Anh em nhà thầu ở Sài Gòn chắc không lạ gì tôn kẽm, mặt hàng gần như là “quốc dân” cho các công trình từ nhà xưởng, kho bãi đến nhà dân dụng. Nhưng giữa một rừng thương hiệu, độ dày, chủng loại, chọn đúng loại tôn vừa bền, vừa hợp túi tiền, lại đúng yêu cầu kỹ thuật không hề đơn giản. Bài viết này sẽ đi thẳng vào vấndề: mổ xẻ tất tần tật về tôn kẽm. Từ thông số, cách phân loại, các thương hiệu mạnh trên thị trường, đến phụ kiện đi kèm. Đọc xong, anh em sẽ tự tin chọn hàng, không sợ mua hớ hay mua phải hàng kém chất lượng.
⚙️Thông số kỹ thuật
Cấu tạo & phương pháp sản xuất
Nói đơn giản cho anh em dễ hình dung, tôn kẽm (tên kỹ thuật là thép mạ kẽm) là tấm thép được “tắm” trong một bể kẽm nóng chảy.
- Lớp lõi: Là thép nền (thường là thép cán nguội). Lớp này quyết định khả năng chịu lực, độ cứng của tấm tôn.
- Lớp mạ: Một lớp kẽm nguyên chất (99%) được phủ đều hai mặt bằng công nghệ mạ nhúng nóng. Lớp kẽm này chính là “áo giáp” bảo vệ lớp thép bên trong khỏi bị oxy hóa, chống ăn mòn, gỉ sét.
- Lớp phủ bề mặt (Tùy chọn): Một số dòng cao cấp có thêm lớp xử lý hóa học để tăng độ bám dính sơn hoặc chống lại các tác động khắc nghiệt hơn.
Quy trình này tạo ra một liên kết rất bền giữa thép và kẽm, giúp lớp mạ không dễ bị bong tróc khi va đập hay uốn cong.
Phân loại
Trên thị trường, anh em sẽ thường nghe phân loại tôn kẽm theo mấy kiểu chính sau:
- Theo độ dày (dem): Đây là cách gọi phổ biến nhất.
- Tôn mỏng: Dưới 0.30mm (3 dem), thường dùng cho các công trình tạm, vách ngăn không yêu cầu chịu lực cao.
- Tôn phổ thông: Từ 0.35mm (3.5 dem) đến 0.50mm (5 dem). Đây là dòng “hàng quốc dân”, dùng cho đa số công trình nhà ở, nhà xưởng.
- Tôn dày: Trên 0.50mm, dùng cho các công trình đòi hỏi độ bền cao, khẩu độ lớn, hoặc ở những vùng có thời tiết khắc nghiệt.
- Theo hình dạng sóng:
- Tôn sóng vuông: Phổ biến nhất là 5 sóng, 7 sóng, 9 sóng, 11 sóng. Sóng càng nhiều thì khả năng thoát nước càng tốt.
- Tôn sóng tròn: Ít phổ biến hơn, thường mang tính thẩm mỹ, dùng cho các công trình đặc thù.
- Tôn phẳng: Dạng tấm phẳng, dùng để chấn dập các chi tiết như máng xối, diềm mái, hoặc ốp vách.
- Theo chất lượng lớp mạ:
- Tôn kẽm thông thường: Phủ lớp kẽm tiêu chuẩn.
- Tôn hợp kim nhôm kẽm (Tôn lạnh): Cái này nhiều người hay nhầm. Nó là dòng khác, có thêm nhôm và silic trong lớp mạ, khả năng chống ăn mòn vượt trội hơn tôn kẽm.
Đặc tính vật liệu
Điểm “ăn tiền” của tôn kẽm nằm ở những đặc tính này:
- Độ bền & Chịu lực: Rất tốt. Lõi thép bên trong quyết định khả năng chịu lực uốn, kéo. Tôn càng dày thì khả năng chịu lực càng cao, cho phép thiết kế xà gồ với khoảng cách lớn hơn.
- Khả năng chống ăn mòn: Tốt. Lớp mạ kẽm hy sinh bản thân để bảo vệ lớp thép. Nó chống lại được mưa nắng thông thường. Tuy nhiên, ở những vùng gần biển, có không khí mặn hoặc khu công nghiệp có hóa chất, thì nên cân nhắc dòng tôn lạnh hoặc các loại tôn cao cấp hơn.
- Độ dẻo: Khá tốt. Dễ dàng chấn dập, uốn cong để tạo hình các phụ kiện như máng xối, úp nóc mà không làm nứt gãy lớp mạ.
- Khả năng cách nhiệt, chống ồn: Kém. Đây là nhược điểm cố hữu của tôn kim loại một lớp. Muốn cách nhiệt, chống ồn, anh em phải dùng thêm các loại vật liệu lót như túi khí cách nhiệt hoặc chọn dòng tôn có dán sẵn lớp PU/PE.
- Trọng lượng nhẹ: Nhẹ hơn nhiều so với mái ngói, mái bê tông. Giúp giảm tải trọng lên hệ thống móng và khung sườn, tiết kiệm chi phí kết cấu.
Kiểu dáng, hình dạng
- Dạng tấm sóng: Các loại sóng vuông (công nghiệp) và sóng tròn (dân dụng) là phổ biến nhất.
- Dạng tấm phẳng: Cung cấp theo dạng cuộn hoặc tấm cắt theo yêu cầu.
- Bề mặt: Chủ yếu là bề mặt trơn, bóng sáng đặc trưng của lớp mạ kẽm. Không có nhiều tùy chọn màu sắc như tôn màu.
Kích thước
- Chiều rộng (Khổ tôn): Khổ tiêu chuẩn phổ biến là 1.07m (khổ hữu dụng sau khi lợp chồng mí là 1.0m). Một số loại có khổ 1.2m (hữu dụng 1.12m) hoặc khổ 0.87m (hữu dụng 0.8m).
- Chiều dài: Được cắt theo yêu cầu của từng công trình, rất linh hoạt.
- Độ dày: Phổ biến từ 0.25mm (2.5 dem) đến 0.58mm (5.8 dem).
Lưu ý cho nhà thầu: Luôn kiểm tra độ dày thực tế bằng máy đo palmer trước khi nhận hàng. Sai một dem là giá đã khác và chất lượng cũng khác. Bao hao hụt là chuyện bình thường nhưng phải trong giới hạn cho phép.
Màu sắc
Tôn kẽm nguyên bản có màu xám bạc, ánh kim của lớp mạ kẽm. Nó không có màu sắc đa dạng như tôn màu.
Khối lượng
Khối lượng tôn được tính dựa trên độ dày và quy cách. Anh em có thể tham khảo bảng tra trọng lượng từ nhà sản xuất để tính toán chi phí vận chuyển và thiết kế kết cấu kèo.
Ví dụ tham khảo (tỷ trọng thép ~7.85 g/cm³):
| Độ dày (mm) | Khối lượng trên mét dài (kg/m – Khổ 1.07m) |
| 0.30mm | ~2.5 kg/m |
| 0.35mm | ~2.9 kg/m |
| 0.40mm | ~3.3 kg/m |
| 0.45mm | ~3.7 kg/m |
| 0.50mm | ~4.1 kg/m |
Lưu ý: Bảng này chỉ mang tính tham khảo, khối lượng thực tế có thể chênh lệch tùy nhà sản xuất.
Nguồn gốc xuất xứ
Dòng sản xuất tại Việt Nam
Đây là dòng chiếm lĩnh thị trường, chất lượng ngày càng được khẳng định và giá cả cạnh tranh.
- Các thương hiệu lớn: Hoa Sen, Hòa Phát, Đông Á, Nam Kim…
- Đặc điểm nổi bật:
- Nguồn hàng dồi dào, dễ tìm mua.
- Chất lượng đồng đều, có tiêu chuẩn rõ ràng.
- Hệ thống bảo hành chính hãng, chuyên nghiệp.
- Giá thành cạnh tranh do sản xuất trong nước.
Dòng nhập khẩu
Ít phổ biến hơn do giá thành cao, chủ yếu dùng cho các dự án có yêu cầu đặc biệt từ chủ đầu tư nước ngoài.
- Thương hiệu/Xuất xứ: Thường đến từ Hàn Quốc (POSCO), Nhật Bản (Nippon Steel)…
- Đặc điểm nổi bật:
- Chất lượng lớp mạ và thép nền rất cao, tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt.
- Giá thành cao hơn đáng kể so với hàng nội địa.
- Nguồn hàng không có sẵn, thường phải đặt trước.
Bảo hành
- Bảo hành những gì: Các nhà sản xuất lớn thường bảo hành khả năng chống ăn mòn thủng. Nghĩa là tấm tôn không bị thủng do gỉ sét tự nhiên.
- Thời gian bảo hành: Thông thường từ 5 đến 10 năm, tùy vào độ dày lớp mạ.
- Điều kiện bảo hành:
- Lỗi phải do nhà sản xuất.
- Không bảo hành các hư hỏng do lỗi thi công (vít bắn sai kỹ thuật, làm trầy xước bề mặt), do tác động cơ học, hoặc do môi trường quá khắc nghiệt (vùng biển, nhà máy hóa chất) mà lại dùng loại tôn không phù hợp.
- Phải còn giữ hóa đơn, phiếu bảo hành của sản phẩm.
💍Phụ kiện thi công
Để lợp tôn đúng kỹ thuật và đảm bảo độ bền, không thể thiếu các phụ kiện đồng bộ:
- Vít bắn tôn:
- Phải chọn loại vít mạ kẽm có gioăng cao su EPDM chất lượng tốt. Gioăng này sẽ bịt kín lỗ vít, chống thấm và chịu được thời tiết.
- Dùng vít kém chất lượng, gioăng nhanh bị lão hóa sẽ gây dột tại vị trí bắn vít.
- Úp nóc, úp sườn: Dùng để che điểm giao nhau của hai mái tôn, chống dột tại nóc. Thường được chấn dập từ tôn phẳng cùng loại.
- Máng xối (Sê nô): Dùng để thu và dẫn nước mưa. Có thể dùng máng tôn kẽm hoặc máng nhựa, inox tùy ngân sách.
- Diềm mái: Che các cạnh mái, tạo thẩm mỹ và bảo vệ kết cấu bên trong.
- Keo silicone: Dùng để bịt các khe hở, mối nối, đầu vít để đảm bảo chống dột tuyệt đối. Phải chọn loại silicone trung tính, chống chịu thời tiết tốt.
💰Bảng giá
Áp dụng từ ngày 01/11/2025 cho đến khi có thông báo mới
Lưu ý quan trọng: Bảng giá dưới đây chỉ mang tính chất tham khảo tại thị trường TP.HCM, giúp anh em nhà thầu lên dự toán sơ bộ. Giá thực tế có thể thay đổi tùy vào khối lượng mua, chính sách của nhà sản xuất tại từng thời điểm. Để có giá chính xác nhất, anh em nên liên hệ trực tiếp với các kênh phân phối chính hãng. Tuyệt đối không có tên nhà cung cấp, đại lý nào ở đây.
Bảng giá sản phẩm
Đơn vị tính: VNĐ/m
| Thương hiệu | Độ dày (dem) | Đơn giá tham khảo (VNĐ/m) |
| Hòa Phát | 3.5 dem (0.35mm) | 65,000 – 75,000 |
| 4.0 dem (0.40mm) | 75,000 – 85,000 | |
| 4.5 dem (0.45mm) | 85,000 – 95,000 | |
| 5.0 dem (0.50mm) | 95,000 – 110,000 | |
| Hoa Sen | 3.5 dem (0.35mm) | 67,000 – 77,000 |
| 4.0 dem (0.40mm) | 77,000 – 87,000 | |
| 4.5 dem (0.45mm) | 87,000 – 98,000 | |
| 5.0 dem (0.50mm) | 98,000 – 115,000 | |
| Đông Á | 3.5 dem (0.35mm) | 63,000 – 72,000 |
| 4.0 dem (0.40mm) | 72,000 – 82,000 | |
| 4.5 dem (0.45mm) | 82,000 – 92,000 | |
| 5.0 dem (0.50mm) | 92,000 – 105,000 |
Bảng giá phụ kiện
Đơn vị tính: VNĐ/sản phẩm
| Phụ kiện | Đơn vị tính | Đơn giá tham khảo (VNĐ) |
| Vít bắn tôn mạ kẽm (dài 3-5cm) | 1 bịch (100 con) | 25,000 – 40,000 |
| Úp nóc tôn kẽm | 1 mét dài | 25,000 – 50,000 (tùy độ dày) |
| Máng xối tôn kẽm (khổ 400-600mm) | 1 mét dài | 30,000 – 60,000 (tùy độ dày) |
| Keo silicone (loại tốt) | 1 chai (300ml) | 45,000 – 70,000 |
🏗️Ứng dụng
Tôn kẽm là vật liệu đa năng, cực kỳ phổ biến trong các hạng mục sau:
- Lợp mái: Đây là ứng dụng số một. Phù hợp cho mái nhà xưởng, nhà kho, nhà xe, nhà cấp 4, các công trình tạm… nhờ đặc tính nhẹ, thi công nhanh và giá rẻ.
- Làm vách ngăn, hàng rào: Tôn kẽm sóng vuông hoặc phẳng thường được dùng làm vách che cho nhà xưởng, vách ngăn trong kho, hoặc hàng rào bao quanh công trình đang thi công. Rất kinh tế và dễ lắp đặt.
- Ốp trần (la phông): Tôn phẳng có thể được dùng để làm trần chống nóng hoặc trần trang trí đơn giản cho các không gian không yêu cầu thẩm mỹ quá cao.
- Làm máng xối, diềm mái: Tôn kẽm phẳng rất dễ gia công, chấn dập để tạo thành các hệ thống thoát nước mái hoặc phụ kiện trang trí.
- Làm sàn gác lửng (sàn giả): Các tấm tôn phẳng, dày có thể được sử dụng kết hợp với hệ khung sắt để làm sàn gác, giúp tăng diện tích sử dụng một cách nhanh chóng và tiết kiệm.
🔧Hướng dẫn vận chuyển, bảo quản & thi công
Sai một ly đi một dặm. Hàng tốt mà vận chuyển, bảo quản, thi công ẩu thì cũng vứt. Anh em chú ý mấy điểm sau:
Hướng dẫn vận chuyển
- Khi bốc xếp: Phải dùng xe nâng hoặc cẩu có đai vải mềm. Tuyệt đối không dùng dây xích, cáp sắt kéo lê tấm tôn, sẽ làm trầy lớp mạ kẽm, gây gỉ sét từ chính vết xước đó.
- Khi vận chuyển: Phải chèn lót kỹ càng giữa các bó tôn và thành xe. Buộc chặt nhưng lót gỗ hoặc cao su ở các điểm buộc để tránh móp méo. Tốt nhất là không để các vật liệu khác đè lên trên tôn.
- Che chắn: Luôn phủ bạt che mưa nắng trong suốt quá trình vận chuyển.
Hướng dẫn bảo quản
- Vị trí: Để tôn ở nơi khô ráo, thoáng mát, có mái che. Không để tôn tiếp xúc trực tiếp với nền đất ẩm. Phải kê tôn lên các thanh gỗ (pallet) cách mặt đất ít nhất 10cm.
- Cách xếp đặt: Xếp các bó tôn nghiêng một chút để nếu có nước đọng thì sẽ chảy đi, không bị đọng lại giữa các tấm tôn gây ố trắng (gỉ trắng của kẽm).
- Thời gian lưu kho: Không nên để tôn lưu kho ngoài trời quá lâu. Nếu phải để ngoài công trường, phải che bạt kỹ và đảm bảo không bị nước mưa tạt vào.
Hướng dẫn thi công
- Chuẩn bị khung kèo: Hệ xà gồ phải được lắp đặt đúng khẩu độ theo khuyến nghị của nhà sản xuất tôn, phù hợp với độ dày tôn. Xà gồ phải phẳng, không cong vênh.
- Cắt tôn: Nên dùng máy cắt tôn chuyên dụng hoặc kéo cắt tôn. Hạn chế tối đa dùng máy cắt đá cầm tay, vì nhiệt độ cao và mạt sắt nóng bắn ra sẽ làm cháy lớp mạ kẽm, gây gỉ sét lan rộng.
- Lắp đặt:
- Lợp tôn ngược chiều gió chủ đạo trong khu vực.
- Đảm bảo các mí nối chồng lên nhau đúng quy cách (thường là 1 sóng rưỡi) để chống tạt nước.
- Bắn vít: Bắn vào vị trí dương (đỉnh sóng), không bắn vào vị trí âm (lòng sóng) vì nước sẽ đọng lại ở đó. Lực bắn vừa đủ, không quá chặt làm biến dạng gioăng cao su, cũng không quá lỏng.
- Vệ sinh sau thi công: Dọn dẹp sạch sẽ các mạt sắt, vụn tôn trên mái sau khi thi công xong. Những thứ này gặp mưa sẽ gỉ sét và làm hỏng bề mặt tôn.
❓Câu hỏi thường gặp (FAQs)
- Tôn kẽm và tôn lạnh khác nhau thế nào? Cái nào tốt hơn?
- Tôn kẽm: Lớp mạ 100% là kẽm. Giá rẻ hơn.
- Tôn lạnh (hợp kim nhôm kẽm): Lớp mạ có thêm nhôm và silic. Chống ăn mòn, chống nóng tốt hơn hẳn tôn kẽm.
- Cái nào tốt hơn? Tùy vị trí. Với nhà xưởng, công trình tạm không yêu cầu cao thì tôn kẽm là lựa chọn kinh tế. Với nhà ở, công trình gần biển, hoặc nơi cần chống nóng tốt hơn thì nên đầu tư tôn lạnh.
- Làm sao để kiểm tra tôn có đủ dem (độ dày) hay không?
- Cách duy nhất chính xác là dùng thước kẹp palmer đo trực tiếp. Đừng tin vào cảm giác hay nhìn bằng mắt thường. Khi nhận hàng, hãy yêu cầu được kiểm tra ngẫu nhiên vài tấm.
- Mái tôn kẽm bị dột thì xử lý sao?
- Đầu tiên, xác định nguyên nhân: do thủng tôn, do lỏng vít hay do hở ở các mối nối.
- Xử lý: Nếu do vít thì siết lại hoặc thay vít mới có gioăng to hơn. Nếu do thủng lỗ nhỏ thì dùng keo silicone chuyên dụng hoặc miếng dán chống dột. Nếu lỗ thủng lớn thì phải thay tấm tôn đó.
- Tôn kẽm có sơn được không?
- Sơn được, nhưng phải xử lý bề mặt kỹ và dùng loại sơn chuyên dụng cho bề mặt kẽm. Nếu không, sơn sẽ rất dễ bong tróc. Bề mặt tôn kẽm mới khá trơn, cần chà nhám nhẹ và sơn một lớp lót tăng độ bám dính trước khi sơn phủ.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.