Anh em thầu làm công trình cao cấp chắc không lạ gì đá Marble, hay còn gọi là đá cẩm thạch. Nó là vật liệu “hoa hậu” trong các dòng đá ốp lát nhờ vẻ đẹp sang trọng và vân đá độc nhất. Tuy nhiên, Marble cũng nổi tiếng “đỏng đảnh”, nếu không hiểu rõ đặc tính và thi công sai kỹ thuật thì rất dễ phát sinh vấn đề. Bài viết này sẽ đi thẳng vào các thông số cốt lõi, phân loại các dòng phổ biến trên thị trường TPHCM, và những lưu ý thi công thực tế mà anh em cần nắm rõ. Tất cả được tóm gọn để anh em đọc nhanh, quyết nhanh, không dài dòng.
⚙️ Thông số kỹ thuật
Cấu tạo & phương pháp sản xuất
- Nguồn gốc: Đá Marble là loại đá biến chất từ đá vôi. Dưới nhiệt độ và áp suất cao trong lòng đất, các khoáng chất trong đá vôi kết tinh lại, tạo thành những vân đá độc đáo.
- Thành phần chính: Chủ yếu là Canxit (công thức hóa học là CaCO3). Chính thành phần này quyết định độ cứng và khả năng chống chịu của đá.
- Sản xuất: Được khai thác từ các mỏ đá dưới dạng các khối lớn (block). Sau đó được vận chuyển về nhà máy để xẻ thành các tấm lớn (slab) theo độ dày tiêu chuẩn, rồi được mài bóng hoặc xử lý bề mặt.
Phân loại
Phân loại đá Marble trong ngành chủ yếu dựa vào 2 yếu tố chính:
- Phân loại theo nguồn gốc:
- Marble nhập khẩu: Chiếm đa số thị trường. Nổi tiếng nhất là hàng từ Ý, Tây Ban Nha, Hy Lạp, Thổ Nhĩ Kỳ.
- Marble nội địa: Khai thác tại Yên Bái, Nghệ An. Nổi bật là dòng đá trắng.
- Phân loại theo màu sắc và vân đá: Đây là cách gọi quen thuộc nhất của anh em trong nghề.
- Dòng màu trắng: Volakas, Carrara, Trắng sứ…
- Dòng màu đen: Nero Marquina (đen tia chớp), Black Galaxy…
- Dòng màu vàng/kem: Crema Marfil, Vàng Ai Cập…
- Dòng màu xanh: Xanh Napoli…
Đặc tính vật liệu
Đây là phần quan trọng nhất anh em cần nắm để tư vấn cho chủ nhà và thi công cho đúng.
| Đặc tính | Chi tiết | Lưu ý cho nhà thầu |
| Độ cứng | Trung bình, khoảng 3-4 trên thang Mohs. | Dễ trầy xước hơn đá Granite. Cần cẩn thận khi vận chuyển, thi công và khuyến cáo người dùng không kéo lê vật nặng trên sàn. |
| Độ bền | Kém hơn Granite ở các vị trí chịu mài mòn cao. Vẻ đẹp cần được bảo dưỡng. | Không khuyến khích dùng cho mặt bếp thường xuyên chặt thái, hoặc sàn nhà khu vực công cộng có mật độ đi lại quá cao. |
| Chống thấm | Rất kém. Cấu trúc đá có nhiều lỗ rỗng li ti. | Đây là điểm chí mạng. Bắt buộc phải chống thấm đủ 6 mặt của tấm đá bằng dung dịch chuyên dụng trước khi lắp đặt. Nếu không, đá sẽ bị ố vàng, ngấm nước rất khó xử lý. |
| Chịu nhiệt | Tốt. Chịu được nhiệt độ cao, không bị nứt vỡ. | An toàn khi ốp lát ở các khu vực gần nguồn nhiệt như vách sau bếp, tường lò sưởi. |
| Phai màu | Nhạy cảm với axit. Dễ bị ăn mòn, mất độ bóng nếu tiếp xúc với chanh, giấm, hoặc các chất tẩy rửa mạnh. | Phải dặn dò kỹ chủ nhà về việc sử dụng chất tẩy rửa có độ pH trung tính (7-9) để vệ sinh hàng ngày. |
Kiểu dáng, hình dạng
- Dạng tấm (Slab): Đây là hình dạng phổ biến nhất, được cắt theo khổ lớn.
- Bề mặt:
- Đánh bóng (Polished): Phổ biến nhất, làm nổi bật vân đá và tạo độ sáng cho không gian.
- Mài mờ (Honed): Bề mặt mịn, không bóng, tạo cảm giác cổ điển, ít trơn trượt.
- Tạo xước (Brushed): Bề mặt có độ sần nhẹ.
Kích thước
- Độ dày tiêu chuẩn: 1.8 cm đến 2.0 cm.
- Chiều rộng x Chiều dài: Rất đa dạng, phụ thuộc vào khối đá khai thác. Thường là các tấm khổ lớn có thể dài tới 3m và rộng 1.8m.
Màu sắc
- Đa dạng: Bảng màu của Marble gần như vô tận, từ trắng, đen, xám, vàng, kem đến xanh, đỏ, hồng.
- Điểm ăn tiền: Nằm ở vân đá. Mỗi một tấm đá là một tác phẩm độc nhất của tự nhiên, không bao giờ có sự trùng lặp 100%.
Khối lượng
- Rất nặng.
- Tỷ trọng trung bình: Khoảng 2,700 kg/m³.
- Tính nhanh: 1m² đá Marble dày 2 cm sẽ nặng khoảng 55 – 60 kg. Anh em cần tính toán kỹ vấn đề kết cấu chịu lực của công trình, đặc biệt khi ốp mặt tiền hoặc các mảng tường lớn.
Nguồn gốc xuất xứ
Dòng nhập khẩu
- Ý (Italy): Được xem là “hàng hiệu”. Nổi tiếng với các dòng đá trắng có vân mây tinh tế như Carrara, Calacatta, Volakas. Chất lượng đá và vân đá đỉnh cao.
- Tây Ban Nha (Spain): Thế mạnh là các dòng đá màu như Crema Marfil (vàng kem) hay Nero Marquina (đen tia chớp). Rất được ưa chuộng.
- Hy Lạp (Greece): Nổi tiếng với các mỏ đá trắng có độ tinh khiết cao.
- Thổ Nhĩ Kỳ (Turkey): Nguồn cung lớn, mẫu mã cực kỳ đa dạng và giá cả cạnh tranh hơn so với đá Ý, Tây Ban Nha.
Dòng sản xuất tại Việt Nam
- Khu vực khai thác chính: Yên Bái, Nghệ An, Thanh Hóa.
- Đặc điểm: Nổi tiếng nhất là Marble trắng Yên Bái, có chất lượng tốt, độ trắng cao, giá thành hợp lý. Tuy nhiên, vân đá thường không đa dạng và “sắc” bằng các dòng nhập khẩu cao cấp.
Bảo hành
- Bản thân vật liệu đá: Hầu như không có bảo hành vì là sản phẩm tự nhiên. Lỗi như nứt, vỡ trong quá trình sử dụng thường do tác động lực.
- Bảo hành từ đơn vị thi công: Đây mới là cái anh em cần quan tâm. Thường bao gồm:
- Bảo hành chống thấm: 1-2 năm.
- Bảo hành kỹ thuật lắp đặt: Bong tróc, hở mạch… trong khoảng 1 năm.
💍 Phụ kiện thi công
Chọn đúng phụ kiện là yếu tố quyết định 50% chất lượng hoàn thiện của hạng mục ốp đá Marble.
- Keo dán đá: Bắt buộc dùng keo Epoxy 2 thành phần chuyên dụng. Tuyệt đối không dùng hồ dầu xi măng, vì xi măng sẽ ngấm ngược vào đá gây ra hiện tượng ố vàng vĩnh viễn từ mặt sau.
- Chất chống thấm: Phải dùng loại thẩm thấu, không tạo màng. Quét kỹ tất cả 6 mặt của tấm đá (4 cạnh, mặt lưng và mặt tiền) trước khi thi công.
- Bột chà ron (keo chít mạch): Nên dùng keo chít mạch 2 thành phần cùng màu với đá. Loại này chống thấm tốt, không bị đen mạch và giúp các tấm đá nối với nhau gần như liền mạch.
- Ke cân bằng: Dùng ke nhựa cân bằng khi lát sàn hoặc ốp tường để đảm bảo các mí đá phẳng tuyệt đối, không bị gồ ghề.
Ok, đây là phần nội dung tiếp theo, được viết theo đúng phong cách và yêu cầu đã thống nhất.
💰 Bảng giá cập nhật tháng 9 năm 2025
Lưu ý quan trọng: Bảng giá dưới đây chỉ mang tính chất tham khảo tại thị trường TP.HCM để anh em dự toán. Đơn giá thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào:
- Chất lượng tấm đá (slab): Hàng loại A (không lỗi, vân đẹp) sẽ đắt hơn hàng loại B, C.
- Kích thước & khổ đá: Khổ đá càng lớn, giá càng cao.
- Thời điểm nhập hàng và nguồn gốc xuất xứ.
Bảng giá sản phẩm
| Phân Loại | Tên đá phổ biến | Nguồn gốc | Đơn vị tính | Giá tham khảo (VNĐ/m²) |
| Nội địa | Trắng Yên Bái | Việt Nam | m² | 800.000 – 1.500.000 |
| Trắng muối | Việt Nam | m² | 700.000 – 1.200.000 | |
| Nhập khẩu (Phổ thông) | Volakas | Hy Lạp/Thổ Nhĩ Kỳ | m² | 1.800.000 – 2.900.000 |
| Crema Marfil | Tây Ban Nha | m² | 1.600.000 – 2.500.000 | |
| Nero Marquina (Đen tia chớp) | Tây Ban Nha | m² | 1.700.000 – 2.800.000 | |
| Nhập khẩu (Cao cấp) | Calacatta | Ý | m² | > 4.000.000 |
| Trắng Carrara | Ý | m² | > 3.500.000 |
Bảng giá phụ kiện
| Phụ kiện | Quy cách | Đơn vị tính | Giá tham khảo (VNĐ) |
| Keo dán đá Epoxy | Bộ A-B (1kg, 2kg…) | Bộ | 150.000 – 400.000 |
| Chất chống thấm | Lon 1L, 5L | Lon | 200.000 – 1.200.000 |
| Keo chà ron 2 thành phần | Tuýp | Tuýp | 250.000 – 500.000 |
| Ke cân bằng | Bịch 100 cái | Bịch | 30.000 – 60.000 |
🏗️ Ứng dụng
Đá Marble là hàng “trang sức”, nên dùng đúng chỗ mới phát huy hết vẻ đẹp và độ bền.
- Các hạng mục “ăn tiền” (nên dùng):
- Ốp tường trang trí: Vách tivi, vách đầu giường, mảng tường sảnh lớn. Đây là vị trí số 1 để khoe vân đá.
- Lát sàn nhà: Chỉ nên dùng cho khu vực ít đi lại, ít nguy cơ trầy xước như phòng khách, phòng ngủ. Phải dặn chủ nhà sử dụng dép đi trong nhà.
- Ốp nhà tắm, nhà vệ sinh: Chỉ ốp tường khu vực khô. Vừa sang, vừa dễ vệ sinh. Hạn chế lát sàn khu vực ướt vì dễ trơn trượt và có nguy cơ thấm ố cao.
- Mặt bàn Lavabo: Đẹp, sang trọng. Cần chống thấm kỹ và tránh để hóa chất tẩy rửa mạnh tiếp xúc lâu.
- Các hạng mục cần cân nhắc kỹ (hạn chế dùng):
- Cầu thang bộ: Vẫn dùng được nhưng dễ bị trầy xước do đi lại nhiều, dễ mẻ cạnh. Nếu làm phải bo nẹp kim loại để bảo vệ.
- Ốp mặt tiền ngoài trời: Rủi ro cao. Marble nhạy cảm với mưa axit và tia UV, dễ bị ố vàng, xuống cấp sau vài năm. Nếu chủ nhà vẫn muốn làm, bắt buộc phải có mái che lớn và chống thấm cực kỳ kỹ. Với hạng mục này, đá Granite vẫn là lựa chọn “trâu bò” và an toàn hơn.
- Mặt bàn bếp: Tuyệt đối không nên. Bề mặt Marble mềm, dễ bị dao thớt làm trầy xước. Nó cũng bị ăn mòn bởi các chất axit có trong chanh, giấm… gây ra các vết loang lổ, mất bóng không thể phục hồi.
🔧 Hướng dẫn vận chuyển, bảo quản & thi công
Hướng dẫn vận chuyển
- Nguyên tắc vàng: Luôn dựng đứng nghiêng tấm đá trên giá đỡ chữ A chuyên dụng, tuyệt đối không đặt nằm.
- Chèn lót: Phải chèn lót kỹ càng bằng cao su, gỗ ở các điểm tiếp xúc để chống va đập, mẻ cạnh.
- Khiêng vác: Đá rất nặng và giòn. Khi di chuyển thủ công phải có đủ người, dùng dây hoặc kẹp chuyên dụng.
Hướng dẫn bảo quản
- Tại kho/công trình: Để đá ở nơi khô ráo, có mái che. Kê đá cách mặt đất.
- Bề mặt: Giữ nguyên hiện trạng, không lột các lớp bảo vệ (lưới, keo) nếu có. Không đặt bất kỳ vật gì khác lên bề mặt đá, đặc biệt là lon sơn, hóa chất, vật sắc nhọn.
Hướng dẫn thi công
Đây là quy trình chuẩn, anh em làm đủ bước thì công trình mới bền đẹp.
- Bước 1: Chống thấm đá (Bắt buộc)
- Dùng dung dịch chống thấm chuyên dụng quét đều 6 mặt của tấm đá (mặt trước, mặt sau và 4 cạnh).
- Quét 2-3 lớp, mỗi lớp cách nhau theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Để khô hoàn toàn (thường là 24 giờ) trước khi thi công. Bước này là sống còn, bỏ qua là lãnh đủ sau này.
- Bước 2: Chuẩn bị bề mặt thi công
- Tường hoặc sàn phải phẳng, khô, sạch bụi và chắc chắn.
- Bước 3: Trộn keo và ốp lát
- Dùng keo Epoxy 2 thành phần và trộn đúng tỷ lệ nhà sản xuất đưa ra.
- Dùng bay răng cưa trét keo thành một lớp đều lên cả mặt sau viên đá và bề mặt tường/sàn.
- Đặt đá lên, dùng búa cao su gõ nhẹ để căn chỉnh. Dùng ke cân bằng để đảm bảo các mép đá phẳng tuyệt đối.
- Bước 4: Chà ron (chít mạch)
- Sau khi keo khô cứng (ít nhất 24 giờ), tháo ke cân bằng.
- Dùng keo ron 2 thành phần đồng màu bắn vào các khe mạch.
- Vệ sinh phần keo thừa ngay lập tức bằng dụng cụ chuyên dụng.
- Bước 5: Vệ sinh và bàn giao
- Làm sạch toàn bộ bề mặt đá bằng dung dịch vệ sinh có độ pH trung tính.
- Bàn giao và hướng dẫn kỹ cho chủ nhà cách sử dụng và bảo dưỡng.
❓ Câu hỏi thường gặp (FAQs)
- Đá Marble có ốp mặt bếp được không?
Trả lời thẳng: Không nên. Nó đẹp nhưng không thực tế cho mặt bếp. Lý do: dễ trầy xước do dao kéo, dễ bị các vết ố vĩnh viễn từ gia vị, và bị ăn mòn (mất bóng) bởi axit trong chanh, giấm. Hãy tư vấn cho chủ nhà dùng đá Granite hoặc đá nhân tạo gốc Thạch Anh cho hạng mục này.
- So sánh nhanh Marble và Granite, nên chọn loại nào?
Nói cho dễ hiểu: Marble là “hoa hậu” còn Granite là “lực sĩ”.
| Tiêu chí | Đá Marble (Cẩm Thạch) | Đá Granite (Hoa Cương) |
| Thẩm mỹ | Vân đá mềm mại, sang trọng, độc nhất | Hạt khoáng sản rõ, cứng cáp, mạnh mẽ |
| Độ cứng | Mềm hơn, dễ trầy (3-4/10 Mohs) | Rất cứng, khó trầy (6-7/10 Mohs) |
| Chống thấm | Thấm nước tốt, bắt buộc chống thấm kỹ | Ít thấm hơn, an toàn hơn |
| Ứng dụng | Nội thất: Vách trang trí, sàn phòng khách | Nội & ngoại thất: Mặt bếp, cầu thang, mặt tiền |
| Bảo dưỡng | Cần chăm sóc cẩn thận, bảo dưỡng định kỳ | Dễ bảo dưỡng, “trâu bò” hơn |
- Đá Marble bị ố vàng thì xử lý thế nào?
Phòng bệnh hơn chữa bệnh. Một khi đã bị ố nặng do ngấm từ sau lưng ra thì gần như không thể xử lý. Với các vết ố mới trên bề mặt, có thể dùng hóa chất tẩy ố chuyên dụng cho đá Marble. Tốt nhất là gọi các đơn vị phục hồi, đánh bóng đá chuyên nghiệp.
- Có cần phải đánh bóng lại đá Marble định kỳ không?
Có. Tùy mức độ sử dụng, bề mặt đá sẽ bị mờ và trầy xước. Định kỳ 3-5 năm nên đánh bóng bảo dưỡng một lần để lấy lại vẻ đẹp như mới. Chi phí này nên được tư vấn trước cho chủ nhà.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.