Anh em nhà thầu ở Sài Gòn chắc không lạ gì tôn PE (Polyester), loại tôn lợp gần như là “hàng quốc dân” cho các công trình nhà xưởng, nhà kho hay nhà ở cấp 4. Nó được việc vì giá tốt, màu sắc đa dạng và thi công nhanh. Tuy nhiên, để chọn được đúng loại tôn PE tối ưu nhất cho từng dự án, không bị hớ về giá hay chất lượng thì cần phải hiểu rõ nó.
Bài này sẽ mổ xẻ tất tần tật về tôn PE: từ cấu tạo 3 lớp, thông số kỹ thuật, cho đến so sánh các ông lớn như Hòa Phát, Hoa Sen, Bluescope… thông tin ngắn gọn, đi thẳng vào vấn đề, giúp anh em ra quyết định nhanh, chuẩn và tiết kiệm nhất.
⚙️Thông số kỹ thuật
Cấu tạo & phương pháp sản xuất
Tôn PE về cơ bản là tấm thép được xử lý bề mặt và phủ sơn Polyester (PE) để bảo vệ và tạo màu. Cấu tạo tiêu chuẩn gồm 3 lớp chính:
- Lớp 1: Thép nền. Đây là lớp chịu lực chính, thường là thép cán nguội đã được mạ kẽm hoặc mạ hợp kim nhôm kẽm (tôn lạnh) để chống gỉ sét từ bên trong. Độ dày của lớp này quyết định độ cứng của tấm tôn.
- Lớp 2: Sơn lót. Lớp sơn này nằm giữa lớp thép nền và lớp sơn màu, có tác dụng tăng cường độ bám dính, giúp lớp sơn màu bên ngoài không bị bong tróc.
- Lớp 3: Sơn phủ Polyester (PE). Đây là lớp sơn bề mặt, quyết định màu sắc và khả năng chống chịu thời tiết của tấm tôn. Sơn PE có ưu điểm là bề mặt bóng, mịn và giá thành rất kinh tế.
Phân loại
Trên thị trường, anh em thường phân loại tôn PE theo các tiêu chí sau:
- Theo độ dày: Đây là cách phổ biến nhất. Tôn có các độ dày (dem) thông dụng như 3 dem, 3.5 dem, 4 dem, 4.5 dem, 5 dem. Độ dày càng lớn, tôn càng cứng, bền và giá càng cao.
- Theo lớp mạ:
- Tôn kẽm phủ PE: Giá rẻ hơn, phù hợp cho công trình ít yêu cầu về chống ăn mòn.
- Tôn lạnh (nhôm kẽm) phủ PE: Chống ăn mòn và phản xạ nhiệt tốt hơn tôn kẽm, giá cao hơn một chút nhưng độ bền vượt trội.
Đặc tính vật liệu
Điểm ăn tiền của tôn PE nằm ở sự cân bằng giữa giá và hiệu năng.
- Độ bền: Tuổi thọ trung bình khoảng 10-15 năm trong điều kiện thời tiết tại TP.HCM. Khả năng chống ăn mòn phụ thuộc nhiều vào lớp mạ nền.
- Cách nhiệt: Ở mức độ trung bình. Lớp sơn PE có khả năng phản xạ một phần nhiệt lượng mặt trời, nhưng không hiệu quả bằng tôn có lớp PU hay OPP.
- Chống ồn: Khá kém. Khi trời mưa lớn, tiếng ồn sẽ khá rõ, đây là nhược điểm chung của tôn 1 lớp.
- Chống phai màu: Lớp sơn PE có độ bền màu ở mức khá, thường sẽ có dấu hiệu phai màu sau 3-5 năm sử dụng dưới nắng gắt.
- Độ uốn cong: Rất linh hoạt, dễ dàng được cán thành nhiều dạng sóng khác nhau, dễ chấn các loại diềm, máng xối.
- Chống thấm: Bề mặt tôn không thấm nước tuyệt đối. Khả năng chống thấm của mái phụ thuộc vào kỹ thuật thi công, đặc biệt là xử lý các mối nối và vị trí bắn vít.
Kiểu dáng, hình dạng
Tôn PE rất đa dạng về biên dạng sóng để phù hợp với nhiều kiểu kiến trúc và yêu cầu kết cấu:
- Tôn 5 sóng vuông, 7 sóng vuông: Dùng cho nhà xưởng, nhà kho cần khả năng thoát nước nhanh.
- Tôn 9 sóng vuông, 11 sóng vuông: Phổ biến cho nhà ở, công trình dân dụng, sóng nhỏ tạo cảm giác dày dặn hơn.
- Tôn sóng ngói (giả ngói): Dùng cho mái nhà kiểu biệt thự, nhà phố để tăng tính thẩm mỹ, trông giống mái ngói truyền thống.
- Tôn phẳng: Dùng để chấn diềm, máng xối hoặc làm vách ngăn.
Kích thước
- Chiều rộng (khổ tôn): Khổ tiêu chuẩn phổ biến là 1.07m hoặc 1.2m. Sau khi cán sóng, khổ hữu dụng (khổ dùng để lợp) sẽ còn khoảng 1.0m hoặc 1.1m.
- Độ dày (dem): Từ 0.30mm (3 dem) đến 0.50mm (5 dem).
- Chiều dài: Được cắt theo đúng yêu cầu của từng công trình, không có chiều dài cố định.
Màu sắc
Các màu thông dụng và dễ tìm nhất trên thị trường TP.HCM bao gồm: xanh dương, xanh ngọc, đỏ đô, xám lông chuột, trắng sữa.
Khối lượng
Khối lượng tôn được tính dựa trên độ dày và khổ tôn. Tỷ trọng của thép nền là khoảng 7850 kg/m³. Anh em có thể yêu cầu nhà sản xuất cung cấp bảng tra cứu trọng lượng (barem) tương ứng với từng độ dày để kiểm tra khi nhận hàng, tránh hao hụt.
Nguồn gốc xuất xứ
Dòng nhập khẩu
- Thương hiệu: Bluescope Zacs (Úc) là cái tên nổi bật nhất.
- Đặc điểm: Sử dụng công nghệ mạ hợp kim nhôm kẽm INOK™ độc quyền, tăng cường khả năng chống gỉ sét tại các mép cắt và lỗ vít. Chất lượng sơn và độ bền màu thường vượt trội so với hàng nội địa. Giá thành cao hơn đáng kể.
Dòng sản xuất tại Việt Nam
- Thương hiệu: Tôn Hòa Phát, Tôn Hoa Sen, Tôn Nam Kim là bộ ba thống lĩnh thị trường nội địa.
- Đặc điểm: Lợi thế cực lớn về giá thành và mạng lưới phân phối rộng khắp. Chất lượng ổn định, đáp ứng tốt các tiêu chuẩn xây dựng Việt Nam. Đây là lựa chọn tối ưu về chi phí cho đa số công trình.
Bảo hành
Chính sách bảo hành tôn PE thường bao gồm:
- Bảo hành chống ăn mòn thủng: Thường từ 5 đến 10 năm, tùy vào độ dày lớp mạ và thương hiệu.
- Bảo hành phai màu: Thường từ 3 đến 5 năm.
- Điều kiện: Bảo hành chỉ có hiệu lực khi lắp đặt đúng kỹ thuật của nhà sản xuất, sử dụng đúng loại vít, và công trình không nằm trong khu vực có môi trường ăn mòn cao (gần biển, nhà máy hóa chất).
💍Phụ kiện thi công
Để thi công mái tôn PE hoàn chỉnh và bền bỉ, không thể thiếu các phụ kiện đồng bộ:
- Vít bắn tôn: Phải dùng loại vít mạ kẽm có long đền cao su EPDM để đảm bảo chống dột và chống gỉ sét tại vị trí bắn.
- Diềm mái, úp nóc, máng xối: Được chấn từ tôn phẳng đồng màu, đồng chất lượng để đảm bảo tính thẩm mỹ và khả năng chống dột ở các vị trí kết thúc, giao nhau của mái.
- Xà gồ: Hệ khung xương để đỡ mái tôn, thường dùng xà gồ thép hộp mạ kẽm.
- Keo silicone: Dùng để xử lý, bịt kín các mối nối, đầu vít hoặc các vị trí có nguy cơ thấm dột cao.
Chắc chắn rồi, tôi sẽ viết tiếp các phần còn lại của bài viết theo đúng dàn ý và phong cách đã thống nhất.
💰Bảng giá
Áp dụng từ ngày 01/11/2025 cho đến khi có thông báo mới
Lưu ý quan trọng: Bảng giá dưới đây chỉ mang tính chất tham khảo tại thị trường TP.HCM và có thể thay đổi tùy thuộc vào thương hiệu, độ dày (dem), khối lượng mua và chính sách của từng nhà sản xuất tại thời điểm cụ thể. Anh em nên liên hệ trực tiếp với các kênh phân phối chính hãng để có báo giá chính xác nhất.
Bảng giá sản phẩm
| Loại Tôn | Độ dày (dem) | Đơn giá tham khảo (VNĐ/m) |
| Tôn PE nội địa (Hòa Phát, Hoa Sen,…) | 3.5 dem (0.35mm) | 70.000 – 85.000 |
| 4.0 dem (0.40mm) | 82.000 – 98.000 | |
| 4.5 dem (0.45mm) | 95.000 – 110.000 | |
| 5.0 dem (0.50mm) | 105.000 – 125.000 | |
| Tôn PE nhập khẩu (Bluescope Zacs,…) | 4.0 dem (0.40mm) | 120.000 – 145.000 |
| 4.5 dem (0.45mm) | 140.000 – 165.000 |
Bảng giá phụ kiện
| Phụ kiện | Đơn vị tính | Đơn giá tham khảo (VNĐ) |
| Vít bắn tôn mạ kẽm (dài 5cm – 7cm) | 1 con | 700 – 1.200 |
| Úp nóc, diềm mái (đồng màu) | 1 mét dài | 45.000 – 65.000 |
| Keo silicone chống dột | 1 tuýp (chai) | 40.000 – 70.000 |
🏗️Ứng dụng
Tôn PE là vật liệu cực kỳ đa dụng nhờ giá thành rẻ và dễ thi công. Anh em có thể thấy nó ở khắp mọi nơi:
- Lợp mái nhà xưởng, nhà kho: Đây là ứng dụng số một. Chi phí thấp, thi công nhanh trên diện tích lớn, đáp ứng đủ yêu cầu che mưa che nắng cơ bản.
- Lợp mái nhà ở cấp 4, nhà trọ, nhà tạm: Giải pháp tối ưu về mặt kinh tế cho các công trình có ngân sách eo hẹp.
- Làm vách ngăn, tường bao che: Dùng tôn phẳng hoặc sóng nhỏ để làm vách ngăn trong nhà xưởng, làm hàng rào bao quanh công trình xây dựng.
- Làm mái hiên, mái che nhà xe: Các công trình phụ cần vật liệu nhẹ, lắp đặt đơn giản.
- Đóng trần chống nóng (trần tôn): Dùng tôn phẳng màu sáng để làm lớp trần phụ, tạo một khoảng không khí đệm giúp giảm nhiệt từ mái xuống.
🔧Hướng dẫn vận chuyển, bảo quản & thi công
Đây là khâu quan trọng, quyết định tôn có bền đẹp hay không. Anh em thợ cần đặc biệt lưu ý.
Hướng dẫn vận chuyển
- Phải dùng xe có thùng đủ dài, lý tưởng là dài hơn chiều dài tấm tôn.
- Chèn lót kỹ càng giữa các chồng tôn bằng vật liệu mềm, tránh va đập, trầy xước lớp sơn.
- Cấm tuyệt đối kéo lê tôn trên nền đất, bê tông. Khi bốc dỡ phải nhấc cả tấm, không làm cong vênh, móp méo.
Hướng dẫn bảo quản
- Lưu kho phải có mái che, khô ráo, thoáng mát.
- Không được để tôn trực tiếp xuống sàn. Phải dùng pallet hoặc gỗ kê cao, cách mặt đất ít nhất 10cm.
- Nếu tôn bị dính nước mưa, phải dựng nghiêng tấm tôn và lau khô ngay lập tức để tránh hiện tượng ố trắng bề mặt.
Hướng dẫn thi công
- Kiểm tra xà gồ: Hệ xà gồ phải phẳng, khoảng cách lắp đặt theo đúng khuyến nghị kỹ thuật của nhà sản xuất tôn.
- Lắp đặt: Luôn lợp tôn ngược chiều gió chính. Mí nối dọc giữa hai tấm tôn phải chồng lên nhau ít nhất 1 sóng.
- Bắn vít:
- Chỉ bắn vít vào đỉnh sóng dương (phần sóng lồi lên).
- Vít phải được bắn vuông góc với bề mặt tôn.
- Dùng lực siết vừa đủ. Siết quá chặt sẽ làm rách ron cao su gây dột. Siết quá lỏng sẽ không kín nước và dễ bị gió giật tung.
- Vệ sinh sau thi công: Dùng chổi mềm quét sạch các mạt sắt phát sinh trong quá trình khoan, bắn vít. Nếu để lại, chúng sẽ gỉ sét và gây ăn mòn bề mặt tôn rất nhanh.
- Cắt tôn: Không dùng máy cắt đá, máy hàn. Nhiệt độ cao sẽ làm cháy lớp sơn và lớp mạ bảo vệ. Chỉ dùng kéo cắt tôn hoặc máy cắt chuyên dụng.
❓Câu hỏi thường gặp (FAQs)
- Tôn PE có chống nóng tốt không?
- Ở mức trung bình. Nó chỉ giúp phản xạ một phần nhiệt lượng. Muốn chống nóng hiệu quả, anh em nên cân nhắc dùng tôn có lớp xốp PU hoặc làm thêm lớp trần cách nhiệt bên dưới.
- Tôn PE dùng được bao nhiêu năm ở Sài Gòn?
- Trung bình từ 10-15 năm. Tuổi thọ thực tế phụ thuộc vào độ dày tôn, thương hiệu và công trình có gần khu công nghiệp, kênh rạch ô nhiễm hay không.
- Làm sao để biết tôn có “đủ dem” hay không?
- Cách chính xác nhất là dùng thước kẹp chuyên dụng (panme) để đo. Cách thứ hai là yêu cầu cân một tấm tôn mẫu và đối chiếu với bảng barem tiêu chuẩn của nhà sản xuất.
- Lợp mái nhà gần biển có dùng tôn PE được không?
- Không nên. Hơi muối từ biển sẽ ăn mòn lớp mạ và sơn PE rất nhanh. Cho khu vực này, anh em phải dùng các dòng tôn chuyên dụng cho vùng biển với lớp mạ dày hơn (ví dụ AZ150, AZ200) và hệ sơn cao cấp hơn.



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.