Gỗ Tràm Ghép Thanh

Anh em nhà thầu ở Sài Gòn chắc không lạ gì gỗ tràm ghép thanh, hay còn gọi là ván ghép tràm. Nó gần như là “hàng quốc dân” trong ngành nội thất, từ tủ bếp, bàn ghế cho đến kệ trang trí. Tại sao nó lại phổ biến vậy? Đơn giản là vì ngon – bổ – rẻ: giá mềm hơn gỗ tự nhiên nguyên khối, mà độ bền thì không phải dạng vừa. Bài viết này sẽ mổ xẻ tất tần tật về gỗ tràm ghép cho anh em: từ cấu tạo, các tiêu chuẩn chất lượng AA, AB, BC khác nhau thế nào, đến kích thước chuẩn để tính vật tư cho chính xác. Anh em đọc xong là nắm rõ trong lòng bàn tay, chọn hàng không bao giờ sợ hớ.

tấm ván gỗ tràm ghép thanh⚙️Thông số kỹ thuật

Cấu tạo & phương pháp sản xuất

Nói đơn giản cho anh em dễ hình dung: gỗ tràm ghép thanh là nhiều thanh gỗ tràm tự nhiên nhỏ ghép lại với nhau thành một tấm lớn.

Quy trình chuẩn là:

  1. Xẻ gỗ: Cây tràm từ rừng trồng được xẻ thành các thanh gỗ có kích thước tiêu chuẩn.
  2. Sấy: Các thanh gỗ được đưa vào lò sấy để giảm độ ẩm xuống dưới 12%. Bước này cực kỳ quan trọng để ván không bị cong vênh, co ngót sau này.
  3. Xử lý: Tẩm sấy, xử lý chống mối mọt, nấm mốc.
  4. Tạo mộng: Các thanh gỗ được đưa qua máy đánh mộng, tạo các mộng răng lược so le nhau ở hai đầu.
  5. Ghép keo & Ép: Trét keo chuyên dụng (thường là keo D4, chịu ẩm tốt) vào các mộng răng lược, rồi ghép các thanh lại với nhau dưới áp suất và nhiệt độ cao.
  6. Hoàn thiện: Tấm ván lớn được chà nhám bề mặt cho phẳng mịn.

Cái “ăn tiền” của ván ghép nằm ở công đoạn sấykeo dán. Sấy không tới, ván dễ cong. Keo không tốt, ván dễ bung.

Phân loại

Đây là phần quan trọng nhất để anh em chọn đúng hàng, đúng giá. Phân loại chủ yếu dựa vào chất lượng bề mặt và độ dày.

Phân loại theo chất lượng bề mặt

Chất lượng được ký hiệu bằng 2 chữ cái, tương ứng với chất lượng của 2 mặt ván (mặt A và mặt B).

Tiêu chuẩnMặt A (Mặt tiền)Mặt B (Mặt hậu)Ứng dụng gợi ý
AAĐẹp tuyệt đối, không có mắt chết, không có chỉ đen, màu sắc đồng đều.Tương tự mặt A, đẹp không tì vết.Làm mặt bàn, cánh tủ, cửa, những nơi khoe cả 2 mặt gỗ. Hàng cao cấp, giá cao nhất.
ABĐẹp, không mắt chết, màu tương đối đều.Có mắt sống (mắt gỗ nhỏ, không bị đen/thủng), chỉ đen nhỏ, màu sắc không cần đều.Làm mặt bàn (mặt A hướng lên), mặt tủ, kệ trang trí. Loại phổ biến nhất.
BCCó mắt sống, chỉ đen, nhưng đã được xử lý bề mặt.Có mắt chết, chỉ đen, màu sắc lộn xộn, không yêu cầu về thẩm mỹ.Làm khung xương cho sofa, vạt giường, các bộ phận khuất, không nhìn thấy. Hàng giá rẻ.

Phân loại theo độ dày

  • Các độ dày thông dụng nhất trên thị trường: 12mm, 15mm, 18mm, 25mm, 30mm.
  • Hàng 18mm là loại phổ biến nhất để làm đồ nội thất thông thường.

Đặc tính vật liệu

  • Độ bền: Rất trâu bò. Gỗ tràm có độ cứng chắc tốt, chịu lực nén cao.
  • Chống mối mọt: Bản thân gỗ tràm có tinh dầu tự nhiên kỵ mối mọt, cộng thêm quá trình xử lý hóa chất nên khả năng chống mối mọt rất tốt, một ưu điểm lớn ở khí hậu TP.HCM.
  • Ít cong vênh: Do được ghép từ các thanh gỗ nhỏ đã qua xử lý, ván ghép ổn định hơn và ít bị co ngót, cong vênh hơn gỗ tự nhiên nguyên tấm lớn.
  • Chống thấm: Khả năng chống ẩm tốt, đặc biệt khi dùng keo D4. Tuy nhiên, nó không phải vật liệu chống nước, cần có lớp sơn PU hoặc dầu lau bảo vệ bề mặt.
  • Bám vít: Khả năng bám vít cực tốt, thi công dễ dàng.

Kiểu dáng, hình dạng

  • Chủ yếu là dạng tấm phẳng, đặc.
  • Bề mặt được chà nhám mịn, sẵn sàng cho việc sơn phủ.
  • Vân gỗ là vân thẳng của các thanh gỗ ghép lại, tạo thành một bề mặt độc đáo.

Kích thước

  • Kích thước tiêu chuẩn và phổ biến nhất là 1220mm x 2440mm. Đây là kích thước “quốc dân” để anh em dễ tính toán và cắt đặt, hạn chế bao hao hụt.

Màu sắc

  • Màu nguyên bản là màu vàng sáng tự nhiên của gỗ tràm, đôi khi có ánh xanh nhẹ.
  • Rất dễ lên màu, có thể sơn PU bóng, mờ hoặc sơn các màu khác theo yêu cầu thiết kế.

Khối lượng

  • Tỷ trọng của gỗ tràm sau khi sấy khô dao động khoảng 650 kg/m³.
  • Để anh em dễ hình dung, một tấm gỗ tràm ghép thanh 18mm kích thước chuẩn 1220 x 2440mm sẽ nặng khoảng:
    • 1.22m × 2.44m × 0.018m × 650kg/m3 ≈ 34.8kg
    • Tức là khoảng 35 kg/tấm.

Nguồn gốc xuất xứ

Dòng nhập khẩu

  • Hầu như không có trên thị trường. Gỗ tràm là thế mạnh của Việt Nam, nguồn cung dồi dào nên không cần nhập khẩu loại ván ghép này.

Dòng sản xuất tại Việt Nam

  • Đây là nguồn cung chính, chiếm 100% thị phần.
  • Nguyên liệu là gỗ tràm bông vàng từ các rừng trồng được cấp phép tại Việt Nam, đây là nguồn tài nguyên bền vững, có chu kỳ khai thác ngắn.
  • Chất lượng sản xuất trong nước hiện nay rất tốt, đáp ứng đủ các tiêu chuẩn xuất khẩu.

Bảo hành

  • Đối với vật liệu dạng tấm, không có chính sách bảo hành chính thức từ nhà máy sản xuất cho từng tấm riêng lẻ.
  • Bảo hành sẽ đến từ đơn vị thi công nội thất. Chất lượng thành phẩm phụ thuộc rất nhiều vào tay nghề thợ, kỹ thuật sơn phủ và môi trường sử dụng. Một xưởng uy tín sẽ bảo hành sản phẩm của họ về kết cấu và bề mặt, thường là 12 tháng.

💍Phụ kiện thi công

Để thi công gỗ tràm ghép thanh, anh em cần các phụ kiện cơ bản trong ngành mộc:

  • Keo dán: Keo sữa PVA (D3, D4), keo AB.
  • Vít: Vít bắn gỗ với chiều dài phù hợp độ dày ván.
  • Sơn phủ bề mặt: Sơn lót, sơn PU (bóng hoặc mờ), dầu lau gỗ (osmo) để bảo vệ bề mặt và tạo thẩm mỹ.
  • Vật tư chà nhám: Giấy nhám các loại (P240, P320, P400) để làm mịn bề mặt trước và giữa các lớp sơn.
  • Phụ kiện liên kết: Chốt gỗ, cam, vít cấy… tùy vào thiết kế của sản phẩm nội thất.

💰Bảng giá

Lưu ý: Bảng giá này chỉ mang tính chất tham khảo tại thị trường TP.HCM, cập nhật vào thời điểm tháng 9/2025. Giá thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào chất lượng cụ thể của lô hàng và biến động thị trường. Đây là giá tham khảo cho hàng ván khổ chuẩn 1220x2440mm.

Bảng giá sản phẩm

Độ dày (Ly)Tiêu chuẩn mặtĐơn giá tham khảo (VNĐ/tấm)
12mmAB650.000 – 750.000
12mmBC550.000 – 620.000
15mmAB780.000 – 880.000
15mmBC670.000 – 740.000
18mmAA1.150.000 – 1.300.000
18mmAB920.000 – 1.050.000
18mmBC790.000 – 870.000
25mmAB1.350.000 – 1.500.000

Bảng giá phụ kiện

Giá phụ kiện rất đa dạng. Dưới đây là các loại cần thiết và nhận định về chi phí để anh em dự trù:

  • Keo sữa (PVA D4): Chi phí không quá cao nhưng cực kỳ quan trọng. Một thùng keo tốt có thể dùng cho nhiều sản phẩm, tính ra chi phí trên mỗi tấm ván là không đáng kể. Đừng tiếc tiền cho hạng mục này.
  • Vít bắn gỗ: Giá rẻ, tính theo ký hoặc theo bịch. Chi phí này thường được tính gộp vào chi phí vật tư phụ của công trình.
  • Sơn PU (Sơn lót & sơn phủ): Đây là khoản chi phí đáng kể, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng và thẩm mỹ cuối cùng. Giá cả phụ thuộc rất nhiều vào thương hiệu (Inchem, G8, O7…) và dòng sản phẩm (trong nhà, ngoài trời, chống trầy…).

🏗️Ứng dụng

Gỗ tràm ghép thanh chủ yếu dùng cho nội thất. Độ bền và khả năng chống ẩm tốt của nó phát huy hiệu quả nhất trong các ứng dụng sau:

  • Sản xuất đồ nội thất:
    • Bàn ghế: Mặt bàn ăn, bàn làm việc, bàn cafe, ghế… chịu lực và va đập tốt.
    • Tủ, kệ: Thùng và cánh tủ bếp, tủ quần áo, kệ sách, kệ tivi. Rất phổ biến cho tủ bếp vì khả năng chống ẩm tốt hơn MDF.
  • Ốp lát & trang trí:
    • Mặt bậc cầu thang: Rất được ưa chuộng. Nên dùng loại dày từ 25mm trở lên để đảm bảo độ cứng cáp.
    • Ốp vách trang trí: Tạo điểm nhấn cho phòng khách, đầu giường phòng ngủ. Có thể dùng ván mỏng 12mm để giảm chi phí và trọng lượng.
    • Ván sàn: Có thể ứng dụng làm sàn gỗ nhưng đòi hỏi quy trình xử lý bề mặt chống trầy xước và chống thấm rất kỹ.
  • Ứng dụng khác:
    • Làm khung tranh, đố cửa, vạt giường.
    • Mặt bàn thao tác trong các xưởng sản xuất.

Lưu ý cực kỳ quan trọng: Hạn chế tối đa dùng gỗ tràm ghép thanh cho khu vực ngoại thất hoặc nơi tiếp xúc trực tiếp với nước và nắng mưa. Dù có xử lý bề mặt kỹ đến đâu, nó vẫn là gỗ tự nhiên ghép, không thể bền bằng các vật liệu chuyên dụng ngoài trời.

🔧Hướng dẫn vận chuyển, bảo quản & thi công

Hướng dẫn vận chuyển

  • Luôn để ván nằm ngang trên một mặt phẳng (sàn xe tải, ba gác). Tuyệt đối không chở ván ở tư thế dựng đứng hoặc xiên xẹo, dễ gây cong vênh.
  • Chèn lót kỹ các góc cạnh. Góc ván là nơi dễ bị móp méo, sứt mẻ nhất khi va đập.
  • Che bạt cẩn thận nếu vận chuyển lúc trời có khả năng mưa để tránh ván bị ngấm nước.

Hướng dẫn bảo quản

  • Kê ván cách mặt đất: Dùng pallet hoặc gạch để kê ván cách mặt đất ít nhất 10cm, tránh hút ẩm từ nền đất.
  • Lưu kho khô ráo: Để ván ở nơi có mái che, khô ráo, thoáng mát. Tránh ánh nắng mặt trời chiếu trực tiếp và nước mưa tạt vào.
  • Không dựng đứng tấm ván: Khi lưu kho, luôn xếp ván nằm ngang chồng lên nhau. Dựng đứng tựa vào tường lâu ngày sẽ làm ván bị mo, cong.

Hướng dẫn thi công

  1. Chà nhám lại bề mặt: Dù ván đã được chà nhám từ nhà máy, anh em nên cho thợ dùng giấy nhám P240 hoặc P320 xả nhẹ lại một lần nữa để bề mặt “bắt” sơn tốt hơn, thành phẩm mịn màng hơn.
  2. Cắt ván: Nên dùng cưa bàn trượt có lưỡi bén để đường cắt dứt khoát, không bị xù lông hay tưa cạnh.
  3. Sơn lót 2 mặt: Đây là bước bắt buộc. Phải sơn lót cả mặt trên và mặt dưới của tấm ván. Việc này giúp tấm ván “khóa” ẩm, tránh việc hút ẩm không đều giữa hai mặt gây ra hiện tượng cong vênh sau này.
  4. Sơn phủ hoàn thiện: Sơn phủ (PU hoặc dầu lau) ít nhất 2 lớp. Mỗi lớp phải được chà nhám nhẹ và cách nhau đủ thời gian khô theo khuyến nghị của nhà sản xuất sơn.
  5. Xử lý cạnh cắt: Tất cả các cạnh ván sau khi cắt đều phải được sơn lót và sơn phủ kỹ càng. Đây là những vị trí dễ hút ẩm vào lõi gỗ nhất.

❓Câu hỏi thường gặp

Gỗ tràm ghép có chịu nước không? Dùng làm tủ bếp dưới được không?

Trả lời thẳng:chống ẩm tốt, chứ không phải chống nước. Nó hoàn toàn phù hợp để làm thùng và cánh tủ bếp. Tuy nhiên, ở khu vực gần bồn rửa, anh em phải dặn thợ sơn PU thật kỹ, đặc biệt là các cạnh cắt và các lỗ khoét để đi dây điện, ống nước.

So với ván MDF phủ Melamine, loại nào tốt hơn?

Trả lời thực tế: Mỗi loại có một thế mạnh riêng.

Gỗ tràm ghép hơn về: Độ bền cơ học (cứng hơn), khả năng chịu ẩm, bám vít chắc chắn hơn (tháo ra lắp lại nhiều lần vẫn tốt), và cho cảm giác gỗ thật.

MDF Melamine hơn về: Bề mặt phẳng tuyệt đối, màu sắc đa dạng có sẵn (hàng trăm màu vân gỗ, đơn sắc), thi công nhanh hơn (không cần sơn).

Lời khuyên: Nếu ưu tiên độ bền, chống ẩm và muốn sơn màu tùy ý, hãy chọn tràm ghép. Nếu cần tiến độ nhanh, bề mặt công nghiệp hiện đại và ngân sách tối ưu, hãy chọn MDF.

Tại sao ván ghép tràm của tôi bị cong vênh sau khi thi công?

Trả lời: Có 3 nguyên nhân chính: 1) Bảo quản tại công trình sai cách (dựng đứng, để nơi ẩm ướt). 2) Bỏ qua bước sơn lót hoặc chỉ sơn lót một mặt, làm ván hút ẩm không đều. 3) Môi trường sử dụng có độ ẩm thay đổi đột ngột. Để khắc phục, luôn tuân thủ quy trình bảo quản và thi công đã nêu ở trên.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *