Khi nói đến vật liệu lót sàn ngon-bổ-rẻ cho các công trình cần tiến độ nhanh và tối ưu chi phí ở TP.HCM, simili lót sàn hay tấm trải sàn PVC gần như là hàng “quốc dân”. Đây là giải pháp cực kỳ linh hoạt, từ nhà trọ, cửa hàng, văn phòng cho đến nhà xưởng. Bài viết này không đi lòng vòng, tôi sẽ chia sẻ thẳng thắn cho anh em nhà thầu tất cả những thông số kỹ thuật cốt lõi, cách phân loại hàng chuẩn, đặc tính vật liệu và các dòng phổ biến trên thị trường hiện nay. Đọc xong bài này, anh em sẽ biết chính xác loại simili nào phù hợp với công trình của mình để ra quyết định nhanh, chọn đúng hàng, tối ưu chi phí nhất.
⚙️Thông số kỹ thuật
Cấu tạo & phương pháp sản xuất
Về cơ bản, simili lót sàn là vật liệu dẻo làm từ nhựa PVC (Polyvinyl Chloride), được sản xuất bằng phương pháp cán tráng nhiều lớp lại với nhau. Cấu tạo của nó quyết định đến độ bền và tính thẩm mỹ, thường gồm các lớp chính sau:
- Lớp 1: Lớp bề mặt (UV Coating): Đây là lớp phủ UV trên cùng, mỏng nhưng cực kỳ quan trọng. Nó có tác dụng làm cứng bề mặt, chống trầy xước, chống phai màu do tia cực tím và giúp việc vệ sinh, lau chùi trở nên dễ dàng hơn rất nhiều.
- Lớp 2: Lớp áo (Wear Layer): Lớp nhựa trong suốt, có độ dày khác nhau. Lớp này “ăn tiền” ở điểm nó quyết định trực tiếp đến độ bền và khả năng chống mài mòn của sàn. Lớp áo càng dày, simili càng bền, càng “trâu bò”.
- Lớp 3: Lớp phim họa tiết (Film Layer): Lớp này in các loại hoa văn, màu sắc như vân gỗ, vân đá, giả thảm, màu trơn… Công nghệ in càng hiện đại thì họa tiết càng sắc nét, trông tự nhiên và thật hơn.
- Lớp 4: Lớp lõi PVC (Core Layer): Đây là lớp dày nhất, thành phần chính là nhựa PVC. Nó quyết định độ dày tổng thể của sản phẩm, chịu lực chính, chống cong vênh và tạo sự ổn định cho tấm trải sàn.
- Lớp 5: Lớp đế (Backing Layer): Lớp dưới cùng, tiếp xúc trực tiếp với mặt sàn. Lớp này thường có chức năng chống ẩm từ dưới nền bốc lên, tăng ma sát giúp tấm simili bám dính tốt hơn vào mặt sàn khi dùng keo.
Phân loại
Trên thị trường có nhiều cách gọi, nhưng anh em nhà thầu chỉ cần nắm 3 cách phân loại chính này để chọn hàng cho nhanh:
- Theo độ dày: Đây là cách phổ biến nhất.
- Loại mỏng (0.5mm): Dùng cho các công trình tạm, ngắn hạn, lót sàn gác xép, kho chứa đồ ít đi lại. Giá rẻ nhất.
- Loại phổ thông (1.2mm – 1.8mm): Dùng nhiều nhất cho phòng trọ, nhà ở, cửa hàng, văn phòng. Cân bằng tốt giữa giá cả và độ bền.
- Loại dày (trên 2.0mm): Chuyên dùng cho khu vực đi lại nhiều, yêu cầu độ bền cao như trường học, bệnh viện, nhà xưởng.
- Theo tính chất vật liệu (cấu trúc đặc biệt):
- Simili chống tĩnh điện (Anti-static vinyl flooring): Dùng cho các môi trường đặc thù như nhà máy sản xuất linh kiện điện tử, phòng thí nghiệm, phòng sạch.
- Simili chống cháy (Fire-retardant vinyl flooring): Thực chất là loại khó bắt lửa hoặc cháy chậm, thường được yêu cầu trong các tiêu chuẩn PCCC của một số công trình.
- Simili kháng khuẩn (Anti-bacterial vinyl flooring): Có thêm phụ gia đặc biệt, phù hợp cho bệnh viện, phòng khám, trường mầm non.
- Theo hình thức thi công:
- Dạng cuộn (phổ biến nhất): Thi công nhanh trên diện tích lớn.
- Dạng có keo dán sẵn (self-adhesive): Tiện lợi cho diện tích nhỏ, sửa chữa nhanh hoặc cho người dùng tự thi công, không yêu cầu kỹ thuật cao.
Đặc tính vật liệu
- Khả năng chống thấm: Gần như tuyệt đối 100%. Bề mặt không thấm nước, là ưu điểm vượt trội so với sàn gỗ công nghiệp.
- Độ bền: Phụ thuộc trực tiếp vào độ dày lớp áo (wear layer) và tổng độ dày sản phẩm. Nhìn chung, khá bền, chống mài mòn tốt trong điều kiện sử dụng thông thường.
- Độ đàn hồi & Độ dẻo: Rất tốt. Vật liệu mềm, dẻo, đi lại êm chân, giảm tiếng ồn bước chân. Dễ dàng cuộn lại để vận chuyển.
- Chống ồn, cách nhiệt: Ở mức trung bình – khá. Có khả năng tiêu âm bước chân và ngăn nhiệt từ mặt đất ở mức độ nhất định.
- Chống phai màu: Phụ thuộc vào chất lượng lớp phủ UV. Hàng tốt sẽ giữ màu lâu, hàng rẻ tiền dễ bị bạc màu nếu tiếp xúc trực tiếp với nắng gắt trong thời gian dài.
- Độ chịu lực, độ nén: Chịu được lực tác động từ việc đi lại và kê đồ đạc thông thường. Tuy nhiên, dễ bị lún, rách nếu bị vật sắc nhọn đâm vào hoặc kéo lê vật nặng có cạnh sắc.
Kiểu dáng, hình dạng
- Hình dạng: Chủ yếu là phẳng, được đóng thành cuộn.
- Cấu trúc bề mặt: Đa dạng, bao gồm:
- Bóng: Bề mặt bóng láng.
- Mờ: Bề mặt không phản chiếu ánh sáng.
- Sần (nhám): Có độ nhám nhẹ để tăng ma sát, chống trơn trượt.
- Họa tiết: Vô cùng phong phú, phổ biến nhất là vân gỗ, vân đá, giả gạch, giả thảm, màu trơn.
Kích thước
| Thuộc tính | Thông số phổ biến |
| Chiều rộng (Khổ) | 2 mét |
| Chiều dài (1 cuộn) | 20m, 25m, 30m |
| Diện tích (1 cuộn) | 40m², 50m², 60m² |
| Độ dày | 0.5mm, 1.2mm, 1.5mm, 1.8mm, 2.0mm, 3.0mm… |
Màu sắc
Cực kỳ đa dạng, đáp ứng mọi nhu cầu thiết kế. Các tông màu được ưa chuộng nhất bao gồm:
- Vân gỗ: Màu gỗ sồi (oak), gỗ óc chó (walnut), gỗ thông (pine),…
- Vân đá: Màu đá marble, màu xám bê tông, đá granite,…
- Màu trơn: Xám, đen, trắng, xanh,…
Khối lượng
Khối lượng phụ thuộc vào độ dày và khổ cuộn. Anh em có thể ước tính để tiện vận chuyển:
- Một cuộn simili khổ 2m x 25m (50m²), dày 1.2mm nặng khoảng 55 – 65kg.
- Cùng kích thước, loại dày 1.8mm có thể nặng từ 80 – 95kg.
Nguồn gốc xuất xứ
Dòng nhập khẩu
- Hàn Quốc: Các thương hiệu như LG Hausys (bây giờ là LX Hausys), Hyundai… Nổi bật với chất lượng ổn định, mẫu mã đẹp, màu sắc hiện đại, độ bền cao. Giá thành ở phân khúc trung cấp đến cao cấp.
- Trung Quốc: Cực kỳ đa dạng về mẫu mã và giá cả. Có đủ loại từ hàng giá rẻ đến hàng cao cấp. Ưu điểm lớn nhất là giá cạnh tranh.
- Thái Lan: Chất lượng khá tốt, giá cả hợp lý, là một lựa chọn cân bằng.
Dòng sản xuất tại Việt Nam
- Nổi bật nhất có thể kể đến Rạng Đông. Hàng Việt Nam có ưu điểm là giá thành tốt, nguồn hàng luôn sẵn, dễ tìm và các thiết kế thường phù hợp với thị hiếu trong nước. Chất lượng ngày càng được cải thiện.
Bảo hành
- Thời gian bảo hành: Thường từ 1 – 5 năm, tùy thuộc vào dòng sản phẩm và nhà sản xuất.
- Bảo hành những gì: Chủ yếu là các lỗi từ nhà sản xuất như sản phẩm tự bong tróc lớp bề mặt, phai màu không đồng đều dù không tiếp xúc trực tiếp với nắng.
- Điều kiện bảo hành: Quan trọng nhất là thi công đúng kỹ thuật (dùng đúng keo, xử lý mặt bằng phẳng, khô), sử dụng đúng mục đích, không dùng hóa chất tẩy rửa mạnh. Hầu hết các trường hợp rách, lủng do người dùng sẽ không được bảo hành.
💍Phụ kiện thi công
Để thi công simili lót sàn chuẩn, anh em cần những phụ kiện sau, đừng xem nhẹ chúng:
- Keo dán chuyên dụng:
- Keo sữa (Keo P-66, keo B-66): Phổ biến nhất, bám dính tốt, giá hợp lý.
- Keo vàng (Keo con chó): Dùng để dán các mép, góc, những vị trí cần độ bám dính tức thì và chịu lực cao.
- Lưu ý: Mặt bằng phải thật khô và sạch trước khi dán keo để tránh bị bong tróc, phồng rộp.
- Phụ kiện nối tấm và kết thúc:
- Nẹp kết thúc (nẹp F): Dùng ở mép sàn tại khu vực cửa ra vào.
- Nẹp nối sàn (nẹp T): Dùng để nối tấm simili với các vật liệu sàn khác (như gạch) hoặc nối giữa hai màu simili khác nhau.
- Chất liệu phổ biến: nhôm, nhựa, hợp kim.
- Dụng cụ thi công cơ bản:
- Dao rọc giấy chuyên dụng: Lưỡi dao phải sắc bén để cắt simili cho ngọt, không bị tưa.
- Thước dây, thước kẻ dài (1.5 – 2m): Để đo và kẻ đường cắt cho thẳng.
- Con lăn hoặc tấm gạt nhựa: Để đẩy không khí ra ngoài và giúp keo bám đều trên bề mặt sau khi trải.
💰Bảng giá
Lưu ý quan trọng: Bảng giá dưới đây chỉ mang tính chất tham khảo để anh em nhà thầu lên dự toán chi phí vật tư tại thị trường TP.HCM. Đơn giá thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào thương hiệu, khối lượng mua hàng, chính sách bán hàng từng thời điểm.
Bảng giá sản phẩm
| Loại Simili (Theo độ dày) | Đơn vị tính | Khoảng giá tham khảo (VNĐ/m²) |
| Simili loại mỏng (0.5mm) | m² | 40.000 – 60.000 |
| Simili phổ thông (1.2mm – 1.5mm) | m² | 70.000 – 95.000 |
| Simili loại trung (1.8mm) | m² | 100.000 – 140.000 |
| Simili loại dày (≥ 2.0mm) | m² | 150.000 – 220.000+ |
Giá trên là giá vật tư tại kho, chưa bao gồm VAT, chi phí vận chuyển và nhân công thi công.
Bảng giá phụ kiện
| Phụ kiện | Đơn vị tính | Khoảng giá tham khảo (VNĐ) |
| Keo sữa dán sàn chuyên dụng | Thùng 10kg | 300.000 – 450.000 |
| Nẹp nhựa/hợp kim kết thúc | Mét dài | 25.000 – 70.000 |
🏗️Ứng dụng
Simili lót sàn là vật liệu chuyên dụng cho sàn nhà, không phù hợp để ốp tường, làm trần hay sử dụng ngoài trời do không được thiết kế để chịu thời tiết. Đây là giải pháp “mì ăn liền” cực kỳ hiệu quả cho các hạng mục sau:
Nhà ở dân dụng, đặc biệt là phân khúc cần tối ưu chi phí
- Cải tạo sàn nhà cũ: Trải trực tiếp lên nền gạch men, xi măng cũ mà không cần đục phá, tiết kiệm thời gian và chi phí.
- Phòng trọ, nhà cho thuê: Chi phí đầu tư thấp, dễ thay mới, mẫu mã sạch sẽ, hiện đại.
- Sàn gác lửng, gác xép: Vật liệu nhẹ, không làm tăng nhiều tải trọng cho kết cấu.
Công trình thương mại & dịch vụ
- Cửa hàng, shop thời trang, showroom: Thi công nhanh, thay đổi mẫu mã linh hoạt theo mùa.
- Văn phòng làm việc: Sạch sẽ, đi lại êm chân, giảm tiếng ồn, dễ vệ sinh.
- Trường mầm non, khu vui chơi trẻ em: Nhiều màu sắc, họa tiết vui nhộn, bề mặt êm ái giảm chấn thương khi va chạm.
- Bệnh viện, phòng khám (dòng kháng khuẩn): Đảm bảo yêu cầu vệ sinh.
Công trình công nghiệp
- Lót sàn nhà xưởng, nhà kho (dùng loại dày): Chống mài mòn, chịu được tải trọng di chuyển nhẹ, dễ quét dọn.
- Phòng sạch, phòng thí nghiệm (dùng loại chống tĩnh điện): Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật đặc thù.
🔧Hướng dẫn vận chuyển, bảo quản & thi công
Hướng dẫn vận chuyển
- Luôn dựng đứng cuộn simili: Đây là quy tắc quan trọng nhất. Dựng cuộn simili trong suốt quá trình vận chuyển để tránh bị gãy gập, cấn móp bề mặt.
- Tránh quăng quật: Va đập mạnh có thể làm rách hoặc biến dạng sản phẩm.
- Che chắn cẩn thận: Nếu vận chuyển bằng xe ba gác, xe tải, cần có bạt che để tránh mưa nắng trực tiếp làm hỏng cuộn simili.
Hướng dẫn bảo quản
- Lưu kho nơi khô ráo, thoáng mát: Tránh xa nguồn nhiệt và khu vực ẩm ướt.
- Tránh ánh nắng mặt trời trực tiếp: Tia UV có thể làm phai màu và giảm tuổi thọ vật liệu nếu chiếu vào trong thời gian dài.
- Tiếp tục dựng đứng cuộn hàng: Không xếp chồng các cuộn lên nhau theo phương nằm ngang, vì trọng lượng sẽ đè lên các cuộn dưới cùng gây móp, tạo nếp gấp vĩnh viễn.
Hướng dẫn thi công
Nói ngắn gọn các bước để anh em nắm quy trình chuẩn:
- Bước 1: Xử lý mặt bằng (Quan trọng nhất)
- Mặt bằng quyết định 80% chất lượng công trình.
- Yêu cầu: Phẳng – Cứng – Khô – Sạch.
- Nếu nền gạch cũ thì cần trám lại các viên bị vỡ, lún. Nền xi măng thì phải mài phẳng. Hút bụi thật sạch sẽ.
- Bước 2: Trải và cắt simili
- Trải simili ra sàn, đo đạc và dùng dao rọc giấy cắt theo kích thước phòng.
- Nên để tấm simili “nghỉ” khoảng 30-60 phút để vật liệu tự duỗi thẳng.
- Bước 3: Thi công keo
- Lật một nửa tấm simili lên, dùng bay răng cưa quét một lớp keo mỏng và đều xuống sàn.
- Chờ khoảng 10-15 phút cho keo se mặt lại (sờ tay vào thấy keo còn dính nhưng không bị dính lên tay).
- Bước 4: Dán simili
- Từ từ hạ tấm simili xuống và dùng một tấm nhựa phẳng hoặc con lăn miết thật kỹ từ trong ra ngoài để đẩy hết không khí ra ngoài, giúp simili bám chắc vào sàn.
- Làm tương tự với nửa còn lại.
- Bước 5: Xử lý mối nối và mép tường
- Dùng kỹ thuật cắt chồng mí để hai mép nối với nhau thật khít.
- Dùng dao cắt các mép chân tường cho gọn gàng.
- Bước 6: Hoàn thiện
- Lắp các loại nẹp ở cửa ra vào, điểm chuyển tiếp sàn.
- Dùng giẻ sạch lau bề mặt.
- Lưu ý: Chờ ít nhất 24 giờ để keo khô hoàn toàn trước khi kê đồ đạc nặng hoặc đi lại nhiều.
❓Câu hỏi thường gặp (FAQs)
1. Simili lót sàn có bền không? Dùng được bao lâu?
Độ bền phụ thuộc vào độ dày sản phẩm và cách sử dụng. Với hàng phổ thông (1.2mm – 1.8mm) dùng cho nhà ở, cửa hàng, tuổi thọ trung bình khoảng 3-7 năm. Yếu tố quyết định là bề mặt có được giữ gìn cẩn thận, tránh kéo lê vật sắc nhọn hay không.
2. Sàn bê tông, sàn gạch cũ có lót simili lên được không?
Được, đây là ứng dụng phổ biến nhất. Điều kiện tiên quyết là nền cũ phải phẳng. Nếu nền bị lồi lõm, bong tróc thì phải xử lý, trám vá lại cho phẳng trước khi thi công.
3. Simili có chịu được nước và khu vực ẩm ướt không?
Bản thân vật liệu PVC chống thấm nước 100%. Tuy nhiên, nếu nước lọt xuống lớp keo bên dưới thông qua các mép nối hoặc chân tường thì lâu ngày sẽ gây bong keo, phồng rộp sàn. Vì vậy, hạn chế dùng ở khu vực đọng nước thường xuyên như nhà vệ sinh.
4. Simili lót sàn có độc hại không?
Các sản phẩm từ thương hiệu uy tín, nguồn gốc rõ ràng đã được kiểm định và an toàn cho sức khỏe người sử dụng. Những loại hàng trôi nổi, giá quá rẻ có thể có mùi nhựa hắc khó chịu lúc mới thi công do chứa nhiều tạp chất.
5. Cần tính hao hụt vật tư khi thi công bao nhiêu là đủ?
Anh em nên tính bao hao hụt cho vật tư. Với mặt bằng vuông vức, ít góc cạnh, mức hao hụt hợp lý là 5-7%. Với mặt bằng phức tạp, nhiều cột, nhiều góc cắt, hao hụt có thể lên tới 10%.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.