Chọn sai tấm lợp lấy sáng không chỉ tốn tiền mà còn ảnh hưởng tiến độ, làm khổ cả chủ nhà lẫn anh em. Vật liệu này giờ không chỉ để che mưa nắng, nó còn quyết định thẩm mỹ và độ bền của cả khu vực giếng trời, mái hiên hay nhà xưởng. Trong bài viết này, tôi sẽ nói thẳng ưu nhược điểm của 4 loại vật liệu phổ biến nhất: Polycarbonate, Mica, Composite (FRP) và cả kính. Đọc xong là anh em biết ngay công trình của mình hợp với loại nào, tư vấn cho chủ nhà là chốt đơn ngay, không mất thời gian lăn tăn nữa.

Select options Sản phẩm này có nhiều biến thể. Các tùy chọn có thể được chọn trên trang sản phẩm
Khoảng giá: từ 100k đến 1.275k /m²
+
Sản phẩm này có nhiều biến thể. Các tùy chọn có thể được chọn trên trang sản phẩm
Khoảng giá: từ 78k đến 289k
Select options Sản phẩm này có nhiều biến thể. Các tùy chọn có thể được chọn trên trang sản phẩm
Khoảng giá: từ 78k đến 249k /m dài
+
Sản phẩm này có nhiều biến thể. Các tùy chọn có thể được chọn trên trang sản phẩm
Khoảng giá: từ 474k đến 1.574k

✍️ Tấm lợp lấy sáng là gì? Tại sao lại là lựa chọn tối ưu cho công trình hiện đại?

Định nghĩa

Nói đơn giản, tấm lợp lấy sáng là vật liệu lợp mái cho phép ánh sáng tự nhiên xuyên qua. Nó thay thế cho tôn hay ngói ở những khu vực cần ánh sáng nhưng vẫn phải che được mưa, chắn được bụi. Mục đích chính là lấy sáng tự nhiên, giúp không gian bên dưới sáng sủa mà không cần bật đèn điện vào ban ngày.

Điểm nổi bật

Loại vật liệu này đang ngày càng phổ biến vì những điểm "ăn tiền" sau:
  • 💡 Tiết kiệm chi phí vận hành: Lấy sáng tự nhiên tối đa, giảm hẳn tiền điện chiếu sáng. Cái này chủ đầu tư nhà xưởng, nhà kho cực kỳ thích.
  • 💪 Nhẹ và an toàn: Trọng lượng nhẹ hơn kính rất nhiều lần, giúp giảm tải cho kết cấu khung kèo, vận chuyển lên cao cũng dễ dàng. Quan trọng là nó chịu va đập "trâu bò", không bị vỡ thành mảnh sắc nhọn gây nguy hiểm như kính.
  • Thi công nhanh gọn: Vì nhẹ và dễ tạo hình, việc lắp đặt nhanh hơn đáng kể so với lợp kính, giúp anh em đẩy nhanh tiến độ công trình.
  • ☀️ Bảo vệ sức khỏe: Hầu hết các loại tấm lợp lấy sáng chất lượng đều có phủ một lớp chống tia UV (cực tím). Lớp này giúp bảo vệ da người dùng và cả đồ nội thất bên dưới không bị phai màu, hư hỏng.

📋 Các loại tấm lợp lấy sáng

Thị trường TP.HCM giờ có 4 loại chính. Mỗi loại có điểm mạnh, điểm yếu riêng, anh em phải nắm rõ để không chọn lầm.

1️⃣Tấm Polycarbonate

Đây là loại "hàng quốc dân", phổ biến nhất hiện nay.
  • Cấu tạo chung: Làm từ các hạt nhựa polymer tổng hợp, liên kết chặt chẽ với nhau. Có 3 dạng chính là tấm đặc ruột (giống kính), tấm rỗng ruột (có các vách ngăn ở giữa), tấm dạng sóng (giống tôn).
  • Ưu điểm:
    • Chịu va đập số 1: Gần như không thể bị vỡ bởi tác động thông thường, cực kỳ an toàn.
    • Trọng lượng rất nhẹ, dễ vận chuyển và lắp đặt.
    • Dễ uốn cong theo thiết kế mái vòm, mái lượn sóng.
    • Khả năng cách nhiệt và chống tia UV rất tốt.
  • Nhược điểm:
    • Giá thành cao hơn so với tấm Composite.
    • Bề mặt dễ bị trầy xước hơn kính, cần cẩn thận khi vận chuyển và lau chùi.
    • Độ giãn nở vì nhiệt khá lớn, khi thi công phải tính toán khe hở cho chuẩn.

2️⃣Tấm Mica (Acrylic - PMMA)

Loại này thường dùng cho các ứng dụng đòi hỏi tính thẩm mỹ cao như làm hộp đèn, vách ngăn, nhưng cũng có thể dùng lợp mái ở quy mô nhỏ.
  • Cấu tạo chung: Tấm nhựa mica làm từ nhựa acrylic, tên kỹ thuật là Poly(methyl methacrylate).
  • Ưu điểm:
    • Trong suốt như kính, độ truyền sáng có thể đạt trên 92%, cho ánh sáng trung thực nhất.
    • Bề mặt bóng đẹp, sang trọng.
    • Nhiều màu sắc để lựa chọn.
  • Nhược điểm:
    • Giòn, dễ nứt vỡ khi có va đập mạnh, kém an toàn hơn Polycarbonate.
    • Khả năng chống trầy xước không cao.
    • Giá thành cũng thuộc loại khá cao.

3️⃣Tấm lợp Composite (FRP)

Đây là lựa chọn kinh tế, thường thấy ở các nhà xưởng, nhà máy công nghiệp.
  • Cấu tạo chung: Tấm lợp composite là sự kết hợp giữa nhựa nền (polyester, epoxy...) và vật liệu gia cường là sợi thủy tinh (fibreglass). Bề mặt thường không phẳng lỳ mà có thể thấy các đường vân của sợi thủy tinh.
  • Ưu điểm:
    • Giá rẻ nhất trong các loại tấm lợp lấy sáng công nghiệp.
    • Kháng hóa chất và chống ăn mòn tốt, rất phù hợp cho các nhà máy hóa chất, khu vực ven biển.
    • Trọng lượng nhẹ, có cả dạng phẳng và dạng sóng (lợp chung với tôn).
  • Nhược điểm:
    • Độ trong suốt thấp, ánh sáng đi qua hơi bị đục.
    • Nhanh ngả màu vàng khi tiếp xúc với nắng gắt trong thời gian dài.
    • Tuổi thọ thường không cao bằng tấm Polycarbonate chất lượng.

4️⃣Kính

Giải pháp cao cấp nhất, dành cho các công trình sang trọng, đòi hỏi thẩm mỹ tuyệt đối.
  • Cấu tạo chung: Kính nổi được sản xuất từ cát silica (sio2) kết hợp cùng phụ gia nung và nhiệt độ để sản xuất, trong xây dựng thường phải dùng kính cường lực (tempered glass) hoặc kính dán an toàn nhiều lớp (laminated glass) để đảm bảo an toàn khi sử dụng làm mái.
  • Ưu điểm:
    • Độ trong suốt hoàn hảo, mang lại vẻ đẹp đẳng cấp, hiện đại.
    • Bề mặt cực kỳ cứng, gần như không thể bị trầy xước.
    • Bền màu vĩnh viễn với thời gian, không bị ố vàng.
    • Cách âm tốt.
  • Nhược điểm:
    • Rất nặng, yêu cầu hệ thống khung xương, kết cấu phải cực kỳ chắc chắn và tốn kém.
    • Chi phí vật tư và nhân công lắp đặt rất cao.
    • Thi công phức tạp, nguy hiểm, đòi hỏi đội thợ chuyên nghiệp.
    • Vẫn có rủi ro vỡ nếu gặp va đập quá mạnh hoặc do sốc nhiệt.

🎯 Tư vấn lựa chọn

Không có loại nào tốt nhất, chỉ có loại phù hợp nhất với túi tiền và mục đích sử dụng. Anh em cứ dựa vào 3 tiêu chí dưới đây để tư vấn cho chủ nhà là không bao giờ sai.

Theo nhu cầu sử dụng

Đây là bảng tóm tắt nhanh để anh em dễ hình dung và ra quyết định:
Khu vực ứng dụngƯu tiên hàng đầuVật liệu đề xuấtLý do
Giếng trời, mái hiên nhà phốThẩm mỹ, Bền bỉ, Chống ồnPolycarbonate đặc ruột (3mm-5mm)Sang như kính, bền hơn kính, mưa không ồn.
Nhà để xe, mái che sân thượngChịu va đập, Chi phí hợp lýPolycarbonate rỗng ruột (5mm-10mm)Cân bằng tốt giữa giá và chất lượng, đủ bền.
Nhà xưởng, nhà kho sản xuấtChi phí thấp, Kháng hóa chấtTấm lợp Composite (FRP)Giá rẻ nhất, chịu được môi trường công nghiệp.
Sân vận động, nhà ga công cộngSiêu bền, An toàn tuyệt đốiPolycarbonate đặc ruột (dày >5mm)Chịu lực cực tốt, chống va đập gần như tuyệt đối.
Vách ngăn, mái che hồ bơiThẩm mỹ cao, Siêu trongKính cường lực / Kính dán an toànĐẳng cấp, đẹp không tì vết, nhưng chi phí cao.

Theo thông số kỹ thuật

Khi chọn hàng, đừng chỉ nhìn giá, hãy hỏi người bán về mấy thông số này:
  • Độ dày tấm: Không phải cứ dày là tốt. Dày quá thì nặng, tốn thêm tiền khung kèo. Mỏng quá thì yếu, dễ bị võng.
    • Nhà dân dụng: Poly đặc 3mm - 5mm là đủ xài. Poly rỗng 5mm - 8mm là phổ biến.
    • Công trình lớn: Cần tính toán kết cấu kỹ hơn, có thể dùng tấm dày 10mm trở lên.
  • Lớp phủ chống UV: Đây là yếu tố sống còn quyết định tuổi thọ của tấm. Tấm nào không có lớp chống UV hoặc lớp phủ quá mỏng thì chỉ 1-2 năm là ố vàng, giòn gãy. Luôn hỏi rõ: "Hàng này chống UV một mặt hay hai mặt? Bảo hành bao nhiêu năm?".
  • Khả năng truyền sáng: Tấm trong suốt sẽ cho nhiều sáng nhất nhưng cũng nóng nhất. Tấm màu (xanh hồ, màu trà) sẽ giảm cường độ sáng và giảm nhiệt tốt hơn. Anh em cần tư vấn cho chủ nhà tùy theo hướng nắng của công trình.

Theo chi phí

Tôi tạm chia ra 3 phân khúc giá vật tư (chưa tính thi công) tại thị trường TP.HCM để anh em tham khảo báo giá:
  • Tiết kiệm (dưới 200.000 đ/m²):
    • Tấm lợp Composite (FRP) là lựa chọn chính. Phù hợp cho nhà xưởng, trang trại không yêu cầu cao về thẩm mỹ.
  • Phổ thông (200.000 - 500.000 đ/m²):
    • Tấm Polycarbonate rỗng ruột. Đây là phân khúc "quốc dân", được nhiều công trình nhà ở và dân dụng lựa chọn nhất vì cân bằng được chi phí và chất lượng.
  • Cao cấp (trên 500.000 đ/m²):
    • Tấm Polycarbonate đặc ruộtKính cường lực. Dành cho các công trình biệt thự, resort, trung tâm thương mại đòi hỏi sự sang trọng và độ bền vượt trội.

❌ Các sai lầm cần tránh khi lựa chọn, thiết kế và thi công

Vật liệu tốt mà thi công ẩu thì cũng như không. Anh em dặn dò kỹ đội thợ mấy điểm này để tránh phiền phức về sau:
  • Ham rẻ mua hàng không thương hiệu: Mấy loại hàng trôi nổi thường thiếu lớp chống UV hoặc pha nhiều tạp chất. Dùng được một mùa mưa nắng là xuống cấp, chi phí thay thế còn tốn hơn mua hàng tốt ngay từ đầu.
  • Lắp sai mặt chống UV: Lỗi này rất phổ biến. Luôn nhớ mặt có dán tem, có chữ là mặt chống UV, phải hướng lên trời. Lắp ngược lại thì tấm lót cũng chỉ có tuổi thọ như hàng dỏm.
  • Bắn vít chết, không dùng ron đệm: Tấm nhựa sẽ co giãn khi nhiệt độ thay đổi. Phải khoan lỗ mồi rộng hơn thân vít và dùng vít có lót ron cao su chuyên dụng để tấm có không gian "thở". Bắn vít chết sẽ làm tấm bị nứt, gãy ngay tại vị trí bắt vít.
  • Không chừa đủ độ dốc thoát nước: Độ dốc mái tối thiểu phải đạt 5-10 độ (tức là dốc 5-10cm cho mỗi mét chiều dài). Mái quá phẳng sẽ bị đọng nước, gây bẩn, mọc rêu và làm giảm tuổi thọ tấm.
  • Không bịt đầu tấm rỗng ruột: Với tấm Poly rỗng ruột, sau khi thi công bắt buộc phải dùng băng keo chuyên dụng để bịt kín 2 đầu tấm. Nếu không bịt, hơi nước, bụi bẩn sẽ chui vào trong, làm tấm bị ố đen và mất thẩm mỹ.

❓ Câu hỏi thường gặp (FAQs)

Tấm Polycarbonate dùng được bao lâu?

Hàng thương hiệu, chất lượng tốt có thể bền 10-15 năm. Hàng giá rẻ, không rõ nguồn gốc thì chỉ khoảng 2-3 năm là xuống cấp.

Trời mưa có ồn không?

Polycarbonate đặc ruột cách âm tốt nhất, tiếng mưa nhỏ gần như kính. Polycarbonate rỗng ruột ồn hơn một chút. Composite là ồn nhất.

Làm sao để vệ sinh tấm lợp?

Dùng nước sạch và xà phòng nhẹ (như nước rửa chén). Dùng vải mềm hoặc mút xốp để lau. Tuyệt đối không dùng xăng, dung môi, vật sắc nhọn hay máy xịt rửa áp lực cao vì sẽ làm hỏng lớp chống UV.

Cần tính hao hụt vật tư bao nhiêu?

Luôn mua dư ra khoảng 3-5% so với diện tích thực tế để bao hao hụt cho các đoạn cắt, góc xéo. Giữ lại vài miếng thừa để sau này nếu có hư hỏng thì có cái mà thay.

Có thể đi lại trên mái không?

Tuyệt đối không đi trực tiếp lên bề mặt tấm. Khi thi công, phải đặt một tấm ván dày bắc qua các thanh xà gồ để phân tán lực, tránh làm móp, gãy tấm lợp.