Anh em nhà thầu đang đau đầu tìm vật liệu đa năng, chịu lực tốt mà giá phải mềm? Ván plywood, hay anh em mình hay gọi là ván ép, chính là “hàng quốc dân” giải quyết bài toán đó. Nó có mặt ở khắp mọi nơi, từ đổ coppha, làm sàn gác, vách ngăn cho đến đóng nội thất. Nhưng giữa một rừng hàng nội, hàng nhập, hàng đủ loại chất lượng, làm sao chọn được loại ván chuẩn, đúng việc, không bị “hớ”? Bài viết này sẽ đi thẳng vào vấn đề: cấu tạo, thông số kỹ thuật cốt lõi, cách phân loại dễ hiểu và những thứ đi kèm khi thi công. Đọc xong là anh em tự tin ra quyết định, không mất thời gian.
⚙️Thông số kỹ thuật
Cấu tạo & phương pháp sản xuất
Nói đơn giản cho dễ hình dung, ván plywood được làm từ nhiều lớp gỗ mỏng (gọi là ván lạng hoặc veneer) ép lại với nhau bằng keo chuyên dụng dưới nhiệt độ và áp suất cao.
- Nguyên lý cốt lõi: Các lớp ván lạng này được xếp vuông góc với nhau theo chiều vân gỗ. Chính cách xếp này tạo ra sự ổn định, tăng khả năng chịu lực và chống cong vênh, ăn tiền hơn hẳn gỗ tự nhiên nguyên tấm.
- Các lớp chính:
- Lớp ruột (core): Gồm nhiều lớp ván lạng bên trong, quyết định độ dày và độ cứng của tấm ván. Gỗ ruột ở Việt Nam chủ yếu là keo, bạch đàn, cao su.
- Lớp bề mặt (face/back): Là hai lớp ván lạng bên ngoài, quyết định tính thẩm mỹ. Bề mặt có thể là gỗ tự nhiên (như thông, bạch dương, dầu…) hoặc phủ phim, phủ venner, laminate.
- Lớp keo: “Xương sống” liên kết các lớp gỗ, quyết định khả năng chống ẩm, chống nước của ván.
Phân loại
Thị trường TP.HCM có nhiều cách gọi, nhưng anh em nhà thầu chỉ cần nắm mấy loại chính này là đủ dùng:
| Phân loại theo | Chủng loại | Đặc điểm & ứng dụng |
| Keo sử dụng | Ván MR (Moisture Resistant) | Dùng keo Urea Formaldehyde (UF). Chịu ẩm thông thường, giá rẻ. Chuyên dùng cho nội thất khô ráo, vách ngăn, bàn ghế. |
| Ván WBP (Water Boiled Proof) | Dùng keo Phenol Formaldehyde (PF) hoặc Melamine Urea Formaldehyde (MUF). Chịu nước, chịu luộc sôi tốt. “Trâu bò” hơn, chuyên cho coppha xây dựng, nơi ẩm ướt, ngoài trời (có che chắn). | |
| Vật liệu phủ bề mặt | Ván trần (không phủ) | Bề mặt gỗ tự nhiên, dùng cho các ứng dụng không yêu cầu thẩm mỹ cao hoặc cần sơn phủ. |
| Ván phủ phim (Film Faced Plywood) | Bề mặt phủ một lớp phim màu nâu hoặc đen. Siêu bền, chống nước, bề mặt phẳng mịn. Chuyên dụng làm ván khuôn, coppha cao cấp, tái sử dụng nhiều lần. | |
| Ván phủ veneer | Dán một lớp veneer gỗ tự nhiên đẹp (sồi, óc chó, xoan đào…). Chuyên dùng làm nội thất cao cấp, tủ, cửa. | |
| Loại gỗ ruột | Gỗ cứng (Hardwood) | Ruột là gỗ keo, bạch đàn, dầu… Chịu lực cực tốt, nặng, chắc chắn. Phù hợp làm sàn, gác, coppha. |
| Gỗ mềm (Softwood) | Ruột là gỗ thông, bồ đề… Nhẹ hơn, dễ cắt xén. Phù hợp làm vách ngăn, trang trí. |
Đặc tính vật liệu
- Độ chịu lực: Rất tốt theo cả phương ngang và dọc nhờ cấu trúc xếp lớp vuông góc. Chắc chắn hơn ván MDF, Okal cùng độ dày.
- Độ bền: Ván tốt có thể tái sử dụng nhiều lần, đặc biệt là dòng phủ phim dùng cho coppha. Tuổi thọ phụ thuộc vào keo và loại gỗ.
- Khả năng chống thấm: Phụ thuộc 100% vào keo. Ván WBP chịu nước tốt, có thể dùng ngoài trời. Ván MR chỉ chịu ẩm, gặp nước lâu ngày sẽ bị phồng rộp, tách lớp (hay gọi là “rã”).
- Chống cong vênh, co ngót: Ổn định hơn gỗ tự nhiên rất nhiều. Ít bị ảnh hưởng bởi thay đổi nhiệt độ, độ ẩm.
- Khả năng bám vít: Bám vít cực tốt, anh em khoan bắt thoải mái không lo bị lỏng hay toét như ván dăm.
- Cách âm, cách nhiệt: Ở mức độ trung bình, không phải điểm mạnh nhất nhưng vẫn tốt hơn tấm thạch cao.
Kiểu dáng, hình dạng
- Cơ bản: Dạng tấm phẳng hình chữ nhật.
- Bề mặt:
- Trơn/Mài nhẵn: Bề mặt được chà nhám mịn.
- Phủ phim: Bề mặt bóng hoặc mờ, có in logo hoặc không.
- Phủ veneer: Bề mặt có vân gỗ tự nhiên.
- Đặc biệt: Có loại ván dẻo (flexible plywood) có thể uốn cong để tạo hình các chi tiết nội thất phức tạp.
Kích thước
- Kích thước tiêu chuẩn (hàng quốc dân): 1220mm x 2440mm. Đây là khổ phổ biến nhất, dễ vận chuyển và tính toán vật tư.
- Độ dày thông dụng:
- 3mm, 5mm, 9mm: Dùng làm vách ngăn mỏng, lưng tủ, tấm ốp trang trí.
- 12mm, 15mm, 18mm: Dùng làm coppha, sàn gác, vách ngăn chịu lực, đồ nội thất.
- 20mm, 25mm: Dùng cho các kết cấu yêu cầu chịu tải nặng.
Lưu ý: Anh em mua hàng nhớ kiểm tra độ dày thực tế. Hàng giá rẻ thường bị bao hao hụt, ván 18mm có khi chỉ còn 17mm hoặc thấp hơn.
Màu sắc
- Màu gỗ tự nhiên: Vàng trắng của thông, bạch dương, hơi hồng của gỗ tạp, nâu đỏ của dầu. Màu sắc phụ thuộc vào lớp veneer bề mặt và gỗ ruột.
- Màu phim: Phổ biến nhất là màu nâu hoặc đen cho ván phủ phim.
- Màu sơn/phủ: Có thể sơn PU, 2K hoặc dán laminate, melamine với hàng trăm màu sắc khác nhau.
Khối lượng
Khối lượng phụ thuộc vào loại gỗ ruột và độ dày. Anh em có thể ước tính để tiện vận chuyển:
- Một tấm ván tiêu chuẩn (1.22m x 2.44m) dày 18mm có thể nặng từ 28kg – 35kg. Ván ruột keo, bạch đàn sẽ nặng hơn ván ruột thông.
Nguồn gốc xuất xứ
Dòng nhập khẩu
- Trung Quốc: Đa dạng chủng loại, giá cực cạnh tranh. Chất lượng từ trung bình đến cao cấp đều có. Cần chọn nhà cung cấp uy tín để tránh hàng kém chất lượng.
- Malaysia: Nổi tiếng với các dòng ván chịu nước (WBP) chất lượng cao. Thường được dùng cho các dự án yêu cầu kỹ thuật khắt khe.
- Nga, Phần Lan: Có dòng ván bạch dương (Birch Plywood) cao cấp, bề mặt đẹp, đa lớp, chuyên dùng cho nội thất xuất khẩu hoặc các công trình sang trọng.
Dòng sản xuất tại Việt Nam
- Ưu điểm: Giá thành tốt, nguồn hàng dồi dào, dễ mua.
- Đặc điểm: Ruột ván chủ yếu dùng gỗ keo, bạch đàn, cao su. Chất lượng ngày càng được cải thiện, đáp ứng tốt các tiêu chuẩn xây dựng cơ bản. Nhiều nhà máy đã sản xuất được ván phủ phim chất lượng cao, cạnh tranh sòng phẳng với hàng nhập.
Bảo hành
Đối với ván plywood dạng tấm nguyên liệu, hầu như không có chính sách bảo hành cụ thể từ nhà sản xuất. Chất lượng được kiểm tra và thỏa thuận tại thời điểm mua bán. Bảo hành chỉ áp dụng cho các sản phẩm hoàn thiện sử dụng ván plywood (ví dụ: tủ bếp, cửa gỗ công nghiệp…).
💍Phụ kiện thi công
- Liên kết:
- Vít bắn gỗ: Phổ biến nhất. Nên dùng vít có bước ren phù hợp.
- Đinh: Dùng đinh thép cho các kết cấu cố định.
- Keo dán gỗ: Keo sữa (PVA), keo AB (Epoxy) dùng để tăng cường liên kết, đặc biệt ở các mối ghép.
- Hoàn thiện cạnh:
- Nẹp chỉ viền (Edge banding): Dùng để che cạnh ván bị lộ sau khi cắt, tăng thẩm mỹ và chống ẩm cho lõi gỗ. Có loại chỉ nhựa PVC, chỉ veneer gỗ tự nhiên.
- Phụ kiện khác:
- Buloong, ốc vít: Dùng cho các kết cấu chịu lực lớn, cần tháo lắp.
- Sơn lót, sơn phủ: Để bảo vệ bề mặt và tạo màu sắc theo yêu cầu.
💰Bảng giá
Lưu ý quan trọng: Bảng giá dưới đây chỉ mang tính tham khảo tại thị trường TP.HCM, giúp anh em lập dự toán. Giá thực tế có thể thay đổi tùy vào chất lượng ruột ván, bề mặt, và số lượng mua.
Bảng giá sản phẩm
| Loại Ván Plywood | Kích Thước (mm) | Độ Dày (mm) | Đơn Giá Tham Khảo (VNĐ/tấm) |
| Ván ép nội thất (Keo MR) | 1220 x 2440 | 9 | 180.000 – 250.000 |
| 1220 x 2440 | 12 | 240.000 – 310.000 | |
| 1220 x 2440 | 18 | 350.000 – 450.000 | |
| Ván ép chịu nước (Keo WBP) | 1220 x 2440 | 12 | 290.000 – 380.000 |
| 1220 x 2440 | 15 | 360.000 – 460.000 | |
| 1220 x 2440 | 18 | 430.000 – 550.000 | |
| Ván coppha phủ phim | 1220 x 2440 | 12 | 350.000 – 480.000 |
| 1220 x 2440 | 15 | 450.000 – 590.000 | |
| 1220 x 2440 | 18 | 550.000 – 750.000 |
Bảng giá phụ kiện
| Phụ Kiện | Đơn Vị Tính | Đơn Giá Tham Khảo (VNĐ) |
| Vít bắn gỗ | Kg | 40.000 – 60.000 |
| Keo sữa dán gỗ | Chai (750g) | 50.000 – 80.000 |
| Nẹp chỉ nhựa PVC | Mét | 2.000 – 5.000 |
🏗️Ứng dụng
Ván plywood là hàng đa dụng, anh em có thể dùng cho rất nhiều hạng mục:
- Trong xây dựng (dùng ván chịu nước WBP, ván phủ phim):
- Làm ván khuôn, coppha: Đây là ứng dụng phổ biến nhất. Ván phủ phim cho bề mặt bê tông phẳng, láng, không cần tô trát nhiều. Tái sử dụng được 5-10 lần tùy chất lượng ván và cách bảo quản.
- Làm sàn gác, gác lửng: Tận dụng khả năng chịu lực cao và dễ thi công. Dùng ván dày 15mm hoặc 18mm là bao chắc.
- Làm vách ngăn cho công trình tạm, nhà kho, hàng rào che chắn.
- Trong nội thất (dùng ván MR, ván phủ veneer):
- Đóng tủ bếp, tủ quần áo, kệ tivi: Cốt ván plywood bám vít cực tốt, bền hơn hẳn ván MDF khi lắp bản lề. Phần tủ dưới bồn rửa nên dùng ván chịu nước để chống ẩm.
- Làm giường, bàn ghế: Các chi tiết cần chịu lực uốn, kéo thì plywood là lựa chọn số một.
- Ốp vách trang trí: Ván phủ veneer cho vẻ đẹp như gỗ thật nhưng giá mềm hơn và không cong vênh.
- Các ứng dụng khác:
- Làm sàn sân khấu, sự kiện.
- Đóng thùng loa.
- Lót sàn xe tải.
🔧Hướng dẫn vận chuyển, bảo quản & thi công
Hướng dẫn vận chuyển
- Khiêng vác: Luôn khiêng ván theo cạnh dài, dựng nghiêng để tránh bị gãy. Không vác theo phương ngang.
- Xếp lên xe: Xếp ván nằm phẳng trên sàn xe sạch. Chèn lót các góc để tránh móp mép.
- Che chắn: Luôn dùng bạt che kín để tránh mưa và nắng gắt trực tiếp. Nước mưa là kẻ thù số một làm hỏng keo, nắng gắt có thể làm cong ván.
Hướng dẫn bảo quản
- Vị trí: Để ván ở nơi khô ráo, thoáng mát, có mái che.
- Kê lót: Không bao giờ đặt ván trực tiếp xuống đất. Phải dùng pallet hoặc thanh gỗ kê bên dưới, cách mặt đất ít nhất 10cm để chống ẩm.
- Xếp đặt: Xếp ván nằm phẳng, chồng ngay ngắn. Không dựng đứng hoặc dựa nghiêng vào tường trong thời gian dài vì sẽ làm ván bị cong.
Hướng dẫn thi công
- Cắt ván: Dùng lưỡi cưa sắc, mịn để tránh bị tưa cạnh (dăm gỗ). Đối với ván phủ veneer, dán băng keo dọc theo đường cắt trước khi cưa sẽ giúp đường cắt đẹp hơn.
- Khoan bắt vít:
- Để tránh làm nứt ván, nên khoan mồi một lỗ nhỏ hơn đường kính vít trước khi bắn.
- Không bắt vít quá sát mép ván (nên cách mép ít nhất 1.5cm).
- Xử lý cạnh cắt: Sau khi cắt, các cạnh ván sẽ bị lộ ruột gỗ. Đây là điểm yếu dễ hút ẩm. Cần sơn chống thấm hoặc dùng keo dán chỉ viền để bảo vệ, đặc biệt với các khu vực ẩm ướt.
- Coppha phủ phim: Trước khi ghép coppha, quét một lớp dầu nhớt thải hoặc hóa chất chống dính lên bề mặt phim để việc tháo dỡ sau này dễ dàng và bảo vệ tấm ván.
❓Câu hỏi thường gặp (FAQs)
- So với ván MDF, ván dăm (Okal) thì Plywood hơn ở điểm nào?
Plywood ăn tiền ở độ chịu lực và chống ẩm. Nhờ cấu trúc nhiều lớp, nó “trâu bò” hơn, chịu uốn, chịu kéo và bám vít tốt hơn hẳn. Đặc biệt, dòng ván chịu nước WBP có thể dùng ở nơi ẩm ướt, điều mà MDF và Okal thông thường không làm được.
- Ván plywood có bị mối mọt không?
Có thể. Bản chất vẫn là gỗ tự nhiên nên mối mọt vẫn tấn công được. Tuy nhiên, trong quá trình sản xuất, một số loại keo và hóa chất được dùng có thể hạn chế phần nào. Để chắc ăn, anh em nên xử lý chống mối mọt cho toàn bộ công trình trước khi thi công.
- Ván coppha phủ phim tái sử dụng được mấy lần?
Trung bình từ 5-10 lần. Con số này phụ thuộc nhiều vào:
- Chất lượng ván: Hàng tốt, đủ độ dày, phim xịn sẽ bền hơn.
- Cách thi công & bảo quản: Tháo dỡ nhẹ nhàng, không dùng xà beng nạy làm trầy phim, vệ sinh sạch sau mỗi lần dùng và bảo quản đúng cách sẽ tăng số lần tái sử dụng.
- Tại sao tôi mua ván 18mm nhưng đo lại chỉ có 17.5mm?
Đây là tình trạng dung sai độ dày hay anh em trong ngành gọi là “bao hao hụt”. Rất phổ biến trên thị trường, đặc biệt với các dòng hàng giá rẻ để cạnh tranh. Khi mua hàng, anh em nên thỏa thuận rõ ràng với nơi bán về dung sai cho phép hoặc mang thước kẹp đi kiểm tra trực tiếp vài tấm ngẫu nhiên trong lô hàng.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.