Anh em nhà thầu đang tìm vật liệu lợp mái lấy sáng vừa bền, vừa nhẹ, thi công nhanh? Tấm poly sóng chính là câu trả lời. Đây không còn là vật liệu mới lạ, nhưng chọn đúng hàng, thi công đúng cách thì không phải ai cũng rành. Nó là giải pháp toàn diện thay thế cho tôn kẽm hay tấm fibro xi măng truyền thống ở các hạng mục cần lấy sáng.
Trong bài viết này, tôi sẽ bóc tách mọi thứ anh em cần biết: từ thông số kỹ thuật cốt lõi, cách phân loại hàng tốt – hàng thường, các thương hiệu đáng tiền cho tới bộ phụ kiện đi kèm không thể thiếu. Hãy cùng Long Trung tìm hiểu vì sao đây là lựa chọn thông minh và tiết kiệm chi phí hơn hẳn tôn kẽm và fibro xi măng truyền thống.
⚙️Thông số kỹ thuật
Cấu tạo & phương pháp sản xuất
Nói đơn giản cho anh em dễ hình dung, tấm poly sóng được làm từ hạt nhựa Polycarbonate (PC). Đây là loại nhựa kỹ thuật cao cấp, có cấu trúc chuỗi phân tử dài nên rất trâu bò, chịu va đập cực tốt.
Hàng chất lượng trên thị trường hiện nay đều được sản xuất bằng phương pháp ép đùn. Quan trọng nhất là lớp phủ bề mặt:
- Lớp 1 (Bề mặt trên): Phủ chất chống tia cực tím (UV). Lớp này quyết định tuổi thọ và độ bền màu của tấm. Hàng xịn có lớp UV dày, phủ đều. Hàng rẻ tiền lớp UV rất mỏng hoặc không có, dùng 1-2 năm là xuống màu, giòn vỡ.
- Lớp 2 (Thân tấm): 100% hạt nhựa Polycarbonate nguyên sinh. Lớp này quyết định khả năng chịu lực, độ trong và khả năng lấy sáng.
Phân loại
Trên thị trường TP.HCM, anh em sẽ gặp chủ yếu các loại sau:
- Phân loại theo hình dạng sóng:
- Tấm poly sóng tròn: Biên dạng sóng giống tôn kẽm truyền thống, dễ kết hợp thi công.
- Tấm poly sóng vuông: Thường là loại 5 sóng, 7 sóng, 9 sóng. Thoát nước tốt, thẩm mỹ hiện đại.
- Phân loại theo cấu trúc:
- Dạng đặc ruột: Là loại phổ biến nhất cho hệ sóng. Toàn bộ tấm là một khối polycarbonate đặc, chịu lực cực tốt.
- Dạng rỗng ruột: Ít phổ biến hơn ở dạng sóng, chủ yếu là tấm phẳng. Có lớp đệm không khí ở giữa giúp cách nhiệt tốt hơn.
- Phân loại theo độ dày:
- Các độ dày thông dụng: 0.6mm, 0.8mm, 1.0mm, 1.2mm, 1.5mm, 2.0mm, 2.5mm.
- Lưu ý: Độ dày càng lớn, tấm càng cứng, khả năng chịu lực và cách âm càng tốt nhưng giá thành cũng cao hơn.
Đặc tính vật liệu
Đây là phần “ăn tiền” của tấm poly, anh em cần nắm rõ để tư vấn cho chủ nhà:
- Độ chịu lực: Chịu va đập gấp 200 lần kính, gần như không thể phá vỡ bằng búa. Rất an toàn, không tạo mảnh vỡ nguy hiểm.
- Độ bền: Khó xé rách, chịu được gió giật tốt nếu thi công đúng kỹ thuật.
- Khả năng chống thấm: Chống thấm 100%. Lỗi dột chủ yếu do thi công sai ở vị trí vít bắn.
- Cách nhiệt: Tốt hơn tôn kim loại rất nhiều. Giảm đáng kể nhiệt lượng truyền xuống không gian bên dưới, giúp nhà mát hơn.
- Cách âm: Tốt hơn tôn kim loại, giảm tiếng ồn khi mưa lớn.
- Chống phai màu: Phụ thuộc 100% vào lớp phủ UV. Hàng có thương hiệu, bảo hành rõ ràng có thể giữ màu 5-10 năm.
- Độ uốn cong: Rất linh hoạt. Có thể uốn cong tự nhiên để làm mái vòm, mái che sân thượng mà không cần gia nhiệt.
- Khả năng truyền sáng: Rất cao, có thể đạt tới 90% đối với màu trong suốt, giúp tiết kiệm điện năng chiếu sáng.
Kiểu dáng, hình dạng
- Hình dạng chính: Dạng tấm lợp sóng (sóng tròn, sóng vuông).
- Bề mặt:
- Bề mặt trơn (bóng): Lấy sáng tối đa, dễ vệ sinh.
- Bề mặt sần (nhám): Tán xạ ánh sáng tốt, tạo ánh sáng dịu hơn, ít gây chói mắt.
Kích thước
Kích thước tiêu chuẩn anh em thường gặp tại các kho hàng ở TP.HCM:
- Chiều rộng khổ: 1.07m, 1.22m,…
- Chiều dài tiêu chuẩn: 2m – 6m/tấm. Có thể cắt theo yêu cầu của công trình.
- Độ dày: Từ 0.6mm đến 2.5mm.
Màu sắc
- Trong suốt (Clear): Lấy sáng tốt nhất.
- Xanh hồ (Lake Blue/Green Blue): Màu “quốc dân”, lấy sáng tốt và giảm một phần nhiệt.
- Trắng sữa (Opal/White): Cho ánh sáng khuếch tán, không bị chói, che chắn tốt.
- Màu trà (Bronze/Brown): Cản nhiệt tốt nhất, cho ánh sáng màu ấm, sang trọng.
- Xám khói (Smoke Grey): Tông màu hiện đại, cản nhiệt tốt.
Khối lượng
Một trong những ưu điểm lớn nhất của tấm poly là siêu nhẹ.
- Tỷ trọng: Khoảng 1.2 g/cm³.
- Để anh em dễ hình dung: một tấm poly đặc dày 1mm chỉ nặng khoảng 1.2kg/m². Nhẹ hơn kính rất nhiều, giúp giảm tải trọng lên hệ khung kèo, tiết kiệm chi phí sắt thép.
Nguồn gốc xuất xứ
Thị trường giờ vàng thau lẫn lộn, anh em cần phân biệt rõ:
Dòng nhập khẩu
- Thương hiệu nổi bật: Palram (sản xuất tại Israel), Impack (sản xuất tại Indonesia), Bayer (thương hiệu Đức, nhà máy nhiều nơi).
- Đặc điểm:
- Chất lượng vượt trội: Sử dụng 100% hạt nhựa nguyên sinh của các hãng lớn như Sabic, Bayer.
- Lớp UV rất dày: Bảo hành độ bền màu và khả năng lấy sáng lên tới 10 năm hoặc hơn.
- Thông số chuẩn: Độ dày và tỷ trọng luôn đủ, không có dung sai lớn.
- Giá thành cao, phù hợp cho các công trình cao cấp, đòi hỏi tuổi thọ lâu dài.
Dòng sản xuất tại Việt Nam
- Thương hiệu nổi bật: Nhiều thương hiệu Việt Nam hoặc liên doanh công nghệ Đài Loan, Indonesia…
- Đặc điểm:
- Giá cả cạnh tranh: Phù hợp với ngân sách của đa số công trình dân dụng.
- Chất lượng đa dạng: Có nhiều phân khúc. Anh em nên chọn những nhà máy có uy tín, có công bố chất lượng sản phẩm rõ ràng.
- Bảo hành: Thường từ 3-7 năm.
- Cần kiểm tra kỹ độ dày thực tế và yêu cầu giấy tờ xuất xưởng để tránh mua phải hàng pha nhựa tái chế, mau xuống cấp.
Bảo hành
Anh em cần đọc kỹ chính sách bảo hành, thường sẽ bao gồm:
- Bảo hành những gì:
- Khả năng truyền sáng: Cam kết không giảm quá một tỷ lệ % nhất định (ví dụ 10%) trong thời gian bảo hành.
- Độ bền màu: Cam kết không bị ngả vàng hoặc phai màu nghiêm trọng.
- Không bảo hành lỗi va đập cơ học do thiên tai hoặc do con người gây ra.
- Thời gian bảo hành: Phổ biến từ 5 đến 10 năm, tùy thương hiệu và dòng sản phẩm.
- Điều kiện bảo hành: Lắp đặt đúng kỹ thuật của nhà sản xuất (đúng chiều UV, đúng loại vít, đúng khoảng cách xà gồ), không sử dụng các loại keo, hóa chất có tính axit làm ăn mòn bề mặt tấm.
💍Phụ kiện thi công
Thi công tấm poly mà bỏ qua phụ kiện là hỏng hết. Anh em nhớ dùng đúng đồ chuyên dụng:
- Vít bắn chuyên dụng: Loại vít có đầu long đền và đệm cao su EPDM. Đệm này có độ đàn hồi, chịu được thời tiết, giúp bịt kín lỗ vít, chống dột 100% và bù trừ cho sự co giãn của tấm. Tuyệt đối không dùng vít bắn tôn thông thường.
- Keo Silicone: Bắt buộc phải dùng silicone trung tính. Các loại keo gốc axit sẽ phá hủy lớp UV và ăn mòn bề mặt tấm poly, gây ố vàng và giảm tuổi thọ.
- Thanh nối (nếu cần): Dùng thanh nhôm chữ H hoặc chữ U để nối các tấm lại với nhau ở những mái có kích thước lớn, đảm bảo thẩm mỹ và chống dột ở mối nối.
- Băng keo chống thấm: Dùng để dán ở các vị trí tiếp giáp tường, mép tôn để tăng cường khả năng chống dột.
💰Bảng giá
Áp dụng từ ngày 01/11/2025 cho đến khi có thông báo mới
Lưu ý quan trọng: Bảng giá dưới đây chỉ để anh em tham khảo tại thị trường TP.HCM thời điểm tháng 9/2025. Giá thực tế có thể thay đổi tùy vào thương hiệu, khối lượng mua và biến động giá nguyên liệu. Đây là mức giá cho các dòng sản phẩm sản xuất trong nước, chất lượng tốt, có bảo hành rõ ràng.
Bảng giá sản phẩm
| Độ dày (mm) | Đơn vị tính | Đơn giá tham khảo (VNĐ/m) | Ghi chú |
| 0.8 mm | Mét | 85.000 – 105.000 | Cho các công trình nhỏ, không yêu cầu chịu lực cao |
| 1.0 mm | Mét | 110.000 – 135.000 | Phổ thông cho mái hiên, nhà xe gia đình |
| 1.2 mm | Mét | 140.000 – 165.000 | Hàng “quốc dân”, cân bằng giữa giá và độ cứng |
| 1.5 mm | Mét | 170.000 – 210.000 | Chắc chắn, phù hợp cho mái có khẩu độ lớn hơn |
| 2.0 mm | Mét | 220.000 – 260.000 | Độ bền cao, chịu lực tốt, dùng cho nhà xưởng, công trình công cộng |
Bảng giá phụ kiện
| Tên phụ kiện | Đơn vị tính | Đơn giá tham khảo (VNĐ) |
| Vít bắn poly chuyên dụng (có đệm EPDM) | Cái | 1.000 – 1.500 |
| Keo Silicone trung tính (chai 300ml) | Chai | 50.000 – 80.000 |
🏗️Ứng dụng
Tấm poly sóng rất đa năng, anh em có thể ứng dụng vào rất nhiều hạng mục:
Mái che dân dụng
Đây là ứng dụng phổ biến nhất.
- Mái hiên, mái che sân trước, sân sau.
- Mái che sân thượng (trồng cây, phơi đồ).
- Mái che nhà để xe, hồ bơi.
- Mái che giếng trời.
Công trình công nghiệp
Lợp mái lấy sáng cho nhà xưởng, nhà kho. Giúp tiết kiệm một khoản chi phí tiền điện chiếu sáng ban ngày không hề nhỏ.
Công trình nông nghiệp công nghệ cao
Lợp nhà kính, nhà màng, vườn ươm cây giống. Tấm poly cung cấp ánh sáng cần thiết cho cây quang hợp nhưng lại cản tia UV có hại.
Công trình công cộng & thương mại
- Mái che lối đi bộ, hành lang kết nối các tòa nhà.
- Mái vòm cho sân vận động, nhà thi đấu.
- Mái che nhà chờ xe buýt, trạm xăng.
Ứng dụng khác
- Làm vách ngăn lấy sáng, giảm ồn trong các nhà xưởng.
- Làm hàng rào cho các công trình cần tính thẩm mỹ.
🔧Hướng dẫn vận chuyển, bảo quản & thi công
Phần này anh em phải làm cho chuẩn, của bền tại người. Sai một ly là đi cả công trình.
Hướng dẫn vận chuyển
- Cấm kéo lê: Tuyệt đối không kéo lê tấm trên mặt đất, bê tông. Sẽ làm trầy lớp phim bảo vệ và hỏng bề mặt tấm.
- Cuộn tròn đúng cách: Khi vận chuyển, nên cuộn tấm lại với mặt phủ UV hướng ra ngoài. Đường kính cuộn tối thiểu 80cm để tránh làm gãy tấm.
- Sàn xe phải phẳng: Đặt tấm trên sàn xe sạch, phẳng, không có sỏi đá hay vật nhọn.
Hướng dẫn bảo quản
- Tránh nắng nóng trực tiếp: Bảo quản tấm ở nơi khô ráo, có mái che. Nếu để ngoài nắng khi chưa thi công, nhiệt độ cao sẽ làm lớp phim bảo vệ dính chặt vào tấm, lúc lột ra sẽ rất cực và làm hỏng bề mặt.
- Không đè vật nặng: Không chất hàng hóa, vật nặng khác lên tấm poly, có thể làm tấm bị biến dạng, gãy.
- Tránh xa hóa chất: Không để tấm tiếp xúc với xi măng, sơn, dầu, vôi vữa…
Hướng dẫn thi công
Anh em thợ cần tuân thủ nghiêm ngặt các bước sau để đảm bảo chất lượng và được bảo hành:
- Bước 1: Lắp đặt đúng chiều
- Luôn luôn lợp mặt có lớp phim in chữ (lớp chống UV) hướng lên trên về phía mặt trời. Đây là lỗi sai nghiêm trọng nhất, lợp ngược tấm sẽ hỏng chỉ sau 1-2 năm.
- Bước 2: Khoảng cách xà gồ
- Xà gồ phải được tính toán phù hợp với độ dày tấm để tránh bị võng. Tấm càng mỏng, xà gồ càng phải gần nhau.
- Bước 3: Kỹ thuật bắn vít (Cực kỳ quan trọng)
- Khoan lỗ mồi: Trước khi bắn vít, phải khoan một lỗ mồi có đường kính lớn hơn thân vít từ 2mm – 3mm. Mục đích là để khi trời nóng, tấm poly có không gian để co giãn mà không bị cản bởi thân vít, tránh hiện tượng tấm bị biến dạng, nứt vỡ tại vị trí bắn vít.
- Lực bắn vít: Bắn vít với lực vừa đủ. Con vít chỉ cần siết đến khi đệm cao su EPDM ép nhẹ, phẳng lên bề mặt tấm là được. Không bắn quá chặt sẽ làm móp tấm và mất khả năng co giãn.
- Vị trí bắn vít: Bắn vít ở đỉnh sóng, không bắn ở bụng sóng để tránh đọng nước gây dột.
- Bước 4: Hoàn thiện
- Lột phim bảo vệ: Lột bỏ cả 2 lớp phim bảo vệ ngay sau khi hoàn tất thi công.
- Xử lý mối nối: Dùng keo silicone trung tính để bịt kín các điểm tiếp giáp với tường, mí tôn…
❓Câu hỏi thường gặp (faqs)
1. Tấm poly sóng có bị ồn khi trời mưa lớn không?
Có ồn, nhưng êm hơn tôn kim loại rất nhiều. Tiếng mưa trên tấm poly nghe trầm và đục, không chói tai như tiếng tôn, tạo cảm giác dễ chịu hơn hẳn.
2. Lợp tấm poly lấy sáng có bị nóng không?
Mát hơn tôn kim loại vì khả năng cách nhiệt của nhựa tốt hơn. Tuy nhiên, để chống nóng tối ưu, anh em nên tư vấn cho chủ nhà dùng các màu cản nhiệt tốt như trắng sữa (opal) hoặc màu trà (bronze). Màu trong suốt sẽ cho nhiều nhiệt đi qua hơn.
3. Vệ sinh tấm lợp poly có khó không?
Rất dễ. Bề mặt tấm trơn láng, khó bám bẩn. Anh em chỉ cần hướng dẫn chủ nhà dùng vòi nước sạch xịt rửa định kỳ 6 tháng/lần là đủ. Lưu ý: Tuyệt đối không dùng các loại hóa chất tẩy rửa mạnh, xăng, dung môi hay bàn chải cứng để chà lên bề mặt vì sẽ làm hỏng lớp chống UV.
4. Lỡ lắp ngược mặt chống UV thì phải làm sao?
Đây là “án tử” cho tấm lợp. Mặt không có lớp UV khi tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng sẽ bị lão hóa, ố vàng, giòn và tự nứt vỡ chỉ sau 1-2 năm. Cách duy nhất là phải tháo ra và thay tấm mới. Không có cách nào sửa chữa được.





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.