Anh em nhà thầu ở Sài Gòn chắc không lạ gì cái nắng nóng như đổ lửa và áp lực tiến độ từng ngày. Tìm một loại vật liệu vừa mát, vừa chống cháy, vừa thi công nhanh như lắp ghép lego không hề dễ. Panel PU (Polyurethane) chính là câu trả lời, được xem là “hàng quốc dân” cho các công trình nhà xưởng, kho lạnh, phòng sạch.
Bài viết này không nói lý thuyết suông. Tôi sẽ đi thẳng vào vấn đề: cấu tạo nó ra sao, có bao nhiêu loại, thông số chịu lực thế nào, hàng Việt Nam khác gì hàng nhập khẩu, và cần những phụ kiện gì để thi công cho chuẩn. Tất tần tật sẽ được mổ xẻ ngắn gọn, giúp anh em ra quyết định nhanh và chính xác.
⚙️Thông số kỹ thuật của panel pu
Cấu tạo & phương pháp sản xuất
Nói đơn giản, panel PU là một tấm sandwich 3 lớp, được sản xuất trên dây chuyền công nghệ liên tục, phun trực tiếp lớp lõi PU vào giữa hai lớp tôn.
- Lớp 1 & 3 (Lớp mặt ngoài và trong): Là tôn mạ hợp kim nhôm kẽm, sơn tĩnh điện. Lớp này có tác dụng bảo vệ lõi, định hình tấm panel, chống ăn mòn, chịu được thời tiết khắc nghiệt. Độ dày tôn phổ biến từ 0.4mm đến 0.6mm.
- Lớp 2 (Lõi giữa): Là lõi Polyurethane (PU). Đây chính là phần “ăn tiền” của sản phẩm. Nó được tạo thành từ việc trộn hai hóa chất lỏng (Isocyanate và Polyol), tạo ra một khối bọt xốp cứng, nhẹ, có khả năng cách nhiệt và cách âm cực kỳ tốt.
Phân loại
Trên thị trường có nhiều cách gọi, nhưng anh em chỉ cần quan tâm mấy loại chính sau:
- Theo độ dày lõi PU:
- 50mm, 75mm: Dùng cho vách ngăn văn phòng, nhà tạm, trần thả cách nhiệt.
- 100mm, 125mm: Dùng cho vách ngoài nhà xưởng, kho mát.
- 150mm, 175mm, 200mm: Chuyên dụng cho kho đông lạnh, hầm đông yêu cầu nhiệt độ âm sâu.
- Theo bề mặt tôn:
- Tôn phẳng: Dễ vệ sinh, thẩm mỹ cao, phù hợp cho phòng sạch, kho dược phẩm.
- Tôn có gân (sóng nhỏ): Tăng độ cứng cho tấm panel, phù hợp làm vách nhà xưởng cao và rộng.
- Theo công năng:
- Panel vách trong (Internal Wall): Thường là bề mặt phẳng.
- Panel vách ngoài (External Wall): Thường có gân để tăng cứng, chống lại tác động của gió.
- Panel lợp mái (Roofing Panel): Có sóng cao để thoát nước mưa hiệu quả.
Đặc tính vật liệu
Đây là phần quan trọng nhất để anh em quyết định có chọn vật liệu này không.
| Đặc tính | Mô tả chi tiết cho nhà thầu |
| Cách nhiệt | Hệ số dẫn nhiệt cực thấp ( ≈ 0.019 – 0.023 W/m.K). Panel PU dày 50mm cách nhiệt tương đương tường gạch 800mm. Giữ kho lạnh ổn định, nhà xưởng mát rượi, tiết kiệm điện thấy rõ. |
| Cách âm | Lõi PU có cấu trúc ô kín, giảm tiếng ồn tốt, đặc biệt là tiếng mưa trên mái tôn. Nhà xưởng vận hành êm ái hơn. |
| Chống thấm | Cấu trúc lõi PU gần như không thấm nước (tỷ lệ hấp thụ nước < 0.1%). Liên kết ngàm kín khít, chống thấm tuyệt đối. |
| Chịu nén & chịu uốn | Rất tốt. Tấm panel đủ “trâu bò” để tự đứng vững mà không cần hệ khung xương phức tạp, giúp tiết kiệm chi phí kết cấu. |
| Chống cháy lan | Lõi PU có thêm phụ gia chống cháy, đạt tiêu chuẩn B2. Khi gặp lửa, vật liệu tự tắt, không cháy lan, không phát sinh giọt rơi. An toàn hơn nhiều so với lõi xốp EPS thông thường. |
| Độ bền | Tuổi thọ công trình có thể lên đến 20-30 năm nếu thi công và bảo trì đúng cách. Lớp tôn mạ hợp kim chất lượng cao chống gỉ sét tốt. |
Kiểu dáng, hình dạng
- Bề mặt: Phẳng, hoặc cán gân (sóng nhỏ) để tăng cứng.
- Ngàm nối:
- Ngàm Z-lock: Kiểu ngàm âm dương phổ biến, liên kết chắc chắn.
- Ngàm giấu vít (khóa Camlock): Chuyên dùng cho kho lạnh, vách phòng sạch. Các khóa camlock được tích hợp sẵn, chỉ cần xoay nhẹ để siết chặt 2 tấm panel, tạo ra một khối liền mạch, kín và thẩm mỹ.
Kích thước
- Khổ hiệu dụng (Chiều rộng): 1000mm hoặc 1130mm (cho vách), 1000mm (cho mái).
- Chiều dài: Cắt theo yêu cầu của dự án. Chiều dài tối đa có thể lên tới 15m – 18m, phụ thuộc vào điều kiện vận chuyển.
- Độ dày: Phổ biến từ 50mm đến 200mm.
Màu sắc
- Các màu cơ bản và phổ biến nhất là trắng sữa, vàng kem.
- Các màu khác như xanh ngọc, xám ghi… thường phải đặt hàng với khối lượng lớn.
Khối lượng
- Tỷ trọng lõi PU tiêu chuẩn: 40 – 44 kg/m³.
- Trọng lượng tấm (tham khảo):
| Độ dày Panel | Khối lượng (kg/m²) |
| 50mm | ~11.5 kg/m² |
| 75mm | ~12.5 kg/m² |
| 100mm | ~13.5 kg/m² |
Trọng lượng này rất nhẹ so với tường gạch, giúp giảm tải trọng cho móng và kết cấu, bao hao hụt vật tư móng cọc.
Nguồn gốc xuất xứ
Dòng nhập khẩu
- Tên thương hiệu nổi bật: Kingspan (Châu Âu).
- Đặc điểm: Chất lượng hàng đầu thế giới, tiêu chuẩn châu Âu khắt khe về độ chính xác, độ bền và an toàn cháy nổ. Giá thành rất cao, thường dùng cho các dự án yêu cầu tiêu chuẩn quốc tế.
Dòng sản xuất tại Việt Nam
- Tên thương hiệu nổi bật: Phương Nam, Greenpan (SCG), và một số đơn vị khác.
- Đặc điểm: Sử dụng dây chuyền công nghệ nhập khẩu. Giá thành cạnh tranh, nguồn hàng sẵn có, sản xuất và giao hàng nhanh chóng. Chất lượng ngày càng được cải thiện, đáp ứng tốt hầu hết các công trình trong nước.
Bảo hành
- Bảo hành những gì: Các lỗi kỹ thuật từ nhà sản xuất như bong tróc giữa lớp tôn và lõi PU, sản phẩm không đạt độ dày, lỗi bề mặt tôn.
- Thời gian bảo hành:
- Bảo hành kỹ thuật sản phẩm: 12 – 24 tháng.
- Bảo hành độ bền màu của lớp tôn: 5 – 10 năm (tùy nhà sản xuất tôn).
- Điều kiện bảo hành: Sản phẩm phải được vận chuyển, lưu kho và thi công đúng theo hướng dẫn kỹ thuật của nhà sản xuất. Không bảo hành các lỗi do tác động ngoại lực, thiên tai, hay thi công sai cách.
💍Phụ kiện thi công panel pu
Thi công panel không thể thiếu phụ kiện đồng bộ. Chuẩn bị đủ sẽ giúp công trình kín, đẹp và bền.
- Phụ kiện nhôm/tôn định hình:
- Thanh U (U channel): Dùng làm khung bao chân, đỉnh tường panel.
- Thanh V (V angle) / Bo góc: Dùng để ốp các góc vuông (góc trong, góc ngoài), tăng thẩm mỹ và độ kín.
- Thanh L (L flashing): Dùng cho vị trí tiếp giáp giữa tường và trần.
- Phào C, phào trần cong: Dùng trong phòng sạch, kho lạnh để chống bám bụi, dễ vệ sinh.
- Vật tư liên kết:
- Vít bắn panel: Loại vít chuyên dụng có ron cao su để chống thấm. Chiều dài vít phải phù hợp với độ dày panel.
- Keo silicone: Dùng để trám, làm kín các khe hở, mối nối.
- Đinh rive: Dùng để cố định các phụ kiện nhôm/tôn vào tấm panel.
- Phụ kiện đặc thù:
- Khóa Camlock: Đi kèm với panel ngàm giấu vít.
- Cửa panel: Cửa bản lề hoặc cửa trượt được làm đồng bộ từ vật liệu panel, đảm bảo cách nhiệt.
- Phụ kiện chống dột mái: Úp nóc, máng xối, diềm mái… được chấn từ tôn đồng màu.
Chắc chắn rồi, tôi sẽ viết tiếp nội dung theo đúng dàn ý và các quy tắc bạn đã đưa ra.
💰Bảng giá
Lưu ý quan trọng: Bảng giá dưới đây chỉ mang tính chất tham khảo tại thị trường TP.HCM để anh em dự trù ngân sách. Giá thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm, khối lượng đơn hàng, thương hiệu tôn (Hòa Phát, SCG,…) và tỷ trọng PU. Để có báo giá chính xác nhất, anh em nên liên hệ trực tiếp với các nhà sản xuất.
Bảng giá panel pu
Đơn vị tính: VNĐ/m²
| Độ dày lõi PU | Bề mặt Tôn Phẳng | Bề mặt Tôn có Gân | Ghi chú |
| 50mm | 450.000 – 550.000 | 440.000 – 540.000 | Phổ biến cho vách ngăn, trần |
| 75mm | 530.000 – 630.000 | 520.000 – 620.000 | Dùng cho vách kho mát, nhà xưởng |
| 100mm | 610.000 – 720.000 | 600.000 – 710.000 | Dùng cho kho mát, kho đông |
| 125mm | 700.000 – 810.000 | 690.000 – 800.000 | Chuyên dụng kho đông |
| 150mm | 780.000 – 900.000 | 770.000 – 890.000 | Chuyên dụng kho đông, hầm đông |
| 200mm | 950.000 – 1.100.000 | 940.000 – 1.090.000 | Cho kho đông yêu cầu nhiệt độ âm sâu |
Bảng giá phụ kiện panel pu
Đơn vị tính: VNĐ/m
| Loại phụ kiện | Đơn giá tham khảo | Ghi chú |
| Thanh U nhôm/tôn | 35.000 – 60.000 | Giá thay đổi theo độ dày và kích thước |
| Thanh V bo góc | 30.000 – 55.000 | Dùng ốp góc trong hoặc góc ngoài |
| Thanh L | 30.000 – 50.000 | Dùng cho vị trí tiếp giáp tường, trần |
| Phào C cong | 45.000 – 70.000 | Chuyên dụng cho phòng sạch |
| Tăng đơ, cáp treo | Tính theo bộ | Dùng cho hệ thống treo trần panel |
🏗️Ứng dụng panel pu trong thực tế
Panel PU cực kỳ đa dụng. Anh em có thể dùng nó cho hầu hết các vị trí trong công trình công nghiệp và dân dụng.
- Vách ngăn, bao che nhà xưởng: Đây là ứng dụng phổ biến nhất. Thi công nhanh gấp 3-4 lần so với xây tường gạch, cách nhiệt tốt giúp giảm chi phí điện cho hệ thống làm mát.
- Kho lạnh, kho mát, hầm đông: Là vật liệu số 1 cho ứng dụng này. Khả năng giữ nhiệt ổn định, liên kết bằng ngàm camlock kín khít, đảm bảo không thất thoát hơi lạnh.
- Phòng sạch (dược phẩm, thực phẩm, điện tử): Bề mặt phẳng, không bám bụi, dễ lau chùi vệ sinh, đáp ứng tiêu chuẩn GMP, HACCP.
- Trần cách nhiệt: Làm trần thả chống nóng cho nhà xưởng, văn phòng, siêu thị, nhà ở. Nhẹ và an toàn hơn nhiều so với trần thạch cao.
- Văn phòng tạm, nhà điều hành tại công trường: Lắp dựng cực nhanh, có thể tháo dỡ và tái sử dụng khi hết dự án, rất kinh tế.
- Làm cabin, bốt bảo vệ, phòng thiết bị.
- Làm vách cho các toa xe đông lạnh.
🔧Hướng dẫn vận chuyển, bảo quản & thi công panel pu
Làm đúng ngay từ đầu sẽ đỡ tốn chi phí sửa chữa, “bao hao hụt” vật tư.
Hướng dẫn vận chuyển
- Phương tiện: Dùng xe tải thùng dài, sàn phẳng, sạch sẽ.
- Bốc xếp: Ưu tiên dùng xe nâng với càng nâng dài hoặc có đòn gánh. CẤM dùng dây cáp, xích móc trực tiếp vào kiện hàng, sẽ gây móp méo tôn. Bốc tay cần nhiều người, khiêng theo chiều dọc tấm.
- Chèn lót: Dùng mút xốp, cao su chèn lót ở các vị trí tiếp xúc, góc cạnh.
- Chằng buộc: Buộc vừa đủ chặt, có lót đệm tại vị trí dây buộc đi qua để không làm biến dạng bề mặt panel.
Hướng dẫn bảo quản
- Vị trí: Để nơi khô ráo, có mái che, tránh mưa nắng trực tiếp.
- Kê đệm: Dùng pallet hoặc gỗ kê kiện hàng cách mặt đất ít nhất 100mm.
- Xếp chồng: Không xếp chồng quá 2 kiện lên nhau để tránh đè bẹp các tấm dưới cùng.
- Hướng đặt: Đặt kiện hàng hơi nghiêng một chút để nước có thể thoát ra nếu bị lọt vào.
- Bảo vệ bề mặt: Giữ nguyên lớp film nilon bảo vệ cho đến khi lắp đặt xong để tránh trầy xước. CẤM đi lại hoặc để vật nặng, sắc nhọn lên bề mặt panel.
Hướng dẫn thi công
Dưới đây là các bước cơ bản, anh em thợ chỉ cần nhìn là hiểu.
- Chuẩn bị:
- Kiểm tra bản vẽ thi công.
- Dọn dẹp mặt bằng sạch sẽ, phẳng.
- Lắp đặt thanh U nhôm ở vị trí chân tường, cố định vào sàn bằng tắc kê.
- Lắp đặt panel:
- Dựng tấm panel đầu tiên từ một góc. Dùng thước laser, nivô kiểm tra độ thẳng đứng tuyệt đối.
- Lắp các tấm tiếp theo, đảm bảo ngàm âm dương ăn khớp và kín khít.
- Dùng búa cao su gõ nhẹ để điều chỉnh các tấm panel cho khít vào nhau.
- Cố định panel vào xà gồ hoặc khung thép bằng vít bắn panel chuyên dụng.
- Lắp phụ kiện:
- Lắp các thanh V ốp góc, phào trần, phào chân tường… Cố định bằng đinh rive.
- Hoàn thiện:
- Bơm keo silicone vào các vị trí mối nối, khe hở để đảm bảo độ kín tuyệt đối.
- Bóc lớp film bảo vệ.
- Vệ sinh, nghiệm thu và bàn giao.
❓Câu hỏi thường gặp về panel pu
- Panel PU có bền màu không?
Có. Lớp tôn bề mặt được mạ hợp kim nhôm kẽm và sơn tĩnh điện theo công nghệ tiên tiến, có thể giữ màu 5-10 năm trong điều kiện bình thường. - So với panel EPS (xốp trắng), panel PU hơn ở điểm nào?
Hơn hẳn. Panel PU cách nhiệt gấp đôi, chống cháy tốt hơn (tự tắt lửa), và cứng chắc hơn panel EPS có cùng độ dày. Đắt nhưng “xắt ra miếng”. - Có cần xây tường gạch trước khi lắp panel không?
Không cần. Bản thân tấm panel đã đủ cứng để làm tường bao che, vách ngăn độc lập, giúp tiết kiệm rất nhiều chi phí và thời gian. - Dùng máy gì để cắt panel tại công trường?
Dùng máy cưa đĩa có lưỡi cưa răng nhuyễn để cắt. TUYỆT ĐỐI KHÔNG dùng máy cắt đá, máy hàn vì nhiệt độ cao sẽ làm cháy lớp sơn chống gỉ và lõi PU, gây hư hỏng vật liệu. - Chuột có gặm nhấm panel PU không?
Rất khó. Lớp tôn hai mặt là rào cản hiệu quả. Lõi PU bên trong đặc và cứng hơn nhiều so với xốp EPS nên chuột không ưa. Công trình sẽ an toàn hơn.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.