Anh em nhà thầu mình ở Sài Gòn làm công trình nào cũng phải cân não giữa bền – đẹp – và giá phải tốt. Ngói xi măng chính là câu trả lời cho bài toán đó. Đây là dòng ngói “quốc dân”, vừa kinh tế, vừa đa dạng mẫu mã, lại dễ thi công.
Trong bài này, tôi sẽ mổ xẻ hết cho anh em: từ cấu tạo, thông số kỹ thuật phải nắm, đến so sánh thẳng thắn các dòng ngói xi măng SCG, Hòa Phát, Đồng Tâm đang phổ biến nhất. Đọc xong là anh em tự tin tư vấn cho chủ nhà và ra quyết định nhập hàng không phải lăn tăn.
⚙️Thông số kỹ thuật
Cấu tạo & phương pháp sản xuất
Ngói xi măng hiện đại chủ yếu sản xuất bằng công nghệ ép ướt (wet on wet), giúp các lớp liên kết với nhau thành một khối đồng nhất, cực kỳ chắc chắn.
- Lớp 1 (Lớp xương): Đây là phần chịu lực chính. Thành phần gồm xi măng Portland, cát, nước và phụ gia tăng cứng. Lớp này quyết định độ “trâu bò” của viên ngói.
- Lớp 2 (Lớp vữa màu): Lớp này được phủ lên ngay khi lớp xương còn ướt. Nó bao gồm xi măng, bột màu và các phụ gia liên kết. Việc phủ khi còn ướt giúp màu ăn sâu vào thân ngói, khó phai hơn.
- Lớp 3 (Lớp phủ bề mặt): Lớp ngoài cùng, thường là sơn acrylic hoặc các hợp chất tương tự. Lớp này có tác dụng:
- Tạo độ bóng/mờ, tăng thẩm mỹ.
- Chống thấm, chống rêu mốc.
- Chống tia UV, giữ cho màu ngói lâu phai.
Phân loại
Trên thị trường, anh em mình chủ yếu phân loại theo kiểu dáng cho dễ gọi:
- Ngói sóng: Phổ biến nhất, có sóng lớn và sóng nhỏ. Kiểu dáng này giúp thoát nước nhanh, phù hợp với khí hậu mưa nhiều ở miền Nam.
- Ngói phẳng: Mang phong cách hiện đại, tối giản. Thi công loại này đòi hỏi tay nghề cao hơn để đảm bảo độ phẳng và chống thấm khe nối.
Đặc tính vật liệu
Đây là những con số anh em cần nắm để “chốt” với chủ nhà:
| Đặc tính | Thông số tham khảo | Ghi chú thực tế |
| Độ bền uốn (chịu lực) | > 300 kgf/viên | Quan trọng nhất. Yên tâm cho thợ đi lại trên mái khi thi công. |
| Độ hút nước | < 10% | Càng thấp càng tốt. Giúp ngói không bị nặng thêm khi mưa, không bị rêu mốc. |
| Khả năng chống thấm | Tuyệt đối | Nhờ lớp phủ acrylic, nước không thể xuyên qua thân ngói. |
| Cách nhiệt | Tốt | Giúp nhà mát hơn so với mái tôn. |
| Chống ồn | Tốt | Giảm tiếng ồn đáng kể khi trời mưa to so với mái tôn. |
| Chống phai màu | Phụ thuộc vào công nghệ sơn | Các dòng cao cấp dùng công nghệ sơn hấp hoặc sơn bột màu vô cơ sẽ bền màu trên 10-15 năm. |
Kiểu dáng, hình dạng
- Hình dạng: Phổ biến là dạng sóng nước hoặc phẳng.
- Bề mặt: Có 3 loại chính:
- Bóng: Nhìn sang trọng, dễ rửa trôi bụi bẩn.
- Mờ (nhám): Vẻ đẹp hiện đại, tinh tế.
- Sần: Tạo hiệu ứng độc đáo.
- Cấu trúc: Viên ngói đặc, chắc chắn.
Kích thước
Kích thước tiêu chuẩn của các hãng lớn thường không chênh lệch nhiều:
- Chiều dài: ~424 mm
- Chiều rộng: ~335 mm
- Định lượng lợp: Khoảng 9 – 10 viên/m². Con số này cực kỳ quan trọng để anh em tính khối lượng vật tư, bao hao hụt cho chính xác.
Màu sắc
Màu sắc rất đa dạng, nhưng các màu được ưa chuộng nhất tại TP.HCM bao gồm:
- Gam màu nóng: Đỏ gạch, đỏ đô, nâu socola.
- Gam màu lạnh/trung tính: Xám lông chuột, xanh đen, đen.
Khối lượng
- Khối lượng 1 viên: Khoảng 3.8 – 4.2 kg.
- Khối lượng trên m²: Khoảng 38 – 42 kg/m². Anh em cần thông số này để tính toán kết cấu khung kèo, xà gồ cho phù hợp.
Nguồn gốc xuất xứ
Dòng nhập khẩu
- Thương hiệu: SCG (Thái Lan) là cái tên nổi bật nhất.
- Đặc điểm nổi bật:
- Công nghệ sơn Ultra-Pigment: Giúp màu sắc bền, có chiều sâu.
- Chất lượng đồng đều: Tỷ lệ sản phẩm lỗi cực thấp.
- Thương hiệu mạnh: Dễ thuyết phục các chủ nhà khó tính, yêu cầu cao. Giá thành dĩ nhiên sẽ cao hơn hàng nội địa.
Dòng sản xuất tại Việt Nam
- Thương hiệu: Hòa Phát, Đồng Tâm là những “ông lớn” quen thuộc.
- Đặc điểm nổi bật:
- Giá cả cạnh tranh: Phù hợp với đại đa số công trình nhà dân, dự án.
- Mạng lưới phân phối rộng: Dễ tìm hàng, không lo đứt hàng giữa chừng.
- Chất lượng tốt: Đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn xây dựng Việt Nam, chất lượng ngày càng được cải thiện, không thua kém nhiều so với hàng nhập.
Bảo hành
Anh em cần đọc kỹ chính sách của từng hãng, nhưng thường sẽ bao gồm:
- Bảo hành màu sắc: Thường từ 10-20 năm, cam kết độ phai màu không vượt quá một tỷ lệ nhất định.
- Bảo hành cơ tính: Cam kết ngói không bị rạn nứt, thấm dột trong điều kiện thi công đúng kỹ thuật.
- Điều kiện: Thường yêu cầu lợp đúng theo hướng dẫn của nhà sản xuất (đúng độ dốc, đúng phụ kiện).
💍Phụ kiện thi công
Để một mái nhà lợp ngói xi măng hoàn hảo, không thể thiếu các phụ kiện đồng bộ. Thiếu mấy món này thì mái nhà rất dễ bị dột ở các vị trí hiểm yếu.
- Ngói nóc, ngói rìa, ngói cuối nóc: Dùng để úp lên các vị trí đỉnh mái, cạnh mái. Phải dùng hàng đồng bộ để đảm bảo khớp và cùng màu.
- Vít bắn ngói chuyên dụng: Có long đền cao su chống thấm. Tuyệt đối không dùng vít sắt thường, sẽ bị rỉ sét và gây dột.
- Ke chống bão (móc C): Dùng để liên kết chắc chắn viên ngói với thanh lito, cực kỳ quan trọng cho nhà cao tầng hoặc khu vực gió lớn.
- Sơn chuyên dụng: Dùng để sơn lại các đầu vít hoặc các vết cắt ngói, đảm bảo thẩm mỹ và chống thấm.
- Ngói chạc ba, chạc tư: Dùng cho các vị trí giao nhau phức tạp của mái.
Ok anh em, tiếp tục mổ xẻ các vấn đề thực tế nhất đây.
💰Bảng giá
Áp dụng từ ngày 01/11/2025 cho đến khi có thông báo mới
Lưu ý: Bảng giá dưới đây là giá tham khảo trung bình trên thị trường TP.HCM, chưa bao gồm VAT và chi phí vận chuyển. Giá thực tế có thể thay đổi tùy vào khối lượng đơn hàng và chính sách của từng thời điểm. Anh em nên dùng đây làm cơ sở để dự toán.
Bảng giá sản phẩm
| Thương hiệu | Dòng sản phẩm | Đơn giá tham khảo (VNĐ/viên) |
| SCG (Thái Lan) | Sóng Elabana, Phẳng Prestige | 19.000 – 25.000 |
| Hòa Phát | Sóng, Phẳng | 14.000 – 18.000 |
| Đồng Tâm | Sóng, Phẳng | 14.500 – 19.000 |
Bảng giá phụ kiện
Phụ kiện thường chiếm khoảng 5-10% tổng chi phí phần ngói, anh em đừng quên tính vào dự toán.
| Loại phụ kiện | Đơn giá tham khảo (VNĐ/viên) |
| Ngói nóc | 28.000 – 35.000 |
| Ngói rìa / Ngói viền | 28.000 – 35.000 |
| Ngói cuối nóc / cuối rìa | 29.000 – 38.000 |
| Ngói chạc ba / chạc tư | 80.000 – 120.000 |
| Vít bắn ngói | 1.500 – 2.500 (VNĐ/con) |
🏗️Ứng dụng
Ngói xi măng là vật liệu lợp mái chủ lực, ứng dụng đa dạng cho hầu hết các loại công trình:
- Nhà ở: Từ nhà phố, biệt thự hiện đại, biệt thự sân vườn đến các khu nhà ở liền kề.
- Công trình thương mại: Resort, khu nghỉ dưỡng, nhà hàng, quán cà phê có mái.
- Công trình công cộng: Mái trường học, bệnh viện, trụ sở cơ quan…
Nói chung, cứ công trình nào có kết cấu mái dốc là có thể dùng ngói xi măng.
🔧Hướng dẫn vận chuyển, bảo quản & thi công
Phần này anh em thợ phải đặc biệt lưu ý, của bền tại người, làm sai một ly là đi cả công trình.
Hướng dẫn vận chuyển
- Xếp hàng lên xe: Phải xếp ngói nghiêng hoặc dựng đứng, úp vào nhau theo từng cặp. Tuyệt đối không xếp nằm vì rất dễ vỡ khi xe dằn xóc.
- Chèn lót kỹ: Dùng rơm, giấy carton, hoặc mút xốp chèn vào các khe hở để ngói không bị va đập vào nhau.
- Bốc dỡ: Hạn chế tối đa việc quăng, ném ngói. Thao tác phải nhẹ nhàng.
Hướng dẫn bảo quản
- Vị trí: Để ngói ở nơi khô ráo, bằng phẳng. Không để ở chỗ đất mềm, sụt lún.
- Cách xếp:
- Xếp ngói thành từng chồng nghiêng, dựa vào nhau.
- Mỗi chồng không nên cao quá 10-15 viên.
- Phủ bạt che chắn nếu để ngoài trời dài ngày để tránh mưa và nắng gắt.
Hướng dẫn thi công
Đây là quy trình chuẩn, anh em bám sát để đảm bảo chất lượng mái lợp:
- Kiểm tra độ dốc mái: Độ dốc lý tưởng cho mái lợp ngói xi măng là từ 30 – 45 độ. Mái càng dốc thoát nước càng nhanh.
- Xác định khoảng cách mè (lito):
- Đây là bước quan trọng nhất, sai một li là không lợp được.
- Khoảng cách này phụ thuộc vào từng loại ngói, thường dao động từ 320 – 360 mm. Anh em phải xem chính xác thông số của nhà sản xuất.
- Lắp đặt mè và rui: Đóng mè từ dưới lên trên, đảm bảo các thanh mè phải song song với nhau.
- Lợp ngói:
- Lợp theo chiều từ phải sang trái và từ dưới lên trên.
- Viên ngói hàng sau phải gối lên ít nhất 7-10 cm so với viên ngói hàng trước.
- Mỗi viên ngói nên được cố định bằng ít nhất 1 con vít chuyên dụng, đặc biệt là ở các khu vực rìa mái, nóc mái và nơi có gió lớn.
- Lắp đặt phụ kiện: Lắp đặt ngói nóc, ngói rìa sau cùng. Dùng vữa để liên kết và trám các khe hở. Nhớ vệ sinh sạch vữa thừa để đảm bảo thẩm mỹ.
❓Câu hỏi thường gặp (FAQs)
- Ngói xi măng có bền màu không?
Có, nhưng độ bền phụ thuộc vào công nghệ sơn. Các dòng ngói cao cấp có thể bền màu trên 15 năm. Các dòng phổ thông cũng giữ màu tốt trong 7-10 năm đầu. Sau đó màu có thể nhạt dần nhưng không bị loang lổ.
- So với ngói đất nung truyền thống thì sao?
- Giá: Ngói xi măng thường rẻ hơn.
- Màu sắc: Ngói xi măng đa dạng màu hơn hẳn.
- Độ chính xác: Kích thước ngói xi măng đồng đều hơn do sản xuất bằng khuôn, giúp thi công nhanh và mái phẳng hơn.
- Độ bền: Ngói đất nung giòn hơn, dễ vỡ khi va đập. Ngói xi măng có độ dai và khả năng chịu lực uốn tốt hơn.
- Lợp ngói xi măng có nóng không?
Không nóng bằng mái tôn. Bản thân vật liệu xi măng có khả năng cách nhiệt tương đối tốt. Để mát hơn nữa, anh em có thể tư vấn chủ nhà làm thêm lớp trần thạch cao hoặc tấm cách nhiệt bên dưới.
- Mái ngói xi măng có cần bảo dưỡng không?
Có. Khoảng 5-7 năm một lần, nên kiểm tra và vệ sinh bề mặt mái, khơi thông rãnh thoát nước, xử lý rêu mốc (nếu có) để mái luôn đẹp và bền.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.