Anh em nhà thầu đang đau đầu tìm vật liệu mái vừa chống nóng hiệu quả cho nhà xưởng, vừa thi công nhanh để kịp tiến độ? Tôn EPS chính là câu trả lời. Đây không chỉ là tấm lợp thông thường, mà là một giải pháp cách nhiệt, cách âm, chống cháy lan toàn diện. Với cấu tạo 3 lớp thông minh, tôn EPS giúp giảm nhiệt độ bên trong đáng kể, tiết kiệm chi phí điện làm mát và còn giảm ồn hiệu quả khi trời mưa lớn. Trong bài viết này, chúng ta sẽ mổ xẻ tất tần tật về nó: từ cấu tạo, các loại phổ biến trên thị trường TPHCM, thông số kỹ thuật chi tiết đến bộ phụ kiện đi kèm. Đọc xong là anh em tự tin chọn đúng hàng, đúng giá cho công trình của mình.
⚙️Thông số kỹ thuật
Cấu tạo & phương pháp sản xuất
Tôn EPS hay còn gọi là tôn xốp, panel EPS, có cấu tạo sandwich 3 lớp rất rõ ràng, được liên kết với nhau bằng keo dán chuyên dụng qua dây chuyền sản xuất tự động.
- Lớp 1 (Lớp tôn bề mặt ngoài): Là lớp tôn mạ hợp kim nhôm kẽm, được sơn tĩnh điện. Lớp này tiếp xúc trực tiếp với môi trường, có tác dụng che mưa, chống nắng, chống ăn mòn và định hình sóng cho tấm lợp.
- Lớp 2 (Lớp lõi cách nhiệt): Là lớp xốp EPS (Expanded Polystyrene). Các hạt nhựa EPS được kích nở và ép thành khối với mật độ cao. Đây chính là lớp “ăn tiền” quyết định khả năng cách âm, cách nhiệt của sản phẩm.
- Lớp 3 (Lớp tôn bề mặt trong): Tương tự lớp ngoài nhưng thường mỏng hơn, hoặc có thể được thay thế bằng một lớp giấy bạc (Kraft Paper) để giảm chi phí. Lớp này có tác dụng tăng độ bền, chống bức xạ nhiệt và tạo bề mặt thẩm mỹ cho mặt dưới của mái/vách.
Phân loại
Trên thị trường TPHCM, anh em nhà thầu thường phân loại tôn EPS theo các tiêu chí sau:
- Theo độ dày lõi xốp: Đây là cách phân loại phổ biến nhất.
- Tôn EPS dày 50mm
- Tôn EPS dày 75mm
- Tôn EPS dày 100mm
- Lưu ý: Lõi xốp càng dày, khả năng cách nhiệt, cách âm càng tốt.
- Theo cấu trúc 3 lớp:
- Tôn – Xốp – Tôn: Loại này trâu bò nhất, bền bỉ, dùng cho cả mái và vách.
- Tôn – Xốp – Giấy bạc: Loại này nhẹ hơn, giá mềm hơn, thường dùng làm la phông, trần thả hoặc vách ngăn không yêu cầu chịu lực cao.
- Theo biên dạng sóng (dùng cho mái):
- Tôn 5 sóng, 6 sóng: Phổ biến cho nhà xưởng, nhà kho có diện tích mái lớn.
- Tôn 9 sóng, 11 sóng: Dùng cho công trình nhà ở dân dụng, yêu cầu thẩm mỹ cao hơn.
- Theo mục đích sử dụng:
- Tôn EPS lợp mái: Có biên dạng sóng cao để thoát nước.
- Tôn EPS làm vách (panel): Bề mặt phẳng hoặc có gân nhỏ tăng cứng.
Đặc tính vật liệu
- Khả năng cách nhiệt: Cực tốt. Hệ số dẫn nhiệt của lõi EPS rất thấp, khoảng 0.035 W/m.K. Giúp giảm nhiệt độ trong công trình từ 5-10°C so với mái tôn thường, tiết kiệm đáng kể chi phí điện làm mát.
- Khả năng cách âm: Giảm ồn hiệu quả, đặc biệt là tiếng mưa lớn trên mái tôn, tạo không gian yên tĩnh bên trong.
- Khả năng chống thấm: Thiết kế sóng dương, sóng âm khớp nhau cùng hệ phụ kiện đồng bộ giúp chống dột tuyệt đối khi thi công đúng kỹ thuật.
- Độ bền: Lớp tôn nền mạ hợp kim nhôm kẽm chất lượng cao có khả năng chống oxy hóa, rỉ sét. Tuổi thọ công trình có thể lên tới 20-30 năm.
- Khả năng chịu lực: Rất tốt. Cấu trúc 3 lớp giúp tấm tôn cứng cáp, cho phép vượt nhịp xà gồ lớn hơn tôn 1 lớp, giúp tiết kiệm chi phí khung sườn.
- Trọng lượng nhẹ: Nhẹ hơn nhiều so với mái bê tông hay ngói, giúp giảm tải trọng lên hệ móng và kết cấu, dễ dàng vận chuyển và thi công nhanh.
Kiểu dáng, hình dạng
- Hình dạng tấm: Dạng tấm phẳng (làm vách) hoặc tấm lượn sóng (lợp mái).
- Bề mặt: Lớp tôn bề mặt thường có dạng trơn bóng hoặc có thể cán gân mờ nhỏ để tăng độ cứng và giảm độ chói của ánh sáng mặt trời.
- Cấu trúc: Cấu trúc sandwich 3 lớp đặc, không có rỗng bên trong.
Kích thước
- Chiều rộng (khổ ngang):
- Khổ sản xuất: 1.070mm.
- Khổ hiệu dụng (khổ hữu dụng) sau khi lắp đặt: 1.000mm.
- Chiều dài: Cắt theo yêu cầu của từng công trình, giúp giảm hao hụt vật tư.
- Độ dày lớp tôn: Phổ biến từ 0.35mm, 0.40mm, 0.45mm, 0.50mm.
- Độ dày lớp xốp EPS: Phổ biến 50mm, 75mm, 100mm, 150mm, 200mm.
Màu sắc
Màu sắc của tôn EPS phụ thuộc vào lớp tôn bề mặt, rất đa dạng. Các màu thông dụng nhất bao gồm: trắng sữa, xám ghi, xanh dương, xanh ngọc, đỏ đô.
Khối lượng
Trọng lượng của tôn EPS phụ thuộc vào độ dày tôn và tỷ trọng lõi xốp. Đây là một trong những ưu điểm lớn nhất của nó.
- Tỷ trọng lõi xốp EPS: Thông thường từ 10 kg/m³ đến 16 kg/m³.
- Khối lượng tham khảo trên mỗi m²:
| Độ dày tấm (Tôn + EPS + Tôn) | Khối lượng trung bình (kg/m²) |
| Tấm dày 50mm | ~ 10.5 kg/m² |
| Tấm dày 75mm | ~ 11.0 kg/m² |
| Tấm dày 100mm | ~ 11.5 kg/m² |
Lưu ý: Bảng trên chỉ mang tính tham khảo, khối lượng thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào độ dày 2 lớp tôn.
Nguồn gốc xuất xứ
Dòng sản xuất tại Việt Nam
Đây là dòng hàng quốc dân, chiếm gần như toàn bộ thị phần tại TPHCM và cả nước.
- Tên thương hiệu sản phẩm: Các nhà máy lớn và uy tín như Phương Nam, Hoa Sen, Đông Á, Việt Pháp… đều có dây chuyền sản xuất tôn EPS.
- Nước sản xuất: Việt Nam.
- Đặc điểm nổi bật: Giá thành cạnh tranh, nguồn hàng dồi dào, sản xuất và cắt theo kích thước yêu cầu rất nhanh chóng, phù hợp với tiến độ gấp của các công trình. Chất lượng tôn nền (phôi) đầu vào có thể từ các thương hiệu trong nước hoặc nhập khẩu như Bluescope, SY Steel…
Dòng nhập khẩu
Hầu như không có tôn EPS thành phẩm nhập khẩu nguyên tấm về Việt Nam do chi phí vận chuyển rất cao và cồng kềnh. Thay vào đó, các đơn vị sản xuất trong nước có thể nhập khẩu nguyên liệu chính:
- Tôn cuộn: Từ các thương hiệu lớn của Úc, Hàn Quốc, Nhật Bản như Bluescope, Dongbu Steel, Nippon Steel…
- Hạt nhựa EPS: Nhập khẩu từ các nước có nền công nghiệp hóa chất phát triển.
Bảo hành
Chính sách bảo hành thường được các nhà sản xuất lớn công bố rõ ràng.
- Bảo hành những gì:
- Chống ăn mòn thủng: Bảo hành cho việc lớp tôn không bị ăn mòn gây thủng trong điều kiện môi trường bình thường.
- Độ bền màu sơn: Bảo hành lớp sơn bề mặt không bị phai màu quá mức cho phép.
- Thời gian bảo hành:
- 5-10 năm cho độ bền màu.
- 10-20 năm cho khả năng chống ăn mòn thủng.
- Điều kiện bảo hành: Sản phẩm phải được lắp đặt, bảo quản đúng kỹ thuật của nhà sản xuất, không tiếp xúc trực tiếp với hóa chất ăn mòn, không bị tác động cơ học mạnh gây trầy xước sâu.
💍Phụ kiện thi công
Để thi công tôn EPS đúng chuẩn, đảm bảo độ bền và khả năng chống dột, anh em cần dùng bộ phụ kiện đồng bộ:
- Vít bắn tôn: Loại vít chuyên dụng, dài hơn vít tôn thường để đi qua lớp xốp, có đầu ron cao su EPDM chống lão hóa, bịt kín lỗ vít để chống thấm.
- Úp nóc, viền mái (diềm): Phụ kiện kim loại đồng bộ, cùng màu với tôn, dùng để che điểm giao nhau trên đỉnh mái và bo các cạnh mái, đảm bảo thẩm mỹ và chống dột từ các vị trí này.
- Máng xối và ống xối: Dùng để thu và thoát nước mưa cho mái.
- Tấm che khe nối (cho vách panel): Thường là thanh nhôm hoặc tôn mạ màu định hình chữ U, H để nối và che mối nối giữa các tấm panel vách.
- Keo silicone: Dùng để bịt kín các khe hở ở vị trí tiếp giáp, chồng mí hoặc xung quanh các lỗ mở (ví dụ: ống thông hơi). Phải chọn loại silicone trung tính ngoài trời để không ăn mòn tôn.
💰Bảng giá
Áp dụng từ ngày 01/11/2025 cho đến khi có thông báo mới
Lưu ý quan trọng cho anh em nhà thầu: Bảng giá dưới đây chỉ mang tính chất tham khảo tại thị trường TP.HCM, giúp anh em lên dự toán sơ bộ. Giá thực tế có thể thay đổi tùy vào thương hiệu sản xuất, độ dày tôn, tỷ trọng xốp EPS và khối lượng đơn hàng. Để có giá tốt nhất, anh em nên liên hệ trực tiếp vài nhà máy lớn để hỏi giá và chính sách cho nhà thầu.
Bảng giá sản phẩm
Đơn vị tính: VNĐ/m²
| Phân loại Tôn EPS (Tôn nền 0.40mm – Tỷ trọng xốp 12kg/m³) | Giá tham khảo (VNĐ/m²) |
| Tôn – Xốp – Giấy bạc (Làm trần, vách trong) | |
| Lõi EPS dày 50mm | 260.000 – 295.000 |
| Lõi EPS dày 75mm | 290.000 – 325.000 |
| Tôn – Xốp – Tôn (Làm mái, vách ngoài) | |
| Lõi EPS dày 50mm | 310.000 – 355.000 |
| Lõi EPS dày 75mm | 345.000 – 385.000 |
| Lõi EPS dày 100mm | 380.000 – 430.000 |
Bảng giá phụ kiện
Đơn vị tính: VNĐ/m hoặc VNĐ/cái
| Phụ kiện | Đơn vị | Giá tham khảo (VNĐ) |
| Úp nóc tôn EPS | m dài | 75.000 – 95.000 |
| Diềm mái, viền góc | m dài | 60.000 – 80.000 |
| Máng xối (khổ 400-500mm) | m dài | 85.000 – 110.000 |
| Vít bắn tôn (dài 7-10cm) | Cái | 1.500 – 2.500 |
| Keo silicone trung tính | Chai | 60.000 – 90.000 |
🏗️Ứng dụng
Tôn EPS cực kỳ đa dụng, không chỉ để lợp mái. Với đặc tính nhẹ, cách nhiệt tốt, thi công nhanh, nó là giải pháp cho rất nhiều hạng mục trong công trình công nghiệp và dân dụng.
- Lợp mái nhà xưởng, nhà kho: Đây là ứng dụng số 1 của tôn EPS. Giúp chống nóng, giảm ồn, vượt nhịp lớn, tiết kiệm chi phí điện năng và kết cấu xà gồ.
- Làm vách bao che ngoài trời: Thay thế cho tường gạch truyền thống, giúp rút ngắn tiến độ thi công một cách đáng kể. Phù hợp cho nhà máy, nhà tạm, văn phòng điều hành tại công trường.
- Làm vách ngăn trong nhà: Dùng để phân chia không gian trong nhà xưởng, văn phòng. Thi công sạch sẽ, nhanh gọn.
- Xây dựng kho lạnh, kho mát: Với khả năng cách nhiệt tuyệt vời, tôn EPS (loại dày 100mm trở lên) là vật liệu không thể thiếu để làm vỏ kho lạnh, kho bảo quản nông sản, dược phẩm.
- Làm trần cách nhiệt (la phông): Loại tôn EPS bề mặt dưới là giấy bạc hoặc tôn phẳng màu trắng sữa rất được ưa chuộng để làm trần chống nóng cho nhà ở, nhà trọ, kiot.
- Lắp đặt phòng sạch: Bề mặt tôn phẳng, dễ vệ sinh, đáp ứng được các tiêu chuẩn về phòng sạch trong ngành y tế, điện tử, thực phẩm.
- Làm nhà tạm, nhà container, nhà lắp ghép: Do đặc tính nhẹ và lắp ghép bằng ngàm hoặc phụ kiện, tôn EPS là lựa chọn lý tưởng cho các công trình cần di dời hoặc xây dựng nhanh.
🔧Hướng dẫn vận chuyển, bảo quản & thi công
Hướng dẫn vận chuyển
- Phương tiện: Phải dùng xe có sàn phẳng, sạch sẽ (xe tải, container). Chiều dài thùng xe phải lớn hơn hoặc bằng chiều dài tấm tôn. Tuyệt đối không để tấm tôn nhô ra khỏi đuôi xe mà không có giá đỡ.
- Chèn lót: Dùng xốp hoặc gỗ mềm chèn lót giữa các kiện tôn và giữa kiện tôn với sàn/thành xe để tránh trầy xước, móp méo trong quá trình di chuyển.
- Chằng buộc: Dùng dây cáp vải bản rộng để buộc, không dùng dây cáp thép hoặc xích sắt vì sẽ làm hỏng bề mặt và móp cạnh tôn.
- Bốc dỡ: Ưu tiên dùng xe cẩu có dây vải. Nếu bốc dỡ thủ công, cần đủ người để khiêng tấm tôn ở tư thế thẳng đứng hoặc nghiêng, tránh để tấm tôn bị võng giữa.
Hướng dẫn bảo quản
- Vị trí: Bảo quản tôn ở nơi khô ráo, có mái che, mặt bằng phải phẳng. Không để tôn tiếp xúc trực tiếp với nền đất ẩm.
- Kê lót: Dùng các thanh gỗ hoặc pallet kê kiện tôn cách mặt đất ít nhất 10cm. Kê các thanh gỗ đều nhau để lực phân bố đều, tránh làm cong vênh tấm tôn.
- Che đậy: Nếu buộc phải để ngoài trời, phải dùng bạt che kín toàn bộ kiện tôn, lưu ý tạo độ dốc để nước mưa thoát đi, không bị đọng lại trên bề mặt.
- Không xếp chồng: Không được đặt các vật liệu khác, đặc biệt là vật nặng hoặc sắc nhọn lên trên bề mặt kiện tôn EPS.
Hướng dẫn thi công
- Chuẩn bị khung sườn: Khung xà gồ phải được kiểm tra độ phẳng, độ dốc và khoảng cách theo đúng thiết kế kỹ thuật. Khoảng cách xà gồ cho tôn EPS có thể xa hơn tôn 1 lớp nhưng phải tuân thủ khuyến nghị của nhà sản xuất.
- Lắp đặt:
- Luôn lắp đặt tấm tôn đầu tiên theo hướng ngược với chiều gió chính trong khu vực.
- Đặt tấm tôn lên xà gồ, đảm bảo phần sóng dương của tấm sau gối lên sóng âm của tấm trước ít nhất 1 sóng.
- Bắn vít: Chỉ bắn vít vào vị trí sóng dương, vuông góc với bề mặt tôn. Dùng lực bắn vừa đủ, ron cao su phải ép chặt nhưng không làm móp tôn.
- Khoảng cách vít: Tuân thủ khoảng cách vít theo tiêu chuẩn (thường 3-4 vít/m² ở giữa tấm, và bắn dày hơn ở các vị trí mép mái, đỉnh nóc).
- Cắt tôn: Nên dùng máy cắt tôn chuyên dụng hoặc kéo cắt để không làm cháy lớp sơn và lớp mạ kẽm. Tuyệt đối không dùng máy cắt đá vì nhiệt độ cao sẽ làm hỏng lớp bảo vệ tại vết cắt, gây rỉ sét rất nhanh.
- Vệ sinh: Sau khi thi công xong, phải dọn dẹp sạch sẽ các mạt sắt, đinh vít thừa trên bề mặt mái để tránh gây rỉ sét bề mặt.
❓Câu hỏi thường gặp (FAQs)
- Tôn EPS có chống cháy được không?
Lõi xốp EPS có khả năng chống cháy lan, nghĩa là khi gặp lửa nó sẽ tự tắt, không bùng lên thành ngọn lửa lớn và không làm ngọn lửa lan rộng ra. Nó khác với “chống cháy” hoàn toàn như các vật liệu gốc vô cơ (ví dụ: bông khoáng rockwool). Tôn EPS vẫn là giải pháp an toàn cho nhà xưởng thông thường.
- So với lợp tôn thường rồi làm thêm trần thạch cao/nhựa thì tôn EPS có rẻ hơn không?
Xét về tổng chi phí (vật tư + nhân công + thời gian), tôn EPS thường kinh tế hơn. Anh em chỉ cần thi công 1 lần là xong cả phần mái che và phần cách nhiệt. Trong khi phương án kia phải tốn 2 lần vật tư và 2 lần nhân công, thời gian thi công cũng lâu hơn.
- Mái lợp tôn EPS đi lại bên trên được không?
Đi lại được, nhưng phải đúng kỹ thuật. Chỉ được bước vào những vị trí có xà gồ đỡ bên dưới và bước vào rãnh sóng âm (phần lõm), tránh bước lên đỉnh sóng dương vì dễ gây móp méo. Tốt nhất nên đặt một tấm ván gỗ bắc qua vài thanh xà gồ để đi lại an toàn và không làm hỏng mái.
- Dùng tôn EPS có bị chuột bọ làm tổ trong lớp xốp không?
Nếu thi công đúng kỹ thuật, các mối nối, các cạnh mái được bịt kín bằng phụ kiện đồng bộ thì chuột bọ không thể chui vào bên trong lớp xốp để làm tổ được. Vấn đề này thường chỉ xảy ra khi thi công ẩu, để lại các khe hở.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.