Mái tôn truyền thống đang bộc lộ nhiều điểm yếu: hấp thụ nhiệt gây nóng bức, ồn ào khi mưa lớn, và nhanh chóng gỉ sét ở môi trường khắc nghiệt như ven biển hay nhà xưởng công nghiệp.
Tấm lợp composite (hay còn gọi là tôn nhựa composite, tấm lợp sợi thủy tinh) ra đời để giải quyết tất cả những vấn đề trên. Đây là vật liệu thế hệ mới với ưu điểm vượt trội về độ bền, khả năng chống ăn mòn hóa chất, đặc biệt là khả năng lấy sáng tự nhiên. Trong bài viết này, chúng ta sẽ mổ xẻ chi tiết mọi thứ về nó: từ cấu tạo, thông số, các loại phổ biến trên thị trường TPHCM, cho đến phụ kiện lắp đặt cần thiết.
⚙️Thông số kỹ thuật
Cấu tạo & phương pháp sản xuất
Nói đơn giản cho anh em dễ hình dung, tấm lợp composite được làm từ hai thành phần chính:
- Nhựa nền (Matrix): Thường là nhựa Polyester, Vinylester hoặc Epoxy. Lớp nhựa này bao bọc, liên kết các sợi gia cường và chống lại sự ăn mòn của môi trường.
- Sợi gia cường (Reinforcement): Chủ yếu là sợi thủy tinh (Fibeglass). Đây là thành phần quyết định độ “trâu bò”, khả năng chịu lực, chịu kéo của tấm lợp.
Cấu trúc một tấm thường có nhiều lớp:
- Lớp bề mặt: Phủ lớp gelcoat và phim chống tia UV, quyết định độ bền màu, chống lão hóa.
- Lớp lõi: Hỗn hợp nhựa và sợi thủy tinh được ép chặt, là lớp chịu lực chính.
- Lớp đáy: Bề mặt nhẵn hoặc sần, tiếp xúc trực tiếp với không gian bên dưới.
Phân loại
Trên thị trường hiện nay chủ yếu phân loại như sau:
- Theo tính chất:
- Tấm lợp composite thông thường: Dùng cho các công trình dân dụng, nhà xưởng không yêu cầu đặc biệt.
- Tấm lợp composite chống cháy: Có pha thêm phụ gia chống cháy, dùng cho các dự án yêu cầu tiêu chuẩn PCCC cao.
- Theo hình dạng sóng:
- Sóng tròn: Ít phổ biến hơn.
- Sóng vuông: Là loại “hàng quốc dân”, dễ dàng kết hợp với tôn kẽm thông thường. Các loại phổ biến gồm: 5 sóng, 7 sóng, 9 sóng, 11 sóng công nghiệp.
- Theo mục đích sử dụng:
- Tấm lợp đặc (Opaque): Không cho ánh sáng đi qua, dùng để lợp mái che chính.
- Tấm lợp lấy sáng (Translucent): Cho phép khoảng 80-90% ánh sáng đi qua, dùng để lợp xen kẽ với tôn thường nhằm lấy sáng tự nhiên, tiết kiệm điện.
Đặc tính vật liệu
Đây là phần “ăn tiền” của tấm lợp composite so với các vật liệu khác:
- Độ bền và chịu lực: Rất trâu bò, chịu va đập tốt, đi lại trên mái không sợ móp như tôn mỏng. Độ bền kéo và độ bền uốn cao hơn nhiều loại nhựa thông thường.
- Chống ăn mòn hóa chất: Đây là ưu điểm số 1. Miễn nhiễm với axit, muối biển, hóa chất công nghiệp. Rất lý tưởng cho nhà xưởng xi mạ, dệt nhuộm, kho chứa hóa chất, công trình ven biển.
- Cách nhiệt, chống nóng: Vật liệu không dẫn nhiệt, giúp nhiệt độ dưới mái giảm đáng kể so với tôn kẽm.
- Cách âm, chống ồn: Giảm tiếng ồn khi mưa to cực kỳ hiệu quả, không bị “tra tấn” như mái tôn.
- Trọng lượng nhẹ: Nhẹ hơn tôn kẽm cùng độ dày, giúp giảm tải trọng lên hệ khung kèo, dễ vận chuyển và thi công.
- Không bị oxy hóa: Không bao giờ bị gỉ sét.
- An toàn điện: Vật liệu cách điện hoàn toàn, an toàn hơn khi có sự cố về điện hoặc sấm sét.
- Độ bền màu: Các dòng chất lượng cao có lớp chống tia UV giúp giữ màu lâu, khoảng 5-10 năm.
Kiểu dáng, hình dạng
- Hình dạng: Phổ biến nhất là dạng sóng (sóng vuông, sóng tròn) để thoát nước, ngoài ra còn có dạng phẳng.
- Cấu trúc: Tấm đặc hoặc tấm lấy sáng (trong mờ).
- Bề mặt: Bóng hoặc sần (nhám).
Kích thước
- Chiều rộng (khổ hữu dụng): Thông thường là 1.07 mét.
- Chiều dài: Cắt theo yêu cầu của công trình, giúp giảm mối nối, hạn chế rủi ro dột.
- Độ dày phổ biến: 1mm, 1.2mm, 1.5mm, 2mm, 2.5mm, 3mm. Độ dày càng lớn, khả năng chịu lực và độ bền càng cao.
Màu sắc
- Tấm lấy sáng: Trắng trong (Clear) , xanh hồ dương (Green), màu trà (Bronze).
- Tấm đặc: Xanh dương, xám, đỏ đô, trắng sữa.
Khối lượng
- Tỷ trọng: Khoảng 1.4 – 1.6 g/cm³.
- Ví dụ thực tế: Một tấm dày 1.5mm sẽ có khối lượng khoảng 2.1 kg/m², nhẹ hơn đáng kể so với tôn kẽm, giúp tiết kiệm chi phí cho hệ kết cấu đỡ.
Nguồn gốc xuất xứ
Dòng nhập khẩu
- Thương hiệu nổi bật: SCG (Thái Lan) là một cái tên quen thuộc.
- Đặc điểm: Chất lượng đồng đều, tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt, lớp chống UV rất tốt, độ bền màu cao. Tuy nhiên, giá thành thường cao hơn hàng trong nước.
Dòng sản xuất tại Việt Nam
- Thương hiệu: Nhiều nhà sản xuất uy tín trong nước đã làm chủ công nghệ.
- Đặc điểm: Ưu điểm lớn nhất là giá thành cạnh tranh, linh hoạt sản xuất theo kích thước, độ dày và màu sắc yêu cầu của từng dự án. Chất lượng hiện nay đã được cải thiện rất nhiều, không thua kém hàng nhập khẩu ở một số phân khúc.
Bảo hành
- Thời gian bảo hành: Thường từ 5 đến 10 năm, tùy thuộc vào nhà sản xuất và độ dày sản phẩm.
- Phạm vi bảo hành: Chủ yếu bảo hành về khả năng chống ăn mòn (không bị thủng do hóa chất, muối biển) và độ bền màu (không phai màu quá mức cho phép).
- Điều kiện bảo hành: Lắp đặt đúng kỹ thuật của nhà sản xuất, không có tác động vật lý mạnh gây biến dạng, không dùng các loại hóa chất tẩy rửa mạnh lên bề mặt.
💍Phụ kiện thi công
Để thi công tấm lợp composite đúng chuẩn và đảm bảo không bị dột, anh em cần dùng đúng loại phụ kiện:
- Vít bắn: Phải dùng vít bắn chuyên dụng có long đen EPDM (cao su tổng hợp). Lớp cao su này sẽ bịt kín lỗ vít khi siết chặt, chống thấm tuyệt đối và có độ bền cao dưới nắng mưa. Tuyệt đối không dùng vít thường.
- Ke chống bão: Dùng cho những mái nhà có diện tích lớn hoặc ở khu vực gió mạnh để tăng cường độ liên kết giữa tấm lợp và xà gồ.
- Keo silicone: Dùng silicone trung tính để xử lý các mối nối, điểm tiếp giáp. Không dùng silicone gốc axit vì có thể ảnh hưởng đến bề mặt tấm lợp về lâu dài.
- Phụ kiện đồng bộ: Các loại úp nóc, diềm mái, máng xối nên được làm từ chính vật liệu composite để đảm bảo sự đồng nhất về màu sắc, vật liệu và tuổi thọ.
Tuyệt vời, chúng ta sẽ đi vào phần tiếp theo. Tôi sẽ giữ đúng văn phong thẳng thắn, thực tế dành cho anh em nhà thầu.
💰Bảng giá
Áp dụng từ ngày 01/11/2025 cho đến khi có thông báo mới
Lưu ý quan trọng: Bảng giá dưới đây chỉ mang tính chất tham khảo tại thị trường TP.HCM. Đơn giá thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào thương hiệu, khối lượng mua và chính sách của từng nhà sản xuất. Để có báo giá chính xác nhất, anh em nên liên hệ trực tiếp các nhà sản xuất uy tín.
Bảng giá sản phẩm
| Loại sản phẩm | Độ dày | Đơn vị | Đơn giá tham khảo (VNĐ/m) |
| Tấm lợp composite lấy sáng (sóng) | 1.0 mm | Mét | 95.000 – 115.000 |
| 1.5 mm | Mét | 140.000 – 165.000 | |
| 2.0 mm | Mét | 180.000 – 210.000 | |
| 3.0 mm | Mét | 260.000 – 300.000 | |
| Tấm lợp composite đặc (sóng) | 1.0 mm | Mét | 90.000 – 110.000 |
| 1.5 mm | Mét | 135.000 – 160.000 | |
| 2.0 mm | Mét | 170.000 – 200.000 |
Bảng giá phụ kiện
| Tên phụ kiện | Đơn vị | Đơn giá tham khảo (VNĐ) |
| Vít bắn tôn composite (có long đen) | Cái | 1.200 – 1.800 |
| Úp nóc composite | Mét | 110.000 – 150.000 |
| Keo silicone trung tính | Tuýp 300ml | 50.000 – 75.000 |
🏗️Ứng dụng
Tấm lợp composite rất đa dụng, không chỉ để lợp mái. Dưới đây là những ứng dụng thực tế nhất:
Công trình công nghiệp
- Mái nhà xưởng hóa chất, xi mạ, dệt nhuộm: Đây là ứng dụng số 1 nhờ khả năng chống ăn mòn tuyệt đối.
- Lợp lấy sáng xen kẽ cho nhà kho, nhà xưởng: Giúp tiết kiệm chi phí điện năng chiếu sáng vào ban ngày.
- Vách ngăn trong các khu vực sản xuất có hơi hóa chất.
Công trình nông nghiệp
- Mái trang trại chăn nuôi: Chịu được khí amoniac từ chất thải, không bị mục nát như tôn, dễ dàng xịt rửa vệ sinh.
- Mái nhà kính, vườn ươm: Tấm lấy sáng composite cung cấp ánh sáng cần thiết cho cây trồng, độ bền cao hơn màng PE.
Công trình dân dụng
- Mái che sân thượng, nhà xe, sân phơi: Cách nhiệt tốt, không gian bên dưới mát mẻ hơn hẳn so với lợp tôn.
- Lợp lấy sáng cho giếng trời, mái hiên: Tận dụng ánh sáng tự nhiên nhưng vẫn đảm bảo độ bền.
Công trình ven biển & hải đảo
Tất cả các loại mái lợp cho nhà ở, khách sạn, resort: Khả năng kháng muối biển là ưu điểm vượt trội, giải quyết bài toán gỉ sét của tôn kim loại.
🔧Hướng dẫn vận chuyển, bảo quản & thi công
Sai một ly đi một dặm. Anh em làm đúng kỹ thuật sẽ đảm bảo độ bền công trình và không mất thời gian bảo hành, sửa chữa.
Hướng dẫn vận chuyển
- Tuyệt đối không quăng quật, ném tấm từ trên cao xuống.
- Khi bốc xếp, phải có ít nhất 2 người khiêng ở hai đầu.
- Phải lót giấy carton hoặc tấm xốp giữa các tấm để tránh trầy xước.
- Sử dụng xe có thùng đủ dài, không để tấm lợp chìa ra ngoài quá nhiều gây cong, gãy.
Hướng dẫn bảo quản
- Lưu kho ở nơi khô ráo, có mái che, tránh ánh nắng trực tiếp chiếu vào trong thời gian dài trước khi thi công.
- Đặt tấm lợp trên pallet hoặc mặt phẳng, không để trực tiếp xuống đất ẩm.
- Không xếp chồng quá cao (thường không quá 1 mét) để tránh làm biến dạng các tấm dưới cùng.
- Không đặt các vật nặng, sắc nhọn lên bề mặt tấm.
Hướng dẫn thi công
- Chuẩn bị khung kèo:
- Kiểm tra khoảng cách xà gồ. Khoảng cách này phụ thuộc vào độ dày tấm lợp. Tấm càng mỏng, xà gồ càng phải dày. Thông thường là 80cm – 1m.
- Đảm bảo bề mặt xà gồ phẳng, không cong vênh.
- Lắp đặt tấm lợp:
- Luôn lợp ngược chiều gió chính trong khu vực.
- Độ dốc mái tối thiểu nên là 10% (1m dài dốc 10cm) để đảm bảo thoát nước tốt.
- Các tấm chồng lên nhau (chồng dọc) ít nhất 1 sóng. Các tấm nối nhau (chồng ngang) phải gối lên nhau tối thiểu 20cm.
- Kỹ thuật bắn vít (Quan trọng nhất):
- Vị trí bắn vít: Luôn luôn bắn vào ĐỈNH SÓNG DƯƠNG. Tuyệt đối không bắn vào rãnh âm (lòng sóng) vì đó là nơi nước chảy qua, chắc chắn sẽ dột.
- Khoan mồi: Nên khoan một lỗ mồi có đường kính lớn hơn thân vít khoảng 1-2mm. Việc này giúp tấm lợp có không gian co giãn khi trời nóng, tránh bị nứt hoặc tự phá hủy ở vị trí lỗ vít.
- Lực siết vít: Siết với lực vừa phải. Dấu hiệu nhận biết là long đen cao su phẳng ra, ép kín bề mặt là đủ. Không siết quá mạnh làm lún tấm lợp hoặc làm rách long đen.
- Hoàn thiện:
- Lắp đặt các phụ kiện úp nóc, diềm mái.
- Dùng silicone trung tính để trám các khe hở ở vị trí tiếp giáp với tường hoặc các cấu kiện khác.
❓Câu hỏi thường gặp (FAQs)
Tấm lợp composite có bền không? Dùng được bao lâu?
Rất bền. Tuổi thọ trung bình từ 15-20 năm hoặc cao hơn đối với các sản phẩm cao cấp, có độ dày lớn và thi công đúng kỹ thuật.
Có đi lại trên mái được không?
Được, nhưng phải cẩn thận. Với tấm có độ dày từ 1.5mm trở lên, có thể đi lại nhẹ nhàng trên các vị trí có xà gồ đỡ bên dưới. Tránh dẫm lên giữa các nhịp xà gồ hoặc dẫm mạnh.
So với tôn lạnh thì cái nào chống nóng tốt hơn?
Tấm lợp composite chống nóng tốt hơn hẳn. Bản chất của nó là nhựa nên không dẫn nhiệt. Tôn lạnh chỉ có lớp mạ phản xạ nhiệt lúc còn mới, sau một thời gian bám bụi bẩn thì vẫn hấp thụ và truyền nhiệt xuống dưới như tôn thường.
Tấm lấy sáng có bị vàng ố theo thời gian không?
Có, đây là đặc tính chung của nhựa khi tiếp xúc với tia UV. Tuy nhiên, các dòng sản phẩm chất lượng tốt có lớp phủ chống UV sẽ chậm bị vàng ố hơn rất nhiều, có thể giữ được độ trong suốt 5-7 năm. Hàng giá rẻ không có lớp chống UV sẽ ngả vàng chỉ sau 1-2 năm.
Thi công có cần thợ chuyên nghiệp không?
Không quá phức tạp, thợ lợp tôn bình thường có thể thi công được. Chỉ cần dặn dò anh em kỹ lưỡng nhất khâu bắn vít trên đỉnh sóng và không siết quá tay.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.