Anh em nhà thầu đang tìm một loại sàn gỗ tự nhiên “quốc dân”, vừa bền chắc vừa có giá trị theo thời gian thì không thể bỏ qua sàn gỗ căm xe. Đây là lựa chọn an toàn cho hầu hết các công trình, từ nhà ở dân dụng đến dự án cao cấp. Trong bài viết này, tôi sẽ đi thẳng vào vấn đề: thông số kỹ thuật cốt lõi, cách phân biệt các loại căm xe trên thị trường TP.HCM, và những phụ kiện nào cần có để thi công chuẩn nhất. Tất cả đều là thông tin thực tế, giúp anh em tiết kiệm thời gian và chọn đúng hàng cho công trình của mình.
⚙️Thông số kỹ thuật
Cấu tạo & phương pháp sản xuất
- Cấu tạo: 100% gỗ tự nhiên căm xe nguyên thanh (solid), không pha tạp. Toàn bộ ván sàn là một khối gỗ đặc.
- Phương pháp sản xuất:
- Bước 1 – Xẻ gỗ: Gỗ căm xe tròn được xẻ thành các phôi theo quy cách định sẵn.
- Bước 2 – Tẩm sấy: Đây là công đoạn quan trọng nhất. Phôi gỗ được đưa vào lò sấy để hạ độ ẩm xuống mức 8% – 12%. Việc này giúp ván sàn sau này chống cong vênh, co ngót và ổn định trước khí hậu nóng ẩm của Việt Nam.
- Bước 3 – Gia công: Phôi gỗ sau khi sấy được bào, chà nhám, và chạy hèm khóa (thường là hèm âm-dương).
- Bước 4 – Sơn phủ UV: Bề mặt ván sàn được sơn phủ từ 6 – 8 lớp sơn UV gốc nước. Lớp sơn này có tác dụng chống trầy xước, chống bám bẩn và giữ màu cho gỗ.
Phân loại
| Tiêu chí | Phân loại | Đặc điểm |
| Nguồn gốc gỗ | Căm xe Lào | “Vua” của các loại căm xe. Gỗ nặng, chắc, thớ mịn, màu đỏ thẫm đẹp. Giá cao nhất. |
| Căm xe Campuchia | Chất lượng tương đương Lào nhưng sản lượng ít hơn. | |
| Căm xe Nam Phi… | Thớ gỗ to hơn, màu nhạt hơn, nhẹ hơn. Giá thành rẻ hơn đáng kể. | |
| Kiểu lát | Ván thẳng (liền thanh) | Kiểu phổ thông, từng thanh gỗ dài ghép lại. |
| Xương cá | Các thanh gỗ ngắn được lát chéo theo hình xương cá, tạo sự sang trọng. | |
| Chất lượng | Hàng A/B/C | Phân loại dựa trên độ đều màu, số lượng mắt gỗ, và khuyết tật bề mặt. |
Đặc tính vật liệu
- Độ bền, chịu lực: Cực kỳ trâu bò. Gỗ căm xe rất cứng, nặng và có tỷ trọng cao (khoảng 1150 kg/m³). Chịu va đập và mài mòn cực tốt, phù hợp cho khu vực đi lại nhiều.
- Chống mối mọt: Gần như tuyệt đối. Tinh dầu tự nhiên trong gỗ căm xe có mùi hắc mà mối mọt rất ghét, đây là điểm “ăn tiền” so với nhiều loại gỗ khác.
- Khả năng chống thấm: Ở mức khá đối với gỗ tự nhiên. Bề mặt sơn UV cản nước tốt, nhưng nếu ngập nước lâu vẫn sẽ bị ảnh hưởng.
- Sự thay đổi màu sắc: Đặc tính quan trọng cần báo trước cho chủ nhà. Gỗ căm xe sau một thời gian sử dụng (khoảng 1-2 năm) sẽ tiết ra nhựa (mủ) làm màu gỗ từ vàng đỏ chuyển dần sang đỏ thẫm đồng nhất. Đây là hiện tượng tự nhiên và làm tăng giá trị của sàn.
- Độ ổn định: Rất ổn định sau khi đã qua tẩm sấy đúng chuẩn. Tỷ lệ co ngót, cong vênh rất thấp.
Kiểu dáng, hình dạng
- Hình dạng: Chủ yếu là dạng thanh phẳng, đặc ruột.
- Bề mặt: Có 2 loại hoàn thiện chính:
- Bóng (Glossy): Tạo cảm giác sang trọng, sáng không gian.
- Mờ (Matte): Chống trầy xước tốt hơn, trông tự nhiên và hiện đại.
- Cạnh ván: Được phay hèm khóa âm – dương để liên kết các ván sàn với nhau một cách chắc chắn.
Kích thước
Các quy cách phổ biến nhất trên thị trường hiện nay:
- Chiều dày: 15 mm (đây là độ dày tiêu chuẩn đảm bảo độ bền).
- Chiều rộng: 90 mm.
- Chiều dài: Gồm nhiều kích thước linh hoạt như 450 mm, 600 mm, 750 mm, 900 mm. Các thanh gỗ dài hơn thường có giá cao hơn.
Màu sắc
- Màu cơ bản: Vàng đỏ hoặc đỏ cánh gián.
- Đặc điểm: Màu sắc không đồng nhất 100% giữa các thanh vì là gỗ tự nhiên. Sau thời gian sử dụng sẽ chuyển sang màu đỏ thẫm đặc trưng.
Khối lượng
- Tỷ trọng: Rất cao, khoảng 1150 kg/m³.
- Thực tế: Khi cầm thanh gỗ trên tay cảm giác rất đằm, nặng và chắc chắn, là dấu hiệu của gỗ tốt, đủ tuổi khai thác.
Nguồn gốc xuất xứ
Dòng nhập khẩu
- Căm xe Lào: Được coi là hàng chất lượng nhất. Gỗ khai thác từ cây cổ thụ, có tuổi đời cao nên thớ gỗ mịn, rắn chắc và màu sắc lên đẹp nhất. Nguồn cung hiện nay ngày càng khan hiếm.
- Căm xe Campuchia, Indonesia, Malaysia: Chất lượng tốt, tương tự như hàng Lào nhưng sản lượng không nhiều.
- Căm xe Nam Phi (hoặc các nước Châu Phi): Nguồn cung dồi dào, giá rẻ hơn. Tuy nhiên, gỗ thường có tuổi đời non hơn, nên thớ gỗ to hơn, nhẹ hơn và màu sắc không đỏ đậm bằng căm xe Lào.
Dòng sản xuất tại Việt Nam
Hiện nay, 100% phôi gỗ căm xe đều phải nhập khẩu. Các nhà máy tại Việt Nam chỉ thực hiện công đoạn tẩm sấy và hoàn thiện (chạy hèm, sơn UV). Chất lượng sản phẩm cuối cùng phụ thuộc rất nhiều vào công nghệ sấy và dây chuyền sơn của từng nhà máy.
Bảo hành
- Thời gian bảo hành: Thường từ 1 – 5 năm, tùy vào nhà sản xuất.
- Phạm vi bảo hành:
- Các lỗi từ nhà sản xuất như: sàn bị cong vênh, co ngót quá mức cho phép, lỗi sơn bề mặt (bong tróc tự nhiên).
- Mối mọt ăn phá từ bên trong thân gỗ.
- Điều kiện không bảo hành:
- Sàn bị hư hại do người dùng (kéo lê vật sắc nhọn, đổ hóa chất).
- Sàn bị ngập nước, thấm dột từ tường, chân tường.
- Lỗi do thi công không đúng kỹ thuật.
💍Phụ kiện thi công
Để hoàn thiện sàn gỗ căm xe, anh em không thể thiếu các phụ kiện sau:
- Xốp lót sàn:
- Loại thường (xốp nilon): Dày 2-3mm, có một mặt tráng bạc chống ẩm.
- Loại tốt (xốp cao su non): Dày 1.5-2mm, đặc hơn, cách âm và chống ẩm tốt hơn, đi êm chân hơn.
- Len chân tường (Phào): Dùng để che khe hở giãn nở giữa sàn và chân tường, tạo điểm nhấn thẩm mỹ. Có thể dùng len gỗ căm xe đồng màu hoặc len nhựa, len gỗ công nghiệp.
- Nẹp kỹ thuật:
- Nẹp kết thúc (Nẹp F): Dùng ở mép cửa ra vào, cửa nhà vệ sinh.
- Nẹp nối phòng (Nẹp T): Dùng để ngăn phòng hoặc nối hai loại sàn khác nhau.
- Keo & đinh: Chỉ sử dụng trong trường hợp thi công trên khung xương hoặc dán trực tiếp xuống nền bê tông theo yêu cầu đặc biệt. Phương pháp phổ biến nhất vẫn là lát nổi.
💰Bảng giá
Lưu ý: Bảng giá dưới đây chỉ mang tính tham khảo tại thị trường TP.HCM, chưa bao gồm chi phí nhân công lắp đặt, vận chuyển và thuế VAT. Giá thực tế có thể thay đổi tùy vào khối lượng, thời điểm và chất lượng gỗ.
Bảng giá sản phẩm
| Chủng loại | Quy cách (Dày x Rộng x Dài) | Đơn giá tham khảo (VNĐ/m²) | Ghi chú |
| Sàn Căm Xe Lào | 15 x 90 x 450/600/750 mm | 950.000 – 1.150.000 | Hàng chất lượng cao, màu đẹp, khan hiếm dần. |
| Sàn Căm Xe Lào | 15 x 90 x 900 mm | 1.100.000 – 1.300.000 | Thanh dài giá cao hơn. |
| Sàn Căm Xe Nam Phi | 15 x 90 x 450/600/750 mm | 750.000 – 900.000 | Giá tốt, nguồn cung dồi dào, màu nhạt hơn. |
| Sàn Căm Xe Xương Cá | 15 x 90 x 600/750 mm | Cao hơn loại thẳng 50.000 – 100.000 | Giá cao hơn do hao hụt vật tư và thi công phức tạp. |
Bảng giá phụ kiện
| Phụ kiện | Đơn vị tính | Đơn giá tham khảo (VNĐ) | Ghi chú |
| Xốp lót nilon 2mm | m² | 5.000 – 10.000 | Loại phổ thông, chống ẩm cơ bản. |
| Xốp cao su non 1.5mm | m² | 15.000 – 25.000 | Êm chân, cách âm, chống ẩm tốt hơn. |
| Len chân tường Căm Xe | mét dài | 90.000 – 120.000 | Đồng màu với sàn, thẩm mỹ cao. |
| Len nhựa/gỗ công nghiệp | mét dài | 30.000 – 60.000 | Tiết kiệm chi phí. |
| Nẹp kỹ thuật (nhôm/đồng) | mét dài | 40.000 – 80.000 | Dùng cho nẹp T, nẹp F. |
🏗️Ứng dụng
Sàn gỗ căm xe là loại vật liệu đa năng, nhưng phát huy hiệu quả nhất khi dùng đúng chỗ:
Lát sàn nhà (Ứng dụng chính)
- Lý tưởng cho: Phòng khách, phòng ngủ, phòng thờ, phòng làm việc. Đây là những khu vực khô ráo, cần sự sang trọng, ấm cúng và độ bền cao.
- Cần cẩn trọng: Khu vực bếp (dễ dính dầu mỡ, nước), gần cửa nhà vệ sinh (ẩm ướt). Nếu lắp đặt phải nhắc chủ nhà sử dụng cẩn thận.
Ốp cầu thang
Mặt bậc thang bằng gỗ căm xe cực kỳ bền, chịu mài mòn tốt và sang trọng. Cần gia công riêng từ gỗ căm xe dạng tấm.
Ốp chân tường
Tạo sự đồng bộ và bảo vệ chân tường tốt hơn so với dùng len rời.
Lưu ý quan trọng: Tuyệt đối không dùng gỗ căm xe cho các hạng mục ngoại thất như sàn sân vườn, ốp tường ngoài trời. Gỗ sẽ nhanh chóng xuống cấp do tác động trực tiếp của nắng mưa.
🔧Hướng dẫn vận chuyển, bảo quản & thi công
Hướng dẫn vận chuyển
- Luôn giữ nguyên bao bì nilon của nhà sản xuất trong suốt quá trình vận chuyển để chống ẩm.
- Khi bốc xếp, phải đặt các hộp sàn nằm ngang trên mặt phẳng, không dựng đứng.
- Tránh quăng quật mạnh gây móp méo hèm khóa.
- Không xếp chồng quá cao, dễ làm các hộp bên dưới bị đè nén, cong vênh.
Hướng dẫn bảo quản tại công trình
- Tập kết vật tư tại khu vực khô ráo, thoáng mát, có mái che. Tuyệt đối không để ngoài trời hoặc nơi ẩm ướt.
- Quan trọng nhất: Cho sàn gỗ “nghỉ” tại công trình ít nhất 24-48 giờ trước khi lắp đặt. Việc này giúp gỗ thích nghi với độ ẩm và nhiệt độ của môi trường mới, hạn chế tối đa việc giãn nở sau này.
- Kê các hộp sàn trên một mặt phẳng, cách mặt đất và tường một khoảng để không khí lưu thông.
Hướng dẫn thi công
- Bước 1: Chuẩn bị mặt bằng
- Mặt nền phải phẳng (kiểm tra bằng thước 2m), cứng, sạch và đặc biệt là phải khô. Độ ẩm nền bê tông lý tưởng là dưới 12%.
- Bước 2: Trải lớp lót
- Trải lớp xốp lót (nilon hoặc cao su non) trên toàn bộ mặt sàn. Lớp lót có tác dụng chống ẩm từ dưới nền bốc lên, giảm tiếng ồn và tạo độ êm ái khi đi lại.
- Bước 3: Lắp đặt sàn
- Bắt đầu lắp từ góc phòng, chiều của ván gỗ nên song song với chiều ánh sáng để tạo cảm giác phòng rộng hơn.
- Ghép các hèm khóa âm-dương lại với nhau. Có thể dùng búa cao su và miếng đệm gõ nhẹ để hèm vào khít hơn.
- Điểm cốt lõi: Luôn chừa một khe hở giãn nở rộng từ 10mm – 12mm giữa mép sàn và chân tường. Đây là khoảng trống bắt buộc để gỗ “thở” khi thời tiết thay đổi.
- Bước 4: Lắp đặt phụ kiện
- Sau khi lát xong sàn, tiến hành lắp len chân tường để che khe hở giãn nở.
- Dùng nẹp kết thúc hoặc nẹp nối phòng tại các vị trí cửa.
- Bước 5: Vệ sinh và bàn giao
- Hút bụi, lau sạch bề mặt sàn bằng khăn ẩm (đã vắt khô nước) và bàn giao cho chủ đầu tư.
❓Câu hỏi thường gặp (FAQs)
1. Sàn gỗ căm xe có chịu được nước không?
Trả lời: Chịu ẩm tốt, không phải chống nước 100%. Nếu bị đổ nước và lau ngay thì không sao. Nhưng nếu bị ngập nước trong thời gian dài, gỗ vẫn sẽ bị nở và hư hỏng. Nó tốt hơn nhiều loại gỗ tự nhiên khác nhưng không thể so với sàn nhựa.
2. Tại sao sàn nhà tôi sau một thời gian lại bị đổi màu, có phải gỗ kém chất lượng?
Trả lời: Không. Đây là đặc tính tự nhiên và là giá trị của gỗ căm xe. Gỗ sẽ tiết ra nhựa và từ từ chuyển sang màu đỏ thẫm đồng đều rất đẹp. Anh em nên tư vấn rõ điều này cho chủ nhà ngay từ đầu.
3. Nên chọn căm xe Lào hay căm xe Nam Phi để tiết kiệm chi phí?
Trả lời: Nếu ngân sách không phải vấn đề và chủ nhà yêu cầu chất lượng cao nhất, màu sắc đẹp, hãy chọn căm xe Lào. Nếu cần một phương án kinh tế hơn, chất lượng vẫn đảm bảo độ cứng chắc cho nhà ở thông thường, thì căm xe Nam Phi là lựa chọn hợp lý.
4. Thi công sàn gỗ căm xe bao hao hụt bao nhiêu %?
Trả lời: Trung bình, độ hao hụt vật tư khi thi công là từ 2% – 3% cho các mặt bằng vuông vức. Đối với kiểu lát xương cá hoặc các phòng có nhiều góc cạnh, hao hụt có thể lên tới 4% – 5%.
5. Sàn gỗ căm xe có cần bảo dưỡng phức tạp không?
Trả lời: Không. Bảo dưỡng rất đơn giản. Chỉ cần quét nhà, hút bụi thường xuyên. Khi lau, dùng khăn ẩm vắt thật khô. Tránh dùng các chất tẩy rửa mạnh. Khoảng vài năm có thể đánh bóng, làm mới lại bề mặt nếu cần.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.