Anh em nhà thầu đang tìm vật liệu lợp mái vừa kinh tế, vừa “trâu bò” cho công trình công nghiệp, nhà xưởng hay trang trại? Tôn xi măng, hay còn gọi là tấm lợp fibro xi măng, chính là giải pháp. Nó không chỉ rẻ, mà còn chống nóng, chống ồn và cực bền với thời tiết Sài Gòn. Bài viết này sẽ mổ xẻ tất tần tật về nó: từ thông số kỹ thuật, phân loại, các thương hiệu lớn như SCG hay hàng nội địa, cho đến phụ kiện đi kèm. Đọc xong là anh em tự tin chọn hàng, không sợ mua hớ.
⚙️Thông số kỹ thuật
Cấu tạo & phương pháp sản xuất
Tôn xi măng được làm từ hỗn hợp các vật liệu cốt lõi, tạo ra một sản phẩm bền chắc qua quy trình ép thủy lực cường độ cao.
- Thành phần chính: Xi măng Portland (chất kết dính), sợi gia cường (trước đây là sợi amiăng, nay chủ yếu là sợi cellulose an toàn), và một số chất phụ gia khác.
- Phương pháp sản xuất (Công nghệ Hatschek): Hỗn hợp vật liệu được trộn đều, cán thành nhiều lớp mỏng chồng lên nhau cho đến khi đạt độ dày yêu cầu, sau đó được ép thủy lực và dưỡng hộ để đạt cường độ cuối cùng. Về cơ bản, nó là một khối đồng nhất chứ không phân rõ lớp 1, 2, 3 như các loại tấm lợp có lớp phủ bề mặt.
Phân loại
Trên thị trường TP.HCM, anh em có thể phân loại tôn xi măng theo các tiêu chí sau:
- Theo thành phần sợi:
- Tấm lợp Fibro xi măng (Amiăng): Hàng truyền thống, giá rẻ, chịu lực tốt. Tuy nhiên, cần cẩn trọng trong thi công và sử dụng do lo ngại về bụi amiăng. Thường dùng cho các công trình phụ, chuồng trại.
- Tấm lợp không amiăng (Sợi cellulose): Hàng “quốc dân” hiện nay. An toàn hơn cho sức khỏe, thân thiện với môi trường. Các thương hiệu lớn như SCG đều sản xuất loại này.
- Theo số lượng sóng:
- Tấm 5 sóng: Dùng cho các công trình công nghiệp, nhà xưởng có diện tích mái lớn.
- Tấm 7 sóng: Phổ biến cho các công trình dân dụng, nhà ở.
- Tấm 9 sóng: Tăng cường khả năng thoát nước, phù hợp với các khu vực mưa nhiều.
Đặc tính vật liệu
Đây là phần “ăn tiền” của tôn xi măng, anh em cần nắm rõ:
- Độ bền & Chịu lực: Rất tốt. Vật liệu này cứng, chắc, đi lại trên mái không sợ móp méo như tôn kim loại. Độ bền uốn cao, chịu được tải trọng gió bão tốt.
- Khả năng chống thấm: Tuyệt đối. Bản thân vật liệu là một khối đặc, không ngấm nước.
- Chống ồn & Cách nhiệt: Vượt trội so với tôn kẽm. Khi trời mưa to, mái lợp tôn xi măng không bị ồn ào, tạo không gian yên tĩnh bên trong. Khả năng cách nhiệt cũng tốt hơn, giúp nhà xưởng, nhà kho mát hơn đáng kể.
- Chống phai màu: Độ bền màu khá, tuy nhiên sau nhiều năm sử dụng dưới nắng gắt Sài Gòn, màu sắc có thể bị xuống tông nhẹ. Các dòng sản phẩm mới có cải tiến về lớp sơn bề mặt.
- Chống ăn mòn: Không bị rỉ sét như tôn kim loại, cực kỳ phù hợp cho các công trình gần biển hoặc trong môi trường có hóa chất (nhà máy, xí nghiệp).
Kiểu dáng, hình dạng
- Hình dạng chính: Dạng tấm lượn sóng (sóng tròn hoặc sóng vuông).
- Bề mặt: Thường là bề mặt mờ, sần tự nhiên của xi măng. Một số dòng cao cấp có thể có bề mặt sơn màu, bóng nhẹ.
Kích thước
Kích thước tiêu chuẩn là yếu tố quan trọng để anh em tính toán bao hao hụt vật tư.
| Loại tấm | Chiều rộng (mm) | Chiều dài (mm) | Độ dày (mm) |
| Sóng lớn (5 sóng) | 1020 – 1080 | 1500, 2000, 2500, 3000 | 5 – 6 |
| Sóng nhỏ (7-9 sóng) | 870 – 920 | 1500, 2000, 2500, 3000 | 5 – 6 |
Lưu ý: Kích thước có thể thay đổi tùy nhà sản xuất, cần kiểm tra thông số cụ thể của từng thương hiệu trước khi đặt hàng.
Màu sắc
- Màu truyền thống: Xám tự nhiên của xi măng.
- Màu phổ biến: Xanh rêu, đỏ ngói, xanh dương. Đây là các màu được sơn sẵn từ nhà máy, tăng tính thẩm mỹ cho công trình.
Khối lượng
Tôn xi măng khá nặng, anh em cần tính toán kỹ kết cấu khung kèo thép để đảm bảo khả năng chịu tải.
- Tỷ trọng: Khoảng 1.4 – 1.6 g/cm³.
- Khối lượng trung bình (tham khảo):
- Tấm dày 5mm: Khoảng 12 – 14 kg/m².
- Một tấm dài 1.5m có thể nặng từ 16 – 18 kg.
Nguồn gốc xuất xứ
Dòng nhập khẩu
- Thương hiệu nổi bật: SCG (Thái Lan).
- Đặc điểm: Chất lượng hàng đầu, rất được tin dùng ở các dự án lớn. Tấm lợp SCG nổi tiếng với độ bền màu cao, công nghệ sản xuất không amiăng, kích thước đồng đều, ít cong vênh. Giá thành cao hơn hàng nội địa nhưng “đắt xắt ra miếng”.
Dòng sản xuất tại Việt Nam
- Thương hiệu nổi bật: Có nhiều nhà máy sản xuất trong nước với các thương hiệu khác nhau.
- Đặc điểm: Lợi thế lớn về giá thành, dễ tìm mua. Chất lượng ngày càng được cải thiện, là lựa chọn kinh tế cho các công trình có ngân sách vừa phải như nhà xưởng, trang trại, nhà kho.
Bảo hành
- Thời gian bảo hành: Thường từ 5 – 10 năm tùy thương hiệu và dòng sản phẩm.
- Bảo hành những gì: Chủ yếu bảo hành về độ bền cơ lý của tấm (không nứt vỡ, rã mục trong điều kiện tự nhiên) và khả năng chống thấm. Các vấn đề về phai màu thường có điều kiện riêng.
- Điều kiện bảo hành: Lỗi do nhà sản xuất, thi công phải tuân thủ đúng hướng dẫn kỹ thuật (đúng phụ kiện, đúng khoảng cách xà gồ…).
💍Phụ kiện thi công
Để đảm bảo mái lợp bền, không bị dột, anh em tuyệt đối không được xem nhẹ phụ kiện.
- Vít bắn tôn xi măng: Phải dùng đúng loại vít chuyên dụng có đầu khoan hình mũi giáo và long đền cao su EPDM chịu được thời tiết. Vít này giúp khoan tấm mà không làm nứt vỡ và bịt kín lỗ khoan chống thấm.
- Úp nóc: Phụ kiện đồng bộ bằng fibro xi măng, dùng để che điểm giao nhau trên đỉnh mái.
- Keo chống dột: Dùng keo silicone hoặc keo gốc polyurethane để xử lý các mối nối, điểm tiếp giáp, đầu vít để đảm bảo chống thấm tuyệt đối.
- Sơn chuyên dụng: Dùng để sơn lại các vết cắt hoặc trầy xước trên tấm lợp màu, đảm bảo thẩm mỹ và bảo vệ tấm.
Tuyệt vời, anh em mình đi tiếp phần còn lại nhé. Đây là những thông tin thực chiến nhất, giúp anh em tính toán chi phí và thi công cho chuẩn.
💰Bảng giá
Áp dụng từ ngày 01/11/2025 cho đến khi có thông báo mới
Lưu ý: Bảng giá này chỉ mang tính tham khảo tại khu vực TP.HCM, giá thực tế có thể thay đổi tùy vào khối lượng mua và chính sách của từng thời điểm. Đây là giá gốc chưa bao gồm VAT và chi phí vận chuyển.
Bảng giá sản phẩm
| Chủng loại | Độ dày (mm) | Kích thước (m) | Đơn giá (VNĐ/tấm) | Ghi chú |
| Tôn xi măng Việt Nam (5 sóng) | 5.0 | 0.92 x 1.5 | 55.000 – 65.000 | Hàng phổ thông, kinh tế |
| Tôn xi măng Việt Nam (5 sóng) | 5.0 | 0.92 x 3.0 | 110.000 – 130.000 | Dùng cho mái có khẩu độ lớn |
| Tôn xi măng màu (Việt Nam) | 5.0 – 5.5 | 0.92 x 1.5 | 70.000 – 85.000 | Màu xanh, đỏ |
| Tấm lợp SCG (Thái Lan) | 5.5 – 6.0 | 1.05 x 1.5 | 135.000 – 150.000 | Hàng chất lượng cao |
| Tấm lợp SCG (Thái Lan) | 5.5 – 6.0 | 1.05 x 3.0 | 270.000 – 300.000 | Bền màu, ít hao hụt |
Bảng giá phụ kiện
| Phụ kiện | Đơn vị tính | Đơn giá (VNĐ) | Ghi chú |
| Úp nóc tôn xi măng | Tấm | 35.000 – 50.000 | Đồng bộ theo màu tấm lợp |
| Vít bắn chuyên dụng | Hộp 100 con | 60.000 – 80.000 | Loại có long đền cao su EPDM |
| Keo silicone chống dột | Tuýp 300ml | 40.000 – 70.000 | Tùy thương hiệu (Apollo, Wacker) |
🏗️Ứng dụng
Ngoài lợp mái, tấm xi măng này còn rất đa năng:
- Lợp mái: Ứng dụng số một. Cực kỳ phổ biến cho nhà xưởng, nhà kho, trang trại chăn nuôi (heo, gà), nhà xe, và các công trình phụ.
- Vách ngăn, tường bao: Dùng làm vách ngăn che chắn cho nhà xưởng, làm tường bao tạm cho công trình vì chi phí rẻ, thi công nhanh.
- Ốp ngoại thất: Một số kiến trúc sư còn dùng tấm fibro xi măng (loại không màu) để ốp trang trí mặt tiền, tạo phong cách thô mộc, industrial.
🔧Hướng dẫn vận chuyển, bảo quản & thi công
Phần này cực kỳ quan trọng, làm sai là “đi” cả công trình.
Hướng dẫn vận chuyển
- Xếp tấm: Luôn xếp tấm nằm ngang trên mặt phẳng (sàn xe tải). Chèn các tấm gỗ hoặc thanh lót bên dưới để tránh cấn góc, gãy vỡ.
- Chằng buộc: Dùng dây bản rộng, chằng buộc chắc chắn nhưng vừa phải, tránh siết quá mạnh gây nứt tấm.
- Bốc xếp: Cần ít nhất 2 người khiêng một tấm. Cầm ở các vị trí sóng dương, không cầm ở góc hay cạnh tấm vì rất dễ mẻ. Cấm tuyệt đối quăng, ném, hay kéo lê tấm trên mặt đất.
Hướng dẫn bảo quản
- Vị trí: Để nơi khô ráo, có nền phẳng. Tốt nhất là có kê các thanh gỗ lót bên dưới để tấm không tiếp xúc trực tiếp với nền đất ẩm.
- Chồng tấm: Không chồng quá cao, mỗi chồng không quá 1.5m. Xếp các tấm ngay ngắn, thẳng hàng.
- Che chắn: Nếu để ngoài trời, phải dùng bạt che kín để tránh mưa nắng trực tiếp làm ảnh hưởng đến chất lượng tấm trước khi thi công.
Hướng dẫn thi công
- Chuẩn bị khung kèo: Khoảng cách xà gồ khuyến nghị là 1.0m – 1.2m. Khoảng cách này đảm bảo tấm không bị võng, gãy khi có tải trọng.
- Đặt tấm: Lợp từ dưới lên trên, và ngược với hướng gió chính trong khu vực. Tấm sau gối lên tấm trước ít nhất 1 sóng (đối với gối dọc) và 15-20cm (đối với gối ngang).
- Bắn vít:
- Vị trí: Bắn vít ở đỉnh sóng dương, không bắn ở sóng âm vì nước sẽ theo đó chảy vào.
- Kỹ thuật: Dùng máy bắn vít có điều chỉnh lực. Bắn vít thẳng góc với bề mặt tấm. Siết vừa tay, đến khi long đền cao su ép nhẹ xuống bề mặt là được. Không siết quá chặt làm nứt tấm hoặc làm hỏng long đền.
- Cắt tấm: Dùng máy cắt cầm tay gắn lưỡi cắt chuyên dụng. Khi cắt phải đeo khẩu trang, kính bảo hộ. Đường cắt phải gọn, tránh làm mẻ nhiều.
- Xử lý nóc và các mối nối: Dùng úp nóc đồng bộ và bơm keo silicone ở các vị trí trọng yếu để đảm bảo chống thấm tuyệt đối.
❓Câu hỏi thường gặp (faqs)
- Tôn xi măng giờ còn amiăng không, có độc hại không?
- Trả lời: Hiện nay đa số các thương hiệu lớn như SCG và nhiều nhà sản xuất uy tín tại Việt Nam đã chuyển hoàn toàn sang sản xuất tấm lợp không amiăng, thay thế bằng sợi cellulose an toàn. Khi mua hàng, anh em nên hỏi rõ nhà cung cấp về chứng chỉ sản phẩm để đảm bảo an toàn.
- So với tôn kẽm thì tôn xi măng có bền hơn không?
- Trả lời: Mỗi loại có ưu điểm riêng. Tôn xi măng bền hơn về mặt hóa học (không rỉ sét), chống nóng và chống ồn tốt hơn. Tôn kẽm nhẹ hơn, dễ vận chuyển và thi công hơn. Nếu công trình của anh em ở gần biển hoặc là xưởng hóa chất, thì tôn xi măng là lựa chọn số một.
- Mái lợp tôn xi măng bị dột thì xử lý thế nào?
- Trả lời: Đầu tiên, xác định vị trí dột. Thường là do nứt tấm (do va đập hoặc lỗi thi công) hoặc hở ở đầu vít.
- Vết nứt nhỏ: Vệ sinh sạch bề mặt, dùng keo chống dột chuyên dụng bơm lên vết nứt.
- Lỗ vít bị hở: Tháo vít cũ, bơm keo vào lỗ và bắn lại vít mới có long đền to hơn.
- Vết nứt lớn: Phải thay tấm mới để đảm bảo an toàn.
- Tại sao tấm lợp hay bị nứt ở vị trí bắn vít?
- Trả lời: Có 3 lý do chính:
- Sai vít: Dùng vít thường thay vì vít chuyên dụng cho tôn xi măng.
- Siết quá lực: Dùng máy bắn quá mạnh làm tấm bị ép nứt ngay tại chỗ.
- Khoan mồi: Một số thợ khoan lỗ mồi quá nhỏ so với thân vít cũng gây ra hiện tượng này.



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.