Bỏ qua nội dung
Long TrungLong Trung
  • Giới thiệu
  • Tin tức
  • Liên hệ
    • Chưa có sản phẩm trong giỏ hàng.

      Quay trở lại cửa hàng

  • Giỏ hàng

    Chưa có sản phẩm trong giỏ hàng.

    Quay trở lại cửa hàng

  • Bảng giá
  • Tấm lợp
    • Tấm lợp lấy sáng
      • Tấm poly đặc
      • Tấm poly rỗng
      • Tấm poly sóng
      • Tấm lợp composite
      • Kính
    • Tôn cách nhiệt
      • Tôn pu
      • Tôn pe
      • Tôn eps
      • Tấm lợp bitum
      • Mái lá nhân tạo
    • Tấm lợp chống ăn mòn
      • Tấm poly đặc
      • Tấm poly rỗng
      • Tấm poly sóng
      • Tấm lợp composite
      • Kính
      • Tôn kẽm
      • Tôn nhựa giả ngói
    • Tấm lợp truyền thống
      • Ngói đất nung
      • Ngói xi măng
      • Mái lá nhân tạo
    • Tấm lợp giá rẻ
      • Tôn kẽm
      • Tôn xi măng
    • Tấm lợp năng lượng mặt trời
  • La phông
    • La phông nhựa
      • Tấm Nhựa Nano
      • Lam Sóng Nhựa
    • La phông thạch cao
      • Tấm Thạch Cao
    • La phông gỗ
      • Lam Sóng Gỗ
    • La Phông Nhôm
  • Tấm ốp
    • Tấm nhựa ốp tường
      • Tấm Nhựa Pvc Giả Đá
      • Tấm Nhựa Nano
      • Lam Sóng Nhựa
      • Tấm alumex
    • Gạch ốp tường
      • Gạch Men
      • Gạch Porcelain
      • Gạch Thẻ Ốp Tường
    • Đá ốp tường
      • Đá Hoa Cương
      • Đá Marble
      • Đá Chẻ
    • Gỗ ốp tường
      • Ván Mfc
      • Ván Mdf
      • Ván Hdf
    • Tấm xi măng ốp tường
      • Tấm xi măng
  • Vách ngăn
    • Vách panel
      • Panel Pu
      • Panel Eps
    • Vách ngăn nhựa
      • Vách Ngăn Nhựa Giả Gỗ
      • Tấm Compact Hpl
    • Vách ngăn gỗ
      • Ván Plywood
      • Ván Hdf
      • Ván Mdf
      • Ván Mfc
      • Gỗ Ghép Cao Su
      • Gỗ Keo Ghép Thanh
      • Gỗ Tràm Ghép Thanh
      • Gỗ Thông Ghép
    • Vách ngăn thạch cao
      • Tấm Thạch Cao
    • Vách cemboard
      • Tấm Xi Măng
    • Vách ngăn lấy sáng
      • Tấm Poly Đặc
      • Tấm Mica
      • Kính
      • Gạch Kính
    • Vách ngăn truyền thống
      • Gạch Đỏ
      • Gạch Không Nung
      • Gạch Kính
  • Sàn chịu lực
    • Tấm nhựa lót sàn chịu lực
      • Ván nhựa chịu lực pvc
      • Tấm Nhựa Đặc PP
      • Tấm Nhựa Lót Sàn Ngoài Trời
    • Gỗ lót sàn chịu lực
      • Ván Plywood
      • Gỗ Ghép Cao Su
      • Gỗ Tràm Ghép Thanh
      • Gỗ Thông Ghép
      • Gỗ Keo Ghép Thanh
    • Tấm xi măng lót sàn
      • Tấm xi măng
  • Sàn hoàn thiện
    • Sàn nhựa giả gỗ
      • Sàn Nhựa Hèm Khóa
      • Sàn Nhựa Dán Keo
      • Simili Lót Sàn Nhà
    • Sàn gỗ
      • Sàn Gỗ Căm Xe
      • Sàn Gỗ Óc Chó
      • Sàn Gỗ Sồi
    • Gạch lát sàn
      • Gạch Men
      • Gạch Porcelain
    Add to wishlist
    Đang chờ ảnh sản phẩm
    Trang chủ / Tấm lót sàn / Tấm lót sàn chịu lực / Gỗ lót sàn chịu lực

    Gỗ Tràm Ghép Thanh

    Add to wishlist
    • Mô tả
    • Đánh giá (0)
    Nội dung bài viết ẩn
    1. ⚙️Thông số kỹ thuật
    1.1. Cấu tạo & phương pháp sản xuất
    1.2. Phân loại
    1.3. Đặc tính vật liệu
    1.4. Kiểu dáng, hình dạng
    1.5. Kích thước
    1.6. Màu sắc
    1.7. Khối lượng
    1.8. Nguồn gốc xuất xứ
    1.8.1. Dòng nhập khẩu
    1.8.2. Dòng sản xuất tại Việt Nam
    1.9. Bảo hành
    2. 💍Phụ kiện thi công
    3. 💰Bảng giá
    3.1. Bảng giá sản phẩm
    3.2. Bảng giá phụ kiện
    4. 🏗️Ứng dụng
    5. 🔧Hướng dẫn vận chuyển, bảo quản & thi công
    5.1. Hướng dẫn vận chuyển
    5.2. Hướng dẫn bảo quản
    5.3. Hướng dẫn thi công
    6. ❓Câu hỏi thường gặp (FAQs)

    Anh em nhà thầu đang đau đầu tìm vật liệu đa năng, chịu lực tốt mà giá phải mềm? Ván plywood, hay anh em mình hay gọi là ván ép, chính là “hàng quốc dân” giải quyết bài toán đó. Nó có mặt ở khắp mọi nơi, từ đổ coppha, làm sàn gác, vách ngăn cho đến đóng nội thất. Nhưng giữa một rừng hàng nội, hàng nhập, hàng đủ loại chất lượng, làm sao chọn được loại ván chuẩn, đúng việc, không bị “hớ”? Bài viết này sẽ đi thẳng vào vấn đề: cấu tạo, thông số kỹ thuật cốt lõi, cách phân loại dễ hiểu và những thứ đi kèm khi thi công. Đọc xong là anh em tự tin ra quyết định, không mất thời gian.

    ⚙️Thông số kỹ thuật

    Cấu tạo & phương pháp sản xuất

    Nói đơn giản cho dễ hình dung, ván plywood được làm từ nhiều lớp gỗ mỏng (gọi là ván lạng hoặc veneer) ép lại với nhau bằng keo chuyên dụng dưới nhiệt độ và áp suất cao.

    • Nguyên lý cốt lõi: Các lớp ván lạng này được xếp vuông góc với nhau theo chiều vân gỗ. Chính cách xếp này tạo ra sự ổn định, tăng khả năng chịu lực và chống cong vênh, ăn tiền hơn hẳn gỗ tự nhiên nguyên tấm.
    • Các lớp chính:
      • Lớp ruột (core): Gồm nhiều lớp ván lạng bên trong, quyết định độ dày và độ cứng của tấm ván. Gỗ ruột ở Việt Nam chủ yếu là keo, bạch đàn, cao su.
      • Lớp bề mặt (face/back): Là hai lớp ván lạng bên ngoài, quyết định tính thẩm mỹ. Bề mặt có thể là gỗ tự nhiên (như thông, bạch dương, dầu…) hoặc phủ phim, phủ venner, laminate.
      • Lớp keo: “Xương sống” liên kết các lớp gỗ, quyết định khả năng chống ẩm, chống nước của ván.

    Phân loại

    Thị trường TP.HCM có nhiều cách gọi, nhưng anh em nhà thầu chỉ cần nắm mấy loại chính này là đủ dùng:

    Phân loại theoChủng loạiĐặc điểm & ứng dụng
    Keo sử dụngVán MR (Moisture Resistant)Dùng keo Urea Formaldehyde (UF). Chịu ẩm thông thường, giá rẻ. Chuyên dùng cho nội thất khô ráo, vách ngăn, bàn ghế.
    Ván WBP (Water Boiled Proof)Dùng keo Phenol Formaldehyde (PF) hoặc Melamine Urea Formaldehyde (MUF). Chịu nước, chịu luộc sôi tốt. “Trâu bò” hơn, chuyên cho coppha xây dựng, nơi ẩm ướt, ngoài trời (có che chắn).
    Vật liệu phủ bề mặtVán trần (không phủ)Bề mặt gỗ tự nhiên, dùng cho các ứng dụng không yêu cầu thẩm mỹ cao hoặc cần sơn phủ.
    Ván phủ phim (Film Faced Plywood)Bề mặt phủ một lớp phim màu nâu hoặc đen. Siêu bền, chống nước, bề mặt phẳng mịn. Chuyên dụng làm ván khuôn, coppha cao cấp, tái sử dụng nhiều lần.
    Ván phủ veneerDán một lớp veneer gỗ tự nhiên đẹp (sồi, óc chó, xoan đào…). Chuyên dùng làm nội thất cao cấp, tủ, cửa.
    Loại gỗ ruộtGỗ cứng (Hardwood)Ruột là gỗ keo, bạch đàn, dầu… Chịu lực cực tốt, nặng, chắc chắn. Phù hợp làm sàn, gác, coppha.
    Gỗ mềm (Softwood)Ruột là gỗ thông, bồ đề… Nhẹ hơn, dễ cắt xén. Phù hợp làm vách ngăn, trang trí.

    Đặc tính vật liệu

    • Độ chịu lực: Rất tốt theo cả phương ngang và dọc nhờ cấu trúc xếp lớp vuông góc. Chắc chắn hơn ván MDF, Okal cùng độ dày.
    • Độ bền: Ván tốt có thể tái sử dụng nhiều lần, đặc biệt là dòng phủ phim dùng cho coppha. Tuổi thọ phụ thuộc vào keo và loại gỗ.
    • Khả năng chống thấm: Phụ thuộc 100% vào keo. Ván WBP chịu nước tốt, có thể dùng ngoài trời. Ván MR chỉ chịu ẩm, gặp nước lâu ngày sẽ bị phồng rộp, tách lớp (hay gọi là “rã”).
    • Chống cong vênh, co ngót: Ổn định hơn gỗ tự nhiên rất nhiều. Ít bị ảnh hưởng bởi thay đổi nhiệt độ, độ ẩm.
    • Khả năng bám vít: Bám vít cực tốt, anh em khoan bắt thoải mái không lo bị lỏng hay toét như ván dăm.
    • Cách âm, cách nhiệt: Ở mức độ trung bình, không phải điểm mạnh nhất nhưng vẫn tốt hơn tấm thạch cao.

    Kiểu dáng, hình dạng

    • Cơ bản: Dạng tấm phẳng hình chữ nhật.
    • Bề mặt:
      • Trơn/Mài nhẵn: Bề mặt được chà nhám mịn.
      • Phủ phim: Bề mặt bóng hoặc mờ, có in logo hoặc không.
      • Phủ veneer: Bề mặt có vân gỗ tự nhiên.
    • Đặc biệt: Có loại ván dẻo (flexible plywood) có thể uốn cong để tạo hình các chi tiết nội thất phức tạp.

    Kích thước

    • Kích thước tiêu chuẩn (hàng quốc dân): 1220mm x 2440mm. Đây là khổ phổ biến nhất, dễ vận chuyển và tính toán vật tư.
    • Độ dày thông dụng:
      • 3mm, 5mm, 9mm: Dùng làm vách ngăn mỏng, lưng tủ, tấm ốp trang trí.
      • 12mm, 15mm, 18mm: Dùng làm coppha, sàn gác, vách ngăn chịu lực, đồ nội thất.
      • 20mm, 25mm: Dùng cho các kết cấu yêu cầu chịu tải nặng.

    Lưu ý: Anh em mua hàng nhớ kiểm tra độ dày thực tế. Hàng giá rẻ thường bị bao hao hụt, ván 18mm có khi chỉ còn 17mm hoặc thấp hơn.

    Màu sắc

    • Màu gỗ tự nhiên: Vàng trắng của thông, bạch dương, hơi hồng của gỗ tạp, nâu đỏ của dầu. Màu sắc phụ thuộc vào lớp veneer bề mặt và gỗ ruột.
    • Màu phim: Phổ biến nhất là màu nâu hoặc đen cho ván phủ phim.
    • Màu sơn/phủ: Có thể sơn PU, 2K hoặc dán laminate, melamine với hàng trăm màu sắc khác nhau.

    Khối lượng

    Khối lượng phụ thuộc vào loại gỗ ruột và độ dày. Anh em có thể ước tính để tiện vận chuyển:

    • Một tấm ván tiêu chuẩn (1.22m x 2.44m) dày 18mm có thể nặng từ 28kg – 35kg. Ván ruột keo, bạch đàn sẽ nặng hơn ván ruột thông.

    Nguồn gốc xuất xứ

    Dòng nhập khẩu

    • Trung Quốc: Đa dạng chủng loại, giá cực cạnh tranh. Chất lượng từ trung bình đến cao cấp đều có. Cần chọn nhà cung cấp uy tín để tránh hàng kém chất lượng.
    • Malaysia: Nổi tiếng với các dòng ván chịu nước (WBP) chất lượng cao. Thường được dùng cho các dự án yêu cầu kỹ thuật khắt khe.
    • Nga, Phần Lan: Có dòng ván bạch dương (Birch Plywood) cao cấp, bề mặt đẹp, đa lớp, chuyên dùng cho nội thất xuất khẩu hoặc các công trình sang trọng.

    Dòng sản xuất tại Việt Nam

    • Ưu điểm: Giá thành tốt, nguồn hàng dồi dào, dễ mua.
    • Đặc điểm: Ruột ván chủ yếu dùng gỗ keo, bạch đàn, cao su. Chất lượng ngày càng được cải thiện, đáp ứng tốt các tiêu chuẩn xây dựng cơ bản. Nhiều nhà máy đã sản xuất được ván phủ phim chất lượng cao, cạnh tranh sòng phẳng với hàng nhập.

    Bảo hành

    Đối với ván plywood dạng tấm nguyên liệu, hầu như không có chính sách bảo hành cụ thể từ nhà sản xuất. Chất lượng được kiểm tra và thỏa thuận tại thời điểm mua bán. Bảo hành chỉ áp dụng cho các sản phẩm hoàn thiện sử dụng ván plywood (ví dụ: tủ bếp, cửa gỗ công nghiệp…).

    💍Phụ kiện thi công

    • Liên kết:
      • Vít bắn gỗ: Phổ biến nhất. Nên dùng vít có bước ren phù hợp.
      • Đinh: Dùng đinh thép cho các kết cấu cố định.
      • Keo dán gỗ: Keo sữa (PVA), keo AB (Epoxy) dùng để tăng cường liên kết, đặc biệt ở các mối ghép.
    • Hoàn thiện cạnh:
      • Nẹp chỉ viền (Edge banding): Dùng để che cạnh ván bị lộ sau khi cắt, tăng thẩm mỹ và chống ẩm cho lõi gỗ. Có loại chỉ nhựa PVC, chỉ veneer gỗ tự nhiên.
    • Phụ kiện khác:
      • Buloong, ốc vít: Dùng cho các kết cấu chịu lực lớn, cần tháo lắp.
      • Sơn lót, sơn phủ: Để bảo vệ bề mặt và tạo màu sắc theo yêu cầu.

    💰Bảng giá

    Lưu ý quan trọng: Bảng giá dưới đây chỉ mang tính tham khảo tại thị trường TP.HCM, giúp anh em lập dự toán. Giá thực tế có thể thay đổi tùy vào chất lượng ruột ván, bề mặt, và số lượng mua.

    Bảng giá sản phẩm

    Loại Ván PlywoodKích Thước (mm)Độ Dày (mm)Đơn Giá Tham Khảo (VNĐ/tấm)
    Ván ép nội thất (Keo MR)1220 x 24409180.000 – 250.000
    1220 x 244012240.000 – 310.000
    1220 x 244018350.000 – 450.000
    Ván ép chịu nước (Keo WBP)1220 x 244012290.000 – 380.000
    1220 x 244015360.000 – 460.000
    1220 x 244018430.000 – 550.000
    Ván coppha phủ phim1220 x 244012350.000 – 480.000
    1220 x 244015450.000 – 590.000
    1220 x 244018550.000 – 750.000

    Bảng giá phụ kiện

    Phụ KiệnĐơn Vị TínhĐơn Giá Tham Khảo (VNĐ)
    Vít bắn gỗKg40.000 – 60.000
    Keo sữa dán gỗChai (750g)50.000 – 80.000
    Nẹp chỉ nhựa PVCMét2.000 – 5.000

    🏗️Ứng dụng

    Ván plywood là hàng đa dụng, anh em có thể dùng cho rất nhiều hạng mục:

    • Trong xây dựng (dùng ván chịu nước WBP, ván phủ phim):
      • Làm ván khuôn, coppha: Đây là ứng dụng phổ biến nhất. Ván phủ phim cho bề mặt bê tông phẳng, láng, không cần tô trát nhiều. Tái sử dụng được 5-10 lần tùy chất lượng ván và cách bảo quản.
      • Làm sàn gác, gác lửng: Tận dụng khả năng chịu lực cao và dễ thi công. Dùng ván dày 15mm hoặc 18mm là bao chắc.
      • Làm vách ngăn cho công trình tạm, nhà kho, hàng rào che chắn.
    • Trong nội thất (dùng ván MR, ván phủ veneer):
      • Đóng tủ bếp, tủ quần áo, kệ tivi: Cốt ván plywood bám vít cực tốt, bền hơn hẳn ván MDF khi lắp bản lề. Phần tủ dưới bồn rửa nên dùng ván chịu nước để chống ẩm.
      • Làm giường, bàn ghế: Các chi tiết cần chịu lực uốn, kéo thì plywood là lựa chọn số một.
      • Ốp vách trang trí: Ván phủ veneer cho vẻ đẹp như gỗ thật nhưng giá mềm hơn và không cong vênh.
    • Các ứng dụng khác:
      • Làm sàn sân khấu, sự kiện.
      • Đóng thùng loa.
      • Lót sàn xe tải.

    🔧Hướng dẫn vận chuyển, bảo quản & thi công

    Hướng dẫn vận chuyển

    • Khiêng vác: Luôn khiêng ván theo cạnh dài, dựng nghiêng để tránh bị gãy. Không vác theo phương ngang.
    • Xếp lên xe: Xếp ván nằm phẳng trên sàn xe sạch. Chèn lót các góc để tránh móp mép.
    • Che chắn: Luôn dùng bạt che kín để tránh mưa và nắng gắt trực tiếp. Nước mưa là kẻ thù số một làm hỏng keo, nắng gắt có thể làm cong ván.

    Hướng dẫn bảo quản

    • Vị trí: Để ván ở nơi khô ráo, thoáng mát, có mái che.
    • Kê lót: Không bao giờ đặt ván trực tiếp xuống đất. Phải dùng pallet hoặc thanh gỗ kê bên dưới, cách mặt đất ít nhất 10cm để chống ẩm.
    • Xếp đặt: Xếp ván nằm phẳng, chồng ngay ngắn. Không dựng đứng hoặc dựa nghiêng vào tường trong thời gian dài vì sẽ làm ván bị cong.

    Hướng dẫn thi công

    • Cắt ván: Dùng lưỡi cưa sắc, mịn để tránh bị tưa cạnh (dăm gỗ). Đối với ván phủ veneer, dán băng keo dọc theo đường cắt trước khi cưa sẽ giúp đường cắt đẹp hơn.
    • Khoan bắt vít:
      • Để tránh làm nứt ván, nên khoan mồi một lỗ nhỏ hơn đường kính vít trước khi bắn.
      • Không bắt vít quá sát mép ván (nên cách mép ít nhất 1.5cm).
    • Xử lý cạnh cắt: Sau khi cắt, các cạnh ván sẽ bị lộ ruột gỗ. Đây là điểm yếu dễ hút ẩm. Cần sơn chống thấm hoặc dùng keo dán chỉ viền để bảo vệ, đặc biệt với các khu vực ẩm ướt.
    • Coppha phủ phim: Trước khi ghép coppha, quét một lớp dầu nhớt thải hoặc hóa chất chống dính lên bề mặt phim để việc tháo dỡ sau này dễ dàng và bảo vệ tấm ván.

    ❓Câu hỏi thường gặp (FAQs)

    1. So với ván MDF, ván dăm (Okal) thì Plywood hơn ở điểm nào?

    Plywood ăn tiền ở độ chịu lực và chống ẩm. Nhờ cấu trúc nhiều lớp, nó “trâu bò” hơn, chịu uốn, chịu kéo và bám vít tốt hơn hẳn. Đặc biệt, dòng ván chịu nước WBP có thể dùng ở nơi ẩm ướt, điều mà MDF và Okal thông thường không làm được.

    1. Ván plywood có bị mối mọt không?

    Có thể. Bản chất vẫn là gỗ tự nhiên nên mối mọt vẫn tấn công được. Tuy nhiên, trong quá trình sản xuất, một số loại keo và hóa chất được dùng có thể hạn chế phần nào. Để chắc ăn, anh em nên xử lý chống mối mọt cho toàn bộ công trình trước khi thi công.

    1. Ván coppha phủ phim tái sử dụng được mấy lần?

    Trung bình từ 5-10 lần. Con số này phụ thuộc nhiều vào:

    • Chất lượng ván: Hàng tốt, đủ độ dày, phim xịn sẽ bền hơn.
    • Cách thi công & bảo quản: Tháo dỡ nhẹ nhàng, không dùng xà beng nạy làm trầy phim, vệ sinh sạch sau mỗi lần dùng và bảo quản đúng cách sẽ tăng số lần tái sử dụng.
    1. Tại sao tôi mua ván 18mm nhưng đo lại chỉ có 17.5mm?

    Đây là tình trạng dung sai độ dày hay anh em trong ngành gọi là “bao hao hụt”. Rất phổ biến trên thị trường, đặc biệt với các dòng hàng giá rẻ để cạnh tranh. Khi mua hàng, anh em nên thỏa thuận rõ ràng với nơi bán về dung sai cho phép hoặc mang thước kẹp đi kiểm tra trực tiếp vài tấm ngẫu nhiên trong lô hàng.

    Đánh giá

    Chưa có đánh giá nào.

    Hãy là người đầu tiên nhận xét “Gỗ Tràm Ghép Thanh” Hủy

    Sản phẩm tương tự

    Nơi nhập dữ liệu
    Add to wishlist
    +
    Xem nhanh

    Sàn Gỗ Căm Xe

    Nơi nhập dữ liệu
    Add to wishlist
    +
    Xem nhanh

    Gạch Porcelain

    Nơi nhập dữ liệu
    Add to wishlist
    +
    Xem nhanh

    Gạch Đỏ

    Nơi nhập dữ liệu
    Add to wishlist
    +
    Xem nhanh

    Tấm Nhựa Lót Sàn Ngoài Trời

    Nơi nhập dữ liệu
    Add to wishlist
    +
    Xem nhanh

    Simili Lót Sàn Nhà

    Nơi nhập dữ liệu
    Add to wishlist
    +
    Xem nhanh

    Panel Pu

    Nơi nhập dữ liệu
    Add to wishlist
    +
    Xem nhanh

    Panel Eps

    Nơi nhập dữ liệu
    Add to wishlist
    +
    Xem nhanh

    Tấm Compact Hpl

      Visa
      PayPal
      Stripe
      MasterCard
      Cash On Delivery
      • Bảng giá
      • Tấm lợp
        • Tấm lợp lấy sáng
          • Tấm poly đặc
          • Tấm poly rỗng
          • Tấm poly sóng
          • Tấm lợp composite
          • Kính
        • Tôn cách nhiệt
          • Tôn pu
          • Tôn pe
          • Tôn eps
          • Tấm lợp bitum
          • Mái lá nhân tạo
        • Tấm lợp chống ăn mòn
          • Tấm poly đặc
          • Tấm poly rỗng
          • Tấm poly sóng
          • Tấm lợp composite
          • Kính
          • Tôn kẽm
          • Tôn nhựa giả ngói
        • Tấm lợp truyền thống
          • Ngói đất nung
          • Ngói xi măng
          • Mái lá nhân tạo
        • Tấm lợp giá rẻ
          • Tôn kẽm
          • Tôn xi măng
        • Tấm lợp năng lượng mặt trời
      • La phông
        • La phông nhựa
          • Tấm Nhựa Nano
          • Lam Sóng Nhựa
        • La phông thạch cao
          • Tấm Thạch Cao
        • La phông gỗ
          • Lam Sóng Gỗ
        • La Phông Nhôm
      • Tấm ốp
        • Tấm nhựa ốp tường
          • Tấm Nhựa Pvc Giả Đá
          • Tấm Nhựa Nano
          • Lam Sóng Nhựa
          • Tấm alumex
        • Gạch ốp tường
          • Gạch Men
          • Gạch Porcelain
          • Gạch Thẻ Ốp Tường
        • Đá ốp tường
          • Đá Hoa Cương
          • Đá Marble
          • Đá Chẻ
        • Gỗ ốp tường
          • Ván Mfc
          • Ván Mdf
          • Ván Hdf
        • Tấm xi măng ốp tường
          • Tấm xi măng
      • Vách ngăn
        • Vách panel
          • Panel Pu
          • Panel Eps
        • Vách ngăn nhựa
          • Vách Ngăn Nhựa Giả Gỗ
          • Tấm Compact Hpl
        • Vách ngăn gỗ
          • Ván Plywood
          • Ván Hdf
          • Ván Mdf
          • Ván Mfc
          • Gỗ Ghép Cao Su
          • Gỗ Keo Ghép Thanh
          • Gỗ Tràm Ghép Thanh
          • Gỗ Thông Ghép
        • Vách ngăn thạch cao
          • Tấm Thạch Cao
        • Vách cemboard
          • Tấm Xi Măng
        • Vách ngăn lấy sáng
          • Tấm Poly Đặc
          • Tấm Mica
          • Kính
          • Gạch Kính
        • Vách ngăn truyền thống
          • Gạch Đỏ
          • Gạch Không Nung
          • Gạch Kính
      • Sàn chịu lực
        • Tấm nhựa lót sàn chịu lực
          • Ván nhựa chịu lực pvc
          • Tấm Nhựa Đặc PP
          • Tấm Nhựa Lót Sàn Ngoài Trời
        • Gỗ lót sàn chịu lực
          • Ván Plywood
          • Gỗ Ghép Cao Su
          • Gỗ Tràm Ghép Thanh
          • Gỗ Thông Ghép
          • Gỗ Keo Ghép Thanh
        • Tấm xi măng lót sàn
          • Tấm xi măng
      • Sàn hoàn thiện
        • Sàn nhựa giả gỗ
          • Sàn Nhựa Hèm Khóa
          • Sàn Nhựa Dán Keo
          • Simili Lót Sàn Nhà
        • Sàn gỗ
          • Sàn Gỗ Căm Xe
          • Sàn Gỗ Óc Chó
          • Sàn Gỗ Sồi
        • Gạch lát sàn
          • Gạch Men
          • Gạch Porcelain
      • Đăng nhập
        • Liên hệ
        • 08:00 - 17:00
        • 0999.999.999

      Đăng nhập

      Quên mật khẩu?