Bỏ qua nội dung
Long TrungLong Trung
  • Giới thiệu
  • Tin tức
  • Liên hệ
    • Chưa có sản phẩm trong giỏ hàng.

      Quay trở lại cửa hàng

  • Giỏ hàng

    Chưa có sản phẩm trong giỏ hàng.

    Quay trở lại cửa hàng

  • Bảng giá
  • Tấm lợp
    • Tấm lợp lấy sáng
      • Tấm poly đặc
      • Tấm poly rỗng
      • Tấm poly sóng
      • Tấm lợp composite
      • Kính
    • Tôn cách nhiệt
      • Tôn pu
      • Tôn pe
      • Tôn eps
      • Tấm lợp bitum
      • Mái lá nhân tạo
    • Tấm lợp chống ăn mòn
      • Tấm poly đặc
      • Tấm poly rỗng
      • Tấm poly sóng
      • Tấm lợp composite
      • Kính
      • Tôn kẽm
      • Tôn nhựa giả ngói
    • Tấm lợp truyền thống
      • Ngói đất nung
      • Ngói xi măng
      • Mái lá nhân tạo
    • Tấm lợp giá rẻ
      • Tôn kẽm
      • Tôn xi măng
    • Tấm lợp năng lượng mặt trời
  • La phông
    • La phông nhựa
      • Tấm Nhựa Nano
      • Lam Sóng Nhựa
    • La phông thạch cao
      • Tấm Thạch Cao
    • La phông gỗ
      • Lam Sóng Gỗ
    • La Phông Nhôm
  • Tấm ốp
    • Tấm nhựa ốp tường
      • Tấm Nhựa Pvc Giả Đá
      • Tấm Nhựa Nano
      • Lam Sóng Nhựa
      • Tấm alumex
    • Gạch ốp tường
      • Gạch Men
      • Gạch Porcelain
      • Gạch Thẻ Ốp Tường
    • Đá ốp tường
      • Đá Hoa Cương
      • Đá Marble
      • Đá Chẻ
    • Gỗ ốp tường
      • Ván Mfc
      • Ván Mdf
      • Ván Hdf
    • Tấm xi măng ốp tường
      • Tấm xi măng
  • Vách ngăn
    • Vách panel
      • Panel Pu
      • Panel Eps
    • Vách ngăn nhựa
      • Vách Ngăn Nhựa Giả Gỗ
      • Tấm Compact Hpl
    • Vách ngăn gỗ
      • Ván Plywood
      • Ván Hdf
      • Ván Mdf
      • Ván Mfc
      • Gỗ Ghép Cao Su
      • Gỗ Keo Ghép Thanh
      • Gỗ Tràm Ghép Thanh
      • Gỗ Thông Ghép
    • Vách ngăn thạch cao
      • Tấm Thạch Cao
    • Vách cemboard
      • Tấm Xi Măng
    • Vách ngăn lấy sáng
      • Tấm Poly Đặc
      • Tấm Mica
      • Kính
      • Gạch Kính
    • Vách ngăn truyền thống
      • Gạch Đỏ
      • Gạch Không Nung
      • Gạch Kính
  • Sàn chịu lực
    • Tấm nhựa lót sàn chịu lực
      • Ván nhựa chịu lực pvc
      • Tấm Nhựa Đặc PP
      • Tấm Nhựa Lót Sàn Ngoài Trời
    • Gỗ lót sàn chịu lực
      • Ván Plywood
      • Gỗ Ghép Cao Su
      • Gỗ Tràm Ghép Thanh
      • Gỗ Thông Ghép
      • Gỗ Keo Ghép Thanh
    • Tấm xi măng lót sàn
      • Tấm xi măng
  • Sàn hoàn thiện
    • Sàn nhựa giả gỗ
      • Sàn Nhựa Hèm Khóa
      • Sàn Nhựa Dán Keo
      • Simili Lót Sàn Nhà
    • Sàn gỗ
      • Sàn Gỗ Căm Xe
      • Sàn Gỗ Óc Chó
      • Sàn Gỗ Sồi
    • Gạch lát sàn
      • Gạch Men
      • Gạch Porcelain
    Add to wishlist
    Đang chờ ảnh sản phẩm
    Trang chủ / Tấm lợp (tole) / Tấm lợp chống ăn mòn

    Tấm Lợp Bitum

    Add to wishlist
    • Mô tả
    • Đánh giá (0)
    Nội dung bài viết ẩn
    1. ⚙️Thông số kỹ thuật
    1.1. Cấu tạo & phương pháp sản xuất
    1.2. Phân loại
    1.3. Đặc tính vật liệu
    1.4. Kiểu dáng, hình dạng
    1.5. Kích thước
    1.6. Màu sắc
    1.7. Khối lượng
    1.8. Nguồn gốc xuất xứ
    1.8.1. Dòng nhập khẩu
    1.8.2. Dòng sản xuất tại Việt Nam
    1.9. Bảo hành
    2. 💍Phụ kiện thi công
    3. 💰Bảng giá
    3.1. Bảng giá sản phẩm
    3.2. Bảng giá phụ kiện
    4. 🏗️Ứng dụng
    5. 🔧Hướng dẫn vận chuyển, bảo quản & thi công
    5.1. Hướng dẫn vận chuyển
    5.2. Hướng dẫn bảo quản
    5.3. Hướng dẫn thi công
    6. ❓Câu hỏi thường gặp (FAQs)

    Anh em nhà thầu đang đau đầu tìm vật liệu lợp mái vừa đẹp, vừa “trâu bò”, lại chống nóng, chống ồn hiệu quả cho công trình ở Sài Gòn? Tấm lợp sinh thái, hay còn gọi là ngói bitum phủ đá, chính là câu trả lời. Đây không chỉ là vật liệu thay thế ngói truyền thống mà còn là giải pháp toàn diện giải quyết các vấn đề cố hữu của mái nhà. Bài viết này sẽ mổ xẻ tất tần tật về tấm lợp này: từ cấu tạo, thông số kỹ thuật, các dòng sản phẩm phổ biến trên thị trường, đến phụ kiện đi kèm. Đọc xong, anh em sẽ tự tin tư vấn cho chủ nhà và ra quyết định chọn vật liệu nhanh gọn, chính xác.

    ⚙️Thông số kỹ thuật

    Cấu tạo & phương pháp sản xuất

    Tấm lợp sinh thái bitum về cơ bản là một tấm đa lớp, được ép chặt với nhau dưới nhiệt độ và áp suất cao. Cấu trúc của nó thường bao gồm các lớp chính sau:

    • Lớp 1 (Lớp đáy): Màng gốc bitum: Đây là lớp dưới cùng, tiếp xúc trực tiếp với khung mái. Thành phần chính là nhựa bitum chất lượng cao, có tác dụng chống thấm tuyệt đối.
    • Lớp 2 (Lớp lõi): Sợi thủy tinh gia cường (Fibreglass): Nằm giữa tấm, lớp này đóng vai trò như bộ xương, giúp tấm có độ dẻo dai, chịu lực xé và chống co ngót do thay đổi nhiệt độ. Nó quyết định sự ổn định về hình dạng của tấm lợp.
    • Lớp 3 (Lớp bề mặt): Đá xay tự nhiên: Lớp trên cùng được phủ một lớp đá xay tự nhiên với màu sắc đa dạng. Lớp đá này có mấy tác dụng “ăn tiền”:
      • Bảo vệ lớp bitum khỏi tia UV của mặt trời, chống lão hóa vật liệu.
      • Tạo màu sắc thẩm mỹ, giả hiệu ứng của ngói đá tự nhiên.
      • Giảm tiếng ồn khi mưa lớn, tạo bề mặt nhám chống trơn trượt.

    Phương pháp sản xuất chủ yếu là cán ép nóng các lớp vật liệu lại với nhau, đảm bảo sự liên kết chặt chẽ, không tách lớp.

    Phân loại

    Trên thị trường, anh em có thể phân loại tấm lợp bitum theo mấy cách chính sau:

    • Theo kiểu dáng (quan trọng nhất): Đây là cách phân loại phổ biến nhất khi tư vấn cho chủ nhà.
      • Dạng vảy cá (hoặc vảy rồng): Các lớp tấm xếp chồng lên nhau tạo hiệu ứng như vảy cá.
      • Dạng chữ nhật (hoặc đa tầng): Tạo hiệu ứng 3D, trông giống ngói ardoise (ngói đá phiến).
      • Dạng lục giác (hoặc tổ ong): Kiểu dáng hiện đại, độc đáo.
      • Dạng phẳng: Đơn giản, tinh tế.
    • Theo độ dày: Thông thường độ dày tấm lợp bitum dao động từ 2.5mm đến 3.0mm. Độ dày càng lớn, khả năng cách âm, cách nhiệt và độ bền càng cao.
    • Theo tính chất vật liệu:
      • Loại tiêu chuẩn: Phù hợp với hầu hết các công trình dân dụng.
      • Loại tự dính: Có sẵn lớp keo ở mặt sau, giúp thi công nhanh hơn, đặc biệt hữu ích cho các mái có độ dốc lớn.

    Đặc tính vật liệu

    Đây là những điểm “ăn tiền” của tấm lợp sinh thái so với các vật liệu khác:

    Đặc tínhChi tiết
    Khả năng chống thấmTuyệt đối 100%. Do bản chất là màng bitum, nước không thể xuyên qua.
    Chống ồnRất tốt. Lớp đá tự nhiên trên bề mặt giúp khuếch tán âm thanh, giảm đáng kể tiếng ồn khi mưa to so với mái tôn.
    Cách nhiệtTốt. Cấu trúc đa lớp và vật liệu bitum có khả năng cách nhiệt, giúp giảm nhiệt độ trong nhà, đặc biệt hiệu quả với khí hậu TP.HCM.
    Độ bền & Chống phai màuTuổi thọ có thể lên đến 20-30 năm. Lớp đá xay được nhuộm màu bằng công nghệ gốm sứ nên chống phai màu rất tốt trước tác động của tia UV.
    Độ dẻo & Độ uốn congCực kỳ linh hoạt. Đây là ưu điểm vượt trội. Tấm lợp bitum có thể uốn cong dễ dàng theo các thiết kế mái phức tạp như mái vòm, mái tròn, mái có độ dốc cao mà tôn hay ngói không làm được.
    Chịu lực & Độ bền kéoKhá. Nhờ có lớp sợi thủy tinh gia cường, tấm có khả năng chống xé rách và chịu được sức gió lớn.
    Chống rêu mốcBề mặt được xử lý bằng các hợp chất đặc biệt giúp hạn chế sự phát triển của rêu mốc.

    Kiểu dáng, hình dạng

    • Hình dạng tấm: Phổ biến là các dải dài, trên đó có tạo hình các kiểu sóng vảy cá, chữ nhật, lục giác.
    • Bề mặt: Luôn là bề mặt sần, nhám do được phủ lớp đá xay tự nhiên. Không có loại bề mặt bóng hay mờ.
    • Cấu trúc: Tấm đặc, không có dạng rỗng.

    Kích thước

    Kích thước tiêu chuẩn của một tấm (dải) lợp bitum thường là:

    • Chiều dài: 1000 mm
    • Chiều rộng: Khoảng 333 mm đến 340 mm
    • Độ dày: 2.5 mm – 3.0 mm

    Màu sắc

    Màu sắc rất đa dạng, mô phỏng các tông màu tự nhiên, giúp kiến trúc sư và chủ nhà có nhiều lựa chọn:

    • Gam màu đỏ: Đỏ đô, đỏ gạch, đỏ cam…
    • Gam màu xám/đen: Xám đá, xám lông chuột, đen…
    • Gam màu xanh: Xanh rêu, xanh đại dương…
    • Gam màu nâu: Nâu đất, nâu cà phê…
    • Màu phối (pha trộn): Một số dòng sản phẩm có sự pha trộn 2-3 màu trên cùng một tấm để tạo hiệu ứng chiều sâu.

    Khối lượng

    • Tỷ trọng: Rất nhẹ, là một ưu điểm lớn.
    • Trọng lượng trên m²: Khoảng 10 – 13 kg/m². Nhẹ hơn ngói gốm (khoảng 40-45 kg/m²) và ngói xi măng (khoảng 45-50 kg/m²) rất nhiều. Điều này giúp giảm tải trọng cho kết cấu móng và khung mái, tiết kiệm chi phí sắt thép.
    • Đóng gói: Thường được đóng thành kiện (bó), mỗi kiện khoảng 2-3 m² tùy nhà sản xuất.

    Nguồn gốc xuất xứ

    Dòng nhập khẩu

    • Thương hiệu nổi bật: SCG (Thái Lan), Tegola (Ý), CertainTeed (Mỹ), IKO (Canada/Bỉ).
    • Đặc điểm:
      • Chất lượng vượt trội: Thường có tiêu chuẩn sản xuất cao, độ bền và độ sắc nét của màu sắc tốt hơn.
      • Giá thành cao: Chi phí cao hơn đáng kể so với hàng sản xuất trong nước.
      • Mẫu mã đa dạng: Cung cấp nhiều bộ sưu tập với kiểu dáng và màu sắc độc đáo.

    Dòng sản xuất tại Việt Nam

    • Thương hiệu nổi bật: Một số nhà máy Việt Nam đã sản xuất tấm lợp bitum theo công nghệ chuyển giao từ châu Âu.
    • Đặc điểm:
      • Giá thành cạnh tranh: Giá tốt hơn hàng nhập khẩu, dễ tiếp cận hơn cho các dự án có ngân sách vừa phải.
      • Chất lượng ổn định: Chất lượng ngày càng được cải thiện, đáp ứng được các tiêu chuẩn xây dựng cơ bản.
      • Nguồn hàng sẵn có: Dễ dàng tìm mua và vận chuyển tại TP.HCM.

    Bảo hành

    • Thời gian bảo hành:
      • Hàng sản xuất trong nước: Thường từ 10 – 15 năm.
      • Hàng nhập khẩu: Có thể lên đến 20 – 30 năm, thậm chí trọn đời (tùy thương hiệu).
    • Bảo hành những gì:
      • Chủ yếu bảo hành về khả năng chống thấm và chống phai màu (theo một tỷ lệ nhất định được hãng công bố).
      • Bảo hành lỗi do nhà sản xuất như tách lớp, rạn nứt vật liệu.
    • Điều kiện bảo hành:
      • Phải được thi công đúng kỹ thuật theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
      • Sử dụng đúng bộ phụ kiện đồng bộ (đinh, keo…).
      • Không bảo hành các hư hỏng do thiên tai vượt cấp, tác động vật lý từ bên ngoài hoặc do kết cấu mái bị biến dạng.

    💍Phụ kiện thi công

    Thi công tấm lợp bitum bắt buộc phải dùng phụ kiện đồng bộ để đảm bảo chất lượng và điều kiện bảo hành. Đừng tiết kiệm ở khâu này.

    • Đinh lợp mái:
      • Đặc điểm: Đinh mạ kẽm nhúng nóng, đầu to, thân có rãnh xoắn để chống tuột. Không được dùng đinh thường vì sẽ bị rỉ sét, gây dột.
      • Chiều dài: Phụ thuộc vào độ dày của lớp nền mái (ván ép, OSB…).
    • Keo bitum:
      • Công dụng: Dùng để dán chồng mí các tấm lợp, dán ở các vị trí mép mái, nóc, khe mái để chống thấm và chống tốc mái do gió lùa.
      • Loại: Keo chuyên dụng gốc bitum, có khả năng đàn hồi và chịu được nhiệt độ cao.
    • Phụ kiện úp nóc: Là các tấm bitum được cắt sẵn hoặc tấm nguyên được gập lại để úp lên đỉnh nóc, tạo sự đồng bộ và chống thấm tại vị trí giao nhau cao nhất của mái.
    • Tấm lót chống thấm (Màng lót):
      • Công dụng: Là một lớp màng bitum mỏng, được trải lên bề mặt cầu phong, ván ép trước khi lợp tấm bitum chính. Đây là lớp bảo vệ thứ hai, cực kỳ quan trọng để đảm bảo mái chống thấm tuyệt đối, đặc biệt ở các vị trí nhạy cảm như khe mái, máng xối.
    • Phụ kiện diềm mái (Thanh kim loại): Thường được lắp ở mép mái để tạo cạnh thẳng, đẹp và dẫn nước mưa vào máng xối đúng cách.

    Chắc chắn rồi, chúng ta sẽ đi tiếp vào phần thực tế nhất mà anh em nhà thầu quan tâm: giá cả, ứng dụng và kỹ thuật thi công.

    💰Bảng giá

    Áp dụng từ ngày 01/11/2025 cho đến khi có thông báo mới

    Lưu ý quan trọng: Bảng giá dưới đây chỉ mang tính tham khảo tại thị trường TP.HCM, chưa bao gồm VAT và chi phí vận chuyển. Giá thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào khối lượng mua hàng và chính sách của từng thời điểm. Anh em nên liên hệ trực tiếp để có báo giá chính xác nhất cho công trình của mình. Tuyệt đối không có tên nhà cung cấp nào ở đây.

    Bảng giá sản phẩm

    Giá được tính theo m², đã bao gồm hao hụt (thường khoảng 2-5% tùy độ phức tạp của mái).

    Phân loại sản phẩmKiểu dáng phổ biếnĐơn giá tham khảo (VNĐ/m²)Ghi chú
    Dòng sản xuất tại Việt NamVảy cá, Chữ nhật260.000 – 320.000Lựa chọn kinh tế, chất lượng ổn định.
    Dòng nhập khẩu (Châu Á)Vảy cá, Chữ nhật, Lục giác330.000 – 450.000Hàng SCG (Thái Lan) là phổ biến nhất, màu sắc đẹp, độ bền cao.
    Dòng nhập khẩu (Châu Âu/Mỹ)Đa tầng, Vảy rồng, Lục giác480.000 – 700.000+Hàng cao cấp (Tegola, IKO…), dành cho biệt thự, resort, công trình yêu cầu thẩm mỹ khắt khe.

    Bảng giá phụ kiện

    Phụ kiện thường được bán theo đơn vị tính riêng (cuộn, thanh, tuýp…). Chi phí phụ kiện chiếm khoảng 10-15% tổng chi phí vật tư mái.

    Tên phụ kiệnĐơn vị tínhĐơn giá tham khảo (VNĐ)
    Đinh lợp mái chuyên dụng (hộp 1kg)Hộp90.000 – 120.000
    Keo bitum chuyên dụngTuýp 300ml80.000 – 150.000
    Tấm úp nóc đồng bộMét dài150.000 – 250.000
    Màng lót chống thấm (khổ 1m)Cuộn (20m²)900.000 – 1.500.000

    🏗️Ứng dụng

    Điểm mạnh nhất của tấm lợp bitum là lợp mái, đặc biệt là các loại mái có thiết kế phức tạp.

    • Lợp mái nhà ở, biệt thự: Đây là ứng dụng phổ biến nhất. Tấm bitum đặc biệt phù hợp với các mái có độ dốc lớn (trên 20 độ), mái vòm, mái đa tầng, mái có nhiều chi tiết uốn lượn mà ngói hay tôn không thể đáp ứng được.
    • Lợp mái resort, khu du lịch: Nhờ trọng lượng nhẹ và tính thẩm mỹ cao, vật liệu này rất được ưa chuộng cho các công trình nghỉ dưỡng, homestay, nhà gỗ, giúp tạo nên vẻ đẹp gần gũi với thiên nhiên.
    • Lợp mái các công trình công cộng: Mái nhà câu lạc bộ, nhà chờ, chòi nghỉ… có kiến trúc độc đáo.
    • Ốp vách ngoại thất: Một số kiến trúc sư còn sáng tạo sử dụng tấm bitum để ốp tường mặt ngoài của tòa nhà, tạo điểm nhấn trang trí độc đáo và tăng khả năng chống thấm cho vách.

    🔧Hướng dẫn vận chuyển, bảo quản & thi công

    Hướng dẫn vận chuyển

    • Để kiện hàng nằm ngang: Luôn vận chuyển và lưu trữ các kiện tấm lợp ở tư thế nằm ngang trên bề mặt phẳng. Cấm tuyệt đối dựng đứng kiện hàng, vì sẽ làm các tấm bị cong, gãy.
    • Không xếp chồng quá cao: Chỉ nên xếp chồng tối đa 10-12 kiện lên nhau để tránh các kiện dưới cùng bị đè nén, biến dạng.
    • Che chắn cẩn thận: Khi vận chuyển bằng xe tải hay ba gác, phải che bạt để tránh mưa và nắng gắt chiếu trực tiếp vào sản phẩm.

    Hướng dẫn bảo quản

    • Lưu kho nơi khô ráo, thoáng mát: Kho bãi phải có mái che, tránh ánh nắng trực tiếp và tuyệt đối không để dính nước mưa.
    • Tránh nhiệt độ cao: Không để gần nguồn nhiệt. Nhiệt độ cao có thể làm lớp keo bitum chảy ra, khiến các tấm dính chặt vào nhau, rất khó gỡ khi thi công.
    • Giữ nguyên bao bì: Chỉ mở bao bì của kiện hàng ngay trước khi thi công để đảm bảo chất lượng tốt nhất.

    Hướng dẫn thi công

    Thi công tấm lợp bitum đòi hỏi sự cẩn thận và tuân thủ đúng kỹ thuật. Dưới đây là các bước cơ bản:

    1. Chuẩn bị bề mặt mái:
      • Bề mặt mái phải phẳng, sạch và khô.
      • Lớp nền lý tưởng nhất là ván ép chịu nước (Plywood), ván OSB hoặc tấm xi măng cemboard có độ dày tối thiểu 10-12mm.
      • Kiểm tra độ dốc mái, đảm bảo độ dốc tối thiểu từ 15-20 độ trở lên.
    2. Lắp đặt phụ kiện mép mái và máng xối: Lắp đặt các thanh diềm mái bằng kim loại và hệ thống máng xối trước tiên.
    3. Trải lớp màng lót chống thấm:
      • Trải màng lót từ dưới lên trên, theo chiều ngang của mái.
      • Lớp sau chồng lên lớp trước tối thiểu 10cm.
      • Dùng đinh để cố định tạm màng lót vào lớp nền.
    4. Lợp tấm chính:
      • Định vị: Dùng dây búng mực để lấy đường chuẩn, đảm bảo các hàng lợp thẳng và song song.
      • Lợp từ dưới lên: Bắt đầu lợp hàng đầu tiên từ mép mái, lợp từ dưới lên đỉnh nóc.
      • Gỡ lớp keo: Gỡ tấm phim nhựa ở mặt sau tấm lợp để lộ ra lớp keo bitum tự dính.
      • Cố định bằng đinh: Dùng 4-6 đinh chuyên dụng cho mỗi tấm, đóng ở vị trí do nhà sản xuất quy định (thường nằm phía trên đường keo). Không đóng đinh vào vị trí đường keo.
      • Nguyên tắc chồng mí: Hàng sau sẽ được đặt chồng lên hàng trước, che đi hàng đinh vừa đóng. Hoa văn của hàng sau cũng được đặt lệch so với hàng trước theo tỉ lệ (ví dụ: lệch 1/2 hoặc 1/3) để tạo sự so le tự nhiên.
    5. Hoàn thiện nóc và các vị trí đặc biệt:
      • Sử dụng tấm úp nóc chuyên dụng hoặc cắt từ tấm chính để úp lên đỉnh mái.
      • Tại các vị trí như khe mái, giao với tường, phải dùng keo bitum để miết kín tất cả các mối nối, đảm bảo chống thấm tuyệt đối.

    ❓Câu hỏi thường gặp (FAQs)

    1. Tấm lợp bitum có bền không?
      • Rất bền. Nếu thi công đúng kỹ thuật và dùng hàng chất lượng, tuổi thọ có thể từ 20-30 năm hoặc hơn. Vật liệu này không bị rỉ sét như tôn, không bị nứt vỡ như ngói.
    2. Mái bitum đi lại bên trên được không?
      • Được, nhưng cần cẩn thận. Nên đi lại vào lúc trời không quá nắng gắt (khi đó tấm lợp sẽ mềm hơn) và bước vào những vị trí có kết cấu đỡ bên dưới. Bề mặt sần đá giúp chống trơn trượt khá tốt.
    3. So với mái ngói và mái tôn thì cái nào đắt hơn?
      • Chi phí vật tư ban đầu cao hơn tôn, và tương đương hoặc cao hơn ngói một chút (tùy loại ngói). Tuy nhiên, nếu tính tổng thể (bao gồm chi phí khung kèo nhẹ hơn, khả năng cách âm, cách nhiệt, độ bền lâu dài), thì đây là một khoản đầu tư xứng đáng.
    4. Nhà cũ lợp tôn, giờ muốn thay bằng tấm lợp bitum được không?
      • Được, nhưng phải làm lại lớp nền. Anh em phải tháo dỡ toàn bộ lớp tôn cũ, sau đó gia cố lại hệ xà gồ (nếu cần) và lắp đặt một lớp nền phẳng bằng ván ép hoặc cemboard trước khi lợp tấm bitum.
    5. Bảo dưỡng mái bitum có phức tạp không?
      • Không phức tạp. Anh em chỉ cần định kỳ kiểm tra, dọn sạch lá cây, rác trên mái và trong máng xối để đảm bảo thoát nước tốt. Nếu có chỗ nào bị bong keo hoặc hư hỏng do tác động mạnh thì có thể xử lý cục bộ khá dễ dàng.

    Đánh giá

    Chưa có đánh giá nào.

    Hãy là người đầu tiên nhận xét “Tấm Lợp Bitum” Hủy

    Sản phẩm tương tự

    Nơi nhập dữ liệu
    Add to wishlist
    +
    Xem nhanh

    Tôn Xi Măng

    Nơi nhập dữ liệu
    Add to wishlist
    +
    Xem nhanh

    Ngói Đất Nung

    Nơi nhập dữ liệu
    Add to wishlist
    +
    Sản phẩm này có nhiều biến thể. Các tùy chọn có thể được chọn trên trang sản phẩm Xem nhanh

    Tấm Poly Sóng

    50k – 85kKhoảng giá: từ 50k đến 85k
    Nơi nhập dữ liệu
    Add to wishlist
    +
    Xem nhanh

    Tấm lợp năng lượng mặt trời

    Nơi nhập dữ liệu
    Add to wishlist
    +
    Sản phẩm này có nhiều biến thể. Các tùy chọn có thể được chọn trên trang sản phẩm Xem nhanh

    Tấm Poly Rỗng

    520k – 713kKhoảng giá: từ 520k đến 713k
    Tấm Poly ĐặcAlternative view of Tấm Poly Đặc
    Add to wishlist
    Select options Sản phẩm này có nhiều biến thể. Các tùy chọn có thể được chọn trên trang sản phẩm Xem nhanh

    Tấm Poly Đặc

    105k – 1.277kKhoảng giá: từ 105k đến 1.277k /m²
    Nơi nhập dữ liệu
    Add to wishlist
    +
    Xem nhanh

    Tấm Lợp Composite

    Nơi nhập dữ liệu
    Add to wishlist
    +
    Xem nhanh

    Kính

      Visa
      PayPal
      Stripe
      MasterCard
      Cash On Delivery
      • Bảng giá
      • Tấm lợp
        • Tấm lợp lấy sáng
          • Tấm poly đặc
          • Tấm poly rỗng
          • Tấm poly sóng
          • Tấm lợp composite
          • Kính
        • Tôn cách nhiệt
          • Tôn pu
          • Tôn pe
          • Tôn eps
          • Tấm lợp bitum
          • Mái lá nhân tạo
        • Tấm lợp chống ăn mòn
          • Tấm poly đặc
          • Tấm poly rỗng
          • Tấm poly sóng
          • Tấm lợp composite
          • Kính
          • Tôn kẽm
          • Tôn nhựa giả ngói
        • Tấm lợp truyền thống
          • Ngói đất nung
          • Ngói xi măng
          • Mái lá nhân tạo
        • Tấm lợp giá rẻ
          • Tôn kẽm
          • Tôn xi măng
        • Tấm lợp năng lượng mặt trời
      • La phông
        • La phông nhựa
          • Tấm Nhựa Nano
          • Lam Sóng Nhựa
        • La phông thạch cao
          • Tấm Thạch Cao
        • La phông gỗ
          • Lam Sóng Gỗ
        • La Phông Nhôm
      • Tấm ốp
        • Tấm nhựa ốp tường
          • Tấm Nhựa Pvc Giả Đá
          • Tấm Nhựa Nano
          • Lam Sóng Nhựa
          • Tấm alumex
        • Gạch ốp tường
          • Gạch Men
          • Gạch Porcelain
          • Gạch Thẻ Ốp Tường
        • Đá ốp tường
          • Đá Hoa Cương
          • Đá Marble
          • Đá Chẻ
        • Gỗ ốp tường
          • Ván Mfc
          • Ván Mdf
          • Ván Hdf
        • Tấm xi măng ốp tường
          • Tấm xi măng
      • Vách ngăn
        • Vách panel
          • Panel Pu
          • Panel Eps
        • Vách ngăn nhựa
          • Vách Ngăn Nhựa Giả Gỗ
          • Tấm Compact Hpl
        • Vách ngăn gỗ
          • Ván Plywood
          • Ván Hdf
          • Ván Mdf
          • Ván Mfc
          • Gỗ Ghép Cao Su
          • Gỗ Keo Ghép Thanh
          • Gỗ Tràm Ghép Thanh
          • Gỗ Thông Ghép
        • Vách ngăn thạch cao
          • Tấm Thạch Cao
        • Vách cemboard
          • Tấm Xi Măng
        • Vách ngăn lấy sáng
          • Tấm Poly Đặc
          • Tấm Mica
          • Kính
          • Gạch Kính
        • Vách ngăn truyền thống
          • Gạch Đỏ
          • Gạch Không Nung
          • Gạch Kính
      • Sàn chịu lực
        • Tấm nhựa lót sàn chịu lực
          • Ván nhựa chịu lực pvc
          • Tấm Nhựa Đặc PP
          • Tấm Nhựa Lót Sàn Ngoài Trời
        • Gỗ lót sàn chịu lực
          • Ván Plywood
          • Gỗ Ghép Cao Su
          • Gỗ Tràm Ghép Thanh
          • Gỗ Thông Ghép
          • Gỗ Keo Ghép Thanh
        • Tấm xi măng lót sàn
          • Tấm xi măng
      • Sàn hoàn thiện
        • Sàn nhựa giả gỗ
          • Sàn Nhựa Hèm Khóa
          • Sàn Nhựa Dán Keo
          • Simili Lót Sàn Nhà
        • Sàn gỗ
          • Sàn Gỗ Căm Xe
          • Sàn Gỗ Óc Chó
          • Sàn Gỗ Sồi
        • Gạch lát sàn
          • Gạch Men
          • Gạch Porcelain
      • Đăng nhập
        • Liên hệ
        • 08:00 - 17:00
        • 0999.999.999

      Đăng nhập

      Quên mật khẩu?