Anh em nhà thầu khi chọn vật liệu ốp lát vừa sang, vừa “trâu bò” thì đá hoa cương (hay còn gọi là đá granite) luôn là lựa chọn hàng đầu. Nó đáp ứng được hai yêu cầu quan trọng nhất: thẩm mỹ cao và độ bền vượt thời gian. Tuy nhiên, thị trường hiện nay có quá nhiều loại, từ hàng nội địa đến nhập khẩu, giá cả cũng muôn hình vạn trạng. Bài viết này sẽ đi thẳng vào vấn đề, cung cấp thông tin thực tế nhất về thông số kỹ thuật, cách phân loại, các dòng đá phổ biến tại Việt Nam và những phụ kiện thi công không thể thiếu. Giúp anh em ra quyết định nhanh, chọn đúng loại đá cho công trình của mình.
⚙️Thông số kỹ thuật
Cấu tạo & phương pháp sản xuất
Đá hoa cương là đá mácma xâm nhập, được hình thành từ sự kết tinh chậm của magma dưới lòng đất. Chính vì vậy, nó không có “lớp” như vật liệu nhân tạo.
- Thành phần chính: Chủ yếu là khoáng vật feldspar (fenspat) và quartz (thạch anh), cùng với một lượng nhỏ mica và amphibole. Tỷ lệ các khoáng vật này quyết định màu sắc và vân của đá.
- Quy trình sản xuất: Rất đơn giản.
- Khai thác: Các khối đá khổng lồ được cắt ra từ các mỏ đá.
- Xẻ tấm: Khối đá được đưa vào nhà máy và dùng máy cưa lớn để xẻ thành các tấm (slab) với độ dày tiêu chuẩn.
- Hoàn thiện bề mặt: Các tấm đá được mài, đánh bóng hoặc xử lý bề mặt theo yêu cầu (khò lửa, mài mờ).
Phân loại
Anh em trong ngành thường phân loại đá hoa cương theo các cách sau:
- Theo nguồn gốc xuất xứ:
- Đá nội địa: Khai thác tại Việt Nam (Bình Định, Phú Yên, Gia Lai…).
- Đá nhập khẩu: Nhập từ các nước như Brazil, Ấn Độ, Na Uy, Trung Quốc…
- Theo màu sắc và vân đá: Đây là cách gọi phổ biến nhất trên công trường.
- Ví dụ: Đen Kim Sa, Trắng Suối Lau, Đỏ Ruby Bình Định, Xà Cừ Xám…
- Theo cách xử lý bề mặt:
- Đánh bóng (Polished): Bề mặt bóng gương, phổ biến nhất cho nội thất.
- Mài mờ (Honed): Bề mặt mịn, không bóng, chống trơn trượt tốt.
- Khò lửa (Flamed): Bề mặt nhám, sần sùi, thường dùng cho ngoại thất, lối đi.
Đặc tính vật liệu
- Độ cứng & độ bền: Cực kỳ cao, đạt 6-7 điểm trên thang đo độ cứng Mohs (chỉ sau kim cương). Chống trầy xước, chịu mài mòn cực tốt. Dùng từ “trâu bò” là không sai.
- Khả năng chịu lực nén: Rất cao, trung bình trên 200 MPa. Thích hợp làm mặt tiền, sàn, cầu thang, những nơi chịu tải nặng.
- Khả năng chống thấm: Đá tự nhiên có độ rỗng thấp nhưng vẫn thấm nước. BẮT BUỘC phải chống thấm kỹ bằng dung dịch chuyên dụng trước khi thi công, đặc biệt là các loại đá màu sáng.
- Khả năng chịu nhiệt: Chịu nhiệt độ cao cực tốt, không bị biến dạng hay nứt vỡ, là vật liệu lý tưởng cho bàn bếp.
- Chống phai màu: Giữ màu rất tốt dưới tác động của thời tiết, tia UV.
Kiểu dáng, hình dạng
Đá hoa cương chủ yếu được cung cấp dưới dạng tấm (slab) phẳng, đặc. Bề mặt có thể là bóng, sần hoặc mờ tùy vào phương pháp hoàn thiện.
Kích thước
Kích thước tiêu chuẩn của một tấm đá (slab) mà anh em thường gặp:
- Chiều rộng: Phổ biến từ 600mm đến 900mm.
- Chiều dài: Thường dưới 3000mm.
- Độ dày:
- 18mm – 20mm: Dày tiêu chuẩn cho hầu hết các hạng mục như cầu thang, mặt bếp, ốp lát.
- 30mm trở lên: Dùng cho các hạng mục chịu lực đặc biệt hoặc yêu cầu thẩm mỹ riêng.
Màu sắc
Thị trường TP.HCM có đủ các loại màu sắc, nhưng phổ biến và dễ thi công nhất là:
- Tông Đen: Kim Sa Trung (Ấn Độ), Đen Phú Yên (Việt Nam), Đen Nhiệt Đới (Brazil).
- Tông Trắng/Xám: Trắng Suối Lau (Việt Nam), Xám Bình Định (Việt Nam).
- Tông Vàng: Vàng da báo (Brazil).
- Tông Đỏ/Nâu: Đỏ Ruby Bình Định (Việt Nam), Nâu Anh Quốc (Ấn Độ).
Khối lượng
Đây là thông số anh em cần nắm để tính kết cấu và vận chuyển.
- Tỷ trọng trung bình: Khoảng 2.700 kg/m³ (2.7 tấn/m³).
- Trọng lượng trên m²: Một tấm đá dày 20mm (2cm) sẽ nặng khoảng 54 kg/m².
Nguồn gốc xuất xứ
Dòng nhập khẩu
- Ấn Độ: Rất phổ biến, chất đá cứng, màu sắc và chất lượng đồng đều. Nổi tiếng nhất là dòng Kim Sa (Black Galaxy) với các hạt vàng lấp lánh và dòng Nâu Anh Quốc (Tan Brown).
- Brazil: Thuộc phân khúc cao cấp. Ăn tiền ở điểm vân đá độc đáo, lạ mắt, không tấm nào giống tấm nào. Các dòng như Đen Nhiệt Đới (Black Forest) hay Xanh Bahia rất được ưa chuộng cho các công trình sang trọng.
- Na Uy: Nổi tiếng với dòng Xà Cừ (Blue Pearl, Emerald Pearl) có hiệu ứng các hạt tinh thể lấp lánh 7 màu độc đáo. Giá thành rất cao.
Dòng sản xuất tại Việt Nam
- Khu vực Bình Định, Phú Yên: Là nguồn cung lớn nhất cả nước.
- Đặc điểm: Chất lượng đá tốt, màu sắc đặc trưng như Đỏ Bình Định, Đen Phú Yên, Xám Trắng Phan Rang.
- Ưu điểm: Giá thành cạnh tranh, nguồn hàng dồi dào, ổn định. Là “hàng quốc dân” cho các công trình phổ thông.
- Khu vực Gia Lai, Kon Tum: Nổi tiếng với dòng Trắng Suối Lau, vân đá dạng vảy trắng xám rất đẹp.
Bảo hành
- Bản chất sản phẩm: Vì là đá tự nhiên nên không có “bảo hành từ nhà sản xuất”.
- Bảo hành thi công: Thông thường, đơn vị thi công sẽ bảo hành từ 12 đến 24 tháng cho các lỗi kỹ thuật như: bong tróc, hở keo ron, xử lý chống thấm không đạt.
- Không bao gồm: Bảo hành sẽ không áp dụng cho các trường hợp nứt, vỡ, gãy do người dùng tạo ra va đập mạnh hoặc sử dụng hóa chất tẩy rửa mạnh làm hỏng bề mặt đá.
💍Phụ kiện thi công
Để công trình đá hoa cương bền đẹp, anh em tuyệt đối không thể xem nhẹ các phụ kiện sau:
- Keo dán đá:
- Bắt buộc dùng keo Epoxy 2 thành phần (A và B). Loại keo này có độ bám dính cực cao, chịu được rung động và chống thấm tốt.
- Tuyệt đối không dùng hồ dầu xi măng vì sẽ gây ra hiện tượng ố vàng, thấm ngược từ dưới lên làm hỏng mặt đá.
- Chất chống thấm:
- Sử dụng các loại dung dịch chống thấm thẩm thấu chuyên dụng cho đá tự nhiên.
- Phải quét đủ 6 mặt của viên đá (4 cạnh, mặt lưng, mặt tiền) trước khi lắp đặt.
- Bát, ke inox: Dùng để gia cố, định vị cho các hạng mục ốp đá mặt tiền, đảm bảo an toàn tuyệt đối.
- Keo chít mạch (chà ron): Nên chọn loại keo ron có màu tương đồng với màu đá để tạo thành một mặt phẳng đồng nhất, tăng tính thẩm mỹ.
💰Bảng giá
Lưu ý quan trọng: Bảng giá dưới đây chỉ mang tính chất tham khảo tại thị trường TP.HCM, giúp anh em dự toán chi phí vật tư. Đơn giá thực tế có thể thay đổi tùy vào thời điểm, khổ đá, chất lượng và khối lượng mua hàng. Giá này chưa bao gồm chi phí vận chuyển và thi công.
Bảng giá sản phẩm
| Phân loại | Loại đá phổ biến | Đơn giá tham khảo (VNĐ/m²) |
| Đá Nội Địa (Việt Nam) | Trắng Suối Lau | 450.000 – 650.000 |
| Đen Phú Yên | 600.000 – 800.000 | |
| Đỏ Bình Định (Ruby) | 800.000 – 1.200.000 | |
| Tím Hoa Cà | 650.000 – 850.000 | |
| Đá Nhập Khẩu Phổ Thông | Đen Kim Sa Trung (Ấn Độ) | 900.000 – 1.300.000 |
| Nâu Anh Quốc (Ấn Độ) | 1.000.000 – 1.400.000 | |
| Đen Ấn Độ (Absolute Black) | 1.100.000 – 1.500.000 | |
| Đá Nhập Khẩu Cao Cấp | Đen Nhiệt Đới (Brazil) | 1.400.000 – 1.900.000 |
| Xà Cừ Xanh/Xám (Na Uy) | 1.800.000 – 2.500.000 | |
| Vàng Brazil | 1.700.000 – 3.000.000+ |
Bảng giá phụ kiện
| Phụ kiện | Đơn vị tính | Đơn giá tham khảo (VNĐ) |
| Keo dán đá Epoxy (A+B) | Bộ 1kg | 120.000 – 200.000 |
| Dung dịch chống thấm | Lít | 250.000 – 400.000 |
| Keo chà ron/chít mạch | Tuýp/Kg | 50.000 – 200.000 |
🏗️Ứng dụng
Đá hoa cương là vật liệu đa năng, dùng được cho cả nội và ngoại thất. Anh em chỉ cần chọn đúng loại và phương pháp hoàn thiện bề mặt là được.
Hạng mục nội thất
- Cầu thang bộ, bậc tam cấp: Đây là vị trí “bất tử” của đá hoa cương. Nó chịu mài mòn, va đập cực tốt. Nên ưu tiên các dòng đá nội địa hoặc nhập khẩu phổ thông để tối ưu chi phí.
- Bàn bếp, lavabo: Nhờ khả năng chịu nhiệt, chống trầy xước và dễ vệ sinh, đây là lựa chọn số 1. Lưu ý: phải chống thấm cực kỹ, đặc biệt là khu vực quanh chậu rửa và bếp nấu. Bề mặt đánh bóng là phù hợp nhất.
- Sàn nhà: Phù hợp với những khu vực đi lại nhiều như sảnh, phòng khách. Đối với sàn nhà tắm, anh em nên tư vấn chủ nhà dùng loại mài mờ (honed) hoặc khò lửa (flamed) để tăng độ bám, chống trơn trượt.
Hạng mục ngoại thất
- Ốp mặt tiền: Dùng đá hoa cương ốp mặt tiền thì công trình nhìn rất sang và bền vững. Nó không phai màu, chịu được mưa nắng. Khi thi công bắt buộc phải dùng bát, ke inox để đảm bảo an toàn tuyệt đối, kết hợp với keo chuyên dụng. Nên chọn đá dày từ 20mm trở lên.
- Lát sân vườn, lối đi: Những khu vực này cần vật liệu chịu tải tốt và chống trơn trượt. Đá hoa cương bề mặt khò lửa hoặc băm mặt là giải pháp hoàn hảo.
🔧Hướng dẫn vận chuyển, bảo quản & thi công
Hướng dẫn vận chuyển
- Luôn vận chuyển các tấm đá ở tư thế thẳng đứng, được chằng buộc chắc chắn trên giá chữ A chuyên dụng.
- Giữa các tấm đá phải có tấm lót (xốp, bìa carton dày) để tránh va đập gây mẻ cạnh.
- Khi bốc dỡ phải có đủ người hoặc dùng xe nâng, cẩu. Hạn chế tối đa việc tì đầu tấm đá xuống đất cứng.
Hướng dẫn bảo quản
- Bảo quản đá tại nơi khô ráo, có mái che.
- Để các tấm đá dựa vào tường hoặc giá đỡ chắc chắn, tuyệt đối không để nằm phẳng chồng lên nhau trên nền đất yếu.
- Để nguyên lớp lưới bảo vệ (nếu có) ở mặt sau của đá cho đến khi thi công.
Hướng dẫn thi công
Quy trình chuẩn để ốp lát đá hoa cương bền đẹp, không bị ố vàng:
- Bước 1: Chuẩn bị mặt bằng. Bề mặt tường hoặc sàn phải phẳng, đặc chắc, sạch sẽ và khô ráo.
- Bước 2: Chống thấm đá (QUAN TRỌNG NHẤT). Dùng cọ quét đều dung dịch chống thấm chuyên dụng lên tất cả 6 mặt của tấm đá. Để khô hoàn toàn theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Bước 3: Trét keo. Trộn keo epoxy 2 thành phần đúng tỷ lệ. Trét một lớp keo mỏng lên mặt sau của tấm đá và cả lên bề mặt tường/sàn.
- Bước 4: Ốp lát và căn chỉnh. Đặt tấm đá vào vị trí, dùng búa cao su gõ nhẹ để căn chỉnh. Sử dụng ke cân bằng và nêm nhựa để đảm bảo các viên đá phẳng mặt và khe ron đều nhau.
- Bước 5: Chà ron (chít mạch). Sau khi keo đã khô hoàn toàn (thường là sau 24 giờ), tiến hành chít mạch bằng keo ron chuyên dụng.
- Bước 6: Vệ sinh và bàn giao. Dùng giẻ sạch lau hết phần keo ron thừa trên bề mặt trước khi nó khô cứng.
❓Câu hỏi thường gặp (FAQs)
- Câu 1: Đá hoa cương có cần bảo dưỡng định kỳ không?
- Có. Để duy trì vẻ đẹp và khả năng chống thấm, nên phủ lại lớp chống thấm chuyên dụng khoảng 2-3 năm/lần, đặc biệt là với mặt bếp và lavabo thường xuyên tiếp xúc với nước và dầu mỡ.
- Câu 2: Phân biệt đá hoa cương tự nhiên và đá nhân tạo gốc thạch anh như thế nào?
- Nhìn vào vân đá. Đá hoa cương tự nhiên có các hạt khoáng và đường vân phân bố ngẫu nhiên, không lặp lại. Đá nhân tạo có hoa văn đồng đều và lặp lại theo quy luật.
- Câu 3: Tại sao đá hoa cương màu sáng (đặc biệt là màu trắng) hay bị ố vàng sau khi thi công?
- Có 2 nguyên nhân chính:
- Thi công sai kỹ thuật: Dùng hồ dầu xi măng thay vì keo epoxy. Độ ẩm và kiềm trong xi măng sẽ ngấm ngược lên gây ố đá.
- Chống thấm không kỹ: Bỏ qua bước chống thấm hoặc chống thấm không đủ 6 mặt, làm cho nước và tạp chất từ nền ngấm vào đá.
- Có 2 nguyên nhân chính:
- Câu 4: Nên dùng đá granite dày bao nhiêu cho mặt bếp là hợp lý?
- Độ dày tiêu chuẩn và phổ biến nhất cho mặt bếp là 18mm – 20mm. Độ dày này vừa đủ đảm bảo độ cứng, chịu lực, vừa tối ưu về chi phí và không quá nặng cho hệ thống tủ bên dưới.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.