Anh em nhà thầu đang tìm vật liệu thi công vách, trần, mái vừa nhanh, vừa nhẹ lại cách âm, cách nhiệt ngon? Tấm panel chính là câu trả lời. Đây là giải pháp xây dựng lắp ghép hiện đại, giúp rút ngắn tiến độ, giảm tải trọng cho móng và tiết kiệm chi phí nhân công đáng kể. Bài viết này sẽ đi thẳng vào vấn đề, mổ xẻ tất cả thông số kỹ thuật quan trọng của tấm panel đang có trên thị trường TP.HCM. Từ cấu tạo, chủng loại, đến kích thước, phụ kiện… tất cả sẽ được trình bày ngắn gọn, dễ hiểu để anh em ra quyết định nhanh nhất.
⚙️Thông số kỹ thuật
Cấu tạo & phương pháp sản xuất
Tấm panel có cấu trúc dạng “sandwich” (kẹp), gồm 3 lớp chính:
- Lớp tôn ngoài (2 lớp): Thường là tôn mạ hợp kim nhôm kẽm, được sơn tĩnh điện (polyester – PE) để chống ăn mòn và tạo màu sắc. Hai lớp tôn này bao bọc, bảo vệ lõi bên trong.
- Lớp lõi cách nhiệt (ở giữa): Đây là phần “ăn tiền” của tấm panel, quyết định khả năng cách âm, cách nhiệt, chống cháy.
- Lõi xốp EPS (Expanded Polystyrene): Là loại phổ thông nhất, giá rẻ. Hiểu đơn giản nó là các hạt nhựa được kích nở.
- Lõi PU (Polyurethane): Cách nhiệt tốt nhất trong các loại. Thường dùng cho kho lạnh, phòng sạch yêu cầu nhiệt độ ổn định.
- Lõi bông khoáng (Rockwool): Khả năng chống cháy vượt trội, chịu được nhiệt độ cao. Bắt buộc dùng cho các công trình yêu cầu tiêu chuẩn PCCC khắt khe.
Các lớp này được liên kết với nhau bằng keo dán chuyên dụng và ép thủy lực thành một khối thống nhất, chắc chắn.
Phân loại
Để dễ lựa chọn, anh em có thể phân loại panel theo 2 cách chính:
- Phân loại theo vật liệu lõi:
- Panel EPS: Hàng quốc dân, giá tốt, nhẹ, thi công nhanh.
- Panel PU: Chuyên gia cách nhiệt, giữ lạnh.
- Panel Rockwool (Bông khoáng): Vô địch chống cháy.
- Phân loại theo ứng dụng:
- Panel lợp mái: Có sóng lớn để thoát nước nhanh.
- Panel vách ngoài: Yêu cầu tôn dày hơn, bề mặt phẳng hoặc có gân nhỏ để tăng cứng và thẩm mỹ.
- Panel vách trong (vách ngăn): Dùng loại tiêu chuẩn, bề mặt phẳng.
- Panel kho lạnh: Dùng panel PU có độ dày lớn, ngàm liên kết phải cực kỳ kín khít.
Đặc tính vật liệu
Đây là phần quan trọng nhất để anh em chọn đúng loại mình cần:
| Đặc tính | Chi tiết & ứng dụng thực tế |
| Khả năng cách nhiệt | – PU là số 1, giữ nhiệt độ kho lạnh âm sâu. – EPS và Rockwool cách nhiệt tốt, giúp nhà xưởng, văn phòng mát hơn, giảm chi phí điện cho điều hòa. |
| Khả năng chống ồn | – Rockwool có cấu trúc sợi nên tiêu âm tốt nhất, dùng cho phòng máy, phòng họp. – EPS và PU cũng giảm tiếng ồn khá tốt so với tường gạch. |
| Khả năng chống cháy | – Rockwool không cháy, đạt tiêu chuẩn chống cháy lan cao nhất. – PU có loại chống cháy lan (PIR), tốt hơn EPS. – EPS dễ cháy nếu không được xử lý phụ gia chống cháy lan. |
| Độ chịu lực | – Đủ cứng để làm vách ngăn độc lập, trần nhà. – Có thể treo các vật nhẹ như tranh ảnh, ống gió nhỏ. Không nên treo vật quá nặng. |
| Khả năng chống thấm | – Bề mặt tôn mạ kẽm không thấm nước. – Điểm yếu là các mối nối, phải xử lý kỹ bằng silicone. |
| Độ bền | – Tuổi thọ công trình có thể trên 20 năm nếu thi công đúng kỹ thuật và bảo trì tốt. – Lớp sơn tôn của các hãng uy tín bền màu 5-10 năm. |
Kiểu dáng, hình dạng
- Bề mặt tấm:
- Bề mặt phẳng: Phổ biến nhất cho vách ngăn nội thất, phòng sạch.
- Bề mặt có gân (sóng nhỏ): Tăng độ cứng cho tấm, thường dùng làm vách ngoài nhà xưởng.
- Bề mặt sóng lớn: Dành riêng cho panel lợp mái để thoát nước.
- Kiểu liên kết (ngàm):
- Ngàm âm dương (Z-lock): Loại cơ bản, dễ lắp đặt.
- Ngàm giấu vít (U-lock): Tăng tính thẩm mỹ cho vách ngoài vì không lộ vít.
Kích thước
- Chiều rộng (khổ hiệu dụng): Kích thước tiêu chuẩn thường là 1000mm (1 mét) hoặc 1150mm.
- Độ dày:
- 50mm: Phổ biến cho vách ngăn văn phòng, nhà tạm.
- 75mm, 100mm: Dùng cho vách ngoài nhà xưởng, kho mát.
- 125mm, 150mm, 200mm: Chuyên dùng cho kho đông lạnh, hầm cấp đông.
- Chiều dài: Cắt theo yêu cầu của từng công trình, giúp hạn chế hao hụt vật tư.
Màu sắc
Các màu phổ biến và luôn có sẵn là trắng sữa, vàng kem, xám ghi. Các màu khác như xanh dương, xanh ngọc… thường phải đặt hàng với khối lượng lớn.
Khối lượng
Nhẹ hơn tường gạch 7-10 lần. Đây là ưu điểm cực lớn giúp giảm kết cấu móng, dễ vận chuyển, bốc xếp.
- Panel EPS (dày 50mm): Khoảng 10-12 kg/m².
- Panel PU (dày 50mm): Khoảng 11-13 kg/m².
- Panel Rockwool (dày 50mm): Khoảng 16-20 kg/m².
Nguồn gốc xuất xứ
Dòng nhập khẩu
- Thương hiệu nổi bật: Kingspan, các dòng panel từ Hàn Quốc, Malaysia.
- Đặc điểm: Chất lượng rất đồng đều, tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt, đặc biệt là các dòng panel cho phòng sạch, kho lạnh. Tuy nhiên, giá thành cao và thời gian đặt hàng có thể lâu hơn.
Dòng sản xuất tại Việt Nam
- Thương hiệu nổi bật: Phương Nam, Austnam (Việt-Pháp), Greenpan.
- Đặc điểm: “Hàng quốc dân” tại các công trình Việt Nam. Giá cả cạnh tranh, nguồn hàng dồi dào, sẵn có. Dễ dàng tùy biến kích thước, màu sắc theo yêu cầu. Chất lượng ngày càng được cải thiện, không thua kém nhiều so với hàng nhập.
Bảo hành
- Phạm vi bảo hành: Thường tập trung vào độ bền màu của lớp tôn và khả năng chống biến dạng, giữ nhiệt của lớp lõi.
- Thời gian bảo hành:
- Lớp sơn tôn: Từ 5 đến 10 năm.
- Lớp lõi: Từ 10 đến 20 năm.
- Điều kiện: Bảo hành chỉ có hiệu lực khi lắp đặt đúng theo hướng dẫn kỹ thuật của nhà sản xuất, không bị tác động mạnh từ bên ngoài làm móp méo, thủng tấm.
💍Phụ kiện thi công
Lắp panel không thể thiếu phụ kiện đồng bộ. Thiếu một món là việc thi công sẽ gặp khó khăn ngay.
- Vít bắn panel: Loại vít chuyên dụng, có long đen và ron cao su để chống thấm tại vị trí bắn vít.
- Thanh U, V, L nhôm hoặc tôn: Dùng làm khung bao, nẹp các cạnh tấm panel ở vị trí chân tường, đầu tường và các góc.
- Thanh bo góc trong, góc ngoài: Phụ kiện có hình cung tròn, dùng để ốp vào các góc tường, vừa tăng thẩm mỹ, vừa dễ vệ sinh, đặc biệt quan trọng trong phòng sạch, kho thực phẩm.
- Keo silicone: Dùng để trám, làm kín tất cả các khe, mối nối giữa các tấm và giữa tấm với phụ kiện. Bắt buộc phải có để đảm bảo chống thấm, cách nhiệt tuyệt đối.
- Cửa panel: Cửa chuyên dụng làm từ vật liệu panel, có gioăng cao su kín khít, dùng cho kho lạnh, phòng sạch.
- Tăng đơ, cáp treo: Dùng cho việc lắp đặt trần panel.
💰Bảng giá
Lưu ý quan trọng: Bảng giá dưới đây chỉ mang tính chất tham khảo tại thị trường TP.HCM, giúp anh em dự toán chi phí ban đầu. Đơn giá thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào thương hiệu, khối lượng đặt hàng, tỷ trọng lõi và độ dày tôn.
Bảng giá sản phẩm
| Loại Panel | Độ dày (mm) | Đơn giá tham khảo (VNĐ/m²) |
| Panel EPS (Tôn 0.35mm) | 50 | 280.000 – 350.000 |
| 75 | 330.000 – 410.000 | |
| 100 | 380.000 – 460.000 | |
| Panel PU (Tôn 0.40mm) | 50 | 450.000 – 550.000 |
| 75 | 540.000 – 640.000 | |
| 100 | 630.000 – 750.000 | |
| Panel Rockwool (Tôn 0.45mm) | 50 | 480.000 – 590.000 |
| 75 | 580.000 – 690.000 | |
| 100 | 680.000 – 800.000 |
Bảng giá phụ kiện
| Tên Phụ Kiện | Đơn vị tính | Đơn giá tham khảo (VNĐ) |
| Thanh U nhôm (30x50mm) | m | 35.000 – 50.000 |
| Thanh V nhôm (38x38mm) | m | 30.000 – 45.000 |
| Thanh bo góc tròn | m | 40.000 – 60.000 |
| Vít bắn panel (dài 75mm) | Cái | 800 – 1.500 |
| Keo Silicone A500 | Chai | 35.000 – 50.000 |
🏗️Ứng dụng
Tấm panel cực kỳ linh hoạt, ứng dụng được cho hầu hết các loại công trình yêu cầu thi công nhanh và cách nhiệt.
Dựng vách ngăn văn phòng, nhà điều hành công trường
Dùng panel EPS dày 50mm là lựa chọn số một. Thi công cực nhanh, sạch sẽ, dễ dàng tháo dỡ di dời.
Làm vách bao che, vách nhà xưởng
Panel EPS hoặc Rockwool dày 75mm – 100mm. Vừa chống nóng hiệu quả, vừa thay thế tường gạch, giảm tải trọng cho móng. Khu vực lò hơi, dễ cháy thì bắt buộc dùng Panel Rockwool.
Thi công phòng sạch, phòng mổ, xưởng dược phẩm
Bắt buộc dùng panel PU hoặc các loại panel chuyên dụng có bề mặt phẳng, kháng khuẩn.
Lắp đặt kho lạnh, kho mát, hầm đông
Chỉ có một lựa chọn là panel PU dày từ 100mm đến 200mm. Khả năng giữ nhiệt là yếu tố quyết định.
Làm trần chống nóng (trần panel)
Dùng panel EPS dày 50mm để ngăn nhiệt từ mái tôn xuống. Vừa mát vừa có bề mặt trần phẳng đẹp, không cần đóng thạch cao.
Làm vách cách âm
Panel Rockwool là vật liệu “trâu bò” nhất cho việc này. Dùng làm vách phòng máy phát điện, phòng karaoke, hội trường rất hiệu quả.
🔧Hướng dẫn vận chuyển, bảo quản & thi công
Đây là khâu quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng công trình. Anh em lưu ý kỹ.
Hướng dẫn vận chuyển
- Phương tiện: Phải dùng xe tải thùng dài, sàn phẳng. Tuyệt đối không chở bằng xe ba gác hay xe lôi.
- Chèn lót: Dùng xốp hoặc pallet kê dưới các kiện panel. Chèn lót kỹ các góc cạnh để tránh móp méo khi xe di chuyển.
- Bốc dỡ: Cần ít nhất 2 người khiêng tấm panel, không được kéo lê tấm panel trên sàn để tránh làm trầy lớp sơn bảo vệ.
Hướng dẫn bảo quản
- Vị trí: Để panel ở nơi khô ráo, có mái che. Nếu để ngoài công trường phải dùng bạt che chắn cẩn thận, tránh mưa nắng trực tiếp.
- Kê tấm: Dùng pallet hoặc gỗ kê kiện panel cách mặt đất ít nhất 10cm để chống ẩm.
- Lớp film bảo vệ: Giữ nguyên lớp film nilon bảo vệ bề mặt tấm. Chỉ lột ra sau khi đã lắp đặt và nghiệm thu xong để đảm bảo tấm không bị trầy xước.
Hướng dẫn thi công
Quy trình lắp đặt panel khá đơn giản, chỉ cần làm đúng kỹ thuật.
- Bước 1: Lắp dựng khung xương: Dựng hệ khung xương bằng thép hộp hoặc xà gồ theo đúng bản vẽ thiết kế. Kiểm tra kỹ độ phẳng, thẳng đứng và vuông góc của khung.
- Bước 2: Lắp thanh U chân: Cố định thanh U nhôm hoặc tôn xuống sàn tại vị trí chân vách.
- Bước 3: Lắp tấm panel:
- Đặt tấm panel đầu tiên vào thanh U, căn chỉnh cho thật thẳng đứng bằng thước nivo hoặc máy laser.
- Dùng vít chuyên dụng bắn cố định tấm panel vào hệ khung xương.
- Lắp các tấm tiếp theo bằng cách sập ngàm âm dương vào tấm trước đó và tiếp tục bắn vít.
- Bước 4: Lắp đặt phụ kiện: Lắp các thanh V, thanh bo góc tại các vị trí góc tường, cửa sổ, cửa đi.
- Bước 5: Bơm keo silicone: Dùng keo silicone trám kín tất cả các mối nối, khe hở giữa các tấm và giữa tấm với phụ kiện để đảm bảo chống thấm và cách nhiệt 100%.
- Bước 6: Vệ sinh và bàn giao: Lột lớp film bảo vệ, vệ sinh sạch sẽ bề mặt và bàn giao.
❓Câu hỏi thường gặp (FAQs)
- Vách panel có thay thế tường gạch chịu lực được không?Không. Panel chỉ có tác dụng làm vách bao che, vách ngăn. Kết cấu chịu lực chính của công trình vẫn là hệ khung cột, dầm, sàn bằng thép hoặc bê tông cốt thép.
- Tính tổng chi phí thì làm vách panel có rẻ hơn xây tường gạch không?Rẻ hơn. Mặc dù đơn giá vật tư panel/m² có thể cao hơn gạch một chút, nhưng nó giúp tiết kiệm rất nhiều chi phí nhân công, rút ngắn tiến độ thi công (nhanh hơn 3-5 lần) và giảm chi phí làm móng do tải trọng nhẹ. Tổng thể lại thì hiệu quả kinh tế hơn.
- Panel có bị chuột, gián đục khoét không?Bề mặt tôn thì chuột không thể cắn. Tuy nhiên, với lõi EPS, nếu các vị trí góc, khe hở không được bịt kín bằng phụ kiện và silicone, chuột có thể chui vào làm tổ. Lõi PU và Rockwool có cấu trúc đặc và dạng sợi nên chuột không thích.
- Treo tivi, tủ bếp, máy lạnh lên vách panel được không?Được, nhưng phải gia cố trước. Tại vị trí cần treo vật nặng, anh em phải hàn thêm khung thép gia cường bên trong vách trước khi lắp panel. Hoặc dùng bulong nở (tắc kê) loại dài, bắt xuyên qua tấm panel để liên kết vào hệ khung xương chính của công trình.
- Tuổi thọ của công trình dùng panel là bao lâu?Với các công trình nhà xưởng, văn phòng thông thường, tuổi thọ có thể đạt trên 20 năm nếu thi công đúng kỹ thuật và sử dụng panel từ các thương hiệu uy tín.





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.