Gạch đỏ là vật liệu “quốc dân” trong mọi công trình xây dựng tại việt nam, đặc biệt là tp.hcm. Tuy nhiên, giữa vô vàn chủng loại và thương hiệu, việc chọn đúng loại gạch vừa chất lượng, vừa tối ưu chi phí không hề đơn giản. Nhiều nhà thầu vẫn gặp khó khăn trong việc phân biệt các loại gạch, dẫn đến lãng phí vật tư và ảnh hưởng chất lượng công trình. Bài viết này sẽ mổ xẻ tất tần tật về gạch đỏ theo góc nhìn của người trong nghề: từ thông số kỹ thuật cốt lõi, cách phân loại chuẩn, mẹo kiểm tra gạch tại chỗ, đến so sánh các thương hiệu lớn.
⚙️Thông số kỹ thuật
Cấu tạo & phương pháp sản xuất
Nói đơn giản cho anh em dễ hình dung, gạch đỏ được làm từ đất sét chất lượng cao, có thể pha thêm một số phụ gia để tăng cường đặc tính.
Quy trình sản xuất cốt lõi gồm các bước:
- Ủ đất sét: Đất sét được ngâm ủ trong thời gian nhất định để đạt độ dẻo tiêu chuẩn.
- Gia công: Đất được đưa vào máy trộn, sau đó đùn, ép thành các khối gạch thô (gạch mộc).
- Sấy khô: Gạch mộc được đưa vào lò sấy để làm giảm độ ẩm từ từ, tránh nứt vỡ.
- Nung: Đây là công đoạn quan trọng nhất. Gạch được nung trong lò tuynel ở nhiệt độ cao (khoảng 900 – 1050°C). Quá trình này giúp các khoáng chất trong đất sét kết khối lại với nhau, tạo ra sản phẩm cứng, chắc và có màu đỏ cam đặc trưng.
Phân loại
Trên thị trường tp.hcm, anh em thầu chủ yếu phân loại gạch đỏ theo 2 cách chính sau:
Phân loại theo cấu trúc
- Gạch đặc (gạch thẻ): Nguyên một khối, không có lỗ. Rất chắc chắn, khả năng chịu lực cực tốt và chống thấm hiệu quả. Thường dùng cho các vị trí yêu cầu cao về chịu lực như móng, tường bao, tường nhà vệ sinh.
- Gạch lỗ (gạch rỗng): Có các lỗ rỗng bên trong để giảm trọng lượng và tăng khả năng cách âm, cách nhiệt. Đây là loại phổ biến nhất hiện nay.
- Gạch 2 lỗ: Thường là gạch ống lớn, dùng xây tường 100mm (tường con kiến) rất nhanh.
- Gạch 4 lỗ: Loại “quốc dân” để xây tường bao, tường ngăn 100mm. Kích thước vừa tay, dễ thi công.
- Gạch 6 lỗ, 10 lỗ: Thường dùng để xây tường ngăn trong nhà, những vị trí không yêu cầu chịu lực cao. Ưu điểm là nhẹ, giúp giảm tải trọng cho công trình.
Phân loại theo cường độ chịu nén (mác gạch)
Đây là thông số kỹ thuật quan trọng nhất. Mác gạch thể hiện cường độ chịu nén của gạch, theo tcvn 1451:1998.
- Mác 75 (m75): Cường độ chịu nén tối thiểu là 75 kg/cm². Dòng phổ thông nhất, đủ tiêu chuẩn cho các công trình nhà ở dân dụng.
- Mác 100 (m100): Cường độ chịu nén tối thiểu 100 kg/cm². Dùng cho các công trình yêu cầu khả năng chịu lực cao hơn, nhà cao tầng.
- Mác 150 (m150): Hàng chất lượng cao, chịu nén 150 kg/cm², thường dùng cho các dự án lớn, công trình công nghiệp.
Đặc tính vật liệu
- Độ bền và độ chịu nén: Điểm “ăn tiền” của gạch đỏ. Rất trâu bò, bền bỉ theo thời gian, chịu lực tốt, đặc biệt là gạch đặc.
- Khả năng cách nhiệt: Nhờ cấu trúc đất sét nung và các lỗ rỗng (với gạch lỗ), tường gạch đỏ giúp nhà mát hơn vào mùa hè.
- Khả năng cách âm: Tốt hơn nhiều so với các loại tường mỏng, nhẹ khác. Tường càng dày, cách âm càng hiệu quả.
- Độ hút nước: Một thông số quan trọng. Gạch tốt có độ hút nước thấp (thường dưới 15%). Gạch hút nước nhiều sẽ làm tường dễ bị ẩm mốc, giảm độ bền của vữa.
- Khả năng chống cháy: Tuyệt vời. Bản chất là đất sét đã được nung ở nhiệt độ cực cao nên không bắt cháy, rất an toàn.
Kiểu dáng, hình dạng
- Hình dạng: Chủ yếu là hình hộp chữ nhật với các góc cạnh tương đối sắc nét.
- Bề mặt: Có thể nhẵn hoặc có các rãnh nông để tăng khả năng bám dính của lớp vữa tô.
Kích thước
Kích thước chuẩn là yếu tố sống còn để xây tường thẳng, đẹp và tính toán vật tư chính xác. Dưới đây là kích thước phổ biến (có dung sai nhỏ tùy nhà sản xuất):
| Loại gạch | Kích thước phổ biến (dài x rộng x cao) |
| Gạch đặc | 220 x 105 x 55 mm |
| Gạch 2 lỗ | 220 x 105 x 55 mm |
| Gạch 4 lỗ | 180 x 80 x 80 mm hoặc 190 x 90 x 90mm |
| Gạch 6 lỗ | 220 x 105 x 150 mm |
Màu sắc
Màu sắc đặc trưng là đỏ cam đến đỏ sẫm.
- Mẹo cho anh em: Gạch có màu đỏ tươi, đều màu chứng tỏ được nung đủ nhiệt độ, chất lượng tốt. Nếu gạch có màu loang lổ, chỗ nhạt chỗ sẫm hoặc màu cam nhạt thì khả năng là gạch non lửa, độ cứng không đảm bảo.
Khối lượng
Trọng lượng gạch ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí vận chuyển và tải trọng công trình.
| Loại gạch | Khối lượng trung bình (kg/viên) |
| Gạch đặc | ~2.5 – 2.8 kg |
| Gạch 2 lỗ | ~1.5 – 1.7 kg |
| Gạch 4 lỗ | ~1.2 – 1.4 kg |
| Gạch 6 lỗ | ~2.2 – 2.5 kg |
Nguồn gốc xuất xứ
Dòng nhập khẩu
Gần như không có. Gạch đỏ là vật liệu nặng, chi phí sản xuất tại việt nam rất cạnh tranh nên việc nhập khẩu là không hiệu quả về kinh tế.
Dòng sản xuất tại việt nam
Đây là nguồn cung chính và duy nhất trên thị trường. Các thương hiệu lớn, quen thuộc với anh em thầu ở khu vực phía nam và tp.hcm bao gồm:
- Đồng Nai: Thương hiệu lâu đời, chất lượng rất ổn định, đặc biệt là gạch tuynel.
- Phước Thành: Cũng là một cái tên quen thuộc, cung cấp đa dạng các loại gạch xây dựng.
- Tám Quỳnh: Nổi tiếng với các dòng gạch ống, gạch thẻ chất lượng cao.
Các thương hiệu này có quy trình sản xuất hiện đại, sản phẩm ra lò đồng đều, ít hao hụt.
Bảo hành
Nói thẳng ra là gạch đỏ không có chính sách bảo hành như hàng điện tử. Chất lượng sản phẩm được đảm bảo bởi uy tín của nhà sản xuất và khâu kiểm tra vật liệu đầu vào của nhà thầu.
- Lưu ý cho anh em: Khi nhận hàng, phải kiểm tra kỹ. Gạch phải kêu thanh, đanh khi gõ vào nhau. Loại bỏ ngay những viên bị nứt, vỡ, cong vênh hoặc màu sắc khác lạ. Đây chính là “bảo hành” tốt nhất.
💍Phụ kiện thi công
Thi công gạch đỏ cần những thứ cơ bản sau:
- Vữa xây: Hỗn hợp xi măng + cát + nước theo tỷ lệ cấp phối chuẩn. Đây là chất kết dính quyết định độ vững chắc của tường.
- Dụng cụ thi công:
- Bay xây: Dụng cụ chính để lấy và trải vữa.
- Dây rọi, ống nivô: Để đảm bảo tường được xây thẳng đứng, không bị nghiêng đổ.
- Búa xây (búa chim): Dùng để chặt gạch khi cần xây ở các góc cạnh.
💰Bảng giá
Lưu ý quan trọng: Bảng giá dưới đây chỉ mang tính chất tham khảo tại thị trường tp.hcm. Đơn giá thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào thương hiệu, số lượng mua, chi phí vận chuyển và từng nhà cung cấp cụ thể. Anh em nên liên hệ trực tiếp để có báo giá chính xác nhất cho công trình của mình.
Bảng giá sản phẩm
| Loại gạch | Kích thước (mm) | Đơn vị tính | Đơn giá tham khảo (vnđ) |
| Gạch 4 lỗ | 180 x 80 x 80 | 1 viên | 1.100 – 1.400 |
| Gạch 2 lỗ | 220 x 105 x 55 | 1 viên | 1.300 – 1.600 |
| Gạch đặc (thẻ) | 220 x 105 x 55 | 1 viên | 2.000 – 2.500 |
| Gạch 6 lỗ | 220 x 105 x 150 | 1 viên | 2.500 – 3.000 |
Bảng giá phụ kiện
Phụ kiện chính để xây gạch đỏ là vữa, bao gồm xi măng và cát.
| Vật tư | Đơn vị tính | Đơn giá tham khảo (vnđ) |
| Xi măng (vd: Hà Tiên 1, Holcim…) | 1 bao 50kg | 88.000 – 95.000 |
| Cát xây tô | 1 m³ | 250.000 – 350.000 |
🏗️Ứng dụng
Tùy vào đặc tính mà mỗi loại gạch đỏ sẽ phù hợp với từng hạng mục khác nhau trong công trình:
- Gạch đặc (gạch thẻ)
- Vị trí: Móng, tường móng, tường tầng hầm, tường bao tầng 1.
- Lý do: Cần khả năng chịu lực cực tốt và chống thấm cao. Gạch đặc cũng được dùng để xây tường nhà vệ sinh, bể nước hoặc những vị trí thường xuyên tiếp xúc với độ ẩm.
- Gạch 4 lỗ
- Vị trí: Loại “đa-zi-năng” nhất, dùng cho hầu hết các hạng mục.
- Ứng dụng: Xây tường bao che, tường ngăn phòng, tường 100 và tường 200. Đây là lựa chọn cân bằng giữa chi phí, khả năng chịu lực và tốc độ thi công.
- Gạch 2 lỗ (gạch ống)
- Vị trí: Tường 100, vách ngăn không chịu lực.
- Lý do: Kích thước lớn hơn giúp đẩy nhanh tiến độ thi công, tiết kiệm vữa.
- Gạch 6 lỗ (và các loại gạch nhiều lỗ khác)
- Vị trí: Tường ngăn trên các tầng cao.
- Lý do: Trọng lượng nhẹ, giúp giảm tải trọng cho hệ thống móng và kết cấu dầm, sàn của công trình.
🔧Hướng dẫn vận chuyển, bảo quản & thi công
Hướng dẫn vận chuyển
- Gạch thường được vận chuyển bằng xe ba gác (số lượng ít) hoặc xe tải ben.
- Điểm quan trọng: Yêu cầu bên vận chuyển phải xếp gạch ngay ngắn lên xe, hạn chế tối đa việc đổ ào ào từ trên cao xuống sẽ gây vỡ gạch, tăng tỷ lệ hao hụt.
- Khi nhận hàng, phải kiểm đếm lại số lượng và kiểm tra sơ bộ chất lượng, loại bỏ những viên vỡ nát ngay từ đầu.
Hướng dẫn bảo quản
- Vị trí: Tập kết gạch tại khu vực khô ráo, bằng phẳng, cao hơn mặt nền để tránh ngập nước. Tốt nhất là kê gạch trên pallet.
- Sắp xếp: Xếp gạch thành từng chồng vuông vắn, ngay ngắn, không xếp quá cao để tránh đổ ngã. Việc này cũng giúp dễ kiểm đếm vật tư.
- Che chắn: Dùng bạt lớn che phủ gạch để tránh mưa, nắng trực tiếp. Mưa làm gạch bị ẩm, khó thi công. Nắng gắt làm gạch giòn, dễ vỡ.
Hướng dẫn thi công
- Làm ẩm gạch: Đây là bước cực kỳ quan trọng mà nhiều thợ bỏ qua. Trước khi xây, phải tưới nước cho gạch đủ ẩm. Gạch khô sẽ hút hết nước của vữa, làm vữa khô quá nhanh, giảm độ kết dính và cường độ của tường.
- Trộn vữa: Trộn vữa xi măng – cát đúng mác, đúng tỉ lệ. Vữa phải đủ dẻo, không quá khô cũng không quá nhão.
- Kỹ thuật xây:
- Luôn dùng dây rọi và thước nivô để đảm bảo tường xây thẳng, phẳng.
- Trải vữa đều tay, mạch vữa (chiều dày lớp vữa) ngang và dọc nên đều nhau, khoảng 10mm – 12mm. Mạch vữa phải “no”, tức là đầy vữa.
- Phải xây theo kiểu “câu” mạch (mạch dọc của hàng trên phải nằm giữa viên gạch hàng dưới), tránh để các mạch vữa dọc trùng nhau sẽ làm yếu tường.
❓Câu hỏi thường gặp (faqs)
1. Xây 1m² tường hết bao nhiêu viên gạch?
Đây là định mức cơ bản anh em thầu cần nắm để dự toán vật tư:
- Đối với gạch 4 lỗ (kích thước 8x8x18cm):
- Tường 100 (tường con kiến): Khoảng 70 viên/m².
- Tường 200 (tường đôi): Khoảng 140 viên/m².
- Lưu ý: Đây là định mức lý thuyết. Thực tế thi công luôn có hao hụt (gạch vỡ, gạch phải cắt). Anh em nên cộng thêm 3% – 5% vào tổng số lượng.
2. Tường gạch bị “ra mồ hôi” trắng (muối hóa) là gì?
- Đây là hiện tượng các đốm trắng li ti (muối khoáng) xuất hiện trên bề mặt tường.
- Nguyên nhân: Do muối có sẵn trong gạch, trong cát, xi măng hoặc nước trộn vữa ngấm ra ngoài khi tường khô.
- Cách hạn chế: Chọn gạch được nung kỹ, chất lượng tốt. Sử dụng cát và nước sạch (không nhiễm mặn, phèn) để trộn vữa. Đảm bảo tường được chống thấm tốt.
3. Khi nào nên dùng gạch đặc, khi nào dùng gạch lỗ?
- Gạch đặc: Dùng cho những vị trí ưu tiên chịu lực và chống thấm như móng, tường bao tầng trệt, tường nhà vệ sinh.
- Gạch lỗ: Dùng cho các vị trí còn lại như tường bao các tầng trên, tường ngăn phòng để tiết kiệm chi phí, giảm tải trọng và tăng khả năng cách nhiệt.
4. Gạch tuynel và gạch đỏ có phải là một không?
- Về cơ bản là một. “Gạch đỏ” là tên gọi chung cho các loại gạch làm từ đất sét nung.
- “Gạch tuynel” là tên gọi cụ thể hơn, chỉ loại gạch đỏ được sản xuất bằng công nghệ lò nung tuynel hiện đại. Công nghệ này giúp gạch chín đều, chất lượng đồng bộ và tốt hơn so với gạch lò thủ công ngày xưa. Hiện nay, hầu hết gạch đỏ chất lượng trên thị trường đều là gạch tuynel.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.