Anh em nhà thầu ở sài gòn chắc không lạ gì vật liệu kính, nhưng chọn đúng loại để công trình vừa đẹp, vừa bền, lại tối ưu chi phí thì không phải chuyện đơn giản. Thị trường giờ thượng vàng hạ cám, nhìn đâu cũng thấy quảng cáo. Bài này tôi sẽ đi thẳng vào vấn đề: cấu tạo, phân loại các dòng kính “quốc dân” trên thị trường hiện nay. Soi kỹ từng thông số chịu lực, cách nhiệt, chống ồn, phân biệt hàng nội, hàng ngoại. Đọc xong, anh em sẽ tự tin chọn được loại kính phù hợp nhất cho từng hạng mục, từ vách ngăn, cửa đi, mặt dựng… mà không sợ bị “hớ” hay mua phải hàng kém chất lượng. Cùng vào việc luôn nhé!
⚙️Thông số kỹ thuật
Cấu tạo & phương pháp sản xuất
Nói đơn giản cho anh em dễ hình dung, kính xây dựng chủ yếu làm từ cát silica (sio2). Người ta nấu chảy nó ở nhiệt độ cực cao rồi thêm vài chất phụ gia để ra được đặc tính mong muốn.
- Thành phần chính: Cát thạch anh (silica), soda ash (na2co3) để hạ nhiệt độ nóng chảy, và đá vôi (caco3) để tăng độ cứng, chống thấm.
- Sản xuất: Phổ biến nhất là công nghệ “kính nổi”. Hỗn hợp nóng chảy được đổ lên một bể thiếc lỏng, vì nhẹ hơn nên nó nổi lên trên, tạo thành một mặt phẳng hoàn hảo.
- Cấu trúc lớp:
- Kính đơn: Chỉ có 1 lớp kính.
- Kính dán an toàn: Gồm 2 hay nhiều lớp kính được ép chặt vào nhau bởi một lớp phim pvb (polyvinyl butyral) ở giữa.
- Kính hộp: Gồm 2 lớp kính (hoặc hơn) ngăn cách bởi một khoảng rỗng chứa khí trơ hoặc chân không.
Phân loại
Trên công trường, anh em mình chủ yếu phân loại theo tính chất và độ dày cho nhanh.
- Theo độ dày:
- Các độ dày thông dụng: 5mm, 8mm, 10mm, 12mm.
- Loại mỏng hơn: 3mm, 4mm (dùng làm tủ, tranh ảnh).
- Loại dày hơn: 15mm, 19mm (dùng cho sàn, bậc thang, yêu cầu chịu lực cao).
- Theo tính chất vật liệu:
- Kính thường (kính nổi): Loại cơ bản, dễ gia công. Nhược điểm là khi vỡ tạo thành các mảnh lớn, sắc nhọn, rất nguy hiểm.
- Kính cường lực: “Hàng quốc dân” cho các hạng mục cửa, vách tắm. Kính thường được gia nhiệt lên ngưỡng rất cao rồi làm lạnh đột ngột. Nó chịu lực trâu bò, gấp 4-5 lần kính thường. Khi vỡ sẽ thành các hạt nhỏ như hạt lựu, giảm thiểu sát thương.
- Kính dán an toàn: Chuyên dùng cho mái kính, lan can, những nơi cần an toàn cao. Ăn tiền ở điểm khi vỡ, các mảnh kính sẽ dính chặt vào lớp phim pvb, không bị rơi xuống. Khả năng chống ồn cũng tốt hơn kính thường.
- Kính hộp: Vô địch về cách âm, cách nhiệt. Lớp khí trơ ở giữa ngăn cản truyền nhiệt và âm thanh hiệu quả. Rất hợp cho các tòa nhà văn phòng, nhà mặt tiền ồn ào.
- Kính cản nhiệt (low-e), kính phản quang: Có một lớp phủ oxit kim loại siêu mỏng trên bề mặt, giúp phản xạ lại phần lớn bức xạ nhiệt từ mặt trời nhưng vẫn cho ánh sáng đi qua. Dùng cho mặt dựng hướng tây thì giảm chi phí điện máy lạnh đáng kể.
Đặc tính vật liệu
| Đặc tính | Chi tiết cho anh em |
| Độ chịu lực | Kính cường lực đứng đầu bảng. Một tấm 10mm có thể chịu được sức nặng của vài người đứng lên. |
| Chống thấm | Tuyệt đối 100%. Bản chất vật liệu không cho nước xuyên qua. |
| Chống ồn | Kính hộp > Kính dán > Kính cường lực. Độ dày kính và khoảng rỗng khí càng lớn, chống ồn càng tốt. |
| Cách nhiệt | Kính hộp và Kính low-e là hai lựa chọn tốt nhất. Giúp không gian bên trong mát hơn rõ rệt. |
| Độ bền | Rất bền với môi trường, không bị oxy hóa hay hóa chất ăn mòn. Chỉ cần chú ý bảo vệ khỏi va đập cơ học. |
Kiểu dáng, hình dạng
- Phẳng: Chiếm hơn 95% thị trường, ứng dụng đa dạng nhất.
- Cong: Phải đặt hàng gia công uốn nhiệt theo bản vẽ. Dùng cho các thiết kế độc đáo như cabin thang máy, mặt dựng lượn sóng.
- Bề mặt:
- Trong suốt: Loại tiêu chuẩn.
- Siêu trong: Loại bỏ tạp chất oxit sắt, giúp kính trong hơn, không bị ám xanh ở cạnh.
- Mờ: Tạo ra bằng cách phun cát hoặc dán decal, dùng cho vách ngăn văn phòng, phòng tắm.
- Hoa văn: Có các loại hoa văn dập nổi (kính sần) để trang trí.
Kích thước
- Khổ kính tiêu chuẩn: Các nhà máy thường sản xuất khổ lớn như 2440 x 3660 mm.
- Cắt theo yêu cầu: Anh em chỉ cần đưa kích thước lọt lòng, xưởng sẽ cắt và mài cạnh. Nhớ tính toán bao hao hụt khoảng 5-8% khi đặt hàng, tùy độ phức tạp của công trình.
Màu sắc
- Màu trong phôi kính: Trắng trong, xanh lá (màu kính phổ thông nhất), xanh đen chì, màu trà, xám khói.
- Màu do gia công: Kính sơn màu (dùng ốp bếp, ốp tường), màu sắc đa dạng theo yêu cầu.
Khối lượng
Đây là cái anh em cần nắm để tính kết cấu và vận chuyển.
- Tỷ trọng: Khoảng 2.500 kg/m³.
- Công thức tính nhanh (kg/m²):
Cân nặng (kg/m²)=Độ daˋy (mm)×2.5 - Ví dụ: Một tấm kính dày 10mm có diện tích 1m² sẽ nặng 10 x 2.5 = 25 kg.
Nguồn gốc xuất xứ
Dòng nhập khẩu
- Thương hiệu nổi bật: Saint-Gobain (Pháp), Guardian (Mỹ), SCG (Thái Lan), AGC (Bỉ/Nhật).
- Đặc điểm: Chất lượng phôi kính rất cao, trong và phẳng, ít lỗi. Thường được các dự án lớn, cao cấp ưu tiên lựa chọn. Giá thành cao hơn hàng nội.
Dòng sản xuất tại việt nam
- Thương hiệu nổi bật: Viglacera là cái tên quen thuộc và chiếm thị phần lớn nhất.
- Đặc điểm: Giá thành cạnh tranh, nguồn cung dồi dào, dễ tìm. Chất lượng hiện nay đã rất tốt, đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn xây dựng trong nước (TCVN).
Bảo hành
- Bảo hành cái gì?: Nhà sản xuất phôi kính bảo hành các lỗi về quang học (bọt khí, biến dạng hình ảnh). Đơn vị gia công sẽ bảo hành về chất lượng thành phẩm (kính cường lực có bị tự nổ do sai sót kỹ thuật, lớp phim dán có bị bong tróc).
- Thời gian: Thường từ 5 đến 10 năm cho sản phẩm.
- Điều kiện: Lỗi phải do nhà sản xuất, không bao gồm các trường hợp lắp đặt sai kỹ thuật, va đập từ bên ngoài.
💍Phụ kiện thi công
Kính tốt mà phụ kiện dỏm thì cũng vứt. Anh em chú ý mấy món này:
- Keo silicone: Món quan trọng nhất. Phải dùng đúng loại keo chuyên dụng cho kính, có độ bám dính, đàn hồi và chống tia uv tốt.
- Ron (gioăng) cao su: Dùng để chèn giữa kính và khung (nhôm, sắt, inox), tạo độ kín khít, chống thấm và giảm chấn động.
- Phụ kiện cơ khí:
- Kẹp kính, bản lề, tay nắm, khóa: Cho hệ cửa kính, vách tắm kính.
- Chân nhện (spider), trụ, pad: Cho hệ mặt dựng, lan can, cầu thang kính.
- Vật tư phụ khác: Vít inox, tắc kê, ke nâng kính để đảm bảo quá trình lắp đặt chính xác và an toàn.
💰Bảng giá
Áp dụng từ ngày 01/11/2025 cho đến khi có thông báo mới
Lưu ý quan trọng: Bảng giá dưới đây chỉ mang tính chất tham khảo tại thị trường tp.hcm cho anh em dự trù chi phí. Đơn giá thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào thương hiệu (hàng nội hay nhập khẩu), khối lượng đặt hàng, kích thước khổ kính và thời điểm biến động giá nguyên vật liệu.
Bảng giá sản phẩm
| Loại kính | Độ dày (mm) | Đơn vị | Giá tham khảo (vnđ/m²) | Ghi chú |
| Kính thường (nổi) | 5 | m² | 250.000 – 350.000 | Dùng làm cửa sổ nhỏ, tủ kính. |
| 8 | m² | 380.000 – 500.000 | ||
| 10 | m² | 450.000 – 600.000 | Dùng làm mặt bàn. | |
| Kính cường lực | 8 | m² | 550.000 – 700.000 | Đã bao gồm chi phí tôi cường lực. |
| 10 | m² | 650.000 – 850.000 | “Hàng quốc dân” cho vách ngăn, cửa. | |
| 12 | m² | 750.000 – 950.000 | Dùng cho cửa lớn, vách kính khổ lớn. | |
| Kính dán an toàn | 6.38 (3+0.38+3) | m² | 600.000 – 750.000 | An toàn, chống ồn tốt. |
| 8.38 (4+0.38+4) | m² | 700.000 – 900.000 | Dùng cho lan can, mái kính. | |
| 10.38 (5+0.38+5) | m² | 850.000 – 1.100.000 | Yêu cầu an toàn cao. |
- Lưu ý: Giá trên chưa bao gồm chi phí vận chuyển, nhân công lắp đặt, và thuế vat. Các loại kính đặc biệt như kính hộp, kính low-e, kính uốn cong sẽ có báo giá riêng theo từng dự án cụ thể.
Bảng giá phụ kiện
Giá phụ kiện thì “thượng vàng hạ cám”, tùy thuộc vào thương hiệu, vật liệu (inox 304, inox 201,…) và tải trọng. Anh em nên chọn hàng có thương hiệu rõ ràng để đảm bảo độ bền.
- Keo silicone: Dao động từ 30.000 – 120.000 vnđ/chai tùy thương hiệu và công năng (chống thấm, chống nấm mốc,…).
- Bản lề sàn: Từ 800.000 – 3.000.000 vnđ/bộ tùy tải trọng và thương hiệu.
- Kẹp kính, tay nắm, khóa: Có rất nhiều mẫu mã, giá từ vài trăm ngàn đến vài triệu đồng một bộ.
- Chân nhện (spider): Giá tính theo bộ, tùy số lượng chân (1 chân, 2 chân, 4 chân) và loại vật liệu.
🏗️Ứng dụng
Kính giờ là vật liệu đa năng, anh em có thể ứng dụng vào rất nhiều hạng mục:
Ngoại thất
- Mặt dựng tòa nhà: Dùng kính hộp, kính low-e hoặc kính phản quang để cách nhiệt, tiết kiệm năng lượng.
- Mái che (canopy), giếng trời: Bắt buộc dùng kính dán an toàn để đảm bảo không có mảnh vỡ rơi xuống khi có sự cố.
- Cửa đi, cửa sổ: Kính cường lực hoặc kính dán an toàn để tăng an ninh.
Nội thất
- Vách ngăn văn phòng, nhà ở: Kính cường lực 10mm là lựa chọn phổ biến nhất. Có thể dùng kính mờ hoặc dán decal để tạo không gian riêng tư.
- Lan can cầu thang, ban công: Dùng kính cường lực 10mm, 12mm hoặc kính dán an toàn để đảm bảo an toàn tuyệt đối.
- Cabin phòng tắm đứng: Kính cường lực 8mm hoặc 10mm.
- Ốp tường bếp: Kính cường lực sơn màu 8mm, dễ lau chùi, chịu nhiệt tốt, màu sắc đa dạng.
- Mặt bàn, kệ kính: Kính cường lực 10mm trở lên tùy kích thước và tải trọng.
Ứng dụng đặc biệt
- Sàn kính: Phải dùng kính dán an toàn cường lực gồm nhiều lớp, kết cấu phức tạp, chi phí cao.
- Hồ bơi vách kính: Yêu cầu kỹ thuật cao về độ dày kính và phương pháp chống thấm.
🔧Hướng dẫn vận chuyển, bảo quản & thi công
Hướng dẫn vận chuyển
- Luôn dùng xe chuyên dụng có giá đỡ chữ a.
- Đặt kính theo phương thẳng đứng hoặc hơi nghiêng, không bao giờ để nằm phẳng.
- Dùng miếng lót bằng cao su, xốp hoặc giấy chèn giữa các tấm kính để tránh cọ xát gây xước.
- Chằng buộc cẩn thận nhưng không siết dây quá mạnh vào góc kính, dễ gây nứt vỡ.
Hướng dẫn bảo quản
- Lưu trữ kính tại công trình ở nơi khô ráo, có mái che.
- Dựng kính trên giá đỡ chắc chắn, giữ kính theo phương thẳng đứng.
- Không xếp chồng kính nằm ngang lên nhau, lực đè nặng sẽ gây vỡ.
- Để xa khu vực có hoạt động hàn xì, cắt gọt kim loại để tránh tia lửa bắn vào làm hỏng bề mặt kính.
Hướng dẫn thi công
- Đo đạc là bước tối quan trọng: Phải đo chính xác tuyệt đối. Kính cường lực đã tôi rồi thì không thể cắt, khoan, hay khoét được nữa. Sai một ly là đi nguyên tấm kính.
- Kiểm tra khung bao: Khung (nhôm, sắt) phải được lắp đặt vuông vắn, phẳng và chắc chắn trước khi lắp kính.
- Chừa khe hở giãn nở: Luôn để một khoảng hở nhỏ (khoảng 3-5mm) giữa cạnh kính và khung. Dùng ke đệm bằng nhựa hoặc cao su để căn chỉnh.
- Bắn keo silicone: Đường keo phải liên tục, đầy đặn để đảm bảo khả năng chống thấm. Sau khi bắn, dùng dụng cụ miết keo để đường keo phẳng, đẹp.
- An toàn lao động: Luôn trang bị găng tay chống cắt, kính bảo hộ và giày bảo hộ khi vận chuyển, lắp đặt kính.
❓Câu hỏi thường gặp (faqs)
Kính cường lực có bị tự vỡ (tự nổ) không? Tại sao?
Có, nhưng tỷ lệ này cực kỳ thấp (khoảng 1/10.000). Nguyên nhân chính là do trong quá trình sản xuất phôi kính còn sót lại một tạp chất gọi là niken sulfua (nis). Tạp chất này thay đổi thể tích theo thời gian và nhiệt độ, gây ra áp lực nội tại và có thể làm kính tự vỡ mà không cần tác động. Một nguyên nhân khác là do lắp đặt sai kỹ thuật, để cạnh kính bị cấn vào khung hoặc vật cứng.
Nên chọn kính dày bao nhiêu cho lan can cầu thang?
Để đảm bảo an toàn, anh em nên dùng tối thiểu là kính cường lực dày 10mm. Nếu muốn an toàn hơn nữa, đặc biệt là với nhà có trẻ nhỏ, thì phương án tốt nhất là dùng kính dán an toàn cường lực (ví dụ: 10.38mm, 12.38mm).
Làm sao để phân biệt kính thường và kính cường lực?
Cách dễ nhất là nhìn vào logo của nhà sản xuất được in mờ ở một góc của tấm kính sau khi tôi. Kính cường lực bắt buộc phải có tem này. Ngoài ra, khi nhìn nghiêng dưới ánh nắng, bề mặt kính cường lực sẽ hơi gợn sóng một chút, không phẳng tuyệt đối như kính thường.
Kính low-e có thực sự tiết kiệm điện không?
Có, rất hiệu quả. Đặc biệt với khí hậu nắng nóng quanh năm ở sài gòn và các công trình có mặt dựng hướng tây. Lớp phủ low-e có thể giảm tới 40-50% lượng nhiệt từ mặt trời truyền vào nhà, giúp máy lạnh hoạt động nhẹ hơn và giảm đáng kể hóa đơn tiền điện. Chi phí đầu tư ban đầu cao hơn nhưng lợi ích về lâu dài là rất lớn.



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.