Trong giới vật liệu xây dựng và quảng cáo tại TP.HCM, tấm mica (nhựa acrylic) gần như là “hàng quốc dân” vì quá đa năng. Từ bảng hiệu, hộp đèn, vách ngăn cho đến đồ nội thất, đâu đâu cũng thấy mặt. Tuy nhiên, thị trường mica thật giả lẫn lộn, hàng Đài Loan, Trung Quốc, Việt Nam đủ cả, nhìn qua rất dễ nhầm. Bài viết này sẽ đi thẳng vào các thông số kỹ thuật cốt lõi, cách phân biệt các loại mica phổ biến và những phụ kiện đi kèm cần thiết. Giúp các anh em nhà thầu chọn đúng vật liệu, tối ưu chi phí và đảm bảo chất lượng cho công trình của mình.
⚙️ Thông số kỹ thuật
Cấu tạo & phương pháp sản xuất
Nói cho dễ hiểu, tấm mica thực chất là nhựa PMMA (Poly(methyl methacrylate)), một loại nhựa nhiệt dẻo. Anh em chỉ cần quan tâm 2 phương pháp sản xuất chính quyết định chất lượng tấm mica:
- Mica đúc (Cast Acrylic): Nhựa được đổ vào khuôn phẳng.
- Ưu điểm: Chất lượng bề mặt tốt, độ cứng cao, chịu lực tốt hơn, dễ gia công nhiệt mà không bị co ngót nhiều. Hàng này “xịn” hơn.
- Nhược điểm: Giá cao hơn, độ dày có dung sai nhỏ.
- Mica đùn (Extruded Acrylic): Nhựa được đùn qua một khe định hình.
- Ưu điểm: Giá rẻ hơn, độ dày cực kỳ đồng đều.
- Nhược điểm: Dễ trầy hơn, khi gia công nhiệt dễ bị ảnh hưởng hơn mica đúc.
Phân loại
Trên công trường, anh em thường phân loại mica theo mấy kiểu chính sau:
- Theo nguồn gốc:
- Mica Đài Loan (phổ biến nhất, chất lượng ổn định)
- Mica Trung Quốc (giá rẻ, chất lượng hên xui)
- Mica Nhật Bản, Malaysia (hàng cao cấp, giá cao)
- Mica Việt Nam (giá cạnh tranh)
- Theo đặc tính:
- Mica trong suốt: Dùng thay kính, độ xuyên sáng có thể lên tới 92%.
- Mica màu (trắng sữa, xanh, đỏ…): Dùng cho quảng cáo, trang trí.
- Mica chống tĩnh điện: Dùng trong phòng sạch, nhà máy điện tử.
- Mica gương (thủy): Tráng gương, nhẹ và an toàn hơn kính.
Đặc tính vật liệu
Đây là phần “ăn tiền” của tấm mica so với các vật liệu khác:
- Độ bền: Rất “trâu bò”, khó vỡ hơn kính nhiều lần. Va đập thông thường khó làm nứt vỡ.
- Độ trong suốt: Loại trong suốt có thể đạt 92-93% khả năng truyền sáng, trong hơn cả kính thông thường.
- Khả năng chống phai màu: Hàng tốt có thể giữ màu ngoài trời 5-10 năm mà không bị ố vàng hay bạc màu đáng kể.
- Độ uốn cong: Dễ uốn cong bằng cách gia nhiệt. Đây là điểm cực kỳ lợi hại để tạo hình các chi tiết phức tạp.
- Cách nhiệt: Khả năng cách nhiệt tốt hơn kính, giúp giảm nhiệt cho công trình.
- Chống thấm: Chống thấm nước 100%.
- Chống ồn: Có khả năng cản âm ở mức độ khá.
Kiểu dáng, hình dạng
- Phổ biến nhất là dạng tấm phẳng.
- Bề mặt có các loại chính: bóng (glossy), mờ (matte/chống chói), và sần (textured).
Kích thước
- Kích thước tiêu chuẩn (khổ phổ thông): 1.22m x 2.44m.
- Độ dày: Cực kỳ đa dạng, từ 1.5mm, 2mm, 2.8mm, 3mm, 4mm, 5mm, 8mm, 10mm,… cho tới 30mm hoặc dày hơn. Độ dày càng lớn, giá càng cao và tấm càng cứng.
Màu sắc
Gần như có đủ mọi màu: trong suốt (kính), trắng sữa (opal), đỏ, xanh dương, xanh lá, vàng, đen, trà (khói),…
Khối lượng
- Tỷ trọng: Khoảng 1.18 – 1.20 g/cm³.
- Điểm cốt lõi: Mica nhẹ chỉ bằng một nửa kính có cùng độ dày. Điều này giúp việc vận chuyển, thi công dễ dàng hơn rất nhiều, giảm tải trọng cho kết cấu.
Nguồn gốc xuất xứ
Dòng nhập khẩu
- Shinkolite (Nhật Bản/Thái Lan): Dòng cao cấp của Mitsubishi, chuyên dùng cho các dự án yêu cầu độ bền màu và chất lượng cao nhất. Giá khá chát.
- ChoChen (Đài Loan): Hàng “quốc dân” trong phân khúc chất lượng cao. Độ dày chuẩn, màu sắc đều, được nhiều anh em tin dùng.
- Fusheng (Đài Loan): Tương tự ChoChen, là một lựa chọn phổ biến và đáng tin cậy.
- Mica Trung Quốc (hàng giá rẻ): Thường không có thương hiệu rõ ràng, thiếu ly (ví dụ tấm 3mm thực tế chỉ 2.6-2.8mm), dễ bị ố vàng khi để ngoài trời. Chỉ nên dùng cho công trình ngắn hạn, trong nhà, không yêu cầu cao.
Dòng sản xuất tại Việt Nam
- Một số đơn vị trong nước đã sản xuất được tấm mica.
- Đặc điểm: Thường tập trung vào phân khúc giá rẻ và tầm trung, cạnh tranh trực tiếp với hàng Trung Quốc. Chất lượng ngày càng được cải thiện, là lựa chọn tốt để tối ưu ngân sách cho các hạng mục không quá khắt khe.
Bảo hành
- Chính sách bảo hành thường tập trung vào độ bền màu và khả năng chống ố vàng khi sử dụng ngoài trời.
- Các thương hiệu tốt như của Đài Loan, Nhật Bản có thể bảo hành từ 5 đến 10 năm.
- Hàng giá rẻ thường không có bảo hành hoặc bảo hành rất ngắn.
💍 Phụ kiện thi công
Để làm việc với mica, anh em cần chuẩn bị một số phụ kiện cơ bản:
- Keo dán chuyên dụng:
- Keo lạnh: Dán nhanh, trong suốt, dùng để dán cạnh.
- Keo UV: Dùng cho các mối dán yêu cầu độ thẩm mỹ và độ cứng cao.
- Keo silicone (A500, A300): Dùng để đi viền, chống thấm ở các mối nối.
- Ốc vít, bu lông: Nên khoan lỗ mồi rộng hơn thân vít một chút để bao hao hụt khi mica giãn nở vì nhiệt, tránh làm nứt tấm. Có thể dùng thêm long đền cao su để đệm.
- Nẹp nhôm/inox: Dùng để bo viền, nối tấm, tăng tính thẩm mỹ và bảo vệ cạnh tấm mica.
- Dụng cụ cắt gọt:
- Dao rọc mica chuyên dụng: Dùng cho tấm mỏng.
- Máy cưa lọng, cưa đĩa: Lưỡi cưa phải mịn để tránh làm mẻ cạnh.
- Máy cắt Laser/CNC: Cho độ chính xác và thẩm mỹ cao nhất, chuyên dùng cho các đơn vị gia công quảng cáo.
Chắc chắn rồi, tôi sẽ viết tiếp bài viết theo đúng dàn ý và vai trò đã thống nhất.
💰 Bảng giá cập nhật tháng 9 năm 2025
Lưu ý quan trọng: Bảng giá dưới đây chỉ mang tính chất tham khảo để anh em dự trù ngân sách. Đơn giá thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào thương hiệu cụ thể, số lượng mua, và chính sách của từng thời điểm. Luôn kiểm tra trực tiếp để có báo giá chính xác nhất.
Bảng giá sản phẩm
Áp dụng cho khổ tấm tiêu chuẩn 1.22m x 2.44m
| Độ dày | Mica Trung Quốc (Giá tham khảo/tấm) | Mica Đài Loan (Giá tham khảo/tấm) | Ghi chú |
| 2 mm | 280.000 – 350.000 VNĐ | 400.000 – 520.000 VNĐ | Phổ biến cho làm hộp, kệ nhỏ |
| 2.8-3 mm | 360.000 – 450.000 VNĐ | 550.000 – 700.000 VNĐ | “Hàng quốc dân” cho quảng cáo |
| 5 mm | 650.000 – 800.000 VNĐ | 900.000 – 1.150.000 VNĐ | Dùng làm vách ngăn, mặt bàn |
| 8 mm | 1.100.000 – 1.300.000 VNĐ | 1.500.000 – 1.800.000 VNĐ | Yêu cầu độ cứng cao |
| 10 mm | 1.350.000 – 1.600.000 VNĐ | 1.900.000 – 2.300.000 VNĐ | Dùng cho chi tiết chịu lực |
Bảng giá phụ kiện
| Phụ kiện | Đơn vị tính | Giá tham khảo |
| Keo dán mica chuyên dụng (keo lạnh) | Chai | 30.000 – 50.000 VNĐ |
| Nẹp nhôm chữ U, V | Mét dài | 20.000 – 40.000 VNĐ |
| Ốc kiểu, trụ inox bắt tấm | Cái | 5.000 – 15.000 VNĐ |
🏗️ Ứng dụng
Tấm mica cực kỳ đa năng, anh em có thể dùng cho rất nhiều hạng mục:
Ngành quảng cáo (phổ biến nhất):
- Làm bảng hiệu, hộp đèn với khả năng xuyên sáng 92-93% giúp tạo nhiều hiệu ứng ánh sáng nổi bật.
- Cắt chữ nổi 3D.
- Làm kệ trưng bày sản phẩm, menu, standee.
Trang trí nội thất:
- Làm vách ngăn trang trí, lấy sáng cho văn phòng, nhà ở (vừa nhẹ vừa hiện đại).
- Ốp tường, ốp tủ bếp để tạo điểm nhấn màu sắc, dễ lau chùi.
- Làm mặt bàn, kệ sách, hộp trang trí.
Xây dựng & công nghiệp:
- Làm mái che lấy sáng, giếng trời (phải dùng loại tốt, có chống UV).
- Thay thế kính cho cửa sổ, ô thoáng ở những nơi cần an toàn, chống va đập.
- Làm tấm chắn bảo vệ cho máy móc, vách ngăn trong nhà xưởng.
🔧 Hướng dẫn vận chuyển, bảo quản & thi công
Hướng dẫn vận chuyển
- Tuyệt đối giữ nguyên lớp film bảo vệ trên cả hai mặt tấm cho đến khi thi công xong. Lớp này chống trầy xước cực kỳ hiệu quả.
- Khiêng vác nên để tấm nghiêng hoặc thẳng đứng. Hạn chế để tấm nằm ngang vì dễ bị võng, gãy ở giữa.
- Khi vận chuyển bằng xe, phải đặt tấm nằm trên mặt phẳng (sàn xe, pallet), không để gối lên các vật gồ ghề.
- Không kéo lê tấm mica trên sàn nhà, đất cát.
Hướng dẫn bảo quản
- Lưu kho ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng mặt trời chiếu trực tiếp hoặc gần nguồn nhiệt. Nhiệt độ cao có thể làm tấm bị cong vênh.
- Luôn đặt tấm nằm phẳng trên pallet hoặc kệ phẳng. Không dựng đứng tấm mica trong thời gian dài vì sẽ bị oằn.
- Không đặt vật nặng, sắc nhọn lên bề mặt tấm mica, kể cả khi còn lớp film.
Hướng dẫn thi công
- Cắt tấm: Dùng máy cưa đĩa với lưỡi cưa mịn hoặc máy cắt laser/CNC để có đường cắt đẹp nhất. Với tấm mỏng (<3mm), có thể dùng dao rọc mica chuyên dụng để rạch nhiều lần rồi bẻ.
- Khoan lỗ: Luôn khoan lỗ mồi lớn hơn thân vít khoảng 1-2mm để chừa không gian cho mica co giãn khi nhiệt độ thay đổi. Việc này giúp tấm không bị nứt chân chim ở vị trí bắt vít.
- Uốn cong: Phải dùng máy uốn nhiệt chuyên dụng. Dùng khò lửa thủ công rất khó đều nhiệt, dễ làm hỏng hoặc cháy bề mặt tấm.
- Dán tấm: Dùng keo chuyên dụng. Bề mặt cần dán phải được làm sạch bụi bẩn.
- Vệ sinh: Sau khi lột film, chỉ dùng khăn vải mềm với nước sạch hoặc nước xà phòng pha loãng để lau chùi. CẤM TUYỆT ĐỐI dùng các chất tẩy rửa mạnh như xăng, cồn, axeton… vì chúng sẽ phá hủy bề mặt tấm mica.
❓ Câu hỏi thường gặp (FAQs)
- Mica dùng ngoài trời có bền không?
- Trả lời: Bền, nhưng phải dùng đúng loại. Anh em nên chọn mica của Đài Loan, Nhật Bản có phủ lớp chống tia UV. Loại này có thể chịu nắng mưa 5-7 năm mà không bị ố vàng. Dùng hàng Trung Quốc giá rẻ cho ngoài trời chỉ sau 1 năm là xuống cấp thấy rõ.
- So với kính, mica hơn và kém ở điểm nào?
- Trả lời:
- Hơn kính: Nhẹ hơn (bằng 1/2), khó vỡ hơn nhiều lần (an toàn), dễ uốn cong tạo hình.
- Kém kính: Dễ trầy xước bề mặt hơn.
- Trả lời:
- Làm sao phân biệt nhanh mica Đài Loan và mica Trung Quốc?
- Trả lời: Dựa vào vài mẹo sau:
- Lớp film bảo vệ: Hàng Đài Loan thường có giấy dán in tên thương hiệu rõ ràng (VD: ChoChen, Fusheng). Hàng TQ thường là film trong không tên hoặc in chữ Trung Quốc không rõ ràng.
- Độ dày: Hàng TQ thường bị “ăn bớt”, không đủ ly. Lấy thước kẹp đo là biết ngay.
- Đốt thử: Cắt một miếng nhỏ đốt. Mica tốt khi cháy không tạo nhiều khói đen và ít mùi khét hơn.
- Trả lời: Dựa vào vài mẹo sau:
- Có thể tự cắt mica tại công trình được không?
- Trả lời: Được, với các tấm mỏng dưới 3mm và cắt đường thẳng. Anh em dùng dao rọc chuyên dụng vạch một đường sâu, sau đó kê lên cạnh bàn và dùng tay bẻ dứt khoát là được. Với tấm dày hoặc đường cắt cong, phức tạp, tốt nhất nên mang ra các đơn vị gia công chuyên nghiệp có máy laser/CNC.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.