuyển
- Khi bốc xếp: Phải có ít nhất 2-3 người khiêng các tấm dài. Tuyệt đối không kéo lê tôn giả ngói trên mặt đất vì sẽ làm trầy lớp ASA bề mặt.
- Trên xe tải: Phải lót vật liệu mềm (như bạt, cao su) bên dưới. Chèn kỹ các góc để tránh va đập. Buộc dây chằng vừa phải, không siết quá mạnh gây biến dạng tấm.
Hướng dẫn bảo quản
- Vị trí: Để ở nơi khô ráo, bằng phẳng. Tránh xa khu vực có dầu mỡ, hóa chất.
- Cách xếp chồng:
- Không xếp chồng quá cao (tối đa 1 mét).
- Đặt tấm lớn ở dưới, tấm nhỏ ở trên.
- Phải có tấm lót ở dưới cùng để tránh hơi ẩm từ đất.
- Nếu để ngoài trời, phải dùng bạt che kín để tránh nắng mưa trực tiếp làm ảnh hưởng chất lượng trước khi thi công.
Hướng dẫn thi công
Thi công mái tôn nhựa giả ngói không khó nhưng cần tuân thủ đúng kỹ thuật.
- Bước 1: Chuẩn bị hệ khung kèo (xà gồ)
- Khoảng cách xà gồ: Đây là yếu tố quyết định độ bền của mái. Khoảng cách khuyến nghị là 660mm – 880mm. Khoảng cách càng gần, mái càng chắc chắn. Tuyệt đối không làm xà gồ thưa quá 900mm.
- Độ dốc mái: Tối thiểu là 20 độ để đảm bảo thoát nước tốt, tránh đọng nước gây thấm dột qua vị trí vít bắn.
- Bước 2: Lắp đặt tấm lợp
- Chiều lắp đặt: Luôn lắp ngược chiều gió chủ đạo trong khu vực.
- Thứ tự: Lắp từ dưới lên trên, từ mép mái vào trong.
- Gối mí (chồng mí): Mí dọc (sóng) chồng lên nhau 1 sóng. Mí ngang (nối tấm theo chiều dài) phải chồng lên nhau tối thiểu 20cm.
- Bước 3: Bắn vít
- Vị trí: Vít được bắn vào đỉnh sóng, không bắn vào vị trí rãnh thoát nước.
- Mật độ: Khoảng 4-6 vít/m² tùy thuộc vào vị trí (giữa mái, viền mái…).
- Kỹ thuật: Dùng máy bắn vít có điều chỉnh lực. Bắn vít vuông góc với bề mặt tôn. Lực bắn vừa đủ để ron cao su ép chặt xuống mặt nhưng không làm biến dạng tấm.
- Bước 4: Lắp đặt phụ kiện
- Lắp đặt úp nóc, viền mái, máng xối… sau khi đã lợp xong phần mái chính. Dùng vít và keo chuyên dụng để đảm bảo độ kín khít.
- Bước 5: Vệ sinh và nghiệm thu
- Sau khi thi công xong, dọn dẹp sạch sẽ các mạt cắt, phoi sắt trên bề mặt mái để tránh gây rỉ sét, ố màu bề mặt.
❓ Câu hỏi thường gặp (FAQs)
Tôn ngói nhựa có bền bằng ngói thật không?
Về độ bền va đập và chống nứt vỡ thì tốt hơn ngói thật. Nó không bị bể khi có va chạm mạnh. Về tuổi thọ chung, một sản phẩm chất lượng tốt có thể bền 20-30 năm, tương đương với ngói đất nung loại tốt.
Đi lại trên mái tôn sóng ngói có an toàn không?
Hoàn toàn an toàn. Tôn nhựa có độ dẻo dai và chịu lực tốt. Tuy nhiên, khi đi lại nên bước vào những vị trí có xà gồ đỡ bên dưới để đảm bảo an toàn tuyệt đối.
Màu sắc có bị phai nhanh không?
Đối với dòng phủ ASA chất lượng cao, độ bền màu có thể lên đến 10 năm. Các dòng rẻ tiền hơn có thể phai màu sau 3-5 năm. “Tiền nào của nấy” là rất đúng trong trường hợp này.
So với tôn kim loại thì loại nào kinh tế hơn?
Chi phí vật tư ban đầu của tôn nhựa cao hơn tôn kẽm, tôn lạnh. Nhưng nếu tính tổng chi phí vòng đời (bao gồm chi phí điện làm mát, chi phí bảo trì, sửa chữa) thì tôn nhựa giả ngói lại là một bài toán kinh tế hơn về lâu dài.
Thi công có cần thợ chuyên nghiệp không?
Thi công không quá phức tạp nhưng cần thợ có kinh nghiệm và hiểu về kỹ thuật lợp mái. Đặc biệt là khâu bắn vít, nếu thợ ẩu bắn sai kỹ thuật sẽ gây dột và hãng sẽ từ chối bảo hành.
Tôn nhựa giả ngói giá bao nhiều?
Hiện tại Long Trung chỉ cung cấp 1 loại dày 2,5mm giá như trên. Nhấp vô đây xem bảng giá tôn nhựa giả ngói











Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.